Gói thầu: Thi công, thiết bị, nghiệm thu đóng điện công trình: Đường điện ấp Hiệp Tâm, Hiệp Hoàn A, Hiệp Thành, xã Lộc Hiệp, huyện Lộc Ninh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210529292-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư Vấn Xây Dựng Đại An |
| Tên gói thầu | Thi công, thiết bị, nghiệm thu đóng điện công trình: Đường điện ấp Hiệp Tâm, Hiệp Hoàn A, Hiệp Thành, xã Lộc Hiệp, huyện Lộc Ninh |
| Số hiệu KHLCNT | 20210529091 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách đầu tư công năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-27 15:54:00 đến ngày 2021-06-07 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,917,482,934 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP 1 PHA | |||
| 1 | Móng trụ 12M 1 đà cản 1,2m (M12-a) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13 | bộ |
| 2 | Móng trụ 12M 2 đà cản 1,2m (M12-2a) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | bộ |
| 3 | Móng trụ bê tông trụ ghép đôi 12M (MBTG-12) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | bộ |
| 4 | Tiếp đất lặp lại trung áp trụ 12m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | bộ |
| 5 | Trụ BTLT 12m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 31 | trụ |
| 6 | Hình thức trụ đỡ thẳng 1 pha (1-I) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13 | bộ |
| 7 | Hình thức trụ đỡ góc 1 pha (1-G) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | bộ |
| 8 | Hình thức trụ dừng cuối 1 pha (1-DT) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | bộ |
| 9 | Hình thức trụ dừng góc lớn 1 pha (1-2DT) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | bộ |
| 10 | Hình thức trụ đấu nối (1-ĐN) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | bộ |
| 11 | Chằng xuống trung áp đơn (CXTA) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | bộ |
| 12 | AC 50/8 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 222,768 | Kg |
| 13 | ACXh 50 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.142,4 | Mét |
| 14 | Sứ linepost 24 KV - 600mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cái |
| 15 | Chân sứ đỉnh linepost 24 KV (đà sắt L6x75x75x800 1 ốp) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cái |
| 16 | Bulon 16x250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | Cây |
| 17 | Bulon ven răng suốt Ø16x650 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Cây |
| 18 | Bulon ven răng suốt Ø16x850 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15 | Cây |
| 19 | Giáp buộc đầu sứ đôi sử dụng dây ACX 50 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | bộ |
| 20 | Giáp buộc đầu sứ đơn sử dụng dây ACX 50 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 14 | Sợi |
| 21 | Bảng tôn Nguy hiểm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 26 | cái |
| 22 | Dán decal số trụ Trung, Hạ áp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 26 | Cái |
| 23 | Ống nối nhôm AC50 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cái |
| 24 | Bảng tên rẽ nhánh | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cái |
| 25 | Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 82 | bộ |
| 26 | Kéo rải dây AC ≤70 Bằng thủ công kết hợp máy kéo | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,12 | Km |
| 27 | Kéo rải dây ACX ≤70 Bằng thủ công kết hợp máy kéo | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,12 | Km |
| B | ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| 1 | Móng trụ 8,5m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 154 | bộ |
| 2 | Móng trụ bê tông trụ ghép (8,5m) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 21 | bộ |
| 3 | Tiếp đất lặp lại hạ áp trụ 8,5m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 32 | bộ |
| 4 | Chằng xuống hạ áp đơn (CXHA) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 44 | bộ |
| 5 | Trụ BTLT 8,5m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 196 | trụ |
| 6 | Hình thức trụ đỡ thẳng 1 mạch cáp ABC trụ 8.5m (0o | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 131 | bộ |
| 7 | Hình thức trụ đỡ góc 1 mạch cáp ABC trụ 8.5m (0o | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 40 | bộ |
| 8 | Hình thức trụ ngừng cuối hạ áp 1P-3D cáp ABC trụ 8.5m (DT-1P3D-ABC) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 32 | bộ |
| 9 | Hình thức trụ ghép ngừng thẳng 2 phía hạ áp 1P-3D ép lèo cáp ABC (TgE-1P3D-ABC) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | bộ |
| 10 | Hình thức trụ ngừng 2 phía hạ áp 1P-3D không ép lèo cáp ABC trụ 8.5m (60o | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | bộ |
| 11 | Trụ lắp đặt hộp phân phối hạ áp 1 pha 3 dây 06 khách hàng cáp ABC trụ 8.5m(HPP1P3D-6-ABC) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 150 | bộ |
| 12 | ABC 3x95 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6.443,34 | Mét |
| 13 | Bulon ven răng suốt Ø16x650 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20 | Cây |
| 14 | Bulon ven răng suốt Ø16x850 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 60 | Cây |
| 15 | Ống nối nhôm AC95 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | Cái |
| 16 | Dán decal số trụ Trung, Hạ áp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 175 | Cái |
| 17 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 160 | Cái |
| 18 | Nối ép nhôm WR419 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 72 | Cái |
| 19 | Kéo rải dây ABC 3x95mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,317 | Km |
| C | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | MBA 1x50KVA | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Máy |
| 2 | LA 18KV cách điện composite | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Cái |
| 3 | Bass L + I | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Bộ |
| 4 | MCCB 3 Pha 125A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Cái |
| 5 | Chì 8K | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Sợi |
| 6 | Lắp MBA 1 pha | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | máy |
| 7 | Lắp đặt chống sét van điện áp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | bộ(1p) |
| 8 | Lắp Aptomat loại 3 pha | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | 1 cái(3P) |
| 9 | Lắp cầu chì tự rơi (FCO,LBFCO) điện áp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | bộ(1p) |
| D | VẬT LIỆU TRẠM | |||
| 1 | Đà sắt L8x75x75x800 1 ốp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Cây |
| 2 | Chống dẹt 6x60x920 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Cây |
| 3 | Bulon 6x50 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 70 | Cây |
| 4 | Bulon 12x50 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 120 | Cây |
| 5 | Bulon 16x60 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Cây |
| 6 | Bulon 16x250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | Cây |
| 7 | Bulon 16x350 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Cây |
| 8 | Vis 4x30 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 25 | Cái |
| 9 | Longden tròn 8 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 140 | Cái |
| 10 | Longden tròn 14 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 240 | Cái |
| 11 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 80 | Cái |
| 12 | CV 95 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 225 | Mét |
| 13 | Cosse ép Cu 95mm2 + chụp nhựa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20 | Bộ |
| 14 | CV 16 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 75 | Mét |
| 15 | Cosse ép Cu 16mm2 loại khoen tròn lổ Ø12 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Bộ |
| 16 | CX 25 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15 | Mét |
| 17 | C25 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,36 | Kg |
| 18 | Cosse ép Cu 25mm2 + chụp nhựa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | Cái |
| 19 | Kẹp quai U 2/0 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Cái |
| 20 | Kẹp hotline 2/0 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Cái |
| 21 | Ốc siết 2/0 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Cái |
| 22 | Nối ép nhôm WR279 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 35 | Cái |
| 23 | Tủ điện sử dụng cho TBA công suất dưới 150kVA | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Bộ |
| 24 | Code bắt thùng Tole đôi f290+ tụ bù | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | Cái |
| 25 | Ống nhựa PVC Ø90 dày 3,8mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 60 | Mét |
| 26 | Code bắt ống PVC Ø270-Ø90/90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Cái |
| 27 | Code bắt ống PVC Ø290-Ø90/90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Cái |
| 28 | Code bắt ống PVC Ø310-Ø90/90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Cái |
| 29 | Coud PVC 90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 30 | Cái |
| 30 | Băng keo | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | Cuộn |
| 31 | Bảng tên trạm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Cái |
| 32 | Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Bộ |
| 33 | CVV-Sa 4x4 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20 | Mét |
| 34 | Cosse ép Cu 4mm2 loại khoen tròn + chụp nhựa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 40 | Bộ |
| 35 | Silicol | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20 | Bình |
| 36 | Nắp chụp cách điện 24kV đầu cực LA | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Bộ |
| 37 | Nắp chụp cách điện 24kV đầu cực FCO | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Bộ |
| 38 | Nắp chụp cách điện 24kV đầu cực MBA 1Pha | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Bộ |
| 39 | Lắp bộ đà 0,8m, 2,4m ( LA,FCO; dưới 15kg) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | bộ |
| 40 | Lắp tủ điện hạ áp xoay chiều 1 pha | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | 1 tủ |
| 41 | Kéo rải dây đồng trần | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15 | 1mét |
| 42 | Lắp đặt dây cáp đồng tiết diện | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 315 | 1mét |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp ≤89 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 60 | 01 mét |
| 44 | Lắp đặt kẹp Quai | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Cái |
| 45 | Xi măng PC30 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 503,3 | Kg |
| 46 | Đá 4x6 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,8 | m3 |
| 47 | Nước | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 332,2 | Lít |
| 48 | Đổ bê tông lót nền đá 4x6 M150 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,95 | m3 |
| 49 | Đào móng băng, rộng >3 m, sâu | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | m3 |
| 50 | C25 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,6 | Kg |
| 51 | Nối ép nhôm WR279 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Cái |
| 52 | Cọc tiếp địa Ø16x2400 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 50 | Cái |
| 53 | Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 6m + Bát hàn 50x40x4 lỗ Ø12 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20 | Sợi |
| 54 | Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 1.2m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Sợi |
| 55 | Cosse ép Cu 35mm2 + chụp nhựa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15 | Bộ |
| 56 | Bulon 10x40 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15 | Cây |
| 57 | Longden tròn 12 (d35x2,5mm) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 30 | Cái |
| 58 | Que hàn Ø2,5 dài 350 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 55 | Cây |
| 59 | Sơn chống rỉ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,75 | Kg |
| 60 | Ống nhựa PVC Ø21 dày 1,6mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15 | Mét |
| 61 | Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | Bộ |
| 62 | Bát hàn 100x100 dây sắt tròn Ø10mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 50 | Cái |
| 63 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 23,125 | m3 |
| 64 | Đắp đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 23,125 | m3 |
| 65 | Kéo rải dây đồng trần | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 25 | 1mét |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp ≤25 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15 | 01 mét |
| 67 | Lắp bộ tiếp địa cột điện Æ 8÷10 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 77,7 | kg |
| 68 | Đóng cọc tiếp địa 1,5-2,5m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 50 | cọc |
| 69 | CV 16 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | Mét |
| 70 | Cọc tiếp địa Ø16x2400 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | Cái |
| 71 | Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 5m + Bát hàn 50x40x4 lỗ Ø12 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Sợi |
| 72 | Cosse ép Cu 16mm2 loại khoen tròn lổ Ø12 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Bộ |
| 73 | Bulon 10x40 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Cây |
| 74 | Longden tròn 12 (d35x2,5mm) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | Cái |
| 75 | Que hàn Ø2,5 dài 350 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Cây |
| 76 | Sơn chống rỉ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,25 | Kg |
| 77 | Ống nhựa PVC Ø21 dày 1,6mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | Mét |
| 78 | Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Bộ |
| 79 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,375 | m3 |
| 80 | Đắp đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,375 | m3 |
| 81 | Kéo rải dây đồng trần | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | 1mét |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp ≤25 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | 01 mét |
| 83 | Lắp bộ tiếp địa cột điện Æ 8÷10 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,85 | kg |
| 84 | Đóng cọc tiếp địa 1,5-2,5m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | cọc |
| E | NGHIỆM THU ĐÓNG ĐIỆN | |||
| 1 | Đường dây trung áp | 1 | hm | |
| 2 | Đường dây hạ áp | 1 | hm | |
| 3 | Trạm biến áp | 1 | hm | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi