Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210574617-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210565414 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB của EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-27 19:39:00 đến ngày 2021-06-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,270,154,397 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 87,000,000 VNĐ ((Tám mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | Chương V HSMT | 1 | Công trình |
| B | PHẦN THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV | Chương V HSMT | 2 | Máy |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV | Chương V HSMT | 1 | Máy |
| 3 | Lắp đặt tủ điện hạ thế trọn bộ 250A; 500A | Chương V HSMT | 3 | Tủ |
| 4 | Lắp đặt chống sét van | Chương V HSMT | 3 | Bộ 3 quả |
| C | PHẦN XÂY DỰNG TBA | |||
| 1 | Móng cột MT-4 | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 2 | Móng cột BTLT đôi MTK-1-12 | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 3 | Cột BTLT PC-I-12-190-9,0 | Chương V HSMT | 6 | Cột |
| 4 | Tiếp địa trạm cột 12m (Cơ giới) (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 5 | Giằng cột đúp G-1 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 6 | Xà đón dây đầu trạm cột ghép đôi X-ĐT-2 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ sứ trung gian tầng 1 trạm cột đơn X-TG-1 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét trạm cột đơn X-SI&CSV-1 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ sứ trung gian tầng 2 trạm cột đơn X-TG-2 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 10 | Ghế thao tác trạm cột đơn GTT-1 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 11 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến trạm 2 cột tim 2,6m XĐD-D | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 12 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,6 m XTG-2 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 13 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét trạm 2 cột tim 2,6m XSI&CSV-2 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 14 | Giá đỡ máy biến áp trạm 2 cột tim 2,6 m GĐMBA-2 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 15 | Ghế thao tác trạm 2 cột tim 2,6 m GTT-2 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 16 | Giá đỡ máy biến áp trạm cột đôi X-MBA-2 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 17 | Giá đỡ tủ phân phối GĐTPP | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 18 | Thang trèo trạm cột 12m TT-12 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 19 | Giá đỡ cáp lực trạm cột đơn GCL-1 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 20 | Giá đỡ cáp lực trạm 2 cột tim 2,6m GCL-2 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 21 | Thanh kẹp đỡ cáp xuất tuyến TK-CXT | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 22 | Giá đỡ cáp xuất tuyến hạ thế lên cột TBA GĐC-XT | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 23 | Lắp đặt dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | Chương V HSMT | 81 | m |
| 24 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 | Chương V HSMT | 16,5 | m |
| 25 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 | Chương V HSMT | 5 | m |
| 26 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 | Chương V HSMT | 36 | m |
| 27 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50 | Chương V HSMT | 16 | m |
| 28 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 1x50 | Chương V HSMT | 48 | m |
| 29 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 35KV | Chương V HSMT | 3 | Bộ 3 pha |
| 30 | Lắp sứ đứng gốm 35KV cả ty | Chương V HSMT | 44 | Quả |
| 31 | Sứ hạ thế A20 cả ty | Chương V HSMT | 48 | Quả |
| 32 | Chuỗi sứ néo đơn thuỷ tinh 35kV 70kN - khoá néo cả PK | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 33 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 54 | Cái |
| 34 | Đầu cốt đồng - M50 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 32 | Cái |
| 35 | Đầu cốt đồng - M95 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 14 | Cái |
| 36 | Đầu cốt đồng - M120 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 37 | Đầu cốt đồng - M185 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 38 | Dây buộc cổ sứ đơn thẳng composite định hình 70-95mm2 | Chương V HSMT | 18 | Cái |
| 39 | Lắp kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | Chương V HSMT | 9 | Cái |
| 40 | Lắp kẹp hotline 35-120 | Chương V HSMT | 9 | Cái |
| 41 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế | Chương V HSMT | 9 | Cái |
| 42 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | Chương V HSMT | 12 | Cái |
| 43 | Nắp chụp đầu cực CSV | Chương V HSMT | 9 | Cái |
| 44 | Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cực) | Chương V HSMT | 18 | Cái |
| 45 | Biển báo tên trạm | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 46 | Biển báo nguy hiểm | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| D | THIẾT BỊ PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Lắp đặt cầu dao 1 pha 35kV | Chương V HSMT | 3 | Bộ 3 pha |
| 2 | Lắp đặt Chống sét thông minh 35kV | Chương V HSMT | 9 | Quả |
| E | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Móng cột MT-4 (thủ công) | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 2 | Móng cột MT-4 (cơ giới) | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 3 | Móng cột MT-5 (cơ giới) | Chương V HSMT | 16 | Móng |
| 4 | Móng cột BTLT đôi cột 12 MTK-1-14(thủ công) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 5 | Móng cột BTLT đôi cột 12 MTK-1-16(cơ giới) | Chương V HSMT | 4 | Móng |
| 6 | Cột bê tông li tâm PC-I-14-190-9,2 (thủ công) | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| 7 | Cột bê tông li tâm PC-I-14-190-11 (thủ công) | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 8 | Cột bê tông li tâm PC-I-16-190-11 (thủ công) | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| 9 | Cột bê tông li tâm PC-I-16-190-13 (thủ công) | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 10 | Cột bê tông li tâm PC-I-14-190-11 (cơ giới) | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 11 | Cột bê tông li tâm PC-I-16-190-9,2 (cơ giới) | Chương V HSMT | 5 | Cột |
| 12 | Cột bê tông li tâm PC-I-16-190-11 (cơ giới) | Chương V HSMT | 13 | Cột |
| 13 | Tiếp địa RC-4 (thủ công) | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 14 | Tiếp địa RC-4 (cơ giới) | Chương V HSMT | 22 | Bộ |
| 15 | Dây nối tiếp địa DL-14 | Chương V HSMT | 25 | Bộ |
| 16 | Xà néo 3 pha lệch 35kV trên cột đơn XNL-35 | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 17 | Xà néo 3 pha lệch 35kV trên cột đôi ngang tuyến XNL-35N | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 18 | Xà néo lệch cột đội 35kV dọc tuyến XNL-35D | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 19 | Xà phụ đỡ lèo 1 pha trên cột đơn XP-1 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 20 | Xà phụ đỡ lèo 2 pha trên cột đơn XP-2 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 21 | Xà rẽ 3 pha trên cột đơn XR-3 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 22 | Xà phụ đỡ chống sét thông minh trên cột đơn XP-CS | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 23 | Chụp đầu cột 3m CĐC-3 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 24 | Xà cầu dao cách ly 1 pha trên cột đơn XCD-1 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 25 | Giằng cột đúp G-1 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 26 | Giằng cột đúp G-2 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 27 | Giằng cột đúp G-3 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 28 | Giằng cột đúp G-4 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 29 | Xà đỡ 3 pha bằng 35kV XĐB-35 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 30 | Xà néo 3 pha bằng 35kV trên cột đơn XNB-35 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 31 | Xà néo 3 pha bằng 35kV trên cột đôi ngang tuyến XNB-35N | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 32 | Xà khoá 3 pha lệch 35kV XKL-35 | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 33 | Lắp đặt Sứ đứng gốm 35kV cả ty | Chương V HSMT | 76 | Quả |
| 34 | Lắp đặt Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 35kV 70kN - khoá néo cả PK | Chương V HSMT | 60 | Bộ |
| 35 | Lắp đặt Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 35kV 70kN - giáp níu cả PK | Chương V HSMT | 39 | Bộ |
| 36 | Đầu cốt nhôm 2 bulong ACSR 70-2 (Kiểu thẻ bài) | Chương V HSMT | 18 | Cái |
| 37 | Đầu cốt đồng - nhôm AM70 2 lỗ mạ thiếc (Kiểu đồng liền khối) | Chương V HSMT | 18 | Cái |
| 38 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 25 -150 | Chương V HSMT | 86 | Cái |
| 39 | Đai thép cột đơn (0,15kg/1đai) | Chương V HSMT | 100 | Cái |
| 40 | Kẹp đai | Chương V HSMT | 100 | Cái |
| 41 | Biển tên cầu dao | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 42 | Dây buộc cổ sứ đơn thẳng composite định hình 70-95mm2 | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 43 | Dây buộc đầu sứ đôi composite định hình 70-95mm2 | Chương V HSMT | 9 | Cái |
| 44 | Lắp đặt Dây ACSR-70/11 | Chương V HSMT | 2.616 | m |
| 45 | Lắp đặt Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | Chương V HSMT | 1.491 | m |
| F | PHẦN XÂY DỰNG - ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Móng cột vuông đơn MH-1 (cơ giới) | Chương V HSMT | 45 | Móng |
| 2 | Móng cột vuông đơn MH-1 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 98 | Móng |
| 3 | Móng cột vuông đơn MH-2 (cơ giới) | Chương V HSMT | 102 | Móng |
| 4 | Móng cột vuông đơn MH-2 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 104 | Móng |
| 5 | Móng cột vuông đơn MH-3 (cơ giới) | Chương V HSMT | 85 | Móng |
| 6 | Móng cột vuông đơn MH-3 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 47 | Móng |
| 7 | Móng cột vuông đôi MĐH-1 (cơ giới) | Chương V HSMT | 5 | Móng |
| 8 | Móng cột vuông đôi MĐH-1 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 12 | Móng |
| 9 | Móng cột vuông đôi MĐH-2 (cơ giới) | Chương V HSMT | 30 | Móng |
| 10 | Móng cột vuông đôi MĐH-2 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 30 | Móng |
| 11 | Móng cột li tâm đơn MLT-2 (cơ giới) | Chương V HSMT | 71 | Móng |
| 12 | Móng cột li tâm đơn MLT-2 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 8 | Móng |
| 13 | Móng cột li tâm đơn MLT-3 (cơ giới) | Chương V HSMT | 33 | Móng |
| 14 | Móng cột li tâm đơn MLT-3 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 8 | Móng |
| 15 | Móng cột li tâm đôi MĐLT-2 (cơ giới) | Chương V HSMT | 10 | Móng |
| 16 | Móng cột li tâm đôi MĐLT-2 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 3 | Móng |
| 17 | Móng cột li tâm đôi MĐLT-3 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 18 | Móng cột li tâm đôi MĐLT-3 (cơ giới) | Chương V HSMT | 6 | Móng |
| 19 | Cột bê tông H-6,5A (cơ giới) | Chương V HSMT | 45 | Cột |
| 20 | Cột bê tông H-6,5A (dựng thủ công) | Chương V HSMT | 98 | Cột |
| 21 | Cột bê tông H-6,5B (cơ giới) | Chương V HSMT | 33 | Cột |
| 22 | Cột bê tông H-6,5B (dựng thủ công) | Chương V HSMT | 44 | Cột |
| 23 | Cột bê tông H-6,5C (cơ giới) | Chương V HSMT | 28 | Cột |
| 24 | Cột bê tông H-6,5C (dựng thủ công) | Chương V HSMT | 30 | Cột |
| 25 | Cột bê tông H-7,5A (cơ giới) | Chương V HSMT | 51 | Cột |
| 26 | Cột bê tông H-7,5A (dựng thủ công) | Chương V HSMT | 54 | Cột |
| 27 | Cột bê tông H-7,5B (cơ giới) | Chương V HSMT | 94 | Cột |
| 28 | Cột bê tông H-7,5B (dựng thủ công) | Chương V HSMT | 83 | Cột |
| 29 | Cột bê tông H-7,5C (cơ giới) | Chương V HSMT | 51 | Cột |
| 30 | Cột bê tông H-7,5C (dựng thủ công) | Chương V HSMT | 24 | Cột |
| 31 | Cột BTLT PC-I-8,5-190-3,0 (cơ giới) | Chương V HSMT | 71 | Cột |
| 32 | Cột BTLT PC-I-8,5-190-3,0 (dựng thủ công) | Chương V HSMT | 8 | Cột |
| 33 | Cột BTLT PC-I-8,5-190-4,3 (cơ giới) | Chương V HSMT | 36 | Cột |
| 34 | Cột BTLT PC-I-8,5-190-4,3 (dựng thủ công) | Chương V HSMT | 11 | Cột |
| 35 | Cột BTLT PC-I-8,5-190-5,0 cơ giới | Chương V HSMT | 3 | Cột |
| 36 | Cột BTLT PC-I-10-190-3,5 dựng cơ giới | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 37 | Cột BTLT PC-I-10-190-4,3 cơ giới | Chương V HSMT | 25 | Cột |
| 38 | Cột BTLT PC-I-10-190-4,3 dựng thủ công | Chương V HSMT | 7 | Cột |
| 39 | Xà néo lệch trên cột bê tông ly tâm đôi XNLĐ-L | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 40 | Cổ dề móc cáp trên cột vuông đơn CDV-1 | Chương V HSMT | 650 | Bộ |
| 41 | Cổ dề móc cáp trên cột vuông đôi CDV-2 | Chương V HSMT | 186 | Bộ |
| 42 | Cổ dề móc cáp trên cột ly tâm trung áp CDLT-1A | Chương V HSMT | 32 | Bộ |
| 43 | Cổ dề móc cáp trên cột ly tâm đơn CDLT-1 | Chương V HSMT | 114 | Bộ |
| 44 | Cổ dề móc cáp trên cột ly tâm đôi CDLT-2 | Chương V HSMT | 33 | Bộ |
| 45 | Xà néo lệch trên cột bê tông ly tâm đơn XNL-L | Chương V HSMT | 14 | Bộ |
| 46 | Tiếp địa lặp lại RLL (Thủ công) (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 102 | Bộ |
| 47 | Tiếp địa lặp lại RLL (Cơ giới) (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 106 | Bộ |
| 48 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Chương V HSMT | 14.205 | m |
| 49 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Chương V HSMT | 14.936 | m |
| 50 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Chương V HSMT | 2.746,5 | m |
| 51 | Lắp đặt Dây nhôm bọc AV-50 | Chương V HSMT | 208 | m |
| 52 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 53 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | Chương V HSMT | 123 | Bộ |
| 54 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | Chương V HSMT | 70 | Bộ |
| 55 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Chương V HSMT | 156 | Bộ |
| 56 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Chương V HSMT | 629 | Bộ |
| 57 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Chương V HSMT | 693 | Bộ |
| 58 | Bịt đầu cáp 95 | Chương V HSMT | 32 | Cái |
| 59 | Bịt đầu cáp 70 | Chương V HSMT | 184 | Cái |
| 60 | Bịt đầu cáp 50 | Chương V HSMT | 420 | Cái |
| 61 | Ghíp cáp hạ thế (25-120) - 2 bulong | Chương V HSMT | 792 | Cái |
| 62 | Đầu cốt đồng - nhôm AM50 1 lỗ | Chương V HSMT | 208 | Cái |
| 63 | Đầu cốt đồng - nhôm AM70 1 lỗ | Chương V HSMT | 60 | Cái |
| 64 | Đầu cốt đồng - nhôm AM95 1 lỗ | Chương V HSMT | 36 | Cái |
| 65 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE HDPE-Ø65/50 | Chương V HSMT | 4 | m |
| G | PHẦN CÔNG TƠ - ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Hộp trung gian | Chương V HSMT | 94 | Hộp |
| 2 | Chuyển hòm 1 công tơ | Chương V HSMT | 9 | Hòm |
| 3 | Chuyển hòm 2 công tơ | Chương V HSMT | 61 | Hòm |
| 4 | Chuyển hòm 4 công tơ | Chương V HSMT | 114 | Hòm |
| 5 | Chuyển hòm công tơ 3 pha | Chương V HSMT | 30 | Hòm |
| 6 | Chuyển hộp trung gian | Chương V HSMT | 1 | Hòm |
| 7 | Ghíp cáp hạ thế (25-120) - 2 bulong | Chương V HSMT | 1.344 | Cái |
| 8 | Đai thép cột đơn (0,15kg/1đai) | Chương V HSMT | 498 | Cái |
| 9 | Đai thép cột đôi (0,25kg/1đai) | Chương V HSMT | 120 | Cái |
| 10 | Kẹp đai | Chương V HSMT | 618 | Cái |
| 11 | Bịt đầu cáp BC-35 | Chương V HSMT | 588 | Cái |
| 12 | Bịt đầu cáp BC-25 | Chương V HSMT | 368 | Cái |
| 13 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | Chương V HSMT | 380 | m |
| 14 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x25 | Chương V HSMT | 742 | m |
| 15 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x25 | Chương V HSMT | 150 | m |
| 16 | Đầu cốt đồng - nhôm AM35 1 lỗ | Chương V HSMT | 380 | Cái |
| 17 | Đầu cốt đồng - nhôm - AM25 1 lỗ | Chương V HSMT | 488 | Cái |
| H | THÁO DỠ THU HỒI | |||
| 1 | Tháo hạ Dây nhôm bọc cách điện 70mm2 | Chương V HSMT | 933 | m |
| 2 | Tháo hạ Dây nhôm bọc cách điện 50mm2 | Chương V HSMT | 9.035 | m |
| 3 | Tháo hạ Dây nhôm trần 70mm2 | Chương V HSMT | 5.562 | m |
| 4 | Tháo hạ Dây nhôm trần 50mm2 | Chương V HSMT | 15.620 | m |
| 5 | Tháo hạ Dây nhôm trần 35mm2 | Chương V HSMT | 20.974 | m |
| 6 | Hạ cột bê tông vuông H-6,5 | Chương V HSMT | 167 | Cột |
| 7 | Tháo hạ Xà đỡ trên cột vuông đơn XĐ-4V | Chương V HSMT | 296 | Bộ |
| 8 | Tháo hạ Xà néo trên cột vuông đơn XN-4V | Chương V HSMT | 50 | Bộ |
| 9 | Tháo hạ Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x50mm2 | Chương V HSMT | 170 | m |
| 10 | Tháo hạ Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x35mm2 | Chương V HSMT | 992 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi