Gói thầu: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210573346-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án ĐTXD và PTQĐ huyện Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210573251 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-27 15:24:00 đến ngày 2021-06-03 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,676,245,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III (Móng cột) | 90,4 | m3 | |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III (Móng đá) | 29,235 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 10,5596 | m3 | |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công (Lót cát) | 5,847 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 22,4088 | m3 | |
| 6 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 (cổ móng) | 3,1309 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 67,7344 | m2 | |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 8,6494 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 69,4368 | m2 | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 405,15 | kg | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 1.350,19 | kg | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 659,78 | kg | |
| 13 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | 26,0747 | m3 | |
| 14 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 (chèn gạch) | 1,1934 | m3 | |
| 15 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 99,9807 | m3 | |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 (đất tận dụng) | 39,8783 | m3 | |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 | 33,4596 | m3 | |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 1,2768 | m3 | |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 11,0044 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 173,872 | m2 | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 342,44 | kg | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 498,5 | kg | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 1.789,72 | kg | |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 (bao ngoài) | 33,9735 | m3 | |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 (bao ngoài) | 40,9013 | m3 | |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 (bao ngoài) | 1,716 | m3 | |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 (bao trong) | 14,9721 | m3 | |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 (bao trong) | 14,9721 | m3 | |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 1,44 | m3 | |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 14,1705 | m3 | |
| 31 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 7,0642 | m3 | |
| 32 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 6,721 | m3 | |
| 33 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 11,6252 | m3 | |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 35,1571 | m3 | |
| 35 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 364,932 | m2 | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 393,97 | kg | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1.295,29 | kg | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 1.521,67 | kg | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 398,77 | kg | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 1.243,3 | kg | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 1.223,59 | kg | |
| 42 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 59,1448 | m3 | |
| 43 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 619,6424 | m2 | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 5.432,24 | kg | |
| 45 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 14,0714 | m3 | |
| 46 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 193,3 | m2 | |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 622,27 | kg | |
| 48 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 756,33 | kg | |
| 49 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 3,5894 | m3 | |
| 50 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 30,428 | m2 | |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 58,15 | kg | |
| 52 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 503,12 | kg | |
| 53 | Lắp dựng lan can sắt cầu thang | 8,282 | m2 | |
| 54 | Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 80x80cm | 10,1 | m | |
| 55 | Lắp đặt thép ống mạ kẽm D60 (Lan can) | 52,34 | m | |
| 56 | Lắp đặt thép ống mạ kẽm D27 (Lan can) | 10,468 | m | |
| 57 | Gia công xà gồ thép | 1.468,5591 | kg | |
| 58 | Lắp dựng xà gồ thép | 1.468,5591 | kg | |
| 59 | Lợp mái tôn sóng dày 0,45ly | 344,92 | m2 | |
| 60 | Lợp mái tôn úp nóc | 18,96 | m2 | |
| 61 | Ke chống bảo | 435 | cái | |
| 62 | Lắp dựng cửa lên mái | 0,49 | m2 | |
| 63 | Lắp dụng cửa đi cửa nhựa lõi thép cửa đi pano đã bao gồm công lắp đặt | 1,4 | m2 | |
| 64 | Lắp dụng cửa đi cửa nhựa lõi thép cửa đi 2 cánh mở quay đã bao gồm công lắp đặt | 39,6 | m2 | |
| 65 | Lắp dụng cửa sổ cửa nhựa lõi thép cửa sổ mở quay đã bao gồm công lắp đặt | 42,92 | m2 | |
| 66 | Lắp dựng vách kính vách kính cố định đã bao gồm công lắp đặt | 2,77 | m2 | |
| 67 | Lắp dựng hoa sắt cửa thép hộp 20x20x1.4 | 42,92 | m2 | |
| 68 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | 103,768 | m2 | |
| 69 | Lắp đặt ống thoát nước mái D90 | 106 | m | |
| 70 | Lắp đặt ống thông dầm D50 | 23 | cái | |
| 71 | Lắp đặt ống xã tràn D60 | 13 | cái | |
| 72 | Lát nền, sàn gạch granit 600x600 | 573,8719 | m2 | |
| 73 | Ốp chân tường, gạch 120x500 | 26,7216 | m2 | |
| 74 | Lát đá bậc tam cấp | 14,946 | m2 | |
| 75 | Lát đá bậc cầu thang | 29,7625 | m2 | |
| 76 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 553,68 | m2 | |
| 77 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 617,76 | m2 | |
| 78 | Trát trần, vữa XM M75 | 619,6424 | m2 | |
| 79 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 364,932 | m2 | |
| 80 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 138,84 | m2 | |
| 81 | Trát lanh tô, vữa XM M75 | 193,3 | m2 | |
| 82 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 391,8 | m | |
| 83 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 885,82 | m2 | |
| 84 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.602,3344 | m2 | |
| 85 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 903,24 | m2 | |
| 86 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 23,4 | m3 | |
| 87 | Lát gạch Terrazzo 400x400 | 195 | m2 | |
| B | Cấp điện và chống sét | |||
| 1 | Lắp đặt đèn LED 3x18W - 220V 1,2M | 36 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt đèn LED 1x9W - 220V 0,6M | 1 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt đèn áp trần vuông KT 170x170x38 12W-220V | 15 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt quạt gắn tường 220V-50W | 6 | cái | |
| 5 | Lắp đặt quạt trần 220V - 75W | 24 | cái | |
| 6 | Lắp đặt công tắc đơn 10A-220V kiểu chìm tường | 8 | cái | |
| 7 | Lắp đặt công tắc 3 10A-220V kiểu chìm tường | 6 | cái | |
| 8 | Lắp đặt công tắc 2 chiều 10A-220V kiểu chìm tường | 2 | cái | |
| 9 | Lắp đặt ô cắm đôi 16A-220V | 36 | cái | |
| 10 | Lắp đặt các automat 3 pha 3C-50A | 2 | cái | |
| 11 | Lắp đặt các automat 3 pha 3C-40A | 2 | cái | |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha 1C -25A | 6 | cái | |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha 1C -20A | 6 | cái | |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha 1C -16A | 6 | cái | |
| 15 | Lắp đặt các automat 1 pha 1C -10A | 2 | cái | |
| 16 | Lắp đặt các automat 1 pha 2C-25A | 6 | cái | |
| 17 | Lắp đặt hộp nối nhựa âm tường tự động cháy KT 110x110x80 | 52 | hộp | |
| 18 | Lắp đặt tủ điện âm tường KT 450x350x150 sơn tĩnh điện có nắp khóa | 1 | hộp | |
| 19 | Lắp đặt tủ điện phòng âm tường mặt nhựa gắn 6MCCB | 1 | hộp | |
| 20 | Lắp đặt tủ điện phòng âm tường mặt nhựa gắn 4MCCB | 6 | hộp | |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 3x25 + 1x16mm2 0,6/1KV | 60 | m | |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 4x10mm2 0,6/1KV | 10 | m | |
| 23 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x6mm2 0,45/0,75KV | 250 | m | |
| 24 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x4mm2 0,45/0,75KV | 450 | m | |
| 25 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x2,5mm2 0,6/1KV | 200 | m | |
| 26 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x1,5mm2 0,6/1KV | 850 | m | |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn SP, ĐK 20mm | 350 | m | |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn SP, ĐK 16mm | 525 | m | |
| 29 | Đầu cốt đồng 25mm2 | 6 | cái | |
| 30 | Đầu cốt đồng 16mm2 | 10 | cái | |
| 31 | Ty treo cáp D14, L400 | 2 | cái | |
| 32 | Kẹp ngưng đỡ cáp voặn xoắn | 2 | cái | |
| 33 | Dây thòng cáp thép D4mm | 50 | m | |
| 34 | Lắp đặt kim thu sét CT3 14, L=800 mạ kẽm | 3 | cái | |
| 35 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, CT3 D10 mạ kẽm | 140 | m | |
| 36 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | 55 | m | |
| 37 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ kẽm KT: 63x63x6 L=2,5m | 9 | cọc | |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | 24 | m | |
| 39 | Đào rảnh-đất cấp III | 14,96 | m3 | |
| 40 | Lấp đất (đất tận dụng) | 14,96 | m3 | |
| C | Phá dở | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | 139,6466 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | 200,1457 | m3 | |
| 3 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | 380,4 | m2 | |
| 4 | Tháo xà gồ, cửa đi và một số công tác khác | 20 | công | |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | 339,7923 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV (bãi thải 3km) | 339,7923 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi