Gói thầu: Đường Cầu Bà Cai ( Thị Trấn Cần Đước - Phước Tuy)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210564449-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 20:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty TNHH MTV Lộc Phú Trung |
| Tên gói thầu | Đường Cầu Bà Cai ( Thị Trấn Cần Đước - Phước Tuy) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210564415 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NS Huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-27 17:48:00 đến ngày 2021-06-07 20:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,988,645,994 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM1: PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát quang dọn dẹp mặt bằng | Theo HS BCKTKT | 209,12 | 100m2 |
| 2 | Vét hữu cơ bằng máy ủi | Theo HS BCKTKT | 11,281 | 100m3 |
| 3 | Đánh cấp nền đường | Theo HS BCKTKT | 2,854 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo HS BCKTKT | 74,963 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HS BCKTKT | 59,283 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HS BCKTKT | 90,833 | 100m3 |
| 7 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo HS BCKTKT | 233,548 | 100m2 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HS BCKTKT | 22,485 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HS BCKTKT | 22,485 | 100m3 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo HS BCKTKT | 150,238 | 100m2 |
| 11 | Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | Theo HS BCKTKT | 150,238 | 100m2 |
| 12 | Cọc tiêu | Theo HS BCKTKT | 30 | cái |
| 13 | Đào móng cọc tiêu biển báo | Theo HS BCKTKT | 5,163 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng cọc tieu, biển báo đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo HS BCKTKT | 4,85 | m3 |
| 15 | Biển báo tròn | Theo HS BCKTKT | 2 | cái |
| 16 | Biển báo tam giác | Theo HS BCKTKT | 16 | cái |
| 17 | Trụ đỡ D90, L=2,9m | Theo HS BCKTKT | 16 | cái |
| 18 | Trụ đỡ D90, L=3,7m | Theo HS BCKTKT | 1 | cái |
| B | HM2: 03 CỐNG D800 | |||
| 1 | Đào đất móng cống | Theo HS BCKTKT | 3,23 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tràm gia cố d=(8-10)cm, l=4.5m, đóng 25c/m2 | Theo HS BCKTKT | 58,275 | 100m |
| 3 | Đắp cát lấp đệm móng dày 10cm | Theo HS BCKTKT | 6,66 | m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm lót móng đá 1x2, vữa bê tông mác 150 dày 10cm | Theo HS BCKTKT | 5,18 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng | Theo HS BCKTKT | 0,074 | 100m2 |
| 6 | Bê tông đá dăm bê tông móng cống đá 1x2, vữa bê tông mác 200 dày 25cm | Theo HS BCKTKT | 17,131 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cống | Theo HS BCKTKT | 0,185 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt đoạn cống dài 2,5m, đường kính =800mm (nc+m) | Theo HS BCKTKT | 16 | đoạn ống |
| 9 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | Theo HS BCKTKT | 13 | mối nối |
| 10 | Đắp đất lưng cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 (50% máy) (đất tận dụng) | Theo HS BCKTKT | 0,791 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất lưng cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 (50% đầm cóc) (đất tận dụng) | Theo HS BCKTKT | 0,791 | 100m3 |
| 12 | Đóng cọc tràm gia cố d=(8-10)cm, l=4.5m, đóng 25c/m2 | Theo HS BCKTKT | 6,75 | 100m |
| 13 | Đắp cát lấp đệm móng tường đầu, tường cánh dày 10cm | Theo HS BCKTKT | 0,6 | m3 |
| 14 | Bê tông đá dăm lót móng đá 1x2, vữa bê tông mác 150 dày 10cm | Theo HS BCKTKT | 0,6 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng | Theo HS BCKTKT | 0,032 | 100m2 |
| 16 | Bê tông đá dăm bê tông móng tường đầu, tường cánh đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HS BCKTKT | 4,2 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng tường đầu, tường cánh | Theo HS BCKTKT | 0,324 | 100m2 |
| 18 | Bê tông đá dăm bê tông tường đầu, tường cánh đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HS BCKTKT | 4,694 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường đầu, tường cánh | Theo HS BCKTKT | 0,312 | 100m2 |
| C | HM3: CHI PHÍ DỰ PHÒNG: Chi phí dự phòng của gói thầu được phê duyệt là 534628960 đồng, nhà thầu không được cơ cấu chi phí này vào giá xây lắp khi tham dự thầu. | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi