Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210573786-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/06/2021 08:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án vốn sự nghiệp
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210561836
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước (Kinh phí sự nghiệp giao thông chi cho công tác bảo trì đường bộ 2021)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-27 16:50:00 đến ngày 2021-06-07 08:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,588,066,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 44,851,000 VNĐ ((Bốn mươi bốn triệu tám trăm năm mươi mốt nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Đánh cấp đất nền đường vận chuyển đổ đi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 162,68 m3
2 Đào rãnh đất tận dụng đắp lề Mô tả kỹ thuật theo Chương V 166,54 m3
3 Đào vét rãnh đất vận chuyển đổ đi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 520,56 m3
4 Đào đất nền đường tận dụng đắp nền Mô tả kỹ thuật theo Chương V 623,34 m3
5 Đào, vận chuyển đất nền đường tận dụng đắp nền Mô tả kỹ thuật theo Chương V 273,09 m3
6 Đào đất nền đường tận dụng đắp lề Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.221,65 m3
7 Đắp đất nền đường (tận dụng từ đất đào nền + rãnh) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 755,96 m3
8 Lu xử lý nền đường, độ chặt K ≥ 0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4.618,26 m2
B Móng, mặt đường
1 Cày xới và lu lèn mặt đường cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5.727,14 m2
2 Thi công móng CPĐD loại 2 Dmax=37,5mm, dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 761,28 m3
3 Thi công móng đá dăm tiêu chuẩn 4x6, dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9.128,61 m2
4 Láng nhựa 03 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9.128,61 m2
5 Thi công đá vỉa bằng đá hộc KT (15x20)cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 98,75 m3
6 Làm rãnh xương cá Mô tả kỹ thuật theo Chương V 164 Cái
7 Đắp đất lề đường (tận dụng từ đất đào nền + rãnh) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.228,48 m3
C Công trình thoát nước
1 Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,47 m3
2 Gia công lắp đặt cốt thép tấm bản Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100,21 kg
3 Lắp đặt tấm bản Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 tấm
4 Bê tông phủ bản, mối nối đá 0,5x1, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,95 m3
5 Vữa đệm bản, M100 dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 m2
6 Bê tông móng cống, chân khay, sân cống, móng hố thu đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,6 m3
7 Bê tông thân, tường cánh đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,26 m3
8 Đá dăm, cát đệm móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,94 m3
9 Đào đất phạm vi cống, đất cấp 3, tận dụng đắp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,69 m3
10 Đắp đất phạm vi cống, độ chặt yêu cầu, K ≥ 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,24 m3
11 Ván khuôn tấm bản Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,76 m2
12 Ván khuôn các cấu kiện BT đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,76 m2
D Hệ thống thống ATGT
1 Thi công cọc tiêu BTCT Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34 cọc
2 Tháo dỡ và trồng lại cọc tiêu, cọc H Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36 cọc
3 Sơn cọc tiêu, cọc H cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,95 m2
E Đảm đảm giao thông
1 Công tác đảm đảm giao thông trong quá trình thi công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Toàn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->