Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210551407-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Cẩm Mỹ - Công Ty TNHH Một Thành Viên Điện Lực Đồng Nai
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210500947
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay thương mại và vốn khấu hao cơ bản của Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-27 10:40:00 đến ngày 2021-06-08 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,268,307,675 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Vật tư, thiết bị A cấp
1 Cáp 24KV ACXH 50mm2 Điện lực cấp 5.216 mét
2 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 Điện lực cấp 241,5 mét
3 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 (SDL) Điện lực cấp 21 mét
4 Cáp điều khiển CVV 4x4,0mm2 Điện lực cấp 33,2 mét
5 Cáp điều khiển CVV 6x4,0mm2 Điện lực cấp 9,6 mét
6 Cáp đồng bọc CV120 Điện lực cấp 409 mét
7 Cáp đồng bọc CV120 (SDL) Điện lực cấp 211 mét
8 Cáp đồng bọc CV150 Điện lực cấp 114 mét
9 Cáp đồng bọc CV150 (SDL) Điện lực cấp 16 mét
10 Cáp đồng bọc CV240 (SDL) Điện lực cấp 48 mét
11 Cáp đồng bọc CV25 Điện lực cấp 2.536 mét
12 Cáp đồng bọc CV50 Điện lực cấp 187 mét
13 Cáp đồng bọc CV50 (SDL) Điện lực cấp 16 mét
14 Cáp đồng bọc CV70 Điện lực cấp 888 mét
15 Cáp đồng bọc CV70 (SDL) Điện lực cấp 90,5 mét
16 Cáp đồng bọc CV95 Điện lực cấp 271,5 mét
17 Cáp đồng bọc CV95 (SDL) Điện lực cấp 104,5 mét
18 Cáp đồng trần M25mm2 Điện lực cấp 654,192 kg
19 Cáp nhôm A-70 (Buộc cổ sứ) Điện lực cấp 1,4 kg
20 Cáp nhôm ABC 3x120mm2 Điện lực cấp 4.229 mét
21 Cáp nhôm ABC 3x95mm2 Điện lực cấp 681 mét
22 Cáp nhôm ABC 4x120mm2 Điện lực cấp 14.803 mét
23 Cáp nhôm ABC 4x95mm2 Điện lực cấp 5.246 mét
24 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 Điện lực cấp 588,4 kg
25 Cáp nhôm lõi thép AC-70/11 Điện lực cấp 168 kg
26 Cáp thép 3/8" Điện lực cấp 91 mét
27 Cáp thép 5/8" Điện lực cấp 30 mét
28 Chân sứ đỉnh cong dài 870 dày 4mm Điện lực cấp 38 cái
29 Chân sứ đỉnh thẳng dài 870 dày 4mm Điện lực cấp 54 cái
30 Chân sứ đứng 24kV Điện lực cấp 113 cái
31 Đà hộp composite 110x80x5-2400 Điện lực cấp 17 cái
32 Đà hộp composite 110x80x5-800 Điện lực cấp 16 cái
33 Đà sắt L75x75x8-1660 - 2 ốp Điện lực cấp 8 cái
34 Đà sắt L75x75x8-2100 - 3 ốp (Lệch 100%) Điện lực cấp 17 cái
35 Đà sắt L75x75x8-2200 - 4 ốp Điện lực cấp 39 cái
36 Đà sắt L75x75x8-2600 - 3 ốp (SDL) Điện lực cấp 3 cái
37 Đà U100x46x4,5x400 (3,436 kg/cái) (SDL) Điện lực cấp 4 cái
38 Đà U100x46x4,5x800 (6,872 kg/cái) (SDL) Điện lực cấp 2 cái
39 Đà U160x68x5x2200 - (15kg/m) Điện lực cấp 2 cái
40 Đà U200x76x5,2x2800 đỡ MBA (54,25 kg/cái) (SDL) Điện lực cấp 2 cái
41 FCO 27kV - 100A Điện lực cấp 60 cái
42 FCO 27kV - 100A (SDL) Điện lực cấp 7 cái
43 Giá chùm treo máy biến áp 3x100 Điện lực cấp 5 Bộ
44 Giá chùm treo máy biến áp 3x75 Điện lực cấp 7 Bộ
45 LA 18kV 10kA Điện lực cấp 48 cái
46 LA 18kV 10kA (SDL) Điện lực cấp 7 cái
47 Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 100kVA (SDL) Điện lực cấp 2 máy
48 Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 75kVA (SDL) Điện lực cấp 3 máy
49 Máy biến áp AMORPHOUS 12,7/0,22-0,44kV 100kVA Điện lực cấp 1 máy
50 Máy biến áp AMORPHOUS 12,7/0,22-0,44kV 100kVA (SDL) Điện lực cấp 2 máy
51 Máy biến áp AMORPHOUS 12,7/0,22-0,44kV 75kVA Điện lực cấp 8 máy
52 Máy biến áp AMORPHOUS 12,7/0,22-0,44kV 75kVA (SDL) Điện lực cấp 6 máy
53 Máy biến áp AMORPHOUS 12,7/0,23-0,46kV 50kVA Điện lực cấp 23 máy
54 Máy biến áp AMORPHOUS 22/0,4kV- 250kVA (SDL) Điện lực cấp 1 máy
55 MCCB 3 cực 400V - 160A - 35KA (100-160A) Điện lực cấp 48 cái
56 MCCB 3 cực 400V - 200A - 35KA (125-200A) Điện lực cấp 18 cái
57 MCCB 3 cực 400V - 400A - 35KA (250-400A) Điện lực cấp 1 cái
58 MCCB 3 cực 600V - 250A - 35KA (160-250A) Điện lực cấp 9 cái
59 MCCB 3 cực 600V - 320A - 35KA (200-320A) Điện lực cấp 7 cái
60 Ống PVC D114x4,9mm Điện lực cấp 122,5 mét
61 Ống PVC D114x4,9mm (SDL) Điện lực cấp 8 m
62 Ống PVC D90x3,8mm Điện lực cấp 203 m
63 Ống PVC D90x3,8mm (SDL) Điện lực cấp 41 m
64 Sứ chằng lớn Điện lực cấp 2 cái
65 Sứ chằng nhỏ Điện lực cấp 12 cái
66 Sứ đứng 24KV, đường rò 540mm Điện lực cấp 205 cái
67 Sứ ống chỉ (CD > 80mm) Điện lực cấp 516 cái
68 Sứ treo polymer Điện lực cấp 99 chuỗi
69 Thanh chống 10x40x710 Điện lực cấp 16 cái
70 Thanh chống Composite dẹp 10x40x920 Điện lực cấp 34 cái
71 Thanh chống L50x50x5-1990 Điện lực cấp 17 cái
72 Thanh chống L50x50x5-810 Điện lực cấp 94 cái
73 Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực Điện lực cấp 153 trụ
74 Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực Điện lực cấp 2 trụ
75 Trụ BTLT 8,5m F300 dự ứng lực Điện lực cấp 259 trụ
76 Tủ trạm treo + khóa + boulon + Bakelit + Collier (1 pha) Điện lực cấp 8 bộ
77 Tủ trạm treo + khóa + boulon + Bakelit + Collier (1 pha) (SDL) Điện lực cấp 1 bộ
78 Tủ trạm treo + khóa + boulon + Bakelit + Collier (3 pha) Điện lực cấp 11 bộ
79 Tủ trạm treo + khóa + boulon + Bakelit + Collier (3 pha) (SDL) Điện lực cấp 2 bộ
B Vật tư nhà thầu cấp
1 Bảng chỉ danh thiết bị Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 19 bộ
2 Băng keo cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 91 cuộn
3 Bảng tên trạm + bulon Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 20 bộ
4 Bass LI bắt FCO, LA Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 31 Bộ
5 Bass LL bắt FCO và LA Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 46 bộ
6 Bê tông mác 200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 141,743 m3
7 Bộ chống chằng hẹp φ60/50x1200+2BL12x40+BL16x200/50 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 4 bộ
8 Bộ tiếp địa hạ thế cáp LV-ABC (95-120) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 160 cái
9 Boulon 14x150+ 2 long đền vuông D16-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 50 bộ
10 Boulon 14x50+ 2 long đền vuông D16-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 4 bộ
11 Boulon 16x200+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 824 bộ
12 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 459 bộ
13 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 94 bộ
14 Boulon 16x300VRS + 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 33 bộ
15 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 70 bộ
16 Boulon 16x350VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 19 bộ
17 Boulon 16x400VRS + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 88 bộ
18 Boulon 16x450VRS + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 28 bộ
19 Boulon 16x450VRS + 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 66 bộ
20 Boulon 16x50 + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 169 bộ
21 Boulon 16x500VRS + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 88 bộ
22 Boulon 16x550VRS + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 144 bộ
23 Boulon 16x650VRS + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 56 bộ
24 Boulon 16x750VRS + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 56 bộ
25 Boulon mắt 16x250 + long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 49 bộ
26 Boulon mắt 16x300+ long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 59 bộ
27 Boulon móc 16x250+ long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 570 bộ
28 Boulon móc 16x300+ long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 291 bộ
29 Boulon móc 16x350+ long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 81 bộ
30 Chụp cách điện kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 76 cái
31 Chụp đầu cosse 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 41 cái
32 Chụp đầu cosse 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 15 cái
33 Chụp đầu cosse 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 24 cái
34 Chụp đầu cosse 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 334 cái
35 Chụp đầu cosse 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 151 cái
36 Chụp đầu cực MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 42 cái
37 Chụp đầu FCO (Trên + Dưới) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 62 bộ
38 Chụp đầu LA Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 43 cái
39 Co 90 độ PVC 114 (Loại dày) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 22 cái
40 Co 90 độ PVC 90 (Loại dày) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 114 cái
41 Co 135 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 28 cái
42 Co 135 độ PVC 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 38 cái
43 Cổ dê dừng cáp ABC Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 8 bộ
44 Cổ dê kẹp ống PVC φ 114 (có giá nới) (CD: 230) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 2 bộ
45 Cổ dê kẹp ống PVC φ 114 (có giá nới) (CD: 250) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 2 bộ
46 Cổ dê kẹp ống PVC φ 114 (có giá nới) (CD: 280) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 2 bộ
47 Cổ dê kẹp ống PVC φ 114 trụ ghép (có giá nới) (CD: 230) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 20 bộ
48 Cổ dê kẹp ống PVC φ 114 trụ ghép (có giá nới) (CD: 250) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 20 bộ
49 Cổ dê kẹp ống PVC φ 114 trụ ghép (có giá nới) (CD: 280) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 20 bộ
50 Cổ dê kẹp ống PVC φ 90 (có giá nới) (CD: 250) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 1 bộ
51 Cổ dê kẹp ống PVC φ 90 (có giá nới) (CD: 280) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 1 bộ
52 Cổ dê kẹp ống PVC φ 90 (có giá nới) (CD: 320) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 1 bộ
53 Cổ dê kẹp ống PVC φ 90 trụ ghép (có giá nới) (CD: 250) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 33 bộ
54 Cổ dê kẹp ống PVC φ 90 trụ ghép (có giá nới) (CD: 280) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 33 bộ
55 Cổ dê kẹp ống PVC φ 90 trụ ghép (có giá nới) (CD: 320) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 33 bộ
56 Cọc tiếp đất φ16 - 2,4m (mạ đồng 16µm) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 540 cọc
57 Đầu cosse ép Cu 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 41 cái
58 Đầu cosse ép Cu 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 15 cái
59 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 22 cái
60 Đầu cosse ép Cu 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 334 cái
61 Đầu cosse ép Cu 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 145 cái
62 Dây chảy 6K Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 40 Sợi
63 Dây chảy 8K Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 22 Sợi
64 Dây phi kim buộc cổ sứ (trụ góc) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 126 sợi
65 Dây phi kim buộc cổ sứ (trụ thẳng) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 79 sợi
66 Ghíp nối IPC 2 Boulon 120-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 2.547 cái
67 Ghíp nối IPC 2 Boulon 95-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 791 cái
68 Giáp níu dừng dây bọc 50 + Yếm móng U + Mắt nối yếm Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 99 bộ
69 Hộp bắt 1 công tơ + dây rút thép + khóa đai Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 158 bộ
70 Hộp gắn CB phân đoạn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 11 cái
71 Hộp phân phối 9 cực bắt trực tiếp Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 634 cái
72 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 13 tuýp
73 Kẹp cáp 3 boulon B46x136 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 52 cái
74 Kẹp cọc tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 540 bộ
75 Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 240 cái
76 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 80 cái
77 Kẹp ép WR cỡ dây 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 34 cái
78 Kẹp ép WR cỡ dây 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 24 cái
79 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 62 cái
80 Kẹp hotline 2/0 (SDL) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 3 cái
81 Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 291 cái
82 Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 99 cái
83 Kẹp quai 4/0 (quai đồng 8mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 73 cái
84 Kẹp quai 4/0 (quai đồng 8mm) (SDL) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 3 cái
85 Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 482 cái
86 Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 155 cái
87 Kẹp Ubolt cỡ dây 70 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 36 cái
88 Khâu ven răng ngoài D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 33 cái
89 Khâu ven răng trong D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 33 cái
90 Khóa néo dây cỡ dây 50 (kẹp dừng dây 3U-3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 55 cái
91 Máng che dây chằng dày 0,8x2000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 11 cái
92 Móc treo chữ A Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 81 cái
93 Móc treo chữ U D16-100 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 198 cái
94 Neo xòe 8 hướng (dày 3,2mm) + đĩa sen Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 11 cái
95 Ốc xiết cáp cỡ 38mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 486 cái
96 Ống bọc cách điện D30/15 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 23,5 mét
97 Ống nối dây AC cỡ 50mm2 (Không lõi thép) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 26,5 cái
98 Ống nối dây LV-ABC cỡ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 40 cái
99 Ống nối MJPB 120 (LV-ABC cỡ 120mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 143 cái
100 Rack 3 sứ - 3mm (ty 14) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 4 bộ
101 Ty neo φ16x2400 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 9 cái
102 Ty neo φ22x2400 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 2 cái
103 Uclevis - 3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 504 bộ
104 Ván khuôn móng bê tông (bao gồm vật tư lắp ván) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 498,824 m2
105 Đà sắt L75x75x8-2600 - 0 ốp Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 2 cái
106 Tủ trạm giàn 2 ngăn + khóa tủ + Bakelit (3 pha) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 1 bộ
107 Xi măng bịt miệng ống Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 32,5 kg
108 Yếm cáp dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 22 cái
C Phần nhân công, máy thi công
1 Đào đất, đắp đất móng bê tông trụ đôi 12m (M12BT đôi) Phần nhân công / máy thi công 27 Móng
2 Đào đất, đắp đất móng bê tông trụ đôi 8,5m (M8BT Đôi) Phần nhân công / máy thi công 78 Móng
3 Đào đất, đắp đất móng bê tông trụ đơn 10,5m (M10BT) Phần nhân công / máy thi công 1 Móng
4 Đào đất, đắp đất móng gia cố bê tông trụ đơn 12m (M12BT-GC) Phần nhân công / máy thi công 1 Móng
5 Đào đất, đắp đất móng neo chằng lệch hạ thế Phần nhân công / máy thi công 4 Móng
6 Đào đất, đắp đất móng neo chằng xuống hạ thế Phần nhân công / máy thi công 5 Móng
7 Đào đất, đắp đất móng neo chằng xuống trung thế Phần nhân công / máy thi công 1 Móng
8 Đào đất, đắp đất móng trụ đơn 12m (M12) Phần nhân công / máy thi công 12 Móng
9 Đào đất, đắp đất móng trụ đơn 8,5m (M8) Phần nhân công / máy thi công 122 Móng
10 Đào đất, đắp đất rãnh tiếp địa lặp lại (trụ 12m) Phần nhân công / máy thi công 12 Bộ
11 Đào đất, đắp đất rãnh tiếp địa lặp lại (trụ 8,5m) Phần nhân công / máy thi công 129 Bộ
12 Đào đất, đắp đất rãnh tiếp địa TBA 1 pha Phần nhân công / máy thi công 12 bộ
13 Đào đất, đắp đất rãnh tiếp địa TBA 3 pha Phần nhân công / máy thi công 11 bộ
14 Đào đất, đắp đất rãnh tiếp địa TBA Sông Ray 8A Phần nhân công / máy thi công 1 bộ
15 Đào đất, đắp đất, phá đá móng trụ đơn 12m vướng đá (M12 - Vướng đá) Phần nhân công / máy thi công 22 Móng
16 Đào đất, đắp đất, phá đá móng trụ đơn 14m vướng đá (M14 - Vướng đá) Phần nhân công / máy thi công 2 Móng
17 Đào đất, đắp đất, phá đá móng trụ đơn 8,5m vướng đá (M8 - Vướng đá) Phần nhân công / máy thi công 11 Móng
18 Đào đất, phá đá, đắp đất móng bê tông trụ đôi 12m (M12BT đôi - Vướng đá) Phần nhân công / máy thi công 29 Móng
19 Đào đất, phá đá, đắp đất móng bê tông trụ đôi 8,5m (M8BT Đôi - Vướng đá) Phần nhân công / máy thi công 10 Móng
20 Đào đất, phá đá, đắp đất móng bê tông trụ đơn 12m vướng đá (M12BT - Vướng đá) Phần nhân công / máy thi công 2,8 Móng
21 Đào đất, phá đá, đắp đất móng neo chằng xuống trung thế (Vướng đá) Phần nhân công / máy thi công 1 Móng
22 Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 Phần nhân công / máy thi công 141,743 m3
23 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 Phần nhân công / máy thi công 300 cọc
24 Đóng cọc tiếp địa trong TBA (đất cấp 3) Phần nhân công / máy thi công 240 cọc
25 Dựng trụ BTLT 10,5m thủ công +cơ giới Phần nhân công / máy thi công 1 trụ
26 Dựng trụ BTLT 8,5m thủ công +cơ giới Phần nhân công / máy thi công 309 trụ
27 Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cơ giới Phần nhân công / máy thi công 153 trụ
28 Dựng trụ BTLT 14m thủ công + cơ giới Phần nhân công / máy thi công 2 trụ
29 Kéo dây ABC 3x120mm2 ( Phần nhân công / máy thi công 4,1456 km
30 Kéo dây ABC 3x95mm2 ( Phần nhân công / máy thi công 0,6672 km
31 Kéo dây ABC 4x120mm2 ( Phần nhân công / máy thi công 14,5131 km
32 Kéo dây ABC 4x95mm2 ( Phần nhân công / máy thi công 5,1431 km
33 Kéo dây AC 70mm2 ( Phần nhân công / máy thi công 0,6007 km
34 Kéo dây nhôm lõi thép bọc XLPE cỡ dây 50mm2 (≥10m) Phần nhân công / máy thi công 5,1135 km
35 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 ( Phần nhân công / máy thi công 2,958 km
36 Kéo dây tiếp địa Phần nhân công / máy thi công 384,72 kg
37 Kéo dây tiếp địa trong TBA Phần nhân công / máy thi công 1.203 mét
38 Lắp bộ cách điện đỉnh trụ đỡ góc Phần nhân công / máy thi công 19 bộ
39 Lắp bộ cách điện đỉnh trụ đỡ thẳng Phần nhân công / máy thi công 54 bộ
40 Lắp bộ cách điện đứng 24kV Phần nhân công / máy thi công 113 bộ
41 Lắp bộ cách điện treo Polymer Phần nhân công / máy thi công 99 bộ
42 Lắp bộ chằng lệch hạ thế Phần nhân công / máy thi công 4 bộ
43 Lắp bộ chằng xuống hạ thế Phần nhân công / máy thi công 5 bộ
44 Lắp bộ chằng xuống trung thế (trụ 12m) Phần nhân công / máy thi công 2 bộ
45 Lắp bộ đà trạm giàn (S Phần nhân công / máy thi công 1 bộ
46 Lắp bộ giá chùm treo máy biến áp 3x75 Phần nhân công / máy thi công 7 Bộ
47 Lắp bộ Rack 3 + Sứ ống chỉ Phần nhân công / máy thi công 4 bộ
48 Lắp bộ Uclevis + Sứ ống chỉ Phần nhân công / máy thi công 504 bộ
49 Lắp Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 (TBA) Phần nhân công / máy thi công 197 mét
50 Lắp cáp CV120mm2 (TBA) Phần nhân công / máy thi công 620 m
51 Lắp cáp CV150mm2 (TBA) Phần nhân công / máy thi công 130 mét
52 Lắp cáp CV240mm2 (TBA) Phần nhân công / máy thi công 48 mét
53 Lắp cáp CV50mm2 (TBA) Phần nhân công / máy thi công 203 mét
54 Lắp cáp CV70mm2 (TBA) Phần nhân công / máy thi công 822,5 m
55 Lắp cáp CV95mm2 (TBA) Phần nhân công / máy thi công 308 m
56 Lắp công tơ 1 pha Phần nhân công / máy thi công 264 cái
57 Lắp công tơ 3 pha Phần nhân công / máy thi công 2 cái
58 Lắp đà composite 2400mm đơn Phần nhân công / máy thi công 8 bộ
59 Lắp đà composite 2400mm đơn (TBA) Phần nhân công / máy thi công 9 bộ
60 Lắp đà composite 800mm đơn Phần nhân công / máy thi công 9 bộ
61 Lắp đà composite 800mm đơn (TBA) Phần nhân công / máy thi công 9 bộ
62 Lắp đặt xà tháp U160x68x5x2200 kép cột đỡ Phần nhân công / máy thi công 1 bộ
63 Lắp đặt xà thép L75x75x8x1660 đơn cột đỡ Phần nhân công / máy thi công 6 bộ
64 Lắp đặt xà thép L75x75x8x1660 kép cột đỡ Phần nhân công / máy thi công 1 bộ
65 Lắp đặt xà thép L75x75x8x2100 đơn cột đỡ Phần nhân công / máy thi công 3 bộ
66 Lắp đặt xà thép L75x75x8x2100 kép cột đỡ Phần nhân công / máy thi công 7 bộ
67 Lắp đặt xà thép L75x75x8x2200 đơn cột đỡ Phần nhân công / máy thi công 1 bộ
68 Lắp đặt xà thép L75x75x8x2200 kép cột néo Phần nhân công / máy thi công 19 bộ
69 Lắp đặt xà thép L75x75x8x2600 (0 ốp) đơn trụ PI Phần nhân công / máy thi công 2 bộ
70 Lắp đặt xà thép L75x75x8x2600 (3 ốp) đơn trụ PI Phần nhân công / máy thi công 3 bộ
71 Lắp FCO 27kV - 100A Phần nhân công / máy thi công 19 cái
72 Lắp FCO 27kV - 100A (TBA) Phần nhân công / máy thi công 48 cái
73 Lắp giá chùm treo máy biến áp 3x100 Phần nhân công / máy thi công 5 Bộ
74 Lắp LA 18kV 10kA Phần nhân công / máy thi công 7 cái
75 Lắp LA 18kV 10kA (TBA) Phần nhân công / máy thi công 48 cái
76 Lắp Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 100kVA Phần nhân công / máy thi công 5 máy
77 Lắp Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 75kVA Phần nhân công / máy thi công 17 máy
78 Lắp Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 50kVA Phần nhân công / máy thi công 23 máy
79 Lắp Máy biến áp AMORPHOUS 22/0,4kV- 250kVA Phần nhân công / máy thi công 1 máy
80 Lắp MCCB 3 cực 400V - 160A - 35KA (100-160A) - Phân đoạn Phần nhân công / máy thi công 48 cái
81 Lắp MCCB 3 cực 400V - 200A - 35KA (125-200A) - Phân đoạn Phần nhân công / máy thi công 18 cái
82 Lắp MCCB 3 cực 600V - 250A - 35KA (160-250A) - Phân đoạn Phần nhân công / máy thi công 3 cái
83 Lắp ống nhựa PVC D114 Phần nhân công / máy thi công 130,5 mét
84 Lắp ống nhựa PVC D90 Phần nhân công / máy thi công 234 mét
85 Lắp tủ trạm giàn 3 pha Phần nhân công / máy thi công 1 Bộ
86 Lắp tủ trạm treo 1 pha Phần nhân công / máy thi công 9 bộ
87 Lắp tủ trạm treo 3 pha Phần nhân công / máy thi công 13 bộ
88 Lắp ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Phần nhân công / máy thi công 498,824 m2
89 Lắp xà đơn X-1,66Đ Phần nhân công / máy thi công 2 Bộ
90 Nhổ trụ BTLT 10,5m Phần nhân công / máy thi công 4 trụ
91 Nhổ trụ BTLT 12m Phần nhân công / máy thi công 1 trụ
92 Nhổ trụ BTLT 7,5m Phần nhân công / máy thi công 30 trụ
93 Nhổ trụ BTLT 8,4m, 8,5m Phần nhân công / máy thi công 77 trụ
94 Tháo Đà composite 800 Phần nhân công / máy thi công 1 Bộ
95 Tháo Giá T Phần nhân công / máy thi công 1 Bộ
96 Tháo bộ chằng Phần nhân công / máy thi công 49 Bộ
97 Tháo bộ FCO Phần nhân công / máy thi công 11 cái
98 Tháo bộ LA Phần nhân công / máy thi công 11 cái
99 Tháo Chuỗi sừ treo Polymer Phần nhân công / máy thi công 8 Bộ
100 Tháo công tơ 1 pha Phần nhân công / máy thi công 264 cái
101 Tháo công tơ 3 pha Phần nhân công / máy thi công 2 cái
102 Tháo dây CV11 xuống thiết bị Phần nhân công / máy thi công 9 mét
103 Tháo dây CV120 xuống thiết bị Phần nhân công / máy thi công 252 mét
104 Tháo dây CV150 xuống thiết bị Phần nhân công / máy thi công 16 mét
105 Tháo dây CV240 xuống thiết bị Phần nhân công / máy thi công 48 mét
106 Tháo dây CV50xuống thiết bị Phần nhân công / máy thi công 31,5 mét
107 Tháo dây CV70 xuống thiết bị Phần nhân công / máy thi công 142,5 mét
108 Tháo dây CV95 xuống thiết bị Phần nhân công / máy thi công 151 mét
109 Tháo dây CXV25 xuống thiết bị Phần nhân công / máy thi công 48,5 mét
110 Tháo hạ dây ABC 3x70, Phần nhân công / máy thi công 4,7271 km
111 Tháo hạ dây ABC 3x95, Phần nhân công / máy thi công 0,1897 km
112 Tháo hạ dây ABC 4x50, Phần nhân công / máy thi công 0,5563 km
113 Tháo hạ dây ABC 4x70, Phần nhân công / máy thi công 2,8936 km
114 Tháo hạ dây ABC 4x95, Phần nhân công / máy thi công 0,3041 km
115 Tháo hạ dây AC50, AC70 Phần nhân công / máy thi công 0,4278 km
116 Tháo hạ dây AV50, A50, A35, Phần nhân công / máy thi công 14,5413 km
117 Tháo hạ dây AV70, A70, Phần nhân công / máy thi công 24,3899 km
118 Tháo hạ dây AV95, A95, Phần nhân công / máy thi công 1,6371 km
119 Tháo hộp Domino, cột BTLT Phần nhân công / máy thi công 490 cái
120 Tháo kẹp quai Phần nhân công / máy thi công 420 cái
121 Tháo MBA ≤100KVA Phần nhân công / máy thi công 4 máy
122 Tháo MBA ≤320KVA Phần nhân công / máy thi công 1 máy
123 Tháo MBA ≤75KVA Phần nhân công / máy thi công 9 máy
124 Tháo ống PVC D114 Phần nhân công / máy thi công 12 mét
125 Tháo ống PVC D90 Phần nhân công / máy thi công 122 mét
126 Tháo Rack 1 Phần nhân công / máy thi công 157 Bộ
127 Tháo Rack 2 Phần nhân công / máy thi công 2 Bộ
128 Tháo Rack 3 Phần nhân công / máy thi công 244 Bộ
129 Tháo Rack 4 Phần nhân công / máy thi công 103 Bộ
130 Tháo Sứ đứng Phần nhân công / máy thi công 8 Sứ
131 Tháo thùng trạm 1 pha Phần nhân công / máy thi công 8 cái
132 Tháo thùng trạm 3 pha Phần nhân công / máy thi công 2 cái
133 Tháo xà đơn X-1,66Đ Phần nhân công / máy thi công 2 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->