Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng (Bao gồm chi phí xây dựng + chi phí nghiệm thu đóng điện và dự phòng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210572067-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/06/2021 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG ĐÌNH VŨ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng (Bao gồm chi phí xây dựng + chi phí nghiệm thu đóng điện và dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210567097 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn vốn GPMB thực hiện dự án kết nối giao thông các tỉnh miền núi phía Bắc. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-27 14:22:00 đến ngày 2021-06-06 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 16,940,821,808 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây dựng, cải tạo ĐZ 110kV | |||
| 1 | Móng cột thép MB70-110 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | móng |
| 2 | Móng cột thép MB90-140 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | móng |
| 3 | Cột thép N122-30 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cột |
| 4 | Cột thép N112-36C | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cột |
| 5 | Bulong neo B56-250 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16 | Bộ |
| 6 | Tiếp địa RS-6 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 7 | Dây dẫn ACSR 240/32 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4.830 | m |
| 8 | Chuỗi néo kép dây dẫn NĐ-2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 18 | chuỗi |
| 9 | Chuỗi néo đơn dây dẫn NĐ-1 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9 | chuỗi |
| 10 | Chuỗi đỡ lèo dây dẫn | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | chuỗi |
| 11 | Chống rung dây dẫn CR4-22 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15 | quả |
| 12 | Ống nối dây dẫn ON-240 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 13 | Ống vá dây dẫn OV-240 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 14 | Ghíp nhôm 3 bulong | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 15 | Biển báo | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 16 | Dàn giáo rải dây vị trí vượt đường | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | vị trí |
| 17 | Khóa néo dây dẫn | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 18 | Dây chống sét TK70 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.522 | m |
| 19 | Khóa néo dây chống sét | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | bộ |
| 20 | Chống rung dây chống sét | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20 | quả |
| 21 | Cáp quang OPGW 70/24 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.660 | m |
| 22 | Khóa néo cáp quang | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| 23 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 66- 110kv, cáp 1 ruột | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | sợi |
| 24 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | vị trí |
| 25 | Thí nghiệm cách điện xuyên, điện áp 66 -110kv | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 33 | chuỗi |
| 26 | Thu hồi cột D111-30 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Cột |
| 27 | Thu hồi cột N111-30 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Cột |
| 28 | Thu hồi dây ACSR 240 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,674 | 1km |
| 29 | Thu hồi chuỗi néo dây dẫn | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24 | chuỗi |
| 30 | Thu hồi chuỗi đỡ dây dẫn | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15 | chuỗi |
| 31 | Thu hồi dây chống sét TK 70 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,558 | 1km |
| 32 | Thu hồi khóa néo, khóa đỡ dây chống sét | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11 | bộ |
| B | Phần xây dựng, cải tạo đường dây hạ thế | |||
| 1 | Móng cột M3A | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 61 | móng |
| 2 | Móng cột MĐ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | móng |
| 3 | Móng cột MTĐ-1 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | móng |
| 4 | Móng néo MN15-5 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | móng |
| 5 | Tiếp địa RC-4a | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 34 | bộ |
| 6 | Cột BTLT NPC.10.190-4.3 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 74 | cột |
| 7 | Cột BTLT NPC.12.190-9.0 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15 | cột |
| 8 | Cáp vặn xoắn 4x95mm2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.745 | m |
| 9 | Cáp vặn xoắn 4x70 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.222 | m |
| 10 | Cáp vặn xoắn 4x50 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 493 | m |
| 11 | Cáp vặn xoắn 2x50 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 71 | m |
| 12 | Dây nhôm lõi thép ACSR-50 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.042 | m |
| 13 | Dây nhôm bọc AV50 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 428 | m |
| 14 | Xà néo XN-4T | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | Bộ |
| 15 | Xà néo cột II XNII-4T | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 16 | Cổ dề góc CDG-98 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | Bộ |
| 17 | Dây néo DN16-10 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | Bộ |
| 18 | Sứ cách điện OA-30 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 32 | quả |
| 19 | Chuỗi néo CN-22kV | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | chuỗi |
| 20 | Ghíp bọc cách điện GN35-95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 184 | cái |
| 21 | Kẹp hãm KH-95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 138 | cái |
| 22 | Kẹp hãm KH-50 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 35 | cái |
| 23 | Móc treo cáp | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 144 | cái |
| 24 | Nẹp thép không gỉ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 148 | cái |
| 25 | Tháo ra lắp lại công tơ 1 pha | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 70 | 1 cái |
| 26 | Thay hộp công tơ. Thay hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp H1 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | Hộp |
| 27 | Thay hộp công tơ. Thay hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp H2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | Hộp |
| 28 | Thay hộp công tơ. Thay hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp H4 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9 | Hộp |
| 29 | Nẹp thép không gỉ bắt hòm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 62 | cái |
| 30 | Ghíp đấu hòm công tơ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 62 | cái |
| 31 | Cáp Muyle 2x11 vào Hộp công tơ H1, H2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 154 | m |
| 32 | Cáp Muyle 2x16 vào Hộp công tơ H4 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 64 | m |
| 33 | Kẹp dây điện đơn | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 140 | cái |
| 34 | Cáp từ công tơ về hộ gia đình Cu/PVC 2x6 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7.000 | m |
| 35 | Cột sắt D80 dài 5m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 140 | cột |
| 36 | Dây thép văng fi3 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7.000 | m |
| 37 | Thí nghiệm cáp lực | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | sợi |
| 38 | Thí nghiệm cách điện đứng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 32 | cái |
| 39 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 34 | 1 vị trí |
| 40 | Thí nghiệm chuỗi néo | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | chuỗi |
| 41 | Thu hồi cáp vặn xoắn 4x95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,587 | 1km |
| 42 | Thu hồi cáp vặn xoắn 4x70 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,776 | 1km |
| 43 | Thu hồi cáp vặn xoắn 4x50 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,388 | 1km |
| 44 | Thu hồi cáp vặn xoắn 2x50 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,075 | 1km |
| 45 | Thu hồi dây cáp vặn xoắn 2x35 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,214 | 1km |
| 46 | Thu hồi dây nhôm ACSR-50 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,008 | 1km |
| 47 | Thu hồi dây bọc AV50 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,292 | 1km |
| 48 | Thu hồi cột bê tông | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 78 | 1 cột |
| 49 | Thu hồi côt bê tông | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | 1 cột |
| 50 | Thu hồi xà, chụp đầu cột | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | 1 bộ |
| 51 | Thu hồi cột thép | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | 1 bộ |
| 52 | Thu hồi sứ hạ thế | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24 | quả |
| 53 | Thu hồi chuỗi néo | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | chuỗi |
| C | Phần xây dựng, cải tạo đường dây trung thế 35kV | |||
| 1 | Móng cột: MT-4A | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | móng |
| 2 | Móng cột MTK-1 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | móng |
| 3 | Móng néo MN20-5 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | móng |
| 4 | Tiếp địa RC-4 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | bộ |
| 5 | Cột BTLT NPC.I.14-190-11 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cột |
| 6 | Cột BTLT NPC.I.16-190-11 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cột |
| 7 | Dây dẫn ACSR-95/16 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4.965 | m |
| 8 | Sứ đứng 35kV cả ty | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | sứ |
| 9 | Chuỗi néo 35kV thủy tinh | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 18 | chuỗi |
| 10 | Chuỗi néo kép 35kV thủy tinh | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | chuỗi |
| 11 | Ghíp nhôm 3 bulong | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 108 | cái |
| 12 | Biển báo | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 13 | Ống nối ON-95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 21 | cái |
| 14 | Xà néo cột đúp XNĐ-35BA | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 15 | Xà néo cột II XNII-35B | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | Bộ |
| 16 | Cổ dề CDG-98 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | Bộ |
| 17 | Dây néo DN16-14 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | Bộ |
| 18 | Chụp đầu cột CDC-3m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 19 | Chi tiết ghép cột CTGC-16 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 20 | Cáp quang ADSS 24 sợi | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2.499 | m |
| 21 | Căng kéo lại cáp quang ADSS 24 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,364 | km |
| 22 | Bộ néo cáp quang | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | bộ |
| 23 | Gông cáp quang | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | bộ |
| 24 | Hộp nối cáp quang | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| 25 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | sợi |
| 26 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 27 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | 1 vị trí |
| 28 | Thí nghiệm chuỗi néo | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 30 | chuỗi |
| 29 | Thu hồi dây ACSR 95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,659 | km |
| 30 | Thu hồi chuỗi néo CN-35 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 21 | chuỗi |
| 31 | Thu hồi chống sét thông minh | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | 1 bộ |
| 32 | Thu hồi sứ đứng 35kV | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,6 | 10 cách điện |
| 33 | Thu hồi cột BTLT 14m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | 1 cột |
| 34 | Thu hồi xà néo 3 thân | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | 1 bộ |
| 35 | Thu hồi xà néo cột II XNII-35B | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | 1 bộ |
| 36 | Thu hồi dây néo | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | Bộ |
| D | Phần xây dựng, cải tạo tuyến tam đường dây trung thế 35kV | |||
| 1 | Móng cột: MT-3A | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | móng |
| 2 | Móng cột MTĐ-1 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | móng |
| 3 | Móng cột MTK-1 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | móng |
| 4 | Móng néo MN15-5 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | móng |
| 5 | Tiếp địa RC-4 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7 | bộ |
| 6 | Cột BTLT NPC.I.12-190-9.0 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7 | cột |
| 7 | Cột BTLT NPC.I.14-190-11 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cột |
| 8 | Dây dẫn ACSR-95/16 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,892 | km |
| 9 | Sứ đứng 35kV cả ty | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7 | sứ |
| 10 | Chuỗi néo 35kV thủy tinh | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 42 | chuỗi |
| 11 | Ghíp nhôm 3 bulong | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| 12 | Biển báo | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7 | cái |
| 13 | Xà néo cột đúp XNĐ-35B | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | Bộ |
| 14 | Xà néo XN-35B | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | Bộ |
| 15 | Cổ dề CDG-98 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 16 | Dây néo DN16-12 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | Bộ |
| 17 | Chi tiết ghép cột CTGC-14 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | Bộ |
| 18 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | sợi |
| 19 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7 | cái |
| 20 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7 | 1 vị trí |
| 21 | Thí nghiệm cách điện treo, đã lắp thành chuỗi | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 42 | chuỗi |
| 22 | Thu hồi dây ACSR 95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,892 | 1km |
| 23 | Thu hồi chuỗi néo CN-35 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 42 | chuỗi |
| 24 | Thu hồi sứ đứng 35kV | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,7 | 10 cách điện |
| 25 | Thu hồi cột BTLT 14m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | 1 cột |
| 26 | Thu hồi cột BTLT 12m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7 | 1 cột |
| 27 | Thu hồi xà néo XN-35B | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | 1 bộ |
| 28 | Thu hồi xà néo XNĐ-35B | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | 1 bộ |
| 29 | Thu hồi dây néo | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | Bộ |
| 30 | Thu hồi cổ dề | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| E | Phần xây dựng, cải tạo TBA | |||
| 1 | Móng cột trạm MT-3 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | móng |
| 2 | Tiếp địa trạm TĐT12-18A | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Di chuyển máy biến áp đến vị trí TBA Gốc Sấu mới | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | 1 máy ( 3 pha) |
| 4 | Di chuyển tủ điện hạ thế. Loại tủ điện xoay chiều 3 pha | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | 1 tủ |
| 5 | 2. Cột BTLT NPC.12.190-9.0 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cột |
| 6 | Cầu chì tự rơi 35kV | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 7 | Lắp đặt cầu chì tự rơi | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | 1 bộ |
| 8 | Chống sét van 35kV | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt chống sét van | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | 3 pha |
| 10 | Chụp silicol đầu cực MBA | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 11 | Chụp CSV | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 12 | Chụp SI | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 13 | Dây dẫn ACSR-70 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | m |
| 14 | Dây đồng mềm M50 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7 | m |
| 15 | Cáp lực Cu/PVC 0.6/1kV-95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 21 | m |
| 16 | Cáp lực Cu/PVC 0.6/1kV-50 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7 | m |
| 17 | Dây cáp đồng bọc trung thế | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15 | m |
| 18 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 19 | Đầu cốt M50 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20 | cái |
| 20 | Đầu cốt M95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 21 | Ghíp nhôm GN50-95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 22 | Sứ đứng 35kV | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15 | quả |
| 23 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 24 | Xà lắp cầu chì tự rơi | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 25 | Xà đỡ sứ trung gian | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | Bộ |
| 26 | Xà đỡ máy biến áp | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 27 | Ghế cách điện | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 28 | Giá lắp cáp lực hạ thế | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 29 | Giá đỡ tủ hạ thế | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 30 | Thang trèo cột trạm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 31 | Biển báo | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 32 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | máy |
| 33 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15 | cái |
| 34 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | sợi |
| 35 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 36 | Thu hồi cột BTLT 12m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cột |
| 37 | Thu hồi xà, giá TBA | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Trọn bộ |
| 38 | Thu hồi sứ đứng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,5 | 10 cách điện |
| 39 | Thu hồi chống sét van | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | 1 bộ (3 pha) |
| 40 | Thu hồi cầu chì tự rơi | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | 1 bộ (3pha) |
| F | Phần xây dựng, cải tạo Cáp quang Viettel | |||
| 1 | Cáp quang single mode 24FO | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8.868 | m |
| 2 | Cáp quang về hộ tiêu thụ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8.400 | m |
| 3 | Cột BTLT 8.5 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 91 | cột |
| 4 | Móng cột BTLT M3 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 91 | móng |
| 5 | Tiếp địa TĐ-1 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 39 | bộ |
| 6 | Hộp chia cáp quang 24Fo | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7 | hộp |
| 7 | Bộ néo cáp quang | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 34 | bộ |
| 8 | Nẹp thép không gỉ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 181 | cái |
| 9 | Kẹp cáp quang | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 196 | cái |
| 10 | Thu hồi cáp quang 24Fo | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,652 | 1 km cáp |
| 11 | Thu hồi cột H7.5m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 65 | cột |
| G | Phần xây dựng, cải tạo cáp quang VNPT | |||
| 1 | Cáp quang single mode 24FO | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.079 | m |
| 2 | Cáp quang về hộ tiêu thụ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3.600 | m |
| 3 | Cột BTLT 8.5 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14 | cột |
| 4 | Móng cột BTLT M3 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14 | móng |
| 5 | Tiếp địa TĐ-1 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | bộ |
| 6 | Hộp chia cáp quang 24Fo | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | hộp |
| 7 | Bộ néo cáp quang | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | bộ |
| 8 | Nẹp thép không gỉ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 28 | cái |
| 9 | Kẹp cáp quang | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 22 | cái |
| 10 | Thu hồi cáp quang 24Fo | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,511 | 1 km cáp |
| 11 | Thu hồi cột H7.5m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | cột |
| H | PHẦN Xây dựng, cải tạo đường nước | |||
| 1 | Rãnh đào đặt ống nước | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 100 | m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 75mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 100 | m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 20mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 37,61 | 100m |
| 4 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 75mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 20mm . | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 26 | cái |
| 6 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,28 | 100m |
| 7 | Dây thép văng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 195 | m |
| I | Thanh lý vật tư thu hồi Đường dây 110kV | |||
| 1 | Cột thép D111-30 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | -1 | cột |
| 2 | Cột thép N111-30 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | -1 | cột |
| 3 | Dây ACSR 240 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | -4,674 | km |
| 4 | Dây TK70 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | -1,558 | km |
| J | Thanh lý vật tư thu hồi Đường dây trung thế 35kV | |||
| 1 | Dây ACSR 95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | -0,659 | km |
| 2 | Xà néo cột II XNII-35B | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | -2 | bộ |
| 3 | Xà néo XN-3T | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | -1 | bộ |
| 4 | Cột BTLT 14m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | -5 | cột |
| 5 | Dây néo | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | -10 | bộ |
| K | Thanh lý vật tư thu hồi Đường dây trung thế tuyến tạm 35kV | |||
| 1 | Dây ACSR 95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | -2,892 | km |
| 2 | Chuỗi néo | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | -42 | chuỗi |
| 3 | Sứ đứng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | -7 | quả |
| 4 | Cột BTLT 14m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | -4 | cột |
| 5 | Cột BTLT 12m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | -7 | cột |
| 6 | Xà néo XN-35B | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | -3 | bộ |
| 7 | Xà néo XNĐ-35B | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | -4 | bộ |
| 8 | Dây néo | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | -2 | bộ |
| 9 | Cổ dề | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | -1 | bộ |
| 10 | Chi tiết ghép cột | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | -2 | bộ |
| L | Thanh lý vật tư thu hồi Trạm biến áp | |||
| 1 | Cột BTLT 12m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | -2 | cột |
| 2 | Xà, giá trạm biến áp | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | -400 | kg |
| M | Thanh lý vật tư thu hồi Đường dây hạ thế | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 4x95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | -1,587 | km |
| 2 | Cáp vặn xoắn 4x70 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | -0,776 | km |
| 3 | Cáp vặn xoắn 4x50 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | -0,388 | km |
| 4 | Cáp vặn xoắn 2x50 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | -0,075 | km |
| 5 | Cáp vặn xoắn 2x35 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | -0,214 | km |
| 6 | Dây nhôm lõi thép ACSR 50 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | -1,008 | km |
| 7 | Dây bọc AV50 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | -0,292 | km |
| 8 | Xà hạ thế | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | -4 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi