Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210574134-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI TRƯỜNG PHÁT QUẢNG NAM |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210573572 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-27 21:36:00 đến ngày 2021-06-07 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,229,627,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây lắp | |||
| B | Mương dọc (L=701,39m) | |||
| 1 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 8,758 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 3,415 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp III | Chương V E-HSMT | 5,343 | 100m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng | Chương V E-HSMT | 63,759 | m3 |
| 5 | Bê tông móng M200, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 60,232 | m3 |
| 6 | Bê tông tường M200, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 89,619 | m3 |
| 7 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 76,274 | m3 |
| 8 | SXLD cốt thép mương ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 2,004 | tấn |
| 9 | SXLD cốt thép mương ĐK >10mm | Chương V E-HSMT | 7,195 | tấn |
| 10 | SXLD cốt thép tấm đan | Chương V E-HSMT | 10,576 | tấn |
| 11 | SXLD Ván khuôn móng | Chương V E-HSMT | 1,628 | 100m2 |
| 12 | SXLD ván khuôn tường | Chương V E-HSMT | 14,937 | 100m2 |
| 13 | SXLD ván khuôn tấm đan | Chương V E-HSMT | 3,333 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt tấm đan bằng máy | Chương V E-HSMT | 68 | 1cấu kiện |
| 15 | Ống nhựa D144 | Chương V E-HSMT | 10 | m |
| C | Hố ga (17 cái) | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng | Chương V E-HSMT | 2,72 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M200, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 2,856 | m3 |
| 3 | Bê tông tường M200, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 6,973 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 2,623 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,211 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 0,34 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,444 | tấn |
| 8 | Thép niềng hố ga | Chương V E-HSMT | 0,432 | tấn |
| 9 | Thép niềng tấm đan | Chương V E-HSMT | 2,441 | tấn |
| 10 | Ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 0,112 | 100m2 |
| 11 | SXLD ván khuôn tường | Chương V E-HSMT | 1,029 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt tấm đan bằng máy | Chương V E-HSMT | 51 | 1cấu kiện |
| D | Phần di dời trụ điện | |||
| E | Trụ điện hạ thế đơn ( 06 cây) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V E-HSMT | 6,715 | m3 |
| 2 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột | Chương V E-HSMT | 6 | cột |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 30,888 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,23 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 1,152 | m3 |
| 6 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 6,715 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Chương V E-HSMT | 0,259 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,063 | tấn |
| 9 | Trụ điện bê tông ly tâm 8,5m | Chương V E-HSMT | 6 | Cây |
| 10 | Bu lông Móc M16x300 | Chương V E-HSMT | 6 | Cái |
| 11 | Khóa đỡ thẳng | Chương V E-HSMT | 6 | Cái |
| 12 | Long đen 50x50 dày 2,5mm D18 | Chương V E-HSMT | 6 | Cái |
| 13 | Công kéo dây, lắp đặt ( Nhân công 3,5/7 nhóm III) | Chương V E-HSMT | 12 | Công |
| F | Trụ điện hạ thế đôi ( 01 cây) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V E-HSMT | 1,348 | m3 |
| 2 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột | Chương V E-HSMT | 2 | cột |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 5,928 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 4,346 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,234 | m3 |
| 6 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 1,348 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 0,048 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,018 | tấn |
| 9 | Trụ điện bê tông ly tâm 8,5m | Chương V E-HSMT | 2 | Cây |
| 10 | Đai thép | Chương V E-HSMT | 3 | Cái |
| 11 | Khóa đai thép | Chương V E-HSMT | 3 | Cái |
| 12 | Tấm móc khóa | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 13 | Khóa néo | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 14 | Công kéo dây, lắp đặt | Chương V E-HSMT | 2 | Công |
| G | Bốc xếp, vận chuyển trụ điện (08 trụ) | |||
| 1 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp lên | Chương V E-HSMT | 8 | 1 cấu kiện |
| 2 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Chương V E-HSMT | 8 | 1 cấu kiện |
| 3 | Vận chuyển 08 cột bê tông | Chương V E-HSMT | 8 | CK |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi