Gói thầu: Gói số 01: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210572612-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy Ban nhân dân xã Đông Hưng |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210543722 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-27 14:27:00 đến ngày 2021-06-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,332,977,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 44,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 85,908 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 16,323 | 100m3 |
| 3 | Đào bóc hữu cơ bằng thủ công, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 11,431 | m3 |
| 4 | Đào bóc hữu cơ bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,172 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,39 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 41,934 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,967 | 100m3 |
| 8 | Đất núi (KL*1,1) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 166,287 | m³ |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 53,817 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10,225 | 100m3 |
| 11 | Đất núi (KL*1,13) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.216,264 | m³ |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12,599 | 100m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 717,56 | m3 |
| 14 | Lót bạt dứa 1 lớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3.587,81 | m2 |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,382 | 100m3 |
| 16 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,176 | 100m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 698,39 | m3 |
| 18 | Lót bạt dứa 1 lớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3.491,94 | m2 |
| 19 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,384 | 100m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 16 | m3 |
| 21 | Cắt khe co dãn mặt đường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 33,069 | 100m |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,144 | 100m2 |
| 23 | Xoa mặt đường bằng máy (đã bao gồm cả xi măng) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7.159,75 | m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 90mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 26 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,125 | m3 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,125 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 29 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bó vỉa, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,14 | m3 |
| 30 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn bó vỉa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,828 | 100m2 |
| 31 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 22,77 | m2 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,76 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,138 | 100m2 |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 69 | cấu kiện |
| 35 | Lát vỉa hè bằng gạch terrazo | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 137 | m2 |
| 36 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 137 | m2 |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 13,7 | m3 |
| 38 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,69 | m3 |
| 39 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 13,82 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi