Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210574432-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Đồng Lộc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210563800 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-27 17:01:00 đến ngày 2021-06-04 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,694,529,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường giao thông | |||
| 1 | Đào vét bùn, vét hữu cơ, đánh cấp và vận chuyển - Cấp đất I | Mục II Chương V | 2.488,12 | m3 |
| 2 | Đào nền đường và vận chuyển - Cấp đất I | Mục II Chương V | 59,8315 | m3 |
| 3 | Mua đất và vận chuyển đất về đắp | Mục II Chương V | 7.901,977 | m3 |
| 4 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V | 7.901,98 | m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mục II Chương V | 486,41 | m3 |
| 6 | Lớp ni lông | Mục II Chương V | 2.972,5056 | m2 |
| 7 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mục II Chương V | 220,09 | m2 |
| 8 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 540,42 | m3 |
| 9 | Cắt khe dọc mặt đường bê tông BTXM | Mục II Chương V | 917,03 | m |
| 10 | Lớp ni lông | Mục II Chương V | 61,072 | m2 |
| 11 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mục II Chương V | 12,97 | m2 |
| 12 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 11,104 | m3 |
| B | Thoát nước | |||
| 1 | Đào kênh mương và vận chuyển- Cấp đất I | Mục II Chương V | 218,179 | m3 |
| 2 | Mua đất và vận chuyển đất về đắp | Mục II Chương V | 319,0476 | m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V | 282,34 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 | Mục II Chương V | 71,459 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II Chương V | 189,82 | m2 |
| 6 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 88,451 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤ 10mm | Mục II Chương V | 0,6572 | tấn |
| 8 | Xây tường thẳng gạch bê tông, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục II Chương V | 182,524 | m3 |
| 9 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 751,76 | m2 |
| 10 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 616,15 | m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤ 10mm | Mục II Chương V | 3,1328 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 49,2763 | m3 |
| 13 | Lưới chắn rác bằng gang KT: 100*30*5,6 | Mục II Chương V | 19 | cái |
| 14 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤ 10mm | Mục II Chương V | 6,1822 | tấn |
| 15 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK > 10mm | Mục II Chương V | 12,9949 | tấn |
| 16 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V | 310,16 | m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 67,6238 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen | Mục II Chương V | 566 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi