Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210568069-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Đầm Hà
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210561747
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình Nông thôn mới và nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-27 15:57:00 đến ngày 2021-06-08 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,631,915,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Nền đường
1 Phá mặt đường cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,762 m3
2 Đào xúc đất, phế liệu + vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0976 100m3
3 Đào nền đường, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4723 100m3
4 Đào khuôn đường, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,5048 100m3
5 Đào cấp, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9451 100m3
6 Đắp đất nền, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,9911 100m3
7 Đắp vật liệu dạng hạt san lấp chọn lọc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5407 100m3
8 Cày xới K98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,6179 100m2
9 Lu nèn K98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,6179 100m2
10 Đào hữu cơ , đất cấp II + vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,8435 100m3
B Hạng mục: Mặt đường
1 Móng cấp phối đá dăm dày 18cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,7696 100m3
2 Lót nilong 1 lớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,6843 100m2
3 Ván khuôn đổ bê tông móng đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,2554 100m2
4 BTXM móng M250 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 784,3276 m3
5 Bù vênh BTXM M250 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,8413 m3
6 Vận chuyển vữa bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,1652 100m3
7 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 115,7703 100m2
8 Thảm BTN C12.5 dày 7cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 115,7703 100m2
9 Bù vênh BTN C12.5 dày 4cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,1459 100m2
10 Sản xuất bê tông nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,4114 100tấn
11 Vận chuyển BTN Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,4114 100tấn
C Hạng mục: An toàn giao thông
1 Sơn giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 94,759 m2
2 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,75 m2
3 Biển báo hình tam giác Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 cái
4 Cột biển báo H=3 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 cái
5 Lắp đặt biển tam giác D70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 cái
D Hạng mục: Dải mép, vỉa hè
1 Đệm cát sạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2443 100m3
2 Ván khuôn rãnh tam giác Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9774 100m2
3 Bê tông rãnh M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,4348 m3
4 Đệm cát sạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2993 100m3
5 Ván khuôn lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9975 100m2
6 Bê tông XM M150 đá 1x2 dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,9262 m3
7 Ván khuôn viên bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,5666 100m2
8 Bê tông đúc sẵn viên vỉa M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 94,7483 m3
9 Lắp viên vỉa thẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.833,98 m
10 Lắp viên vỉa cong Mô tả kỹ thuật theo chương V 161,1 m
11 Lót nilong 1 lớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,0963 100m2
12 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9902 100m2
13 Móng BTXM M150 đá 1x2 dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 280,9631 m3
14 Lát gạch Terazo 40x40x3.5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.384,5968 m2
15 Xây bó hè gạch tynel vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4437 m3
16 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,43 m2
E Hạng mục: Hố trồng cây
1 Đào hố trồng cây, đất cấp III + vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3991 100m3
2 Xây gạch vữa XM M75 dày 11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,464 m3
3 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 195,52 m2
F Hạng mục: Hố thu nước trực tiếp
1 Đào hố móng, đất cấp III + vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2088 100m3
2 Xây gạch vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,2902 m3
3 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,226 m2
4 Bê tông móng rãnh M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,4264 m3
5 Ván khuôn thép. Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2886 100m2
6 Bê tông bản đậy M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,296 m3
7 Ván khuôn đúc sẵn bản đậy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0648 100m2
8 Cốt thép bản đậy d Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1201 tấn
9 Lắp đặt bản đậy G=125kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cấu kiện
10 Lắp lưới chắn rác composite 650x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 62 cấu kiện
G Hạng mục: Rãnh dọc KĐ60
1 Đào móng rãnh, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,4866 100m3
2 Lấp hố móng rãnh K90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,751 100m3
3 Vận chuyển đất, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,5605 100m3
4 Đệm cát sạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6234 100m3
5 Bê tông móng M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 124,6866 m3
6 Ván khuôn đáy rãnh đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3978 100m2
7 Xây gạch XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 354,5729 m3
8 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.611,695 m2
9 Bê tông mũ mố M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 99,9497 m3
10 Bê tông bản đậy M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 121,16 m3
11 Ván khuôn mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,1151 100m2
12 Ván khuôn đúc sẵn bản đậy Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,8754 100m2
13 Cốt thép mũ mố d Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,0328 tấn
14 Cốt thép bản đậy d Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0433 tấn
15 Cốt thép bản đậy d Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,1476 tấn
16 Lắp đặt bản đậy G=125kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.029 cấu kiện
H Hạng mục: Rãnh chịu lực KĐ60
1 Phá mặt đường cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,3776 m3
2 Đào xúc đất, phế liệu + vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4338 100m3
3 Đệm cát sạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1807 100m3
4 Bê tông thân rãnh M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,64 m3
5 Cốt thép thân rãnh d Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,182 tấn
6 Cốt thép thân rãnh d Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1538 tấn
7 Ván khuôn thân rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,964 100m2
8 Lắp đặt rãnh G=1,1T Mô tả kỹ thuật theo chương V 181 cấu kiện
9 Bê tông bản đậy M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,2 m3
10 Cốt thép bản đậy d Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4163 tấn
11 Cốt thép bản đậy d Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4408 tấn
12 Ván khuôn đúc sẵn bản đậy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,448 100m2
13 Lắp đặt bản đậy G=700kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 181 cấu kiện
I Hạng mục: Hố ga kiểm tra của rãnh xây gạch B=0,60m
1 Đào móng rãnh, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0541 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6162 100m3
3 Vận chuyển đất, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3763 100m3
4 Đệm cát sạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0834 100m3
5 Ván khuôn đáy hố thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4067 100m2
6 Bê tông đáy hố thu M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,6755 m3
7 Xây gạch XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,4056 m3
8 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 162,8066 m2
9 Bê tông mũ mố M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,9845 m3
10 Cốt thép mũ mố d Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1023 tấn
11 Ván khuôn mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,48 100m2
12 Bê tông bản đậy M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,928 m3
13 Cốt thép bản đậy d Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8271 tấn
14 Ván khuôn đúc sẵn bản đậy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4464 100m2
15 Lắp đặt bản đậy G=125kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 124 cấu kiện
J Hạng mục: Cống qua đường
1 Phá dỡ kết cấu bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,2128 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,8953 m3
3 Đào xúc đất, đất cấp IV + vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8411 100m3
4 Đào móng cống, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9293 100m3
5 Đệm cát sạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3233 100m3
6 Xây móng đá vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 137,018 m3
7 Xây thân đá vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,713 m3
8 Cốt thép mũ mố d Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,071 tấn
9 Cốt thép mũ mố d Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0838 tấn
10 Bê tông mũ mố M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,8336 m3
11 Ván khuôn mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1084 100m2
12 Ván khuôn đúc sẵn bản đậy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4722 100m2
13 Cốt thép bản đậy d Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5261 tấn
14 Cốt thép bản đậy d Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6114 tấn
15 Bê tông bản đậy M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,635 m3
16 Lắp đặt bản đậy Mô tả kỹ thuật theo chương V 106 cấu kiện
17 Vữa mối nối XM M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,512 m3
18 Trát vữa XM M100 dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 184,2732 m2
19 Láng vữa XM M100 dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 178,05 m2
20 Lấp đất mang cống K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3907 100m3
21 BTXM M250 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,0124 m3
22 Móng cấp phối đá dăm dày 18cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1652 100m3
23 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2468 100m3
24 Sản xuất đất cấp III + vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2863 100m3
25 Đào móng hố, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4524 100m3
26 Lấp hố móng K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,276 100m3
27 Đệm cát sạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0461 100m3
28 Bê tông móng M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,608 m3
29 Ván khuôn thép. Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1101 100m2
30 Xây gạch XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,0194 m3
31 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,0536 m2
32 Cốt thép mũ mố d Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0426 tấn
33 Cốt thép mũ mố d Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2557 tấn
34 Ván khuôn thép mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,384 100m2
35 Bê tông mũ mố M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,168 m3
36 Ván khuôn đúc sẵn bản đậy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1709 100m2
37 Cốt thép đúc sẵn bản đậy d Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2348 tấn
38 Cốt thép đúc sẵn bản đậy d Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4859 tấn
39 Bê tông bản đậy M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3408 m3
40 Lắp đặt bản đậy P=170kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cấu kiện
41 Đào móng hố, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3626 100m3
42 Lấp hố móng K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0835 100m3
43 Đệm cát sạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0278 100m3
44 Bê tông móng M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2108 m3
45 Ván khuôn thép. Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0691 100m2
46 Xây gạch XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,2524 m3
47 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,946 m2
48 Bê tông thanh chống M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,036 m3
49 Cốt thép thanh chống d Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0004 tấn
50 Cốt thép thanh chống d Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0041 tấn
51 Ván khuôn thanh chống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0081 100m2
52 lắp đặt thanh chống P=40kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
53 Vận chuyển đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7666 100m3
K Hạng mục: Phá dỡ công trình cũ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,624 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,8346 m3
3 Đào xúc, phế liệu + vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3346 100m3
L Hạng mục: Đảm bảo an toàn trong quá trình giao thông
1 Thép hộp 30x60x1.2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1628 tấn
2 Tôn lượn sóng dày 0.4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 100m2
3 Cốt thép D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0116 tấn
4 Đinh vít bắn tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
5 Đền tín hiệu không dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
6 Mắt phản quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
7 Thép đặc KT10x10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,08 kg
8 Biển báo tam giác KT70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 biển
9 Biển báo tròn KT70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 biển
10 Biển báo chữa nhật KT135x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 biển
11 Đền tín hiệu không dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
12 Nhân công 3/7 Mô tả kỹ thuật theo chương V 210 công
13 Ván khuôn thép. Ván khuôn chân rào Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,54 100m2
14 Đổ bê tông chân rào, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,05 m3
15 Ống nhựa PVC 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 m
16 Đổ bê trong ống nhựa, cột, đá 1x2, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2891 m3
17 Giấy phản quang cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
18 Dây căng phản quang nhựa PVC màu trắng, đỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 m
19 Lắp đặt cọc tiêu, P=11.37kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 cái
20 Biển báo 441A,B,C (KT 0.8x1.4m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
21 Biển báo 203C (KT 0.7 dày 2mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
22 Biển báo P127 (KT 0.7 dày 2mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
23 Biển báo W245A (KT 0.7 dày 2mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
24 Biển báo W227 (KT 0.7 dày 2mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
25 Biển báo S507 (KT 0.25x1.2mm dày 2mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->