Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210571982-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Đại Hưng
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210512947
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách Thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-27 13:52:00 đến ngày 2021-06-07 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,722,170,108 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: ĐƯỜNG
1 Láng nhựa mặt đường 3 lớp T/C 4,5 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,3148 100m2
2 Đá 4x6 chèn đá dăm, dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,3148 100m2
3 Đá 4x6 chèn sỏi đỏ dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,3148 100m2
4 Đắp sỏi đỏ bằng máy đầm 25T K= 0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,0944 100m3
5 Mua sỏi đỏ để đắp, K98(1,16*1,14) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.571,2939 m3
6 Đắp đất bằng máy đầm 25T K= 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,0539 100m3
7 Đào đất không thích hợp bằng máy đào 1,25m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,652 100m3
8 Vận chuyển đất đào đi đổ cự ly tạm tính 1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,652 100m3
9 Đào nền thông thường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp 2, (tận dụng lại) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,9925 100m3
10 Lu lèn nền đường dày TB 30cm, k=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,1574 100m3
11 Đắp sỏi đỏ bằng máy đầm 25T K= 0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,696 100m3
12 Mua sỏi đỏ để đắp, K98(1,16*1,14) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 621,0054 m3
13 Láng nhựa mặt đường 3 lớp T/C 4,5 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,6339 100m2
14 Đá 4x6 chèn đá dăm, dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,6339 100m2
15 Đá 4x6 chèn sỏi đỏ dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,6339 100m2
16 Đắp sỏi đỏ bằng máy đầm 25T K= 0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,0902 100m3
17 Mua sỏi đỏ để đắp, K98(1,16*1,14) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 540,8841 m3
18 Đào đất không thích hợp bằng máy đào 1,25m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7543 100m3
19 Vận chuyển đất đào đi đổ cự ly tạm tính 1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7543 100m3
20 Đào nền thông thường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp 2, (tận dụng lại) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,1346 100m3
21 Lu lèn nền đường dày TB 30cm, k=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,2217 100m3
22 Đắp sỏi đỏ bằng máy đầm 25T K= 0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8702 100m3
23 Mua sỏi đỏ để đắp, K98(1,16*1,14) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 115,0726 m3
24 Đắp đất bằng máy đầm 25T K= 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1892 100m3
25 Cung cấp biển báo tam giác D70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28 Cái
26 Lắp đặt cột và biển báo tam giác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28 Cái
27 Cung cấp trụ đỡ biển báo 3,3m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28 Cái
28 Bê tông chôn cột M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,6 m3
B HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt cống BT D=400mm, L=1m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29 đoạn
2 Lắp đặt cống BT D=400mm, L=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29 đoạn
3 Cung cấp cống D400-H30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 145 m
4 Lắp đặt cống BT D=600mm, L=1m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19 đoạn
5 Lắp đặt cống BT D=600mm, L=2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34 đoạn
6 Lắp đặt cống BT D=600mm, L=3m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 đoạn
7 Lắp đặt cống BT D=600mm, L=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 248 đoạn
8 Cung cấp cống D600-H30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.091 m
9 Mối nối cống bằng Jion cao su D400 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29 mối nối
10 Mối nối cống bằng Jion cao su D600 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 246 mối nối
11 Trát vữa M100 mối nối cống D400 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29 mối nối
12 Trát vữa M100 mối nối cống D600 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 246 mối nối
13 Đắp đất bằng máy đầm 9T K= 0,95 (tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,2155 100m3
14 Đào đất rãnh, cống đất cấp II bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,9874 100m3
15 Gối cống D400 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 116 cái
16 Gối cống D600 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 610 cái
17 Bê chèn móng cống đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 221,822 M3
18 Bê tông lót M150 đá 1x2, rộng >250cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 122,958 m3
19 BT hố ga M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 123,3404 m3
20 Bê tông lót M150 đá 1x2, rộng >250cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,248 m3
21 Cốt thép tròn hố ga d Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4588 tấn
22 Ván khuôn thép tường (bỏ vận thăng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,7548 100m2
23 Đào đất rãnh, cống đất cấp II bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,5809 100m3
24 Đắp đất bằng máy đầm 9T K= 0,95 (tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,1005 100m3
25 Gia công và đặt CT đúc sẵn, đà D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5313 tấn
26 Gia công và đặt CT đúc sẵn, đà D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4375 tấn
27 Thép hình đan/ đà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,395 tấn
28 BT đà/đan M300 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,1824 m3
29 Ván khuôn thép BT đúc sẵn đà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5735 100m2
30 Lắp đặt đan TL>50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 88 cái
31 Bản lề Mô tả kỹ thuật theo Chương V 88 cái
32 Thép hình đan/ đà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7621 tấn
33 Thép tấm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9809 tấn
34 Lắp đặt Thép hình đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,743 tấn
35 Nắp hầm ga bằng gang (90x90x6)cm - H30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 88 cái
36 Lắp đặt đan TL>50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 88 cái
37 BT máng thu, lưỡi hầm M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,828 m3
38 Ván khuôn thép BT đúc sẵn đà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6927 100m2
39 Gia công và đặt CT đúc sẵn, đà D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5782 tấn
40 Lắp đặt đan TL>50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 88 cái
41 Bê tông lót M150 đá 1x2, rộng >250cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,552 m3
42 Bê tông M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,672 m3
43 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5344 100m2
44 BT bó vỉa M300 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 248,9829 M3
45 Bê tông lót M150 đá 1x2, rộng >250cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 123,4626 m3
46 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,3392 100m2
47 BT hố ga M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,504 m3
48 Ván khuôn thép tường (bỏ vận thăng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1456 100m2
49 Bê tông tường chắn đất đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,28 M3
50 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0336 100m2
51 Bê tông lót M150 đá 1x2, rộng >250cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,292 m3
52 Tháo dỡ cống BT D=600mm, L=1m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 đoạn
53 Láng nhựa mặt đường 3 lớp T/C 4,5 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4112 100m2
54 Đá 4x6 chèn đá dăm, dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4112 100m2
55 Đá 4x6 chèn sỏi đỏ dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4112 100m2
56 Đắp sỏi đỏ bằng máy đầm 25T K= 0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4234 100m3
57 Mua sỏi đỏ để đắp, K98(1,16*1,14) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55,9851 m3
C HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO GIAO THÔNG
1 Cung cấp biển báo chữ nhật 30x80cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
2 Cung cấp biển báo chữ nhật 140x80cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
3 Cung cấp biển báo chữ nhật 120x25cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
4 Cung cấp biển báo tam giác D70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
5 Cung cấp biển báo chữ nhật 200x160cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
6 Lắp đặt cột và biển báo chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Cái
7 Lắp đặt cột và biển báo tam giác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
8 Cung cấp trụ đỡ biển báo 1m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 Cái
9 Ống PVC D80 cao 1,2m nhồi vữa C10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 92 cọc
10 BT cọc M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,242 m3
11 Ván khuôn thép BT đúc sẵn đà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1656 100m2
12 Dây phản quang trắng đỏ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 324 m
13 Đèn tín hiệu ban đêm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
14 Cờ hiệu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
15 Còi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
16 Băng đỏ đeo tay Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
17 Áo phản quang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
18 Người điều khiển giao thông (tạm tính) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 88 Công
19 Cung cấp biển báo tam giác D70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
20 Cung cấp trụ đỡ biển báo 1m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
21 Lắp đặt cột và biển báo tam giác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->