Gói thầu: Sửa chữa, cải tạo khối nhà A, B và một số hạng mục khác Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường thành phố Hồ Chí Minh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210575230-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Thành phố Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Sửa chữa, cải tạo khối nhà A, B và một số hạng mục khác Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường thành phố Hồ Chí Minh |
| Số hiệu KHLCNT | 20210570130 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-27 21:25:00 đến ngày 2021-06-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,977,305,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO KHỐI NHÀ A | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 8,736 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 132,91 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 419,25 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ trần | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 132,91 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 348,4 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 3.922,08 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 464,22 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 1.191,708 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 222,48 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 809,98 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 23 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 31 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 18 | bộ |
| 14 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 23 | bộ |
| 15 | Tháo dỡ hệ thống điện nước | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 1 | ht |
| 16 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 21,612 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 0,216 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 0,216 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 0,216 | 100m3 |
| 20 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 2,485 | m3 |
| 21 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 377,1 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 2.033,028 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 3.922,08 | m2 |
| 24 | Tôn sóng vuông mạ kẽm dày 0.47mm | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 8,1 | 100m2 |
| 25 | Trần thạch cao chống ẩm khung xương nổi 600x600 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 132,91 | m2 |
| 26 | Trần thạch cao khung xương nổi 600x600 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 356,62 | m2 |
| 27 | Bitum dán khò nhiệt | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 132,91 | m2 |
| 28 | Quét sika top seal | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 339,7 | m2 |
| 29 | Lát nền, sàn, gạch ceramic chống trượt 300x300, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 132,91 | m2 |
| 30 | Công tác ốp gạch ceramic 300x600 màu sáng | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 317,52 | m2 |
| 31 | Tấm copact laminate màu ghi xám | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 138,6 | m2 |
| 32 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 162 | m2 |
| 33 | Cửa đi 2 cánh nhôm hệ 1000 kính mờ an toàn dày 6.38mm | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 4,4 | m2 |
| 34 | PKKK Cửa đi 2 cánh nhôm hệ 1000 kính mờ an toàn dày 6.38mm | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 2 | bộ |
| 35 | Cửa đi 1 cánh nhôm hệ 1000 kính mờ an toàn dày 6.38mm | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 25,2 | m2 |
| 36 | PKKK Cửa đi 1 cánh nhôm hệ 1000 kính mờ an toàn dày 6.38mm | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 15 | bộ |
| 37 | Cửa sổ nhôm hệ 1000 kính mờ an toàn dày 6.38mm | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 5,8 | m2 |
| 38 | PKKK Cửa sổ nhôm hệ 1000 kính mờ an toàn dày 6.38mm | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 15 | bộ |
| 39 | Sửa chữa cửa | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 126,6 | m2 |
| 40 | Thay khóa của | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 35 | bộ |
| 41 | Đèn led âm trần 15W/220V | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 16 | bộ |
| 42 | 2 công tắc+2 mặt nạ+đế | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 7 | cái |
| 43 | Quạt hút âm trần nối ống gió | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 7 | cái |
| 44 | Ống PVC D20 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 64 | m |
| 45 | Cáp CV 1x1.5mm | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 160 | m |
| 46 | Ống PRR D=20mm PN10 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 0,15 | 100m |
| 47 | Ống PRR D=25mm PN10 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 2 | 100m |
| 48 | Ống PRR D=32mm PN10 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 0,2 | 100m |
| 49 | Ống PRR D=40mm PN10 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 0,2 | 100m |
| 50 | Ống PRR D=50mm PN10 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 0,2 | 100m |
| 51 | Tê PRR D=32x25 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 15 | cái |
| 52 | Tê PRR D=25X20 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 50 | cái |
| 53 | Co PRR D=20 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 100 | cái |
| 54 | Co PRR D=25 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 80 | cái |
| 55 | Co PRR D=32 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 10 | cái |
| 56 | Côn PRR D=32x25 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 10 | cái |
| 57 | Côn PRR D=25X20 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 20 | cái |
| 58 | Van PRR D20 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 20 | cái |
| 59 | Van PRR D25 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 10 | cái |
| 60 | Van PRR D32 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 5 | cái |
| 61 | Ống nhựa mền D=15mm | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 68 | cái |
| 62 | Vòi LAVABO | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 23 | bộ |
| 63 | Chậu LAVABO | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 23 | bộ |
| 64 | Vòi nước | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 16 | bộ |
| 65 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 13 | bộ |
| 66 | ống uPVC D42 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 0,3 | 100m |
| 67 | ống uPVC D60 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 0,8 | 100m |
| 68 | ống uPVC D90 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 0,7 | 100m |
| 69 | ống uPVC D114 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 0,7 | 100m |
| 70 | Co uPVC D42 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 46 | cái |
| 71 | Tê uPVC D60 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 30 | cái |
| 72 | Y uPVC D90 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 36 | cái |
| 73 | Y uPVC D114 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 36 | cái |
| 74 | Co lơI uPVC D60 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 30 | cái |
| 75 | Co lơI uPVC D90 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 40 | cái |
| 76 | Co lơI uPVC D114 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 40 | cái |
| 77 | Côn uPVC D42x60 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 26 | cái |
| 78 | Côn uPVC D60x90 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 15 | cái |
| 79 | Phễu thu sàn ngăn mùi 150x150+PS | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 14 | cái |
| 80 | Siphong lavabo | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 23 | cái |
| 81 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 32 | bộ |
| 82 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 32 | bộ |
| 83 | Bộ 7 món | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 23 | bộ |
| B | CẢI TẠO KHỐI NHÀ B | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 6,342 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 46,52 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 115,5 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ trần | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 46,52 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 932,24 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 4.510,11 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 2.385,605 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 158,72 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 725,289 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 11 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 21 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 6 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 11 | bộ |
| 14 | Tháo dỡ hệ thống điện nước | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 1 | ht |
| 15 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 80,218 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 0,802 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 0,802 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 0,802 | 100m3 |
| 19 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 0,992 | m3 |
| 20 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 2.397,075 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 932,24 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 4.652,13 | m2 |
| 23 | Tôn sóng vuông mạ kẽm dày 0.47mm | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 7,253 | 100m2 |
| 24 | Trần thạch cao chống ẩm khung xương nổi 600x600 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 46,52 | m2 |
| 25 | Trần thạch cao khung xương nổi 600x600 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 158 | m2 |
| 26 | Bitum dán khò nhiệt | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 46,52 | m2 |
| 27 | Quét sika top seal | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 279,88 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn, gạch ceramic chống trượt 300x300, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 46,52 | m2 |
| 29 | Công tác ốp gạch ceramic 300x600 màu sáng | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 138,6 | m2 |
| 30 | Tấm copact laminate màu ghi xám | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 65,64 | m2 |
| 31 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 130,12 | m2 |
| 32 | Cửa đi 2 cánh, cửa nhựa lõi thép kính trong an toàn dày 6.38mm | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 112,32 | m2 |
| 33 | PKKK Cửa đi 2 cánh, cửa nhựa lõi thép kính trong an toàn dày 6.38mm | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 52 | bộ |
| 34 | Cửa đi 1 cánh, cửa nhựa lõi thép kính trong an toàn dày 6.38mm | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 3,36 | m2 |
| 35 | PKKK Cửa đi 1 cánh, cửa nhựa lõi thép kính trong an toàn dày 6.38mm | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 1 | bộ |
| 36 | Cửa đi 1 cánh nhôm hệ 1000 kính mờ an toàn dày 6.38mm | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 13,44 | m2 |
| 37 | PKKK Cửa đi 1 cánh nhôm hệ 1000 kính mờ an toàn dày 6.38mm | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 8 | bộ |
| 38 | Cửa sổ nhôm hệ 1000 kính mờ an toàn dày 6.38mm | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 1 | m2 |
| 39 | PKKK Cửa sổ nhôm hệ 1000 kính mờ an toàn dày 6.38mm | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 2 | bộ |
| 40 | Đèn led âm trần 15W/220V | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 14 | bộ |
| 41 | 1 công tắc+1 mặt nạ+đế | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 4 | cái |
| 42 | 2 công tắc+2 mặt nạ+đế | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 4 | cái |
| 43 | Quạt hút âm trần nối ống gió | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 5 | cái |
| 44 | Ống PVC D20 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 61 | m |
| 45 | Cáp CV 1x1.5mm | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 160 | m |
| 46 | Ống PRR D=20mm PN10 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 0,5 | 100m |
| 47 | Ống PRR D=25mm PN10 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 0,3 | 100m |
| 48 | Ống PRR D=32mm PN10 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 0,1 | 100m |
| 49 | Ống PRR D=40mm PN10 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 0,06 | 100m |
| 50 | Ống PRR D=50mm PN10 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 0,1 | 100m |
| 51 | Tê PRR D=32x25 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 4 | cái |
| 52 | Tê PRR D=25X20 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 20 | cái |
| 53 | Co PRR D=20 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 40 | cái |
| 54 | Co PRR D=25 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 16 | cái |
| 55 | Co PRR D=32 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 6 | cái |
| 56 | Côn PRR D=32x25 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 6 | cái |
| 57 | Côn PRR D=25X20 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 10 | cái |
| 58 | Van PRR D20 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 4 | cái |
| 59 | Van PRR D25 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 4 | cái |
| 60 | Van PRR D32 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 1 | cái |
| 61 | Ống nhựa mền D=15mm | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 37 | cái |
| 62 | Vòi LAVABO | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 23 | bộ |
| 63 | Chậu LAVABO | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 23 | bộ |
| 64 | Vòi nước | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 6 | bộ |
| 65 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 8 | bộ |
| 66 | ống uPVC D42 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 0,1 | 100m |
| 67 | ống uPVC D60 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 0,3 | 100m |
| 68 | ống uPVC D90 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 0,4 | 100m |
| 69 | ống uPVC D114 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 0,4 | 100m |
| 70 | Co uPVC D42 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 14 | cái |
| 71 | Tê uPVC D60 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 8 | cái |
| 72 | Y uPVC D90 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 12 | cái |
| 73 | Y uPVC D114 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 12 | cái |
| 74 | Co lơI uPVC D60 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 14 | cái |
| 75 | Co lơI uPVC D90 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 16 | cái |
| 76 | Co lơI uPVC D114 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 16 | cái |
| 77 | Côn uPVC D42x60 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 14 | cái |
| 78 | Côn uPVC D60x90 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 15 | cái |
| 79 | Phễu thu sàn ngăn mùi 150x150+PS | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 7 | cái |
| 80 | Siphong lavabo | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 14 | cái |
| 81 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 15 | bộ |
| 82 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 15 | bộ |
| 83 | Bộ 7 món | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 14 | bộ |
| C | CẢI TẠO NHÀ THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 255,95 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 377,17 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 1,56 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ trần | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 179,2 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 190,099 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 0,429 | tấn |
| 7 | Tẩy rỉ kết cấu thép trong xà, dầm, giằng, vì kèo | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 27,3 | m2 |
| 8 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 3,438 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 0,034 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 0,034 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 0,034 | 100m3 |
| 12 | Trần thạch cao chống ẩm khung xương nổi 600x600 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 179,2 | m2 |
| 13 | Gia công xà gồ thép | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 0,551 | tấn |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 0,551 | tấn |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 0,429 | tấn |
| 16 | Tôn sóng vuông mạ kẽm dày 0.47mm | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 1,81 | 100m2 |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 27,3 | m2 |
| 18 | Máng inox 201 dày 1mm | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 13 | m |
| 19 | Cầu chắn rác inox D120 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 2 | cái |
| 20 | ống thoát nước mưa uPVC D90 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 0,15 | 100m |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 377,17 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 255,95 | m2 |
| 23 | Đèn tuýp led 1.2m đôi gắn nổi 2x18W | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 20 | bộ |
| 24 | 2 công tắc+2 mặt nạ+đế | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 1 | cái |
| 25 | 3 công tắc+3 mặt nạ+đế | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 1 | cái |
| 26 | Ống PVC D20 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 80 | m |
| 27 | Cáp CV 1x1.5mm | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 180 | m |
| D | CẢI TẠO NHÀ THƯ VIỆN | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 317,88 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 658,71 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 153,6 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ trần | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 20,64 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 234,048 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 1,63 | tấn |
| 7 | Tẩy rỉ kết cấu thép trong xà, dầm, giằng, vì kèo | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 103,8 | m2 |
| 8 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 0,311 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 0,003 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 0,003 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 0,003 | 100m3 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 471,48 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 658,71 | m2 |
| 14 | Chống thấm sika latex | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 32 | m2 |
| 15 | Trần thạch cao chống ẩm khung xương nổi 600x600 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 20,64 | m2 |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 1,63 | tấn |
| 17 | Tôn sóng vuông mạ kẽm dày 0.47mm | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 3,438 | 100m2 |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 105,6 | m2 |
| 19 | Đèn tuýp led 1.2m đôi gắn nổi 2x18W | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 30 | bộ |
| 20 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 16 | cái |
| 21 | 2 công tắc+2 mặt nạ+đế | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 4 | cái |
| 22 | 3 công tắc+3 mặt nạ+đế | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 4 | cái |
| 23 | 3 Dimer+3 mặt nạ+đế | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 3 | cái |
| 24 | Ống PVC D20 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 140 | m |
| 25 | Cáp CV 1x1.5mm | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 450 | m |
| E | SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 6,4 | m3 |
| 2 | Trải đá mi đệm tôn nền | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 0,256 | 100m3 |
| 3 | Nilon lót nền đổ bê tông, màu đen | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 2,56 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 25,6 | m3 |
| 5 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường | Theo bản vẽ kỹ thuật phát hành kèm theo HSMT này | 0,96 | 100m |
| F | LOGO BẢNG BIỂU | |||
| 1 | Logo tròn | Mặt dán decal, hông inox 304 cao 10cm, d=150cm | 1 | gói |
| 2 | Bộ chữ inox trên tường | Mặt mica Đài Loan xanh 3mm, hông inox 304 cao 4cm, d=1020cm | 1 | gói |
| 3 | Logo tròn và bộ chữ | Logo tròn mặt dán decal, hông inox 304 cao 7cm, Bộ chữ: mặt mica Đài Loan xanh 3mm, hông inox 304 cao 3-4cm, d=470cm, chữ địa chỉ: cắt mica xanh 3mm dán trực tiếp | 1 | gói |
| 4 | Bảng alu | Alu trong nhà khu sắt ốp alu che khung mặt sau: 160x160cmx 2 mặt, hông 4x(160+600)x2 | 25,3 | m2 |
| 5 | Chân cột | Khung sắt ốp alu xanh lá cây hàn xương bọc vào cột sắt hiện trạng, kt cột alu 20x20cm cao tới đáy bảng 500 | 2 | cái |
| 6 | Logo tròn và bộ chữ | Logo tròn mặt dán decal, hông inox 304 cao 7cm, Bộ chữ: mặt mica Đài Loan xanh 3mm, hông mica trắng uốn nổi 1cm dài 230cm | 1 | gói |
| 7 | Sơn tường | Sơn maxilite | 12,5 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi