Gói thầu: gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210537030-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án vốn sự nghiệp giao thông |
| Tên gói thầu | gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210532204 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh cấp cho công tác bảo trì đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-27 14:23:00 đến ngày 2021-06-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,184,721,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 368,76 | m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 2,3285 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 5,3867 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất hố móng, K=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 2,4297 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất thải vật liệu thải đổ đi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 8,9731 | 100m3 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 32,9967 | 100m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường BTNC19, chiều dày 5cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 33,3348 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thép mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 0,5917 | 100m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 210,8138 | m3 |
| 10 | Vá mặt đường bằng cacbon asphalt CA 9,5 chiều dày 3cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 97,6804 | 10m2 |
| B | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Ván khuôn nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 29,2369 | 100m2 |
| 2 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 243,5241 | m3 |
| 3 | Bê tông mũ mố, mác 200, đá 1x2, | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 92,0632 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép mũ mố | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 9,2063 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép mũ mố, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 6,9508 | tấn |
| 6 | Bê tông thành rãnh bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 42,8535 | m3 |
| 7 | Bê tông đáy rãnh M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 6,8585 | m3 |
| 8 | Bê tông đáy móng M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 13,0005 | m3 |
| 9 | Xây rãnh bằng gạch không nung, chiều dày ≤33cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 281,3249 | m3 |
| 10 | Trát tường trong rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 1.018,2005 | m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 20,4627 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 15,3884 | tấn |
| 13 | Bốc xếp + vận chuyển + lắp đặt cấu kiện bê tông | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 4.299 | 1cấu kiện |
| 14 | Đắp đá mạt đáy rãnh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 13,2365 | m3 |
| 15 | Vữa xi măng lót đáy dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 794,475 | m2 |
| C | THÁO DỠ TÔN HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Tháo dỡ + vận chuyển lưu kho kết cấu tôn hộ lan cũ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 61,5586 | tấn |
| D | BÊ TÔNG KÈ, GỜ CHẮN BÁNH | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gờ chắn bánh, kè bê tông | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 19,5367 | 100m2 |
| 2 | Bê tông gờ chắn bánh bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 200,897 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông bê tông kè đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 106,107 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 4,7507 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 13,602 | tấn |
| 6 | Lan can thép kè loại 1 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 58 | md |
| 7 | Lan can thép kè loại 2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 46,3 | md |
| 8 | Xây đá hộcchiều dày | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 34,45 | m3 |
| 9 | Sơn bê tông (gờ chắn bánh) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 4.137,17 | m2 |
| E | HỆ THỐNG ATGT | |||
| 1 | Biển báo tam giác cạnh 90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 21 | biển |
| 2 | Biển báo tròn D90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 22 | biển |
| 3 | Biển phân làn kích thước 3,2x1,8m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 4 | biển |
| 4 | Biển phân làn kích thước 1,08x1,44m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 7 | biển |
| 5 | Biển phân làn kich thước 0,75x1,0m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 1 | biển |
| 6 | Cột biển báo L=4m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 13 | cột |
| 7 | Cột biển báo L=3,3m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 22 | cột |
| 8 | Lắp đặt Cọc tiêu nhựa dẻo PU (Trắng đỏ cao 75cm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 49 | cọc |
| 9 | Giá long môn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 1 | giá |
| 10 | Conson mới bổ sung (cột cao 7m cần vươn 4,87m) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 4 | bộ |
| 11 | Conson loại 2 bao gồm cả biển báo D126 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 2 | bộ |
| 12 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng, dày sơn 2mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 1.538,83 | m2 |
| 13 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng, dày sơn 4mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 89,08 | m2 |
| 14 | Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa (nhôm dòng) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 160 | viên |
| 15 | Gắn viên phản quang trên gờ chắn bánh (nhựa dòng) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 740 | viên |
| 16 | Gắn tiêu phản quang KT40x50x65mm dày 2mm trên lan can cầu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 707 | cái |
| 17 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng (loại 02 tầng sóng) bao gồm cả tấm đầu cuối | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 394 | m |
| 18 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng (tận dụng 01 tầng sóng) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 128 | m |
| 19 | Đào móng cột biển báo, Conson, tôn hộ lan, giá Long Môn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 80,7624 | m3 |
| 20 | Bê tông móng biển báo, tôn hộ lan M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 18,4704 | m3 |
| 21 | Bê tông móng coson, giá loong môn đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 32,32 | m3 |
| 22 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 44 | cái |
| 23 | Lắp dựng con son, giá long môn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 7,028 | tấn |
| 24 | Lắp đặt biển báo chữ nhật trên giá long môn, ConSon | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 13 | cái |
| 25 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 0,884 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 0,4508 | tấn |
| 27 | Gia công gờ chắn bánh bằng sắt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 0,3425 | tấn |
| 28 | Đóng cột tôn hộ lan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt/Chương V | 1,04 | 100m |
| F | Đảm bảo giao thông trong toàn bộ thời gian thi công. | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | Nhà thầu có trách nhiệm đảm bảo giao thông trong toàn bộ thời gian thi công. | 1 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi