Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210551386-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Cẩm Mỹ - Công Ty TNHH Một Thành Viên Điện Lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210501019 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại và vốn khấu hao cơ bản của Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-27 10:50:00 đến ngày 2021-06-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,938,914,289 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư, thiết bị A cấp | |||
| 1 | Cáp 24KV ACXH 240mm2 | Điện lực cấp | 24.279 | mét |
| 2 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 185mm2 | Điện lực cấp | 42 | mét |
| 3 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Điện lực cấp | 138 | mét |
| 4 | Cáp đồng trần M25mm2 | Điện lực cấp | 225,568 | kg |
| 5 | Cáp nhôm A-70 (Buộc cổ sứ) | Điện lực cấp | 2,2 | kg |
| 6 | Cáp nhôm lõi thép AC-185/29 (0,727kg/m) | Điện lực cấp | 5.883,6 | kg |
| 7 | Cáp thép 5/8" | Điện lực cấp | 108 | mét |
| 8 | Chân sứ đỉnh cong dài 870 dày 4mm | Điện lực cấp | 14 | cái |
| 9 | Chân sứ đỉnh thẳng dài 870 dày 4mm | Điện lực cấp | 37 | cái |
| 10 | Chân sứ đứng 24kV | Điện lực cấp | 412 | cái |
| 11 | Chân sứ đứng 24kV (SDL) | Điện lực cấp | 123 | cái |
| 12 | Đà hộp composite 110x80x5-800 | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 13 | Đà sắt L75x75x8-1660 - 2 ốp | Điện lực cấp | 15 | cái |
| 14 | Đà sắt L75x75x8-2000 - 3 ốp (Lệch 2/3) | Điện lực cấp | 91 | cái |
| 15 | Đà sắt L75x75x8-2000 - 3 ốp (Lệch 2/3) (SDL) | Điện lực cấp | 9 | cái |
| 16 | Đà sắt L75x75x8-2200 - 4 ốp | Điện lực cấp | 44 | cái |
| 17 | Đà sắt L75x75x8-2200 - 4 ốp (SDL) | Điện lực cấp | 6 | cái |
| 18 | Đà U160x68x5x2200 - (15kg/m) | Điện lực cấp | 6 | cái |
| 19 | FCO 27kV - 100A | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 20 | LA 18kV 10kA | Điện lực cấp | 72 | cái |
| 21 | LBS 24kV 630A 25kA + TU cấp nguồn - SCADA | Điện lực cấp | 1 | bộ |
| 22 | LTD 1P 24KV - 800A | Điện lực cấp | 15 | cái |
| 23 | Recloser 24kV 630A + TU cấp nguồn | Điện lực cấp | 1 | bộ |
| 24 | Sứ chằng lớn | Điện lực cấp | 7 | cái |
| 25 | Sứ đứng 24KV, đường rò 540mm | Điện lực cấp | 463 | cái |
| 26 | Sứ đứng 24KV, đường rò 540mm (SDL) | Điện lực cấp | 123 | cái |
| 27 | Sứ ống chỉ (CD > 80mm) | Điện lực cấp | 149 | cái |
| 28 | Sứ treo polymer | Điện lực cấp | 156 | chuỗi |
| 29 | Sứ treo polymer (SDL) | Điện lực cấp | 48 | chuỗi |
| 30 | Thanh chống 10x40x710 | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 31 | Thanh chống L50x50x5-1150 | Điện lực cấp | 91 | cái |
| 32 | Thanh chống L50x50x5-1150 (SDL) | Điện lực cấp | 9 | cái |
| 33 | Thanh chống L50x50x5-810 | Điện lực cấp | 118 | cái |
| 34 | Thanh chống L50x50x5-810 (SDL) | Điện lực cấp | 12 | cái |
| 35 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực | Điện lực cấp | 165 | trụ |
| 36 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực (SDL) | Điện lực cấp | 11 | trụ |
| 37 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực | Điện lực cấp | 6 | trụ |
| B | Vật tư nhà thầu cấp | |||
| 1 | Bảng chỉ danh thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 2 | Băng keo cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 20 | cuộn |
| 3 | Băng keo cách điện trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 9 | cuộn |
| 4 | Bass LI bắt FCO, LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 74 | Bộ |
| 5 | Bê tông mác 200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 56,066 | m3 |
| 6 | Bộ khánh bắt chuỗi Polymer kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 24 | bộ |
| 7 | Boulon 14x150+ 2 long đền vuông D16-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 8 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 420 | bộ |
| 9 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 83 | bộ |
| 10 | Boulon 16x300VRS + 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 58 | bộ |
| 11 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 12 | Boulon 16x350VRS + 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 15 | bộ |
| 13 | Boulon 16x450VRS + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 46 | bộ |
| 14 | Boulon 16x450VRS + 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 92 | bộ |
| 15 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 230 | bộ |
| 16 | Boulon 16x550VRS + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 41 | bộ |
| 17 | Boulon 16x650VRS + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 41 | bộ |
| 18 | Boulon 16x750VRS + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 41 | bộ |
| 19 | Boulon mắt 16x250+ long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 8 | bộ |
| 20 | Boulon mắt 16x300+ long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 60 | bộ |
| 21 | Boulon móc 16x300+ long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 10 | bộ |
| 22 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 72 | cái |
| 23 | Chụp đầu FCO (Trên + Dưới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 1 | bộ |
| 24 | Cọc tiếp đất φ16 - 2,4m (mạ đồng 16µm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 184 | cọc |
| 25 | Dây chảy 3K | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 1 | Sợi |
| 26 | Dây phi kim buộc cổ sứ (trụ góc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 327 | sợi |
| 27 | Dây phi kim buộc cổ sứ (trụ thẳng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 503 | sợi |
| 28 | Ghíp nối IPC 2 Boulon 120-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 50 | cái |
| 29 | Ghíp nối IPC 2 Boulon 95-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 121 | cái |
| 30 | Giáp níu dừng dây bọc 240 + Yếm móng U + Mắt nối yếm | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 180 | bộ |
| 31 | Hộp bắt 1 công tơ + dây rút thép + khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 45 | bộ |
| 32 | Kẹp cáp 3 boulon B46x136 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 56 | cái |
| 33 | Kẹp cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 184 | bộ |
| 34 | Kẹp ép WR cỡ dây 185mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 82 | cái |
| 35 | Kẹp ép WR cỡ dây 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 12 | cái |
| 36 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 66 | cái |
| 37 | Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 38 | Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 10 | cái |
| 39 | Kẹp quai 4/0 (quai đồng 8mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 72 | cái |
| 40 | Khóa néo dây cỡ dây 185 (kẹp dừng dây 5U-4mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 60 | cái |
| 41 | Máng che dây chằng dày 0,8x2000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| 42 | Móc treo chữ U D16-100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 360 | cái |
| 43 | Neo xòe 8 hướng (dày 3,2mm) + đĩa sen | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| 44 | Ốc xiết cáp cỡ 38mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 184 | cái |
| 45 | Ống bọc cách điện D30/15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 69 | mét |
| 46 | Ống nối dây AC cỡ 185mm2 (Không lõi thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 20 | cái |
| 47 | Ống nối dây AC cỡ 240mm2 (Không lõi thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 60 | cái |
| 48 | Ống nối dây AC cỡ 50mm2 (Không lõi thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 9 | cái |
| 49 | Ty neo φ22x2400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| 50 | Uclevis - 3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 149 | bộ |
| 51 | Ván khuôn móng bê tông (bao gồm vật tư lắp ván) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 185,2 | m2 |
| 52 | Yếm cáp dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 14 | cái |
| C | Phần nhân công, máy thi công | |||
| 1 | Đào đất, đắp đất móng bê tông trụ đôi 12m (M12BT đôi) | Phần nhân công / máy thi công | 25 | Móng |
| 2 | Đào đất, đắp đất móng bê tông trụ đôi 14m (M14BT đôi) | Phần nhân công / máy thi công | 1 | Móng |
| 3 | Đào đất, đắp đất móng neo chằng xuống trung thế | Phần nhân công / máy thi công | 3 | Móng |
| 4 | Đào đất, đắp đất móng trụ đơn 12m (M12) | Phần nhân công / máy thi công | 91 | Móng |
| 5 | Đào đất, đắp đất rãnh tiếp địa lặp lại (trụ 12m) | Phần nhân công / máy thi công | 29 | Bộ |
| 6 | Đào đất, đắp đất rãnh tiếp địa TBA 3 pha | Phần nhân công / máy thi công | 21 | bộ |
| 7 | Đào đất, đắp đất, phá đá móng trụ đơn 12m vướng đá (M12 - Vướng đá) | Phần nhân công / máy thi công | 9 | Móng |
| 8 | Đào đất, phá đá, đắp đất móng bê tông trụ đôi 12m (M12BT đôi - Vướng đá) | Phần nhân công / máy thi công | 13 | Móng |
| 9 | Đào đất, phá đá, đắp đất móng bê tông trụ đôi 14m (M14BT đôi - Vướng đá) | Phần nhân công / máy thi công | 2 | Móng |
| 10 | Đào đất, phá đá, đắp đất móng neo chằng xuống trung thế (Vướng đá) | Phần nhân công / máy thi công | 3 | Móng |
| 11 | Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 | Phần nhân công / máy thi công | 56,066 | m3 |
| 12 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Phần nhân công / máy thi công | 184 | cọc |
| 13 | Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cơ giới | Phần nhân công / máy thi công | 175 | trụ |
| 14 | Dựng trụ BTLT 14m thủ công + cơ giới | Phần nhân công / máy thi công | 6 | trụ |
| 15 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc XLPE cỡ dây 240mm2 (≥10m) | Phần nhân công / máy thi công | 23,8026 | km |
| 16 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 185mm2 ( | Phần nhân công / máy thi công | 7,9342 | km |
| 17 | Kéo dây tiếp địa | Phần nhân công / máy thi công | 225,568 | kg |
| 18 | Lắp bộ cách điện đỉnh góc 24kV | Phần nhân công / máy thi công | 7 | bộ |
| 19 | Lắp bộ cách điện đỉnh thẳng 24kV | Phần nhân công / máy thi công | 37 | bộ |
| 20 | Lắp bộ cách điện đứng 24kV | Phần nhân công / máy thi công | 535 | bộ |
| 21 | Lắp bộ cách điện treo Polymer đơn | Phần nhân công / máy thi công | 156 | bộ |
| 22 | Lắp bộ cách điện treo Polymer kép | Phần nhân công / máy thi công | 24 | bộ |
| 23 | Lắp bộ dây néo chằng vượt trung thế | Phần nhân công / máy thi công | 1 | bộ |
| 24 | Lắp bộ dây néo chằng xuống trung thế | Phần nhân công / máy thi công | 5 | bộ |
| 25 | Lắp bộ Uclevis + Sứ ống chỉ | Phần nhân công / máy thi công | 149 | bộ |
| 26 | Lắp đà composite 800mm đơn | Phần nhân công / máy thi công | 2 | bộ |
| 27 | Lắp đặt xà tháp U160x68x5x2200 kép cột đỡ | Phần nhân công / máy thi công | 3 | bộ |
| 28 | Lắp đặt xà thép L75x75x8x1660 đơn cột đỡ | Phần nhân công / máy thi công | 9 | bộ |
| 29 | Lắp đặt xà thép L75x75x8x1660 kép cột đỡ | Phần nhân công / máy thi công | 3 | bộ |
| 30 | Lắp đặt xà thép L75x75x8x2000 đơn cột đỡ | Phần nhân công / máy thi công | 68 | bộ |
| 31 | Lắp đặt xà thép L75x75x8x2000 kép cột đỡ | Phần nhân công / máy thi công | 16 | bộ |
| 32 | Lắp đặt xà thép L75x75x8x2200 kép cột néo | Phần nhân công / máy thi công | 25 | bộ |
| 33 | Lắp FCO 27kV - 100A | Phần nhân công / máy thi công | 2 | cái |
| 34 | Lắp LA 18kV 10kA | Phần nhân công / máy thi công | 72 | cái |
| 35 | Lắp LBS 24kV 630A 25kA + TU cấp nguồn - SCADA | Phần nhân công / máy thi công | 1 | bộ |
| 36 | Lắp LTD 1P 24KV - 800A | Phần nhân công / máy thi công | 15 | cái |
| 37 | Lắp Recloser 24kV 630A + TU cấp nguồn | Phần nhân công / máy thi công | 1 | bộ |
| 38 | Lắp ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Phần nhân công / máy thi công | 185,2 | m2 |
| 39 | Nhổ trụ BTLT 10,5m | Phần nhân công / máy thi công | 61 | trụ |
| 40 | Nhổ trụ BTLT 12m | Phần nhân công / máy thi công | 21 | trụ |
| 41 | Đà composite 800 | Phần nhân công / máy thi công | 1 | Bộ |
| 42 | Đà composite 2400 | Phần nhân công / máy thi công | 3 | Bộ |
| 43 | Tháo xà đơn X-1,66Đ | Phần nhân công / máy thi công | 30 | Bộ |
| 44 | Tháo xà kép X-1,66K | Phần nhân công / máy thi công | 3 | Bộ |
| 45 | Tháo xà đơn X-2,0ĐL2/3 | Phần nhân công / máy thi công | 8 | Bộ |
| 46 | Tháo xà kép X-2,0KL2/3 | Phần nhân công / máy thi công | 4 | Bộ |
| 47 | Tháo xà kép X-2,2K | Phần nhân công / máy thi công | 4 | Bộ |
| 48 | Tháo Sứ đứng | Phần nhân công / máy thi công | 204 | Sứ |
| 49 | Tháo Chuỗi sừ treo Polymer | Phần nhân công / máy thi công | 78 | Bộ |
| 50 | Tháo bộ chằng trung thế | Phần nhân công / máy thi công | 26 | Bộ |
| 51 | Tháo hạ, căng dây AC50, AC70 ( | Phần nhân công / máy thi công | 7,6724 | km |
| 52 | Tháo hạ, căng dây ACX/ACXV 50,70 | Phần nhân công / máy thi công | 15,38 | km |
| 53 | Tháo hạ, căng dây ACX/ACXV 50,70 ( | Phần nhân công / máy thi công | 0,256 | km |
| 54 | Tháo Recloser / LBS | Phần nhân công / máy thi công | 1 | máy |
| 55 | Nhổ trụ BTLT 8,4m, 8,5m | Phần nhân công / máy thi công | 1 | trụ |
| 56 | Tháo công tơ 1 pha | Phần nhân công / máy thi công | 75 | cái |
| 57 | Tháo hộp Domino, cột BTLT | Phần nhân công / máy thi công | 38 | cái |
| 58 | Tháo Rack 1 | Phần nhân công / máy thi công | 12 | Bộ |
| 59 | Tháo Rack 2 | Phần nhân công / máy thi công | 1 | Bộ |
| 60 | Tháo Rack 3 | Phần nhân công / máy thi công | 28 | Bộ |
| 61 | Tháo Rack 4 | Phần nhân công / máy thi công | 2 | Bộ |
| 62 | Tháo bộ chằng hạ thế | Phần nhân công / máy thi công | 1 | Bộ |
| 63 | Tháo MBA ≤75KVA | Phần nhân công / máy thi công | 4 | máy |
| 64 | Tháo MBA ≤100KVA | Phần nhân công / máy thi công | 1 | máy |
| 65 | Tháo thùng trạm 1 pha | Phần nhân công / máy thi công | 2 | cái |
| 66 | Tháo thùng trạm 3 pha | Phần nhân công / máy thi công | 1 | cái |
| 67 | Tháo bộ FCO | Phần nhân công / máy thi công | 3 | cái |
| 68 | Tháo bộ LA | Phần nhân công / máy thi công | 3 | cái |
| 69 | Tháo ống PVC D90 | Phần nhân công / máy thi công | 22,5 | mét |
| 70 | Tháo ống PVC D114 | Phần nhân công / máy thi công | 3,5 | mét |
| 71 | Tháo dây CXV25 xuống thiết bị | Phần nhân công / máy thi công | 11,5 | mét |
| 72 | Tháo dây CV50xuống thiết bị | Phần nhân công / máy thi công | 30 | mét |
| 73 | Tháo dây CV70 xuống thiết bị | Phần nhân công / máy thi công | 74,5 | mét |
| 74 | Tháo dây CV95 xuống thiết bị | Phần nhân công / máy thi công | 32 | mét |
| 75 | Tháo dây CV120 xuống thiết bị | Phần nhân công / máy thi công | 16 | mét |
| 76 | Tháo dây CV150 xuống thiết bị | Phần nhân công / máy thi công | 16 | mét |
| 77 | Lắp công tơ 1 pha | Phần nhân công / máy thi công | 75 | cái |
| 78 | Lắp hộp Domino, cột BTLT | Phần nhân công / máy thi công | 38 | cái |
| 79 | Lắp Rack 2 | Phần nhân công / máy thi công | 1 | Bộ |
| 80 | Lắp Rack 3 | Phần nhân công / máy thi công | 28 | Bộ |
| 81 | Lắp Rack 4 | Phần nhân công / máy thi công | 2 | Bộ |
| 82 | Lắp MBA ≤75KVA | Phần nhân công / máy thi công | 4 | máy |
| 83 | Lắp MBA ≤100KVA | Phần nhân công / máy thi công | 1 | máy |
| 84 | Lắp thùng trạm 1 pha | Phần nhân công / máy thi công | 2 | cái |
| 85 | Lắp thùng trạm 3 pha | Phần nhân công / máy thi công | 1 | cái |
| 86 | Lắp bộ FCO | Phần nhân công / máy thi công | 3 | cái |
| 87 | Lắp bộ LA | Phần nhân công / máy thi công | 3 | cái |
| 88 | Lắp ống PVC D90 | Phần nhân công / máy thi công | 22,5 | mét |
| 89 | Lắp ống PVC D114 | Phần nhân công / máy thi công | 3,5 | mét |
| 90 | Lắp dây CXV25 xuống thiết bị | Phần nhân công / máy thi công | 11,5 | mét |
| 91 | Lắp dây CV50xuống thiết bị | Phần nhân công / máy thi công | 30 | mét |
| 92 | Lắp dây CV70 xuống thiết bị | Phần nhân công / máy thi công | 74,5 | mét |
| 93 | Lắp dây CV95 xuống thiết bị | Phần nhân công / máy thi công | 32 | mét |
| 94 | Lắp dây CV120 xuống thiết bị | Phần nhân công / máy thi công | 16 | mét |
| 95 | Lắp dây CV150 xuống thiết bị | Phần nhân công / máy thi công | 16 | mét |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi