Gói thầu: Gói thầu số 02: Toàn bộ phần xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210573855-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/06/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND phường Võ Cường
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Toàn bộ phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210573706
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường, hỗ trợ cấp trên và các nguồn vốn hỗ trợ khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-27 15:46:00 đến ngày 2021-06-06 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,469,607,174 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Đào nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 925,66 m3
2 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 831,844 m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 831,844 m3
4 Đào nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.813,56 m3
5 Đắp taluy , độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 m3
6 Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.286,126 m3
7 Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.798,19 m3
8 Vận chuyển đất 4km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.798,19 m3
9 Đắp nền đường , độ chặt Y/C K = 0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 943,14 m3
10 Mua đất cấp III dùng đắp nền đường K98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.247,2083 m3
11 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 471,57 m3
12 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 273,77 m3
13 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.802,86 m2
14 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa ( Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.802,86 m2
15 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.802,86 m2
16 Rải thảm mặt đường bê tông nhựaChiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.802,86 m2
17 Ván khuôn bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,85 m2
18 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,05 m3
19 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x26x100cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 220,52 m
20 Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x26cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,5 m
21 Mua bó vỉa bê tông mác 400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,7307 m3
22 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,92 m2
23 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,39 m3
24 Bó vỉa bồn cây bằng tấm bê tông đúc sẵn 15x15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 212,02 m
25 Mua bó bồn bê tông mác 400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,7705 m3
26 Lát tấm đan rãnh 50x30cm bê tông cường độ cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 83,41 m2
27 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,02 m3
28 Lát gạch bê tông tự chèn mác cao. Vuông M500-50,màu đá, mài mặt, KT: 400x400x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 770,17 m2
29 Đất mầu trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 93,816 m3
30 Cây sao đen cao >4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cây
31 Khóm cây Trà Là Pháp cao >=0,8m Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 khóm
32 Trồng thảm cỏ lá tre Mô tả kỹ thuật theo chương V 252,24 m2
33 Đường viền chuỗi ngọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,38 m2
34 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,06 m2
B HẠNG MỤC: HỐ GA, CỐNG THOÁT NƯỚC MƯA
1 Đào móng chiều rộng móng ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 642,232 m3
2 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 477,768 m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 102,3499 m3
4 Vận chuyển đất 4km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 102,3499 m3
5 Ván khuôn gỗ móng - móng hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,28 m2
6 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,38 m3
7 Ván khuôn thép, ván khuôn hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 161,155 m2
8 Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK =10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4073 tấn
9 Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK 6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0778 tấn
10 Bê tông hố ga , M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,875 m3
11 Thép D16 làm thang hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,9844 kg
12 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3158 1m2
13 Sản xuất thang sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0833 tấn
14 Lắp đặt thang ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0833 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,0512 m2
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK =10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2023 tấn
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK6mm,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6404 tấn
18 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,859 m3
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 1 cấu kiện
20 Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
21 Láng đáy hố ga tạo dốc Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,14 m2
22 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 1 cấu kiện
23 Song chắn rác Composite KT 860x430 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
24 Song nắp hố ga Composite KT 850x850 12,5T Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
25 Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,578 m3
26 Lắp đặt đế cống D600mm, bản 38 Mô tả kỹ thuật theo chương V 133 cái
27 Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 2m - Đường kính 600mm , TTC Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,5 1 đoạn ống
28 Nối ống bê tông Đường kính 600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 37 mối nối
29 Lắp đặt đế cống D1000mm, bản 38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 133 cái
30 Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 2m Đường kính 1000mm , TTA Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,5 1 đoạn ống
31 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 1000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 61 mối nối
C HẠNG MỤC: HÀO KỸ THUẬT
1 Đào móng chiều rộng móng ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 558,732 m3
2 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 261,728 m3
3 Đắp cát công trìnhđộ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,225 m3
4 Ván khuôn bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng hào Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,22 m2
5 Ván khuôn lót móng hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,272 m2
6 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,2 m3
7 Bê tông móng hố ga , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,196 m3
8 Mua Hào kỹ thuật TTA mác 300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 220 m
9 Lắp đặt hào kỹ thuật Quy cách 600x800mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 220 1 đoạn ống
10 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách: 600x800mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 183 mối nối
11 Mua thép chữ L50x50x5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 920,491 kg
12 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,898 tấn
13 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,76 1m2
14 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,898 tấn
15 Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,009 m3
16 Ván khuôn bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng cổ ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,2 m2
17 Bê tông giàng cổ , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,632 m3
18 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,175 m2
19 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 m2
20 Thép D18 làm thang hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,6928 kg
21 Gia công thang sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0575 tấn
22 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,682 1m2
23 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0575 tấn
24 Gia công, lắp dựng ván khuôn gỗ, nắp đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,456 m2
25 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1181 tấn
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1474 tấn
27 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4168 tấn
28 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,734 m3
29 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 1 cấu kiện
30 Lắp đặt ống nhựa uPVC nối , dài 6m, ĐK 165mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 114 m
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối , dài 6m - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 114 m
D HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Đào móng chiều rộng móng ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,48 m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,4 m2
3 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,6 m3
4 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,6 m
5 Khung móng cột M24x300x300x750 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 khung
6 Làm tiếp địa cho cột điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 1 bộ
7 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,96 m3
8 Vữa xi măng chèn chân cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0816 m3
9 Lắp dựng cột thép, cột đèn H10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 1 cột
10 Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤2,8m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 1 cần đèn
11 Lắp đèn led 150W Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
12 Lắp bảng điện cửa cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bảng
13 Đào móng chiều rộng móng ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,3 m3
14 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,3 m3
15 Mua thép làm cọc tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 97,8228 kg
16 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
17 Lắp đặt ống nhựa xoắn TFP bảo vệ cáp, đk 32/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m
18 Đầu cốt đồng M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
19 Ép đầu cốt, tiết diện cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 đầu cốt
20 Rải cáp ngầm 0,6/1kV: Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 317,3 m
21 Luồn dây lên đèn 0,6/1kV: Cu/PVC/PVC-3x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 88 m
22 Dây tiếp địa liên hoàn M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 317,3 m
23 Đầu cốt đồng M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
24 Đầu cốt đồng M6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 cái
25 Ép đầu cốt, tiết diện cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 đầu cốt
26 Làm đầu cáp khô Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 đầu cáp
27 Luồn cáp ngầm cửa cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 đầu cáp
28 Lắp của cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cửa
29 Đánh số cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cột
30 Lắp đặt ống nhựa xoắn TFP bảo vệ cáp, đk 50/40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 262,4 m
31 Đào móng chiều rộng móng ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,1336 m3
32 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8157 m3
33 Lưới nilon bảo vệ cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,7 m
34 Gạch chỉ bảo vệ cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 168,3 viên
35 Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 168,3 viên
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->