Gói thầu: Xây dựng các tuyến truyền dẫn cáp quang tại Bắc Kạn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210567720-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viettel Bắc Kạn Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | Xây dựng các tuyến truyền dẫn cáp quang tại Bắc Kạn |
| Số hiệu KHLCNT | 20210337961 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn góp chủ sở hữu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-27 10:33:00 đến ngày 2021-06-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 686,742,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tuyến BTS220KV ĐL-MX(BKN0006-BKN8002) | |||
| 1 | Cáp quang ADSS 24 FO (KV100) | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,35 | km |
| 2 | ODF 24 FO | Chương V- Phần 2 HSYC | 2 | bộ |
| 3 | Tấm ốp D12 | Chương V- Phần 2 HSYC | 9 | bộ |
| 4 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Chương V- Phần 2 HSYC | 4 | bộ |
| 5 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Chương V- Phần 2 HSYC | 5 | bộ |
| 6 | Dây đai inox | Chương V- Phần 2 HSYC | 21,6 | m |
| 7 | Khóa đai inox | Chương V- Phần 2 HSYC | 18 | cái |
| 8 | Biển báo cao độ cáp quang | Chương V- Phần 2 HSYC | 1 | cái |
| 9 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Chương V- Phần 2 HSYC | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Chương V- Phần 2 HSYC | 1 | cột |
| 11 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,044 | km cáp |
| 12 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Chương V- Phần 2 HSYC | 2 | bộ ODF |
| 13 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,0578 | tấn |
| 14 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,0578 | tấn |
| 15 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,0346 | tấn |
| 16 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,0346 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Chương V- Phần 2 HSYC | 1 | cột |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,012 | 100m2 |
| 19 | Bê tông móng chiều rộng | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,1289 | 1 m3 |
| 20 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,494 | m3 |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,2989 | m3 |
| 22 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Chương V- Phần 2 HSYC | 1 | cột |
| 23 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,495 | tấn |
| 24 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,495 | tấn |
| 25 | Bốc dỡ thủ công cát vàng | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,0713 | m3 |
| 26 | Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,0713 | m3 |
| 27 | Bốc dỡ thủ công xi măng | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,036 | tấn |
| 28 | Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,036 | tấn |
| 29 | Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,1175 | m3 |
| 30 | Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,1175 | m3 |
| 31 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Chương V- Phần 2 HSYC | 8 | cột |
| 32 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,306 | km cáp |
| 33 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,0923 | tấn |
| 34 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,0923 | tấn |
| 35 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,0923 | tấn |
| B | Tuyến BKN0003-MX C74 OPGW | |||
| 1 | Cáp quang ADSS 24 FO (KV100) | Chương V- Phần 2 HSYC | 2,889 | km |
| 2 | Cáp quang ADSS 24 FO (KV500) | Chương V- Phần 2 HSYC | 2,611 | km |
| 3 | Măng sông quang 24 FO | Chương V- Phần 2 HSYC | 2 | bộ |
| 4 | ODF 24 FO | Chương V- Phần 2 HSYC | 1 | bộ |
| 5 | Tấm ốp D12 | Chương V- Phần 2 HSYC | 85 | bộ |
| 6 | Tấm ốp D14 | Chương V- Phần 2 HSYC | 2 | bộ |
| 7 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Chương V- Phần 2 HSYC | 50 | bộ |
| 8 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Chương V- Phần 2 HSYC | 21 | bộ |
| 9 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV500) | Chương V- Phần 2 HSYC | 12 | bộ |
| 10 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Chương V- Phần 2 HSYC | 31 | cột |
| 11 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Chương V- Phần 2 HSYC | 1,244 | km cáp |
| 12 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Chương V- Phần 2 HSYC | 1 | bộ ODF |
| 13 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Chương V- Phần 2 HSYC | 1,0772 | tấn |
| 14 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Chương V- Phần 2 HSYC | 1,0772 | tấn |
| 15 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,3347 | tấn |
| 16 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,3347 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Chương V- Phần 2 HSYC | 12 | cột |
| 18 | Lắp dựng cột bê tông đôi loại 7 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Chương V- Phần 2 HSYC | 2 | cột |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,1776 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng chiều rộng | Chương V- Phần 2 HSYC | 2,0382 | 1 m3 |
| 21 | Sản xuất, gia công cột sắt F113, bịt 2 đầu + chân trèo | Chương V- Phần 2 HSYC | 16 | Cột |
| 22 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng | Chương V- Phần 2 HSYC | 13,576 | m3 |
| 23 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V- Phần 2 HSYC | 8,3982 | m3 |
| 24 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Chương V- Phần 2 HSYC | 30 | cột |
| 25 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Chương V- Phần 2 HSYC | 7,92 | tấn |
| 26 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Chương V- Phần 2 HSYC | 7,92 | tấn |
| 27 | Bốc dỡ thủ công cát vàng | Chương V- Phần 2 HSYC | 2,1432 | m3 |
| 28 | Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển | Chương V- Phần 2 HSYC | 2,1432 | m3 |
| 29 | Bốc dỡ thủ công xi măng | Chương V- Phần 2 HSYC | 1,1872 | tấn |
| 30 | Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển | Chương V- Phần 2 HSYC | 1,1872 | tấn |
| 31 | Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi | Chương V- Phần 2 HSYC | 3,5302 | m3 |
| 32 | Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển | Chương V- Phần 2 HSYC | 3,5302 | m3 |
| 33 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Chương V- Phần 2 HSYC | 56 | cột |
| 34 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Chương V- Phần 2 HSYC | 1,658 | km cáp |
| 35 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Chương V- Phần 2 HSYC | 2,259 | km cáp |
| 36 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,339 | km cáp |
| 37 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Chương V- Phần 2 HSYC | 3 | bộ MX |
| 38 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Chương V- Phần 2 HSYC | 1,4119 | tấn |
| 39 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Chương V- Phần 2 HSYC | 1,4119 | tấn |
| 40 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Chương V- Phần 2 HSYC | 1,4119 | tấn |
| C | Tuyến BKN0008-MX C197 OPGW | |||
| 1 | Cáp quang ADSS 24 FO (KV100) | Chương V- Phần 2 HSYC | 2,99 | km |
| 2 | ODF 24 FO | Chương V- Phần 2 HSYC | 2 | bộ |
| 3 | Tấm ốp D12 | Chương V- Phần 2 HSYC | 59 | bộ |
| 4 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Chương V- Phần 2 HSYC | 43 | bộ |
| 5 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Chương V- Phần 2 HSYC | 16 | bộ |
| 6 | Dây đai inox | Chương V- Phần 2 HSYC | 141,6 | m |
| 7 | Khóa đai inox | Chương V- Phần 2 HSYC | 118 | cái |
| 8 | Biển báo cao độ cáp quang | Chương V- Phần 2 HSYC | 1 | cái |
| 9 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Chương V- Phần 2 HSYC | 11 | cái |
| 10 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Chương V- Phần 2 HSYC | 21 | cột |
| 11 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Chương V- Phần 2 HSYC | 1,158 | km cáp |
| 12 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Chương V- Phần 2 HSYC | 2 | bộ ODF |
| 13 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,4934 | tấn |
| 14 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,4934 | tấn |
| 15 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,1647 | tấn |
| 16 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,1647 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Chương V- Phần 2 HSYC | 18 | cột |
| 18 | Lắp dựng cột bê tông đôi loại 7 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Chương V- Phần 2 HSYC | 2 | cột |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,2496 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng chiều rộng | Chương V- Phần 2 HSYC | 2,8115 | 1 m3 |
| 21 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng | Chương V- Phần 2 HSYC | 10,62 | m3 |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V- Phần 2 HSYC | 6,3518 | m3 |
| 23 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Chương V- Phần 2 HSYC | 20 | cột |
| 24 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Chương V- Phần 2 HSYC | 10,89 | tấn |
| 25 | Vận chuyển cột bê tông bằng thủ công, cự ly vận chuyển | Chương V- Phần 2 HSYC | 10,89 | tấn |
| 26 | Bốc dỡ thủ công cát vàng | Chương V- Phần 2 HSYC | 1,5557 | m3 |
| 27 | Vận chuyển cát vàng bằng thủ công, cự ly vận chuyển | Chương V- Phần 2 HSYC | 1,5557 | m3 |
| 28 | Bốc dỡ thủ công xi măng | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,7853 | tấn |
| 29 | Vận chuyển xi măng bằng thủ công, cự ly vận chuyển | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,7853 | tấn |
| 30 | Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi | Chương V- Phần 2 HSYC | 2,5624 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đá dăm các loại, sỏi bằng thủ công, cự ly vận chuyển | Chương V- Phần 2 HSYC | 2,5624 | m3 |
| 32 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Chương V- Phần 2 HSYC | 38 | cột |
| 33 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Chương V- Phần 2 HSYC | 1,832 | km cáp |
| 34 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,658 | tấn |
| 35 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,658 | tấn |
| 36 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,658 | tấn |
| D | Tuyến BKN0022-11-BKN0022 | |||
| 1 | Cáp quang ADSS 24 FO (KV200) | Chương V- Phần 2 HSYC | 3 | km |
| 2 | ODF 24 FO | Chương V- Phần 2 HSYC | 2 | bộ |
| 3 | Tấm ốp D12 | Chương V- Phần 2 HSYC | 51 | bộ |
| 4 | Bộ treo cáp ADSS (KV200) | Chương V- Phần 2 HSYC | 30 | bộ |
| 5 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV200) | Chương V- Phần 2 HSYC | 21 | bộ |
| 6 | Dây đai inox | Chương V- Phần 2 HSYC | 122,4 | m |
| 7 | Khóa đai inox | Chương V- Phần 2 HSYC | 102 | cái |
| 8 | Biển báo cao độ cáp quang | Chương V- Phần 2 HSYC | 1 | cái |
| 9 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Chương V- Phần 2 HSYC | 11 | cái |
| 10 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Chương V- Phần 2 HSYC | 2 | bộ ODF |
| 11 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,546 | tấn |
| 12 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,546 | tấn |
| 13 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,1887 | tấn |
| 14 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,1887 | tấn |
| 15 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Chương V- Phần 2 HSYC | 51 | cột |
| 16 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,612 | km cáp |
| 17 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Chương V- Phần 2 HSYC | 2,388 | km cáp |
| 18 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,7347 | tấn |
| 19 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,7347 | tấn |
| 20 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,7347 | tấn |
| E | Tuyến BKN0260-BKN0039 | |||
| 1 | Cáp quang ADSS 24 FO (KV100) | Chương V- Phần 2 HSYC | 1,706 | km |
| 2 | Cáp quang ADSS 24 FO (KV200) | Chương V- Phần 2 HSYC | 11,71 | km |
| 3 | Cáp quang ADSS 24 FO (KV500) | Chương V- Phần 2 HSYC | 4,704 | km |
| 4 | Măng sông quang 24 FO | Chương V- Phần 2 HSYC | 6 | bộ |
| 5 | ODF 24 FO | Chương V- Phần 2 HSYC | 2 | bộ |
| 6 | Tấm ốp D12 | Chương V- Phần 2 HSYC | 172 | bộ |
| 7 | Tấm ốp D14 | Chương V- Phần 2 HSYC | 3 | bộ |
| 8 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Chương V- Phần 2 HSYC | 8 | bộ |
| 9 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Chương V- Phần 2 HSYC | 2 | bộ |
| 10 | Bộ treo cáp ADSS (KV200) | Chương V- Phần 2 HSYC | 58 | bộ |
| 11 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV200) | Chương V- Phần 2 HSYC | 63 | bộ |
| 12 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV500) | Chương V- Phần 2 HSYC | 22 | bộ |
| 13 | Dây đai inox | Chương V- Phần 2 HSYC | 427,2 | m |
| 14 | Khóa đai inox | Chương V- Phần 2 HSYC | 356 | cái |
| 15 | Biển báo cao độ cáp quang | Chương V- Phần 2 HSYC | 28 | cái |
| 16 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Chương V- Phần 2 HSYC | 60 | cái |
| 17 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Chương V- Phần 2 HSYC | 12 | cột |
| 18 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,36 | km cáp |
| 19 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Chương V- Phần 2 HSYC | 2 | bộ ODF |
| 20 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Chương V- Phần 2 HSYC | 3,4946 | tấn |
| 21 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Chương V- Phần 2 HSYC | 3,4946 | tấn |
| 22 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,8411 | tấn |
| 23 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,8411 | tấn |
| 24 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Chương V- Phần 2 HSYC | 163 | cột |
| 25 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Chương V- Phần 2 HSYC | 9,226 | km cáp |
| 26 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Chương V- Phần 2 HSYC | 7,788 | km cáp |
| 27 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,746 | km cáp |
| 28 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Chương V- Phần 2 HSYC | 6 | bộ MX |
| 29 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Chương V- Phần 2 HSYC | 4,3357 | tấn |
| 30 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Chương V- Phần 2 HSYC | 4,3357 | tấn |
| 31 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Chương V- Phần 2 HSYC | 4,3357 | tấn |
| F | Tuyến BKN0051-11-BKN0051 | |||
| 1 | Cáp quang ADSS 24 FO (KV200) | Chương V- Phần 2 HSYC | 3,5 | km |
| 2 | Măng sông quang 24 FO | Chương V- Phần 2 HSYC | 1 | bộ |
| 3 | ODF 24 FO | Chương V- Phần 2 HSYC | 2 | bộ |
| 4 | Tấm ốp D12 | Chương V- Phần 2 HSYC | 56 | bộ |
| 5 | Bộ treo cáp ADSS (KV200) | Chương V- Phần 2 HSYC | 38 | bộ |
| 6 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV200) | Chương V- Phần 2 HSYC | 18 | bộ |
| 7 | Dây đai inox | Chương V- Phần 2 HSYC | 134,4 | m |
| 8 | Khóa đai inox | Chương V- Phần 2 HSYC | 112 | cái |
| 9 | Biển báo cao độ cáp quang | Chương V- Phần 2 HSYC | 2 | cái |
| 10 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Chương V- Phần 2 HSYC | 13 | cái |
| 11 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Chương V- Phần 2 HSYC | 2 | bộ ODF |
| 12 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,637 | tấn |
| 13 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,637 | tấn |
| 14 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,2049 | tấn |
| 15 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,2049 | tấn |
| 16 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Chương V- Phần 2 HSYC | 56 | cột |
| 17 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Chương V- Phần 2 HSYC | 1,918 | km cáp |
| 18 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Chương V- Phần 2 HSYC | 1,582 | km cáp |
| 19 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Chương V- Phần 2 HSYC | 1 | bộ MX |
| 20 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,8419 | tấn |
| 21 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,8419 | tấn |
| 22 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,8419 | tấn |
| G | Tuyến BKN0252-11-BKN0252 | |||
| 1 | Cáp quang ADSS 24 FO (KV200) | Chương V- Phần 2 HSYC | 4,05 | km |
| 2 | Măng sông quang 24 FO | Chương V- Phần 2 HSYC | 1 | bộ |
| 3 | ODF 24 FO | Chương V- Phần 2 HSYC | 2 | bộ |
| 4 | Tấm ốp D12 | Chương V- Phần 2 HSYC | 50 | bộ |
| 5 | Bộ treo cáp ADSS (KV200) | Chương V- Phần 2 HSYC | 29 | bộ |
| 6 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV200) | Chương V- Phần 2 HSYC | 21 | bộ |
| 7 | Dây đai inox | Chương V- Phần 2 HSYC | 120 | m |
| 8 | Khóa đai inox | Chương V- Phần 2 HSYC | 100 | cái |
| 9 | Biển báo cao độ cáp quang | Chương V- Phần 2 HSYC | 7 | cái |
| 10 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Chương V- Phần 2 HSYC | 15 | cái |
| 11 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Chương V- Phần 2 HSYC | 16 | cột |
| 12 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,453 | km cáp |
| 13 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Chương V- Phần 2 HSYC | 2 | bộ ODF |
| 14 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,7371 | tấn |
| 15 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,7371 | tấn |
| 16 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,1978 | tấn |
| 17 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,1978 | tấn |
| 18 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Chương V- Phần 2 HSYC | 34 | cột |
| 19 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,717 | km cáp |
| 20 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Chương V- Phần 2 HSYC | 2,88 | km cáp |
| 21 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Chương V- Phần 2 HSYC | 1 | bộ MX |
| 22 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,9349 | tấn |
| 23 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,9349 | tấn |
| 24 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,9349 | tấn |
| H | Tuyến BKN0264-MX(BKN0051-BKN0281) | |||
| 1 | Cáp quang ADSS 24 FO (KV100) | Chương V- Phần 2 HSYC | 1,68 | km |
| 2 | ODF 24 FO | Chương V- Phần 2 HSYC | 1 | bộ |
| 3 | Tấm ốp D12 | Chương V- Phần 2 HSYC | 23 | bộ |
| 4 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Chương V- Phần 2 HSYC | 13 | bộ |
| 5 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Chương V- Phần 2 HSYC | 10 | bộ |
| 6 | Dây đai inox | Chương V- Phần 2 HSYC | 55,2 | m |
| 7 | Khóa đai inox | Chương V- Phần 2 HSYC | 46 | cái |
| 8 | Biển báo cao độ cáp quang | Chương V- Phần 2 HSYC | 3 | cái |
| 9 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Chương V- Phần 2 HSYC | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Chương V- Phần 2 HSYC | 11 | cột |
| 11 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,515 | km cáp |
| 12 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Chương V- Phần 2 HSYC | 1 | bộ ODF |
| 13 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,3058 | tấn |
| 14 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,3058 | tấn |
| 15 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,0691 | tấn |
| 16 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,0691 | tấn |
| 17 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Chương V- Phần 2 HSYC | 12 | cột |
| 18 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,267 | km cáp |
| 19 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,898 | km cáp |
| 20 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Chương V- Phần 2 HSYC | 1 | bộ MX |
| 21 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,3749 | tấn |
| 22 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,3749 | tấn |
| 23 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,3749 | tấn |
| I | Tuyến BKN0291-11-BKN0291 | |||
| 1 | Cáp quang ADSS 24 FO (KV100) | Chương V- Phần 2 HSYC | 3 | km |
| 2 | ODF 24 FO | Chương V- Phần 2 HSYC | 2 | bộ |
| 3 | Tấm ốp D12 | Chương V- Phần 2 HSYC | 86 | bộ |
| 4 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Chương V- Phần 2 HSYC | 65 | bộ |
| 5 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Chương V- Phần 2 HSYC | 21 | bộ |
| 6 | Dây đai inox | Chương V- Phần 2 HSYC | 206,4 | m |
| 7 | Khóa đai inox | Chương V- Phần 2 HSYC | 172 | cái |
| 8 | Biển báo cao độ cáp quang | Chương V- Phần 2 HSYC | 4 | cái |
| 9 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Chương V- Phần 2 HSYC | 10 | cái |
| 10 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Chương V- Phần 2 HSYC | 26 | cột |
| 11 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,799 | km cáp |
| 12 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Chương V- Phần 2 HSYC | 2 | bộ ODF |
| 13 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,495 | tấn |
| 14 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,495 | tấn |
| 15 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,2333 | tấn |
| 16 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,2333 | tấn |
| 17 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Chương V- Phần 2 HSYC | 60 | cột |
| 18 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Chương V- Phần 2 HSYC | 2,201 | km cáp |
| 19 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,7283 | tấn |
| 20 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,7283 | tấn |
| 21 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,7283 | tấn |
| J | Tuyến BKN5005-MX C82 OPGW | |||
| 1 | Cáp quang ADSS 24 FO (KV100) | Chương V- Phần 2 HSYC | 1,95 | km |
| 2 | ODF 24 FO | Chương V- Phần 2 HSYC | 1 | bộ |
| 3 | Tấm ốp D12 | Chương V- Phần 2 HSYC | 51 | bộ |
| 4 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Chương V- Phần 2 HSYC | 38 | bộ |
| 5 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Chương V- Phần 2 HSYC | 13 | bộ |
| 6 | Dây đai inox | Chương V- Phần 2 HSYC | 122,4 | m |
| 7 | Khóa đai inox | Chương V- Phần 2 HSYC | 102 | cái |
| 8 | Biển báo cao độ cáp quang | Chương V- Phần 2 HSYC | 4 | cái |
| 9 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Chương V- Phần 2 HSYC | 7 | cái |
| 10 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Chương V- Phần 2 HSYC | 22 | cột |
| 11 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,683 | km cáp |
| 12 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Chương V- Phần 2 HSYC | 1 | bộ MX |
| 13 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Chương V- Phần 2 HSYC | 1 | bộ ODF |
| 14 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,3218 | tấn |
| 15 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,3218 | tấn |
| 16 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,1387 | tấn |
| 17 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,1387 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Chương V- Phần 2 HSYC | 21 | cột |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,252 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng chiều rộng | Chương V- Phần 2 HSYC | 2,7064 | 1 m3 |
| 21 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng | Chương V- Phần 2 HSYC | 10,374 | m3 |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V- Phần 2 HSYC | 6,2769 | m3 |
| 23 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Chương V- Phần 2 HSYC | 21 | cột |
| 24 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Chương V- Phần 2 HSYC | 10,395 | tấn |
| 25 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Chương V- Phần 2 HSYC | 10,395 | tấn |
| 26 | Bốc dỡ thủ công cát vàng | Chương V- Phần 2 HSYC | 1,4976 | m3 |
| 27 | Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển | Chương V- Phần 2 HSYC | 1,4976 | m3 |
| 28 | Bốc dỡ thủ công xi măng | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,7559 | tấn |
| 29 | Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,7559 | tấn |
| 30 | Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi | Chương V- Phần 2 HSYC | 2,4666 | m3 |
| 31 | Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển | Chương V- Phần 2 HSYC | 2,4666 | m3 |
| 32 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Chương V- Phần 2 HSYC | 29 | cột |
| 33 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Chương V- Phần 2 HSYC | 1,267 | km cáp |
| 34 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,4604 | tấn |
| 35 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,4604 | tấn |
| 36 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,4604 | tấn |
| K | Tuyến BKN8003-MX C137 OPGW | |||
| 1 | Cáp quang ADSS 24 FO (KV100) | Chương V- Phần 2 HSYC | 4,492 | km |
| 2 | Cáp quang ADSS 24 FO (KV200) | Chương V- Phần 2 HSYC | 2,873 | km |
| 3 | Cáp quang ADSS 24 FO (KV500) | Chương V- Phần 2 HSYC | 8,725 | km |
| 4 | Măng sông quang 24 FO | Chương V- Phần 2 HSYC | 5 | bộ |
| 5 | ODF 24 FO | Chương V- Phần 2 HSYC | 2 | bộ |
| 6 | Tấm ốp D12 | Chương V- Phần 2 HSYC | 158 | bộ |
| 7 | Tấm ốp D14 | Chương V- Phần 2 HSYC | 24 | bộ |
| 8 | Bộ treo cáp ADSS (KV100) | Chương V- Phần 2 HSYC | 72 | bộ |
| 9 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) | Chương V- Phần 2 HSYC | 28 | bộ |
| 10 | Bộ treo cáp ADSS (KV200) | Chương V- Phần 2 HSYC | 17 | bộ |
| 11 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV200) | Chương V- Phần 2 HSYC | 26 | bộ |
| 12 | Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV500) | Chương V- Phần 2 HSYC | 36 | bộ |
| 13 | Dây đai inox | Chương V- Phần 2 HSYC | 494,4 | m |
| 14 | Khóa đai inox | Chương V- Phần 2 HSYC | 412 | cái |
| 15 | Biển báo cao độ cáp quang | Chương V- Phần 2 HSYC | 25 | cái |
| 16 | Biển báo cáp quang dọc tuyến | Chương V- Phần 2 HSYC | 44 | cái |
| 17 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Chương V- Phần 2 HSYC | 19 | cột |
| 18 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,992 | km cáp |
| 19 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Chương V- Phần 2 HSYC | 2 | bộ ODF |
| 20 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Chương V- Phần 2 HSYC | 3,2708 | tấn |
| 21 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Chương V- Phần 2 HSYC | 3,2708 | tấn |
| 22 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,8498 | tấn |
| 23 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,8498 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | Chương V- Phần 2 HSYC | 4 | cột |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,048 | 100m2 |
| 26 | Bê tông móng chiều rộng | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,5155 | 1 m3 |
| 27 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng | Chương V- Phần 2 HSYC | 1,976 | m3 |
| 28 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V- Phần 2 HSYC | 1,1956 | m3 |
| 29 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Chương V- Phần 2 HSYC | 4 | cột |
| 30 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Chương V- Phần 2 HSYC | 1,98 | tấn |
| 31 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Chương V- Phần 2 HSYC | 1,98 | tấn |
| 32 | Bốc dỡ thủ công cát vàng | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,2853 | m3 |
| 33 | Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,2853 | m3 |
| 34 | Bốc dỡ thủ công xi măng | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,144 | tấn |
| 35 | Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,144 | tấn |
| 36 | Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,4698 | m3 |
| 37 | Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển | Chương V- Phần 2 HSYC | 0,4698 | m3 |
| 38 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. | Chương V- Phần 2 HSYC | 163 | cột |
| 39 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Chương V- Phần 2 HSYC | 5,715 | km cáp |
| 40 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Chương V- Phần 2 HSYC | 2,439 | km cáp |
| 41 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Chương V- Phần 2 HSYC | 4,4 | km cáp |
| 42 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Chương V- Phần 2 HSYC | 1,119 | km cáp |
| 43 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Chương V- Phần 2 HSYC | 1,425 | km cáp |
| 44 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Chương V- Phần 2 HSYC | 6 | bộ MX |
| 45 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Chương V- Phần 2 HSYC | 4,1206 | tấn |
| 46 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Chương V- Phần 2 HSYC | 4,1206 | tấn |
| 47 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Chương V- Phần 2 HSYC | 4,1206 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi