Gói thầu: Xây dựng các tuyến truyền dẫn cáp quang tại Bắc Kạn

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210567720-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viettel Bắc Kạn Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội
Tên gói thầu Xây dựng các tuyến truyền dẫn cáp quang tại Bắc Kạn
Số hiệu KHLCNT 20210337961
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn góp chủ sở hữu
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-27 10:33:00 đến ngày 2021-06-14 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 686,742,100 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Tuyến BTS220KV ĐL-MX(BKN0006-BKN8002)
1 Cáp quang ADSS 24 FO (KV100) Chương V- Phần 2 HSYC 0,35 km
2 ODF 24 FO Chương V- Phần 2 HSYC 2 bộ
3 Tấm ốp D12 Chương V- Phần 2 HSYC 9 bộ
4 Bộ treo cáp ADSS (KV100) Chương V- Phần 2 HSYC 4 bộ
5 Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) Chương V- Phần 2 HSYC 5 bộ
6 Dây đai inox Chương V- Phần 2 HSYC 21,6 m
7 Khóa đai inox Chương V- Phần 2 HSYC 18 cái
8 Biển báo cao độ cáp quang Chương V- Phần 2 HSYC 1 cái
9 Biển báo cáp quang dọc tuyến Chương V- Phần 2 HSYC 1 cái
10 Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Chương V- Phần 2 HSYC 1 cột
11 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại Chương V- Phần 2 HSYC 0,044 km cáp
12 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang Chương V- Phần 2 HSYC 2 bộ ODF
13 Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại Chương V- Phần 2 HSYC 0,0578 tấn
14 Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển Chương V- Phần 2 HSYC 0,0578 tấn
15 Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại Chương V- Phần 2 HSYC 0,0346 tấn
16 Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển Chương V- Phần 2 HSYC 0,0346 tấn
17 Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công Chương V- Phần 2 HSYC 1 cột
18 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V- Phần 2 HSYC 0,012 100m2
19 Bê tông móng chiều rộng Chương V- Phần 2 HSYC 0,1289 1 m3
20 Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng Chương V- Phần 2 HSYC 0,494 m3
21 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V- Phần 2 HSYC 0,2989 m3
22 Sơn đánh số tuyến cột treo cáp Chương V- Phần 2 HSYC 1 cột
23 Bốc dỡ thủ công cột bê tông Chương V- Phần 2 HSYC 0,495 tấn
24 Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển Chương V- Phần 2 HSYC 0,495 tấn
25 Bốc dỡ thủ công cát vàng Chương V- Phần 2 HSYC 0,0713 m3
26 Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển Chương V- Phần 2 HSYC 0,0713 m3
27 Bốc dỡ thủ công xi măng Chương V- Phần 2 HSYC 0,036 tấn
28 Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển Chương V- Phần 2 HSYC 0,036 tấn
29 Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi Chương V- Phần 2 HSYC 0,1175 m3
30 Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển Chương V- Phần 2 HSYC 0,1175 m3
31 Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Chương V- Phần 2 HSYC 8 cột
32 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại Chương V- Phần 2 HSYC 0,306 km cáp
33 Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công Chương V- Phần 2 HSYC 0,0923 tấn
34 Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên Chương V- Phần 2 HSYC 0,0923 tấn
35 Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống Chương V- Phần 2 HSYC 0,0923 tấn
B Tuyến BKN0003-MX C74 OPGW
1 Cáp quang ADSS 24 FO (KV100) Chương V- Phần 2 HSYC 2,889 km
2 Cáp quang ADSS 24 FO (KV500) Chương V- Phần 2 HSYC 2,611 km
3 Măng sông quang 24 FO Chương V- Phần 2 HSYC 2 bộ
4 ODF 24 FO Chương V- Phần 2 HSYC 1 bộ
5 Tấm ốp D12 Chương V- Phần 2 HSYC 85 bộ
6 Tấm ốp D14 Chương V- Phần 2 HSYC 2 bộ
7 Bộ treo cáp ADSS (KV100) Chương V- Phần 2 HSYC 50 bộ
8 Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) Chương V- Phần 2 HSYC 21 bộ
9 Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV500) Chương V- Phần 2 HSYC 12 bộ
10 Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Chương V- Phần 2 HSYC 31 cột
11 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại Chương V- Phần 2 HSYC 1,244 km cáp
12 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang Chương V- Phần 2 HSYC 1 bộ ODF
13 Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại Chương V- Phần 2 HSYC 1,0772 tấn
14 Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển Chương V- Phần 2 HSYC 1,0772 tấn
15 Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại Chương V- Phần 2 HSYC 0,3347 tấn
16 Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển Chương V- Phần 2 HSYC 0,3347 tấn
17 Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công Chương V- Phần 2 HSYC 12 cột
18 Lắp dựng cột bê tông đôi loại 7 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công Chương V- Phần 2 HSYC 2 cột
19 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V- Phần 2 HSYC 0,1776 100m2
20 Bê tông móng chiều rộng Chương V- Phần 2 HSYC 2,0382 1 m3
21 Sản xuất, gia công cột sắt F113, bịt 2 đầu + chân trèo Chương V- Phần 2 HSYC 16 Cột
22 Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng Chương V- Phần 2 HSYC 13,576 m3
23 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V- Phần 2 HSYC 8,3982 m3
24 Sơn đánh số tuyến cột treo cáp Chương V- Phần 2 HSYC 30 cột
25 Bốc dỡ thủ công cột bê tông Chương V- Phần 2 HSYC 7,92 tấn
26 Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển Chương V- Phần 2 HSYC 7,92 tấn
27 Bốc dỡ thủ công cát vàng Chương V- Phần 2 HSYC 2,1432 m3
28 Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển Chương V- Phần 2 HSYC 2,1432 m3
29 Bốc dỡ thủ công xi măng Chương V- Phần 2 HSYC 1,1872 tấn
30 Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển Chương V- Phần 2 HSYC 1,1872 tấn
31 Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi Chương V- Phần 2 HSYC 3,5302 m3
32 Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển Chương V- Phần 2 HSYC 3,5302 m3
33 Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Chương V- Phần 2 HSYC 56 cột
34 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại Chương V- Phần 2 HSYC 1,658 km cáp
35 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại Chương V- Phần 2 HSYC 2,259 km cáp
36 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại Chương V- Phần 2 HSYC 0,339 km cáp
37 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang Chương V- Phần 2 HSYC 3 bộ MX
38 Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công Chương V- Phần 2 HSYC 1,4119 tấn
39 Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên Chương V- Phần 2 HSYC 1,4119 tấn
40 Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống Chương V- Phần 2 HSYC 1,4119 tấn
C Tuyến BKN0008-MX C197 OPGW
1 Cáp quang ADSS 24 FO (KV100) Chương V- Phần 2 HSYC 2,99 km
2 ODF 24 FO Chương V- Phần 2 HSYC 2 bộ
3 Tấm ốp D12 Chương V- Phần 2 HSYC 59 bộ
4 Bộ treo cáp ADSS (KV100) Chương V- Phần 2 HSYC 43 bộ
5 Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) Chương V- Phần 2 HSYC 16 bộ
6 Dây đai inox Chương V- Phần 2 HSYC 141,6 m
7 Khóa đai inox Chương V- Phần 2 HSYC 118 cái
8 Biển báo cao độ cáp quang Chương V- Phần 2 HSYC 1 cái
9 Biển báo cáp quang dọc tuyến Chương V- Phần 2 HSYC 11 cái
10 Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Chương V- Phần 2 HSYC 21 cột
11 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại Chương V- Phần 2 HSYC 1,158 km cáp
12 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang Chương V- Phần 2 HSYC 2 bộ ODF
13 Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại Chương V- Phần 2 HSYC 0,4934 tấn
14 Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển Chương V- Phần 2 HSYC 0,4934 tấn
15 Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại Chương V- Phần 2 HSYC 0,1647 tấn
16 Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển Chương V- Phần 2 HSYC 0,1647 tấn
17 Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công Chương V- Phần 2 HSYC 18 cột
18 Lắp dựng cột bê tông đôi loại 7 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công Chương V- Phần 2 HSYC 2 cột
19 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V- Phần 2 HSYC 0,2496 100m2
20 Bê tông móng chiều rộng Chương V- Phần 2 HSYC 2,8115 1 m3
21 Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng Chương V- Phần 2 HSYC 10,62 m3
22 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V- Phần 2 HSYC 6,3518 m3
23 Sơn đánh số tuyến cột treo cáp Chương V- Phần 2 HSYC 20 cột
24 Bốc dỡ thủ công cột bê tông Chương V- Phần 2 HSYC 10,89 tấn
25 Vận chuyển cột bê tông bằng thủ công, cự ly vận chuyển Chương V- Phần 2 HSYC 10,89 tấn
26 Bốc dỡ thủ công cát vàng Chương V- Phần 2 HSYC 1,5557 m3
27 Vận chuyển cát vàng bằng thủ công, cự ly vận chuyển Chương V- Phần 2 HSYC 1,5557 m3
28 Bốc dỡ thủ công xi măng Chương V- Phần 2 HSYC 0,7853 tấn
29 Vận chuyển xi măng bằng thủ công, cự ly vận chuyển Chương V- Phần 2 HSYC 0,7853 tấn
30 Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi Chương V- Phần 2 HSYC 2,5624 m3
31 Vận chuyển đá dăm các loại, sỏi bằng thủ công, cự ly vận chuyển Chương V- Phần 2 HSYC 2,5624 m3
32 Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Chương V- Phần 2 HSYC 38 cột
33 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại Chương V- Phần 2 HSYC 1,832 km cáp
34 Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công Chương V- Phần 2 HSYC 0,658 tấn
35 Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên Chương V- Phần 2 HSYC 0,658 tấn
36 Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống Chương V- Phần 2 HSYC 0,658 tấn
D Tuyến BKN0022-11-BKN0022
1 Cáp quang ADSS 24 FO (KV200) Chương V- Phần 2 HSYC 3 km
2 ODF 24 FO Chương V- Phần 2 HSYC 2 bộ
3 Tấm ốp D12 Chương V- Phần 2 HSYC 51 bộ
4 Bộ treo cáp ADSS (KV200) Chương V- Phần 2 HSYC 30 bộ
5 Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV200) Chương V- Phần 2 HSYC 21 bộ
6 Dây đai inox Chương V- Phần 2 HSYC 122,4 m
7 Khóa đai inox Chương V- Phần 2 HSYC 102 cái
8 Biển báo cao độ cáp quang Chương V- Phần 2 HSYC 1 cái
9 Biển báo cáp quang dọc tuyến Chương V- Phần 2 HSYC 11 cái
10 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang Chương V- Phần 2 HSYC 2 bộ ODF
11 Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại Chương V- Phần 2 HSYC 0,546 tấn
12 Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển Chương V- Phần 2 HSYC 0,546 tấn
13 Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại Chương V- Phần 2 HSYC 0,1887 tấn
14 Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển Chương V- Phần 2 HSYC 0,1887 tấn
15 Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Chương V- Phần 2 HSYC 51 cột
16 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại Chương V- Phần 2 HSYC 0,612 km cáp
17 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại Chương V- Phần 2 HSYC 2,388 km cáp
18 Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công Chương V- Phần 2 HSYC 0,7347 tấn
19 Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên Chương V- Phần 2 HSYC 0,7347 tấn
20 Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống Chương V- Phần 2 HSYC 0,7347 tấn
E Tuyến BKN0260-BKN0039
1 Cáp quang ADSS 24 FO (KV100) Chương V- Phần 2 HSYC 1,706 km
2 Cáp quang ADSS 24 FO (KV200) Chương V- Phần 2 HSYC 11,71 km
3 Cáp quang ADSS 24 FO (KV500) Chương V- Phần 2 HSYC 4,704 km
4 Măng sông quang 24 FO Chương V- Phần 2 HSYC 6 bộ
5 ODF 24 FO Chương V- Phần 2 HSYC 2 bộ
6 Tấm ốp D12 Chương V- Phần 2 HSYC 172 bộ
7 Tấm ốp D14 Chương V- Phần 2 HSYC 3 bộ
8 Bộ treo cáp ADSS (KV100) Chương V- Phần 2 HSYC 8 bộ
9 Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) Chương V- Phần 2 HSYC 2 bộ
10 Bộ treo cáp ADSS (KV200) Chương V- Phần 2 HSYC 58 bộ
11 Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV200) Chương V- Phần 2 HSYC 63 bộ
12 Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV500) Chương V- Phần 2 HSYC 22 bộ
13 Dây đai inox Chương V- Phần 2 HSYC 427,2 m
14 Khóa đai inox Chương V- Phần 2 HSYC 356 cái
15 Biển báo cao độ cáp quang Chương V- Phần 2 HSYC 28 cái
16 Biển báo cáp quang dọc tuyến Chương V- Phần 2 HSYC 60 cái
17 Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Chương V- Phần 2 HSYC 12 cột
18 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại Chương V- Phần 2 HSYC 0,36 km cáp
19 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang Chương V- Phần 2 HSYC 2 bộ ODF
20 Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại Chương V- Phần 2 HSYC 3,4946 tấn
21 Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển Chương V- Phần 2 HSYC 3,4946 tấn
22 Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại Chương V- Phần 2 HSYC 0,8411 tấn
23 Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển Chương V- Phần 2 HSYC 0,8411 tấn
24 Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Chương V- Phần 2 HSYC 163 cột
25 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại Chương V- Phần 2 HSYC 9,226 km cáp
26 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại Chương V- Phần 2 HSYC 7,788 km cáp
27 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại Chương V- Phần 2 HSYC 0,746 km cáp
28 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang Chương V- Phần 2 HSYC 6 bộ MX
29 Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công Chương V- Phần 2 HSYC 4,3357 tấn
30 Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên Chương V- Phần 2 HSYC 4,3357 tấn
31 Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống Chương V- Phần 2 HSYC 4,3357 tấn
F Tuyến BKN0051-11-BKN0051
1 Cáp quang ADSS 24 FO (KV200) Chương V- Phần 2 HSYC 3,5 km
2 Măng sông quang 24 FO Chương V- Phần 2 HSYC 1 bộ
3 ODF 24 FO Chương V- Phần 2 HSYC 2 bộ
4 Tấm ốp D12 Chương V- Phần 2 HSYC 56 bộ
5 Bộ treo cáp ADSS (KV200) Chương V- Phần 2 HSYC 38 bộ
6 Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV200) Chương V- Phần 2 HSYC 18 bộ
7 Dây đai inox Chương V- Phần 2 HSYC 134,4 m
8 Khóa đai inox Chương V- Phần 2 HSYC 112 cái
9 Biển báo cao độ cáp quang Chương V- Phần 2 HSYC 2 cái
10 Biển báo cáp quang dọc tuyến Chương V- Phần 2 HSYC 13 cái
11 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang Chương V- Phần 2 HSYC 2 bộ ODF
12 Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại Chương V- Phần 2 HSYC 0,637 tấn
13 Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển Chương V- Phần 2 HSYC 0,637 tấn
14 Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại Chương V- Phần 2 HSYC 0,2049 tấn
15 Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển Chương V- Phần 2 HSYC 0,2049 tấn
16 Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Chương V- Phần 2 HSYC 56 cột
17 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại Chương V- Phần 2 HSYC 1,918 km cáp
18 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại Chương V- Phần 2 HSYC 1,582 km cáp
19 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang Chương V- Phần 2 HSYC 1 bộ MX
20 Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công Chương V- Phần 2 HSYC 0,8419 tấn
21 Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên Chương V- Phần 2 HSYC 0,8419 tấn
22 Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống Chương V- Phần 2 HSYC 0,8419 tấn
G Tuyến BKN0252-11-BKN0252
1 Cáp quang ADSS 24 FO (KV200) Chương V- Phần 2 HSYC 4,05 km
2 Măng sông quang 24 FO Chương V- Phần 2 HSYC 1 bộ
3 ODF 24 FO Chương V- Phần 2 HSYC 2 bộ
4 Tấm ốp D12 Chương V- Phần 2 HSYC 50 bộ
5 Bộ treo cáp ADSS (KV200) Chương V- Phần 2 HSYC 29 bộ
6 Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV200) Chương V- Phần 2 HSYC 21 bộ
7 Dây đai inox Chương V- Phần 2 HSYC 120 m
8 Khóa đai inox Chương V- Phần 2 HSYC 100 cái
9 Biển báo cao độ cáp quang Chương V- Phần 2 HSYC 7 cái
10 Biển báo cáp quang dọc tuyến Chương V- Phần 2 HSYC 15 cái
11 Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Chương V- Phần 2 HSYC 16 cột
12 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại Chương V- Phần 2 HSYC 0,453 km cáp
13 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang Chương V- Phần 2 HSYC 2 bộ ODF
14 Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại Chương V- Phần 2 HSYC 0,7371 tấn
15 Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển Chương V- Phần 2 HSYC 0,7371 tấn
16 Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại Chương V- Phần 2 HSYC 0,1978 tấn
17 Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển Chương V- Phần 2 HSYC 0,1978 tấn
18 Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Chương V- Phần 2 HSYC 34 cột
19 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại Chương V- Phần 2 HSYC 0,717 km cáp
20 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại Chương V- Phần 2 HSYC 2,88 km cáp
21 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang Chương V- Phần 2 HSYC 1 bộ MX
22 Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công Chương V- Phần 2 HSYC 0,9349 tấn
23 Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên Chương V- Phần 2 HSYC 0,9349 tấn
24 Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống Chương V- Phần 2 HSYC 0,9349 tấn
H Tuyến BKN0264-MX(BKN0051-BKN0281)
1 Cáp quang ADSS 24 FO (KV100) Chương V- Phần 2 HSYC 1,68 km
2 ODF 24 FO Chương V- Phần 2 HSYC 1 bộ
3 Tấm ốp D12 Chương V- Phần 2 HSYC 23 bộ
4 Bộ treo cáp ADSS (KV100) Chương V- Phần 2 HSYC 13 bộ
5 Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) Chương V- Phần 2 HSYC 10 bộ
6 Dây đai inox Chương V- Phần 2 HSYC 55,2 m
7 Khóa đai inox Chương V- Phần 2 HSYC 46 cái
8 Biển báo cao độ cáp quang Chương V- Phần 2 HSYC 3 cái
9 Biển báo cáp quang dọc tuyến Chương V- Phần 2 HSYC 6 cái
10 Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Chương V- Phần 2 HSYC 11 cột
11 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại Chương V- Phần 2 HSYC 0,515 km cáp
12 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang Chương V- Phần 2 HSYC 1 bộ ODF
13 Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại Chương V- Phần 2 HSYC 0,3058 tấn
14 Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển Chương V- Phần 2 HSYC 0,3058 tấn
15 Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại Chương V- Phần 2 HSYC 0,0691 tấn
16 Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển Chương V- Phần 2 HSYC 0,0691 tấn
17 Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Chương V- Phần 2 HSYC 12 cột
18 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại Chương V- Phần 2 HSYC 0,267 km cáp
19 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại Chương V- Phần 2 HSYC 0,898 km cáp
20 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang Chương V- Phần 2 HSYC 1 bộ MX
21 Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công Chương V- Phần 2 HSYC 0,3749 tấn
22 Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên Chương V- Phần 2 HSYC 0,3749 tấn
23 Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống Chương V- Phần 2 HSYC 0,3749 tấn
I Tuyến BKN0291-11-BKN0291
1 Cáp quang ADSS 24 FO (KV100) Chương V- Phần 2 HSYC 3 km
2 ODF 24 FO Chương V- Phần 2 HSYC 2 bộ
3 Tấm ốp D12 Chương V- Phần 2 HSYC 86 bộ
4 Bộ treo cáp ADSS (KV100) Chương V- Phần 2 HSYC 65 bộ
5 Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) Chương V- Phần 2 HSYC 21 bộ
6 Dây đai inox Chương V- Phần 2 HSYC 206,4 m
7 Khóa đai inox Chương V- Phần 2 HSYC 172 cái
8 Biển báo cao độ cáp quang Chương V- Phần 2 HSYC 4 cái
9 Biển báo cáp quang dọc tuyến Chương V- Phần 2 HSYC 10 cái
10 Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Chương V- Phần 2 HSYC 26 cột
11 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại Chương V- Phần 2 HSYC 0,799 km cáp
12 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang Chương V- Phần 2 HSYC 2 bộ ODF
13 Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại Chương V- Phần 2 HSYC 0,495 tấn
14 Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển Chương V- Phần 2 HSYC 0,495 tấn
15 Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại Chương V- Phần 2 HSYC 0,2333 tấn
16 Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển Chương V- Phần 2 HSYC 0,2333 tấn
17 Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Chương V- Phần 2 HSYC 60 cột
18 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại Chương V- Phần 2 HSYC 2,201 km cáp
19 Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công Chương V- Phần 2 HSYC 0,7283 tấn
20 Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên Chương V- Phần 2 HSYC 0,7283 tấn
21 Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống Chương V- Phần 2 HSYC 0,7283 tấn
J Tuyến BKN5005-MX C82 OPGW
1 Cáp quang ADSS 24 FO (KV100) Chương V- Phần 2 HSYC 1,95 km
2 ODF 24 FO Chương V- Phần 2 HSYC 1 bộ
3 Tấm ốp D12 Chương V- Phần 2 HSYC 51 bộ
4 Bộ treo cáp ADSS (KV100) Chương V- Phần 2 HSYC 38 bộ
5 Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) Chương V- Phần 2 HSYC 13 bộ
6 Dây đai inox Chương V- Phần 2 HSYC 122,4 m
7 Khóa đai inox Chương V- Phần 2 HSYC 102 cái
8 Biển báo cao độ cáp quang Chương V- Phần 2 HSYC 4 cái
9 Biển báo cáp quang dọc tuyến Chương V- Phần 2 HSYC 7 cái
10 Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Chương V- Phần 2 HSYC 22 cột
11 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại Chương V- Phần 2 HSYC 0,683 km cáp
12 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang Chương V- Phần 2 HSYC 1 bộ MX
13 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang Chương V- Phần 2 HSYC 1 bộ ODF
14 Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại Chương V- Phần 2 HSYC 0,3218 tấn
15 Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển Chương V- Phần 2 HSYC 0,3218 tấn
16 Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại Chương V- Phần 2 HSYC 0,1387 tấn
17 Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển Chương V- Phần 2 HSYC 0,1387 tấn
18 Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công Chương V- Phần 2 HSYC 21 cột
19 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V- Phần 2 HSYC 0,252 100m2
20 Bê tông móng chiều rộng Chương V- Phần 2 HSYC 2,7064 1 m3
21 Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng Chương V- Phần 2 HSYC 10,374 m3
22 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V- Phần 2 HSYC 6,2769 m3
23 Sơn đánh số tuyến cột treo cáp Chương V- Phần 2 HSYC 21 cột
24 Bốc dỡ thủ công cột bê tông Chương V- Phần 2 HSYC 10,395 tấn
25 Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển Chương V- Phần 2 HSYC 10,395 tấn
26 Bốc dỡ thủ công cát vàng Chương V- Phần 2 HSYC 1,4976 m3
27 Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển Chương V- Phần 2 HSYC 1,4976 m3
28 Bốc dỡ thủ công xi măng Chương V- Phần 2 HSYC 0,7559 tấn
29 Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển Chương V- Phần 2 HSYC 0,7559 tấn
30 Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi Chương V- Phần 2 HSYC 2,4666 m3
31 Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển Chương V- Phần 2 HSYC 2,4666 m3
32 Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Chương V- Phần 2 HSYC 29 cột
33 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại Chương V- Phần 2 HSYC 1,267 km cáp
34 Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công Chương V- Phần 2 HSYC 0,4604 tấn
35 Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên Chương V- Phần 2 HSYC 0,4604 tấn
36 Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống Chương V- Phần 2 HSYC 0,4604 tấn
K Tuyến BKN8003-MX C137 OPGW
1 Cáp quang ADSS 24 FO (KV100) Chương V- Phần 2 HSYC 4,492 km
2 Cáp quang ADSS 24 FO (KV200) Chương V- Phần 2 HSYC 2,873 km
3 Cáp quang ADSS 24 FO (KV500) Chương V- Phần 2 HSYC 8,725 km
4 Măng sông quang 24 FO Chương V- Phần 2 HSYC 5 bộ
5 ODF 24 FO Chương V- Phần 2 HSYC 2 bộ
6 Tấm ốp D12 Chương V- Phần 2 HSYC 158 bộ
7 Tấm ốp D14 Chương V- Phần 2 HSYC 24 bộ
8 Bộ treo cáp ADSS (KV100) Chương V- Phần 2 HSYC 72 bộ
9 Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV100) Chương V- Phần 2 HSYC 28 bộ
10 Bộ treo cáp ADSS (KV200) Chương V- Phần 2 HSYC 17 bộ
11 Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV200) Chương V- Phần 2 HSYC 26 bộ
12 Bộ néo cáp 2 hướng ADSS (KV500) Chương V- Phần 2 HSYC 36 bộ
13 Dây đai inox Chương V- Phần 2 HSYC 494,4 m
14 Khóa đai inox Chương V- Phần 2 HSYC 412 cái
15 Biển báo cao độ cáp quang Chương V- Phần 2 HSYC 25 cái
16 Biển báo cáp quang dọc tuyến Chương V- Phần 2 HSYC 44 cái
17 Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Chương V- Phần 2 HSYC 19 cột
18 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại Chương V- Phần 2 HSYC 0,992 km cáp
19 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang Chương V- Phần 2 HSYC 2 bộ ODF
20 Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại Chương V- Phần 2 HSYC 3,2708 tấn
21 Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển Chương V- Phần 2 HSYC 3,2708 tấn
22 Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại Chương V- Phần 2 HSYC 0,8498 tấn
23 Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển Chương V- Phần 2 HSYC 0,8498 tấn
24 Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công Chương V- Phần 2 HSYC 4 cột
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V- Phần 2 HSYC 0,048 100m2
26 Bê tông móng chiều rộng Chương V- Phần 2 HSYC 0,5155 1 m3
27 Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng Chương V- Phần 2 HSYC 1,976 m3
28 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V- Phần 2 HSYC 1,1956 m3
29 Sơn đánh số tuyến cột treo cáp Chương V- Phần 2 HSYC 4 cột
30 Bốc dỡ thủ công cột bê tông Chương V- Phần 2 HSYC 1,98 tấn
31 Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển Chương V- Phần 2 HSYC 1,98 tấn
32 Bốc dỡ thủ công cát vàng Chương V- Phần 2 HSYC 0,2853 m3
33 Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển Chương V- Phần 2 HSYC 0,2853 m3
34 Bốc dỡ thủ công xi măng Chương V- Phần 2 HSYC 0,144 tấn
35 Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển Chương V- Phần 2 HSYC 0,144 tấn
36 Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi Chương V- Phần 2 HSYC 0,4698 m3
37 Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển Chương V- Phần 2 HSYC 0,4698 m3
38 Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Chương V- Phần 2 HSYC 163 cột
39 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại Chương V- Phần 2 HSYC 5,715 km cáp
40 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại Chương V- Phần 2 HSYC 2,439 km cáp
41 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại Chương V- Phần 2 HSYC 4,4 km cáp
42 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại Chương V- Phần 2 HSYC 1,119 km cáp
43 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại Chương V- Phần 2 HSYC 1,425 km cáp
44 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang Chương V- Phần 2 HSYC 6 bộ MX
45 Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công Chương V- Phần 2 HSYC 4,1206 tấn
46 Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên Chương V- Phần 2 HSYC 4,1206 tấn
47 Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống Chương V- Phần 2 HSYC 4,1206 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->