Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210551395-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Cẩm Mỹ - Công Ty TNHH Một Thành Viên Điện Lực Đồng Nai
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210500982
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay thương mại và vốn khấu hao cơ bản của Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-27 10:48:00 đến ngày 2021-06-08 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,122,053,923 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Vật tư, thiết bị A cấp
1 Cáp 24KV ACXH 240mm2 Điện lực cấp 43.425 mét
2 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 185mm2 Điện lực cấp 21 mét
3 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 Điện lực cấp 153 mét
4 Cáp đồng trần M25mm2 Điện lực cấp 320,992 kg
5 Cáp nhôm A-70 (Buộc cổ sứ) Điện lực cấp 6,6 kg
6 Cáp nhôm lõi thép AC-185/29 (0,727kg/m) Điện lực cấp 10.523,3 kg
7 Cáp thép 5/8" Điện lực cấp 367 mét
8 Chân sứ đỉnh cong dài 870 dày 4mm Điện lực cấp 12 cái
9 Chân sứ đỉnh thẳng dài 870 dày 4mm Điện lực cấp 27 cái
10 Chân sứ đứng 24kV Điện lực cấp 1.534 cái
11 Đà hộp composite 110x80x5-800 Điện lực cấp 1 cái
12 Đà sắt L75x75x8-1660 - 2 ốp Điện lực cấp 39 cái
13 Đà sắt L75x75x8-2100 - 3 ốp (Lệch 100%) Điện lực cấp 361 cái
14 Đà sắt L75x75x8-2200 - 4 ốp Điện lực cấp 100 cái
15 FCO 27kV - 100A Điện lực cấp 1 cái
16 LA 18kV 10kA Điện lực cấp 96 cái
17 LTD 1P 24KV - 800A Điện lực cấp 15 cái
18 Recloser 24kV 630A + TU cấp nguồn Điện lực cấp 1 bộ
19 Sứ chằng lớn Điện lực cấp 25 cái
20 Sứ đứng 24KV, đường rò 540mm Điện lực cấp 1.573 cái
21 Sứ ống chỉ (CD > 80mm) Điện lực cấp 344 cái
22 Sứ treo polymer Điện lực cấp 300 chuỗi
23 Thanh chống 10x40x710 Điện lực cấp 1 cái
24 Thanh chống L50x50x5-1990 Điện lực cấp 361 cái
25 Thanh chống L50x50x5-810 Điện lực cấp 278 cái
26 Trụ BTLT 10,5m F350 dự ứng lực (SDL) Điện lực cấp 7 trụ
27 Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực Điện lực cấp 237 trụ
28 Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực (SDL) Điện lực cấp 28 trụ
29 Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực Điện lực cấp 10 trụ
B Vật tư nhà thầu cấp
1 Bảng chỉ danh thiết bị Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 1 bộ
2 Băng keo cách điện trung thế Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 9 cuộn
3 Bass LI bắt FCO, LA Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 97 Bộ
4 Bê tông mác 200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 143,013 m3
5 Bộ khánh bắt chuỗi Polymer kép Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 18 bộ
6 Boulon 14x150+ 2 long đền vuông D16-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 1 bộ
7 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 665 bộ
8 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 169 bộ
9 Boulon 16x300VRS + 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 216 bộ
10 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 1 bộ
11 Boulon 16x450VRS + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 212 bộ
12 Boulon 16x450VRS + 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 354 bộ
13 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 639 bộ
14 Boulon 16x550VRS + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 97 bộ
15 Boulon 16x650VRS + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 97 bộ
16 Boulon 16x750VRS + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 97 bộ
17 Boulon mắt 16x250 + long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 33 bộ
18 Boulon mắt 16x300 + long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 2 bộ
19 Boulon móc 16x300 + long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 9 bộ
20 Chụp cách điện kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 121 cái
21 Chụp đầu FCO (Trên + Dưới) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 1 bộ
22 Cọc tiếp đất φ16 - 2,4m (mạ đồng 16µm) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 262 cọc
23 Dây chảy 3K Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 1 Sợi
24 Dây phi kim buộc cổ sứ (trụ góc) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 1.278 sợi
25 Dây phi kim buộc cổ sứ (trụ thẳng) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 519 sợi
26 Ghíp nối IPC 2 Boulon 95-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 16 cái
27 Giáp níu dừng dây bọc 240 + Yếm móng U + Mắt nối yếm Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 300 bộ
28 Hộp bắt 1 công tơ + dây rút thép + khóa đai Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 5 bộ
29 Kẹp cáp 3 boulon B46x136 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 200 cái
30 Kẹp cọc tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 262 bộ
31 Kẹp ép WR cỡ dây 185mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 48 cái
32 Kẹp ép WR cỡ dây 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 18 cái
33 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 82 cái
34 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 118 cái
35 Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 3 cái
36 Kẹp quai 4/0 (quai đồng 8mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 121 cái
37 Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 6 cái
38 Khóa néo dây cỡ dây 50 (kẹp dừng dây 3U-3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 2 cái
39 Máng che dây chằng dày 0,8x2000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 17 cái
40 Móc treo chữ U D16-100 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 600 cái
41 Neo xòe 8 hướng (dày 3,2mm) + đĩa sen Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 18 cái
42 Ốc xiết cáp cỡ 38mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 262 cái
43 Ống bọc cách điện D30/15 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 90 mét
44 Ống nối dây AC cỡ 185mm2 (Không lõi thép) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 15 cái
45 Ống nối dây AC cỡ 240mm2 (Không lõi thép) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 45 cái
46 Ty neo φ22x2400 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 18 cái
47 Uclevis - 3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 344 bộ
48 Ván khuôn móng bê tông (bao gồm vật tư lắp ván) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 461,36 m2
49 Yếm cáp dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 50 cái
C Phần nhân công, máy thi công
1 Đào đất, đắp đất móng bê tông trụ đôi 12m (M12BT đôi) Phần nhân công / máy thi công 86 Móng
2 Đào đất, đắp đất móng bê tông trụ đôi 14m (M14BT đôi) Phần nhân công / máy thi công 5 Móng
3 Đào đất, đắp đất móng bê tông trụ đơn 12m (M12BT) Phần nhân công / máy thi công 3 Móng
4 Đào đất, đắp đất móng neo chằng xuống trung thế Phần nhân công / máy thi công 11 Móng
5 Đào đất, đắp đất móng trụ đơn 10,5m (M10) Phần nhân công / máy thi công 5 Móng
6 Đào đất, đắp đất móng trụ đơn 12m (M12) Phần nhân công / máy thi công 77 Móng
7 Đào đất, đắp đất rãnh tiếp địa lặp lại (trụ 12m) Phần nhân công / máy thi công 41 Bộ
8 Đào đất, đắp đất rãnh tiếp địa TBA 3 pha Phần nhân công / máy thi công 30 bộ
9 Đào đất, đắp đất, phá đá móng trụ đơn 10,5m vướng đá (M10 - Vướng đá) Phần nhân công / máy thi công 2 Móng
10 Đào đất, đắp đất, phá đá móng trụ đơn 12m vướng đá (M12 - Vướng đá) Phần nhân công / máy thi công 1 Móng
11 Đào đất, phá đá, đắp đất móng bê tông trụ đôi 12m (M12BT đôi - Vướng đá) Phần nhân công / máy thi công 6 Móng
12 Đào đất, phá đá, đắp đất móng neo chằng xuống trung thế (Vướng đá) Phần nhân công / máy thi công 7 Móng
13 Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 Phần nhân công / máy thi công 143,013 m3
14 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 Phần nhân công / máy thi công 262 cọc
15 Dựng trụ BTLT 10,5m thủ công + cơ giới Phần nhân công / máy thi công 7 trụ
16 Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cơ giới Phần nhân công / máy thi công 265 trụ
17 Dựng trụ BTLT 14m thủ công + cơ giới Phần nhân công / máy thi công 10 trụ
18 Kéo dây nhôm lõi thép bọc XLPE cỡ dây 240mm2 (≥10m) Phần nhân công / máy thi công 42,5733 km
19 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 185mm2 ( Phần nhân công / máy thi công 14,1911 km
20 Kéo dây tiếp địa Phần nhân công / máy thi công 320,992 kg
21 Lắp bộ cách điện đỉnh góc 24kV Phần nhân công / máy thi công 6 bộ
22 Lắp bộ cách điện đỉnh thẳng 24kV Phần nhân công / máy thi công 27 bộ
23 Lắp bộ cách điện đứng 24kV Phần nhân công / máy thi công 1.534 bộ
24 Lắp bộ cách điện treo Polymer Phần nhân công / máy thi công 300 bộ
25 Lắp bộ dây néo chằng vượt trung thế Phần nhân công / máy thi công 8 bộ
26 Lắp bộ dây néo chằng xuống trung thế Phần nhân công / máy thi công 9 bộ
27 Lắp bộ Uclevis + Sứ ống chỉ Phần nhân công / máy thi công 344 bộ
28 Lắp đà composite 800mm đơn Phần nhân công / máy thi công 1 bộ
29 Lắp đặt xà thép L75x75x8x1660 đơn cột đỡ Phần nhân công / máy thi công 27 bộ
30 Lắp đặt xà thép L75x75x8x1660 kép cột đỡ Phần nhân công / máy thi công 6 bộ
31 Lắp đặt xà thép L75x75x8x2100 đơn cột đỡ Phần nhân công / máy thi công 101 bộ
32 Lắp đặt xà thép L75x75x8x2100 kép cột đỡ Phần nhân công / máy thi công 130 bộ
33 Lắp đặt xà thép L75x75x8x2200 đơn cột đỡ Phần nhân công / máy thi công 4 bộ
34 Lắp đặt xà thép L75x75x8x2200 kép cột néo Phần nhân công / máy thi công 48 bộ
35 Lắp FCO 27kV - 100A Phần nhân công / máy thi công 1 cái
36 Lắp LA 18kV 10kA Phần nhân công / máy thi công 96 cái
37 Lắp LTD 1P 24KV - 800A Phần nhân công / máy thi công 15 cái
38 Lắp Recloser 24kV 630A + TU cấp nguồn Phần nhân công / máy thi công 1 bộ
39 Lắp ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Phần nhân công / máy thi công 461,36 m2
40 Nhổ trụ BTLT 10,5m Phần nhân công / máy thi công 7 trụ
41 Nhổ trụ BTLT 12m Phần nhân công / máy thi công 29 trụ
42 Tháo Giá T Phần nhân công / máy thi công 2 Bộ
43 Tháo Đà composite 800 Phần nhân công / máy thi công 6 Bộ
44 Tháo Đà composite 2400 Phần nhân công / máy thi công 2 Bộ
45 Tháo xà đơn X-0,8Đ Phần nhân công / máy thi công 2 Bộ
46 Tháo xà kép X-0,8K Phần nhân công / máy thi công 12 Bộ
47 Tháo xà đơn X-2,1Đ Phần nhân công / máy thi công 6 Bộ
48 Tháo xà kép X-2,1K Phần nhân công / máy thi công 3 Bộ
49 Tháo xà kép X-2,2K Phần nhân công / máy thi công 8 Bộ
50 Tháo Sứ đứng Phần nhân công / máy thi công 247 Sứ
51 Tháo Chuỗi sừ treo Polymer Phần nhân công / máy thi công 74 Bộ
52 Tháo Sứ treo thủy tinh (bộ 2 bát) Phần nhân công / máy thi công 30 Bộ
53 Tháo bộ chằng Phần nhân công / máy thi công 42 Bộ
54 Tháo hạ, căng dây AC50, AC70 Phần nhân công / máy thi công 15,4942 km
55 Tháo hạ, căng dây AC50, AC70 ( Phần nhân công / máy thi công 7,178 km
56 Tháo hạ, căng dây ACX/ACXV 50,70 Phần nhân công / máy thi công 1,2713 km
57 Tháo hạ, căng dây ACX/ACXV 50,70 ( Phần nhân công / máy thi công 0,3909 km
58 Tháo bộ FCO Phần nhân công / máy thi công 19 cái
59 Tháo bộ LA Phần nhân công / máy thi công 5 cái
60 Tháo công tơ 1 pha Phần nhân công / máy thi công 8 cái
61 Tháo hộp Domino, cột BTLT Phần nhân công / máy thi công 4 cái
62 Lắp công tơ 1 pha Phần nhân công / máy thi công 8 cái
63 Lắp hộp Domino, cột BTLT Phần nhân công / máy thi công 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->