Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210551407-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Cẩm Mỹ - Công Ty TNHH Một Thành Viên Điện Lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210500947 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại và vốn khấu hao cơ bản của Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-27 10:40:00 đến ngày 2021-06-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,268,307,675 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư, thiết bị A cấp | |||
| 1 | Cáp 24KV ACXH 50mm2 | Điện lực cấp | 5.216 | mét |
| 2 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Điện lực cấp | 241,5 | mét |
| 3 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 (SDL) | Điện lực cấp | 21 | mét |
| 4 | Cáp điều khiển CVV 4x4,0mm2 | Điện lực cấp | 33,2 | mét |
| 5 | Cáp điều khiển CVV 6x4,0mm2 | Điện lực cấp | 9,6 | mét |
| 6 | Cáp đồng bọc CV120 | Điện lực cấp | 409 | mét |
| 7 | Cáp đồng bọc CV120 (SDL) | Điện lực cấp | 211 | mét |
| 8 | Cáp đồng bọc CV150 | Điện lực cấp | 114 | mét |
| 9 | Cáp đồng bọc CV150 (SDL) | Điện lực cấp | 16 | mét |
| 10 | Cáp đồng bọc CV240 (SDL) | Điện lực cấp | 48 | mét |
| 11 | Cáp đồng bọc CV25 | Điện lực cấp | 2.536 | mét |
| 12 | Cáp đồng bọc CV50 | Điện lực cấp | 187 | mét |
| 13 | Cáp đồng bọc CV50 (SDL) | Điện lực cấp | 16 | mét |
| 14 | Cáp đồng bọc CV70 | Điện lực cấp | 888 | mét |
| 15 | Cáp đồng bọc CV70 (SDL) | Điện lực cấp | 90,5 | mét |
| 16 | Cáp đồng bọc CV95 | Điện lực cấp | 271,5 | mét |
| 17 | Cáp đồng bọc CV95 (SDL) | Điện lực cấp | 104,5 | mét |
| 18 | Cáp đồng trần M25mm2 | Điện lực cấp | 654,192 | kg |
| 19 | Cáp nhôm A-70 (Buộc cổ sứ) | Điện lực cấp | 1,4 | kg |
| 20 | Cáp nhôm ABC 3x120mm2 | Điện lực cấp | 4.229 | mét |
| 21 | Cáp nhôm ABC 3x95mm2 | Điện lực cấp | 681 | mét |
| 22 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 | Điện lực cấp | 14.803 | mét |
| 23 | Cáp nhôm ABC 4x95mm2 | Điện lực cấp | 5.246 | mét |
| 24 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | Điện lực cấp | 588,4 | kg |
| 25 | Cáp nhôm lõi thép AC-70/11 | Điện lực cấp | 168 | kg |
| 26 | Cáp thép 3/8" | Điện lực cấp | 91 | mét |
| 27 | Cáp thép 5/8" | Điện lực cấp | 30 | mét |
| 28 | Chân sứ đỉnh cong dài 870 dày 4mm | Điện lực cấp | 38 | cái |
| 29 | Chân sứ đỉnh thẳng dài 870 dày 4mm | Điện lực cấp | 54 | cái |
| 30 | Chân sứ đứng 24kV | Điện lực cấp | 113 | cái |
| 31 | Đà hộp composite 110x80x5-2400 | Điện lực cấp | 17 | cái |
| 32 | Đà hộp composite 110x80x5-800 | Điện lực cấp | 16 | cái |
| 33 | Đà sắt L75x75x8-1660 - 2 ốp | Điện lực cấp | 8 | cái |
| 34 | Đà sắt L75x75x8-2100 - 3 ốp (Lệch 100%) | Điện lực cấp | 17 | cái |
| 35 | Đà sắt L75x75x8-2200 - 4 ốp | Điện lực cấp | 39 | cái |
| 36 | Đà sắt L75x75x8-2600 - 3 ốp (SDL) | Điện lực cấp | 3 | cái |
| 37 | Đà U100x46x4,5x400 (3,436 kg/cái) (SDL) | Điện lực cấp | 4 | cái |
| 38 | Đà U100x46x4,5x800 (6,872 kg/cái) (SDL) | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 39 | Đà U160x68x5x2200 - (15kg/m) | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 40 | Đà U200x76x5,2x2800 đỡ MBA (54,25 kg/cái) (SDL) | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 41 | FCO 27kV - 100A | Điện lực cấp | 60 | cái |
| 42 | FCO 27kV - 100A (SDL) | Điện lực cấp | 7 | cái |
| 43 | Giá chùm treo máy biến áp 3x100 | Điện lực cấp | 5 | Bộ |
| 44 | Giá chùm treo máy biến áp 3x75 | Điện lực cấp | 7 | Bộ |
| 45 | LA 18kV 10kA | Điện lực cấp | 48 | cái |
| 46 | LA 18kV 10kA (SDL) | Điện lực cấp | 7 | cái |
| 47 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 100kVA (SDL) | Điện lực cấp | 2 | máy |
| 48 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 75kVA (SDL) | Điện lực cấp | 3 | máy |
| 49 | Máy biến áp AMORPHOUS 12,7/0,22-0,44kV 100kVA | Điện lực cấp | 1 | máy |
| 50 | Máy biến áp AMORPHOUS 12,7/0,22-0,44kV 100kVA (SDL) | Điện lực cấp | 2 | máy |
| 51 | Máy biến áp AMORPHOUS 12,7/0,22-0,44kV 75kVA | Điện lực cấp | 8 | máy |
| 52 | Máy biến áp AMORPHOUS 12,7/0,22-0,44kV 75kVA (SDL) | Điện lực cấp | 6 | máy |
| 53 | Máy biến áp AMORPHOUS 12,7/0,23-0,46kV 50kVA | Điện lực cấp | 23 | máy |
| 54 | Máy biến áp AMORPHOUS 22/0,4kV- 250kVA (SDL) | Điện lực cấp | 1 | máy |
| 55 | MCCB 3 cực 400V - 160A - 35KA (100-160A) | Điện lực cấp | 48 | cái |
| 56 | MCCB 3 cực 400V - 200A - 35KA (125-200A) | Điện lực cấp | 18 | cái |
| 57 | MCCB 3 cực 400V - 400A - 35KA (250-400A) | Điện lực cấp | 1 | cái |
| 58 | MCCB 3 cực 600V - 250A - 35KA (160-250A) | Điện lực cấp | 9 | cái |
| 59 | MCCB 3 cực 600V - 320A - 35KA (200-320A) | Điện lực cấp | 7 | cái |
| 60 | Ống PVC D114x4,9mm | Điện lực cấp | 122,5 | mét |
| 61 | Ống PVC D114x4,9mm (SDL) | Điện lực cấp | 8 | m |
| 62 | Ống PVC D90x3,8mm | Điện lực cấp | 203 | m |
| 63 | Ống PVC D90x3,8mm (SDL) | Điện lực cấp | 41 | m |
| 64 | Sứ chằng lớn | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 65 | Sứ chằng nhỏ | Điện lực cấp | 12 | cái |
| 66 | Sứ đứng 24KV, đường rò 540mm | Điện lực cấp | 205 | cái |
| 67 | Sứ ống chỉ (CD > 80mm) | Điện lực cấp | 516 | cái |
| 68 | Sứ treo polymer | Điện lực cấp | 99 | chuỗi |
| 69 | Thanh chống 10x40x710 | Điện lực cấp | 16 | cái |
| 70 | Thanh chống Composite dẹp 10x40x920 | Điện lực cấp | 34 | cái |
| 71 | Thanh chống L50x50x5-1990 | Điện lực cấp | 17 | cái |
| 72 | Thanh chống L50x50x5-810 | Điện lực cấp | 94 | cái |
| 73 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực | Điện lực cấp | 153 | trụ |
| 74 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực | Điện lực cấp | 2 | trụ |
| 75 | Trụ BTLT 8,5m F300 dự ứng lực | Điện lực cấp | 259 | trụ |
| 76 | Tủ trạm treo + khóa + boulon + Bakelit + Collier (1 pha) | Điện lực cấp | 8 | bộ |
| 77 | Tủ trạm treo + khóa + boulon + Bakelit + Collier (1 pha) (SDL) | Điện lực cấp | 1 | bộ |
| 78 | Tủ trạm treo + khóa + boulon + Bakelit + Collier (3 pha) | Điện lực cấp | 11 | bộ |
| 79 | Tủ trạm treo + khóa + boulon + Bakelit + Collier (3 pha) (SDL) | Điện lực cấp | 2 | bộ |
| B | Vật tư nhà thầu cấp | |||
| 1 | Bảng chỉ danh thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 19 | bộ |
| 2 | Băng keo cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 91 | cuộn |
| 3 | Bảng tên trạm + bulon | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 20 | bộ |
| 4 | Bass LI bắt FCO, LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 31 | Bộ |
| 5 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 46 | bộ |
| 6 | Bê tông mác 200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 141,743 | m3 |
| 7 | Bộ chống chằng hẹp φ60/50x1200+2BL12x40+BL16x200/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 8 | Bộ tiếp địa hạ thế cáp LV-ABC (95-120) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 160 | cái |
| 9 | Boulon 14x150+ 2 long đền vuông D16-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 50 | bộ |
| 10 | Boulon 14x50+ 2 long đền vuông D16-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 11 | Boulon 16x200+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 824 | bộ |
| 12 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 459 | bộ |
| 13 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 94 | bộ |
| 14 | Boulon 16x300VRS + 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 33 | bộ |
| 15 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 70 | bộ |
| 16 | Boulon 16x350VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 19 | bộ |
| 17 | Boulon 16x400VRS + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 88 | bộ |
| 18 | Boulon 16x450VRS + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 28 | bộ |
| 19 | Boulon 16x450VRS + 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 66 | bộ |
| 20 | Boulon 16x50 + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 169 | bộ |
| 21 | Boulon 16x500VRS + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 88 | bộ |
| 22 | Boulon 16x550VRS + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 144 | bộ |
| 23 | Boulon 16x650VRS + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 56 | bộ |
| 24 | Boulon 16x750VRS + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 56 | bộ |
| 25 | Boulon mắt 16x250 + long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 49 | bộ |
| 26 | Boulon mắt 16x300+ long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 59 | bộ |
| 27 | Boulon móc 16x250+ long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 570 | bộ |
| 28 | Boulon móc 16x300+ long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 291 | bộ |
| 29 | Boulon móc 16x350+ long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 81 | bộ |
| 30 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 76 | cái |
| 31 | Chụp đầu cosse 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 41 | cái |
| 32 | Chụp đầu cosse 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 15 | cái |
| 33 | Chụp đầu cosse 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 24 | cái |
| 34 | Chụp đầu cosse 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 334 | cái |
| 35 | Chụp đầu cosse 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 151 | cái |
| 36 | Chụp đầu cực MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 42 | cái |
| 37 | Chụp đầu FCO (Trên + Dưới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 62 | bộ |
| 38 | Chụp đầu LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 43 | cái |
| 39 | Co 90 độ PVC 114 (Loại dày) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 22 | cái |
| 40 | Co 90 độ PVC 90 (Loại dày) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 114 | cái |
| 41 | Co 135 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 28 | cái |
| 42 | Co 135 độ PVC 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 38 | cái |
| 43 | Cổ dê dừng cáp ABC | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 8 | bộ |
| 44 | Cổ dê kẹp ống PVC φ 114 (có giá nới) (CD: 230) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 45 | Cổ dê kẹp ống PVC φ 114 (có giá nới) (CD: 250) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 46 | Cổ dê kẹp ống PVC φ 114 (có giá nới) (CD: 280) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 47 | Cổ dê kẹp ống PVC φ 114 trụ ghép (có giá nới) (CD: 230) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 20 | bộ |
| 48 | Cổ dê kẹp ống PVC φ 114 trụ ghép (có giá nới) (CD: 250) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 20 | bộ |
| 49 | Cổ dê kẹp ống PVC φ 114 trụ ghép (có giá nới) (CD: 280) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 20 | bộ |
| 50 | Cổ dê kẹp ống PVC φ 90 (có giá nới) (CD: 250) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 1 | bộ |
| 51 | Cổ dê kẹp ống PVC φ 90 (có giá nới) (CD: 280) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 1 | bộ |
| 52 | Cổ dê kẹp ống PVC φ 90 (có giá nới) (CD: 320) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 1 | bộ |
| 53 | Cổ dê kẹp ống PVC φ 90 trụ ghép (có giá nới) (CD: 250) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 33 | bộ |
| 54 | Cổ dê kẹp ống PVC φ 90 trụ ghép (có giá nới) (CD: 280) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 33 | bộ |
| 55 | Cổ dê kẹp ống PVC φ 90 trụ ghép (có giá nới) (CD: 320) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 33 | bộ |
| 56 | Cọc tiếp đất φ16 - 2,4m (mạ đồng 16µm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 540 | cọc |
| 57 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 41 | cái |
| 58 | Đầu cosse ép Cu 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 15 | cái |
| 59 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 22 | cái |
| 60 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 334 | cái |
| 61 | Đầu cosse ép Cu 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 145 | cái |
| 62 | Dây chảy 6K | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 40 | Sợi |
| 63 | Dây chảy 8K | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 22 | Sợi |
| 64 | Dây phi kim buộc cổ sứ (trụ góc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 126 | sợi |
| 65 | Dây phi kim buộc cổ sứ (trụ thẳng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 79 | sợi |
| 66 | Ghíp nối IPC 2 Boulon 120-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 2.547 | cái |
| 67 | Ghíp nối IPC 2 Boulon 95-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 791 | cái |
| 68 | Giáp níu dừng dây bọc 50 + Yếm móng U + Mắt nối yếm | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 99 | bộ |
| 69 | Hộp bắt 1 công tơ + dây rút thép + khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 158 | bộ |
| 70 | Hộp gắn CB phân đoạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 11 | cái |
| 71 | Hộp phân phối 9 cực bắt trực tiếp | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 634 | cái |
| 72 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 13 | tuýp |
| 73 | Kẹp cáp 3 boulon B46x136 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 52 | cái |
| 74 | Kẹp cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 540 | bộ |
| 75 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 240 | cái |
| 76 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 80 | cái |
| 77 | Kẹp ép WR cỡ dây 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 34 | cái |
| 78 | Kẹp ép WR cỡ dây 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 24 | cái |
| 79 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 62 | cái |
| 80 | Kẹp hotline 2/0 (SDL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 81 | Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 291 | cái |
| 82 | Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 99 | cái |
| 83 | Kẹp quai 4/0 (quai đồng 8mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 73 | cái |
| 84 | Kẹp quai 4/0 (quai đồng 8mm) (SDL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 85 | Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 482 | cái |
| 86 | Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 155 | cái |
| 87 | Kẹp Ubolt cỡ dây 70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 36 | cái |
| 88 | Khâu ven răng ngoài D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 33 | cái |
| 89 | Khâu ven răng trong D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 33 | cái |
| 90 | Khóa néo dây cỡ dây 50 (kẹp dừng dây 3U-3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 55 | cái |
| 91 | Máng che dây chằng dày 0,8x2000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 11 | cái |
| 92 | Móc treo chữ A | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 81 | cái |
| 93 | Móc treo chữ U D16-100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 198 | cái |
| 94 | Neo xòe 8 hướng (dày 3,2mm) + đĩa sen | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 11 | cái |
| 95 | Ốc xiết cáp cỡ 38mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 486 | cái |
| 96 | Ống bọc cách điện D30/15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 23,5 | mét |
| 97 | Ống nối dây AC cỡ 50mm2 (Không lõi thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 26,5 | cái |
| 98 | Ống nối dây LV-ABC cỡ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 40 | cái |
| 99 | Ống nối MJPB 120 (LV-ABC cỡ 120mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 143 | cái |
| 100 | Rack 3 sứ - 3mm (ty 14) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 101 | Ty neo φ16x2400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 9 | cái |
| 102 | Ty neo φ22x2400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 103 | Uclevis - 3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 504 | bộ |
| 104 | Ván khuôn móng bê tông (bao gồm vật tư lắp ván) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 498,824 | m2 |
| 105 | Đà sắt L75x75x8-2600 - 0 ốp | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 106 | Tủ trạm giàn 2 ngăn + khóa tủ + Bakelit (3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 1 | bộ |
| 107 | Xi măng bịt miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 32,5 | kg |
| 108 | Yếm cáp dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 22 | cái |
| C | Phần nhân công, máy thi công | |||
| 1 | Đào đất, đắp đất móng bê tông trụ đôi 12m (M12BT đôi) | Phần nhân công / máy thi công | 27 | Móng |
| 2 | Đào đất, đắp đất móng bê tông trụ đôi 8,5m (M8BT Đôi) | Phần nhân công / máy thi công | 78 | Móng |
| 3 | Đào đất, đắp đất móng bê tông trụ đơn 10,5m (M10BT) | Phần nhân công / máy thi công | 1 | Móng |
| 4 | Đào đất, đắp đất móng gia cố bê tông trụ đơn 12m (M12BT-GC) | Phần nhân công / máy thi công | 1 | Móng |
| 5 | Đào đất, đắp đất móng neo chằng lệch hạ thế | Phần nhân công / máy thi công | 4 | Móng |
| 6 | Đào đất, đắp đất móng neo chằng xuống hạ thế | Phần nhân công / máy thi công | 5 | Móng |
| 7 | Đào đất, đắp đất móng neo chằng xuống trung thế | Phần nhân công / máy thi công | 1 | Móng |
| 8 | Đào đất, đắp đất móng trụ đơn 12m (M12) | Phần nhân công / máy thi công | 12 | Móng |
| 9 | Đào đất, đắp đất móng trụ đơn 8,5m (M8) | Phần nhân công / máy thi công | 122 | Móng |
| 10 | Đào đất, đắp đất rãnh tiếp địa lặp lại (trụ 12m) | Phần nhân công / máy thi công | 12 | Bộ |
| 11 | Đào đất, đắp đất rãnh tiếp địa lặp lại (trụ 8,5m) | Phần nhân công / máy thi công | 129 | Bộ |
| 12 | Đào đất, đắp đất rãnh tiếp địa TBA 1 pha | Phần nhân công / máy thi công | 12 | bộ |
| 13 | Đào đất, đắp đất rãnh tiếp địa TBA 3 pha | Phần nhân công / máy thi công | 11 | bộ |
| 14 | Đào đất, đắp đất rãnh tiếp địa TBA Sông Ray 8A | Phần nhân công / máy thi công | 1 | bộ |
| 15 | Đào đất, đắp đất, phá đá móng trụ đơn 12m vướng đá (M12 - Vướng đá) | Phần nhân công / máy thi công | 22 | Móng |
| 16 | Đào đất, đắp đất, phá đá móng trụ đơn 14m vướng đá (M14 - Vướng đá) | Phần nhân công / máy thi công | 2 | Móng |
| 17 | Đào đất, đắp đất, phá đá móng trụ đơn 8,5m vướng đá (M8 - Vướng đá) | Phần nhân công / máy thi công | 11 | Móng |
| 18 | Đào đất, phá đá, đắp đất móng bê tông trụ đôi 12m (M12BT đôi - Vướng đá) | Phần nhân công / máy thi công | 29 | Móng |
| 19 | Đào đất, phá đá, đắp đất móng bê tông trụ đôi 8,5m (M8BT Đôi - Vướng đá) | Phần nhân công / máy thi công | 10 | Móng |
| 20 | Đào đất, phá đá, đắp đất móng bê tông trụ đơn 12m vướng đá (M12BT - Vướng đá) | Phần nhân công / máy thi công | 2,8 | Móng |
| 21 | Đào đất, phá đá, đắp đất móng neo chằng xuống trung thế (Vướng đá) | Phần nhân công / máy thi công | 1 | Móng |
| 22 | Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 | Phần nhân công / máy thi công | 141,743 | m3 |
| 23 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Phần nhân công / máy thi công | 300 | cọc |
| 24 | Đóng cọc tiếp địa trong TBA (đất cấp 3) | Phần nhân công / máy thi công | 240 | cọc |
| 25 | Dựng trụ BTLT 10,5m thủ công +cơ giới | Phần nhân công / máy thi công | 1 | trụ |
| 26 | Dựng trụ BTLT 8,5m thủ công +cơ giới | Phần nhân công / máy thi công | 309 | trụ |
| 27 | Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cơ giới | Phần nhân công / máy thi công | 153 | trụ |
| 28 | Dựng trụ BTLT 14m thủ công + cơ giới | Phần nhân công / máy thi công | 2 | trụ |
| 29 | Kéo dây ABC 3x120mm2 ( | Phần nhân công / máy thi công | 4,1456 | km |
| 30 | Kéo dây ABC 3x95mm2 ( | Phần nhân công / máy thi công | 0,6672 | km |
| 31 | Kéo dây ABC 4x120mm2 ( | Phần nhân công / máy thi công | 14,5131 | km |
| 32 | Kéo dây ABC 4x95mm2 ( | Phần nhân công / máy thi công | 5,1431 | km |
| 33 | Kéo dây AC 70mm2 ( | Phần nhân công / máy thi công | 0,6007 | km |
| 34 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc XLPE cỡ dây 50mm2 (≥10m) | Phần nhân công / máy thi công | 5,1135 | km |
| 35 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 ( | Phần nhân công / máy thi công | 2,958 | km |
| 36 | Kéo dây tiếp địa | Phần nhân công / máy thi công | 384,72 | kg |
| 37 | Kéo dây tiếp địa trong TBA | Phần nhân công / máy thi công | 1.203 | mét |
| 38 | Lắp bộ cách điện đỉnh trụ đỡ góc | Phần nhân công / máy thi công | 19 | bộ |
| 39 | Lắp bộ cách điện đỉnh trụ đỡ thẳng | Phần nhân công / máy thi công | 54 | bộ |
| 40 | Lắp bộ cách điện đứng 24kV | Phần nhân công / máy thi công | 113 | bộ |
| 41 | Lắp bộ cách điện treo Polymer | Phần nhân công / máy thi công | 99 | bộ |
| 42 | Lắp bộ chằng lệch hạ thế | Phần nhân công / máy thi công | 4 | bộ |
| 43 | Lắp bộ chằng xuống hạ thế | Phần nhân công / máy thi công | 5 | bộ |
| 44 | Lắp bộ chằng xuống trung thế (trụ 12m) | Phần nhân công / máy thi công | 2 | bộ |
| 45 | Lắp bộ đà trạm giàn (S | Phần nhân công / máy thi công | 1 | bộ |
| 46 | Lắp bộ giá chùm treo máy biến áp 3x75 | Phần nhân công / máy thi công | 7 | Bộ |
| 47 | Lắp bộ Rack 3 + Sứ ống chỉ | Phần nhân công / máy thi công | 4 | bộ |
| 48 | Lắp bộ Uclevis + Sứ ống chỉ | Phần nhân công / máy thi công | 504 | bộ |
| 49 | Lắp Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 (TBA) | Phần nhân công / máy thi công | 197 | mét |
| 50 | Lắp cáp CV120mm2 (TBA) | Phần nhân công / máy thi công | 620 | m |
| 51 | Lắp cáp CV150mm2 (TBA) | Phần nhân công / máy thi công | 130 | mét |
| 52 | Lắp cáp CV240mm2 (TBA) | Phần nhân công / máy thi công | 48 | mét |
| 53 | Lắp cáp CV50mm2 (TBA) | Phần nhân công / máy thi công | 203 | mét |
| 54 | Lắp cáp CV70mm2 (TBA) | Phần nhân công / máy thi công | 822,5 | m |
| 55 | Lắp cáp CV95mm2 (TBA) | Phần nhân công / máy thi công | 308 | m |
| 56 | Lắp công tơ 1 pha | Phần nhân công / máy thi công | 264 | cái |
| 57 | Lắp công tơ 3 pha | Phần nhân công / máy thi công | 2 | cái |
| 58 | Lắp đà composite 2400mm đơn | Phần nhân công / máy thi công | 8 | bộ |
| 59 | Lắp đà composite 2400mm đơn (TBA) | Phần nhân công / máy thi công | 9 | bộ |
| 60 | Lắp đà composite 800mm đơn | Phần nhân công / máy thi công | 9 | bộ |
| 61 | Lắp đà composite 800mm đơn (TBA) | Phần nhân công / máy thi công | 9 | bộ |
| 62 | Lắp đặt xà tháp U160x68x5x2200 kép cột đỡ | Phần nhân công / máy thi công | 1 | bộ |
| 63 | Lắp đặt xà thép L75x75x8x1660 đơn cột đỡ | Phần nhân công / máy thi công | 6 | bộ |
| 64 | Lắp đặt xà thép L75x75x8x1660 kép cột đỡ | Phần nhân công / máy thi công | 1 | bộ |
| 65 | Lắp đặt xà thép L75x75x8x2100 đơn cột đỡ | Phần nhân công / máy thi công | 3 | bộ |
| 66 | Lắp đặt xà thép L75x75x8x2100 kép cột đỡ | Phần nhân công / máy thi công | 7 | bộ |
| 67 | Lắp đặt xà thép L75x75x8x2200 đơn cột đỡ | Phần nhân công / máy thi công | 1 | bộ |
| 68 | Lắp đặt xà thép L75x75x8x2200 kép cột néo | Phần nhân công / máy thi công | 19 | bộ |
| 69 | Lắp đặt xà thép L75x75x8x2600 (0 ốp) đơn trụ PI | Phần nhân công / máy thi công | 2 | bộ |
| 70 | Lắp đặt xà thép L75x75x8x2600 (3 ốp) đơn trụ PI | Phần nhân công / máy thi công | 3 | bộ |
| 71 | Lắp FCO 27kV - 100A | Phần nhân công / máy thi công | 19 | cái |
| 72 | Lắp FCO 27kV - 100A (TBA) | Phần nhân công / máy thi công | 48 | cái |
| 73 | Lắp giá chùm treo máy biến áp 3x100 | Phần nhân công / máy thi công | 5 | Bộ |
| 74 | Lắp LA 18kV 10kA | Phần nhân công / máy thi công | 7 | cái |
| 75 | Lắp LA 18kV 10kA (TBA) | Phần nhân công / máy thi công | 48 | cái |
| 76 | Lắp Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 100kVA | Phần nhân công / máy thi công | 5 | máy |
| 77 | Lắp Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 75kVA | Phần nhân công / máy thi công | 17 | máy |
| 78 | Lắp Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 50kVA | Phần nhân công / máy thi công | 23 | máy |
| 79 | Lắp Máy biến áp AMORPHOUS 22/0,4kV- 250kVA | Phần nhân công / máy thi công | 1 | máy |
| 80 | Lắp MCCB 3 cực 400V - 160A - 35KA (100-160A) - Phân đoạn | Phần nhân công / máy thi công | 48 | cái |
| 81 | Lắp MCCB 3 cực 400V - 200A - 35KA (125-200A) - Phân đoạn | Phần nhân công / máy thi công | 18 | cái |
| 82 | Lắp MCCB 3 cực 600V - 250A - 35KA (160-250A) - Phân đoạn | Phần nhân công / máy thi công | 3 | cái |
| 83 | Lắp ống nhựa PVC D114 | Phần nhân công / máy thi công | 130,5 | mét |
| 84 | Lắp ống nhựa PVC D90 | Phần nhân công / máy thi công | 234 | mét |
| 85 | Lắp tủ trạm giàn 3 pha | Phần nhân công / máy thi công | 1 | Bộ |
| 86 | Lắp tủ trạm treo 1 pha | Phần nhân công / máy thi công | 9 | bộ |
| 87 | Lắp tủ trạm treo 3 pha | Phần nhân công / máy thi công | 13 | bộ |
| 88 | Lắp ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Phần nhân công / máy thi công | 498,824 | m2 |
| 89 | Lắp xà đơn X-1,66Đ | Phần nhân công / máy thi công | 2 | Bộ |
| 90 | Nhổ trụ BTLT 10,5m | Phần nhân công / máy thi công | 4 | trụ |
| 91 | Nhổ trụ BTLT 12m | Phần nhân công / máy thi công | 1 | trụ |
| 92 | Nhổ trụ BTLT 7,5m | Phần nhân công / máy thi công | 30 | trụ |
| 93 | Nhổ trụ BTLT 8,4m, 8,5m | Phần nhân công / máy thi công | 77 | trụ |
| 94 | Tháo Đà composite 800 | Phần nhân công / máy thi công | 1 | Bộ |
| 95 | Tháo Giá T | Phần nhân công / máy thi công | 1 | Bộ |
| 96 | Tháo bộ chằng | Phần nhân công / máy thi công | 49 | Bộ |
| 97 | Tháo bộ FCO | Phần nhân công / máy thi công | 11 | cái |
| 98 | Tháo bộ LA | Phần nhân công / máy thi công | 11 | cái |
| 99 | Tháo Chuỗi sừ treo Polymer | Phần nhân công / máy thi công | 8 | Bộ |
| 100 | Tháo công tơ 1 pha | Phần nhân công / máy thi công | 264 | cái |
| 101 | Tháo công tơ 3 pha | Phần nhân công / máy thi công | 2 | cái |
| 102 | Tháo dây CV11 xuống thiết bị | Phần nhân công / máy thi công | 9 | mét |
| 103 | Tháo dây CV120 xuống thiết bị | Phần nhân công / máy thi công | 252 | mét |
| 104 | Tháo dây CV150 xuống thiết bị | Phần nhân công / máy thi công | 16 | mét |
| 105 | Tháo dây CV240 xuống thiết bị | Phần nhân công / máy thi công | 48 | mét |
| 106 | Tháo dây CV50xuống thiết bị | Phần nhân công / máy thi công | 31,5 | mét |
| 107 | Tháo dây CV70 xuống thiết bị | Phần nhân công / máy thi công | 142,5 | mét |
| 108 | Tháo dây CV95 xuống thiết bị | Phần nhân công / máy thi công | 151 | mét |
| 109 | Tháo dây CXV25 xuống thiết bị | Phần nhân công / máy thi công | 48,5 | mét |
| 110 | Tháo hạ dây ABC 3x70, | Phần nhân công / máy thi công | 4,7271 | km |
| 111 | Tháo hạ dây ABC 3x95, | Phần nhân công / máy thi công | 0,1897 | km |
| 112 | Tháo hạ dây ABC 4x50, | Phần nhân công / máy thi công | 0,5563 | km |
| 113 | Tháo hạ dây ABC 4x70, | Phần nhân công / máy thi công | 2,8936 | km |
| 114 | Tháo hạ dây ABC 4x95, | Phần nhân công / máy thi công | 0,3041 | km |
| 115 | Tháo hạ dây AC50, AC70 | Phần nhân công / máy thi công | 0,4278 | km |
| 116 | Tháo hạ dây AV50, A50, A35, | Phần nhân công / máy thi công | 14,5413 | km |
| 117 | Tháo hạ dây AV70, A70, | Phần nhân công / máy thi công | 24,3899 | km |
| 118 | Tháo hạ dây AV95, A95, | Phần nhân công / máy thi công | 1,6371 | km |
| 119 | Tháo hộp Domino, cột BTLT | Phần nhân công / máy thi công | 490 | cái |
| 120 | Tháo kẹp quai | Phần nhân công / máy thi công | 420 | cái |
| 121 | Tháo MBA ≤100KVA | Phần nhân công / máy thi công | 4 | máy |
| 122 | Tháo MBA ≤320KVA | Phần nhân công / máy thi công | 1 | máy |
| 123 | Tháo MBA ≤75KVA | Phần nhân công / máy thi công | 9 | máy |
| 124 | Tháo ống PVC D114 | Phần nhân công / máy thi công | 12 | mét |
| 125 | Tháo ống PVC D90 | Phần nhân công / máy thi công | 122 | mét |
| 126 | Tháo Rack 1 | Phần nhân công / máy thi công | 157 | Bộ |
| 127 | Tháo Rack 2 | Phần nhân công / máy thi công | 2 | Bộ |
| 128 | Tháo Rack 3 | Phần nhân công / máy thi công | 244 | Bộ |
| 129 | Tháo Rack 4 | Phần nhân công / máy thi công | 103 | Bộ |
| 130 | Tháo Sứ đứng | Phần nhân công / máy thi công | 8 | Sứ |
| 131 | Tháo thùng trạm 1 pha | Phần nhân công / máy thi công | 8 | cái |
| 132 | Tháo thùng trạm 3 pha | Phần nhân công / máy thi công | 2 | cái |
| 133 | Tháo xà đơn X-1,66Đ | Phần nhân công / máy thi công | 2 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi