Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210574391-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Bắc Giang
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210565906
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay TDTM và KHCB của EVN NPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-27 19:36:00 đến ngày 2021-06-07 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,633,613,674 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 67,000,000 VNĐ ((Sáu mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH
1 Bảo hiểm công trình Chương V HSMT 1 Công trình
B PHẦN THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV Chương V HSMT 7 Cái
2 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV Chương V HSMT 3 Cái
3 Lắp đặt tủ điện hạ thế trọn bộ 400A; 500A; 600A Chương V HSMT 10 Cái
4 Lắp đặt chống sét van Chương V HSMT 10 Bộ
C PHẦN XÂY DỰNG TBA
1 Móng cột MT - 3 (đào thủ công) Chương V HSMT 3 Móng
2 Móng cột MT - 5 (đào thủ công) Chương V HSMT 2 Móng
3 Móng cột MTK- 1 (đào thủ công) Chương V HSMT 4 Móng
4 Cột BTLT PC.I-12-190-10 Chương V HSMT 9 Cột
5 Cột BTLT PC.I-14-190-13 Chương V HSMT 4 Cột
6 Tiếp điạ trạm TĐ.TBA (Đào thủ công) (Bao gồm thí nghiệm) Chương V HSMT 10 Bộ
7 Dây tiếp địa lên cột TBA Chương V HSMT 10 Bộ
8 Xà đón dây đầu trạm: XĐ-1T Chương V HSMT 2 Bộ
9 Xà trung gian: X-TG-1 Chương V HSMT 9 Bộ
10 Xà cầu chì tự rơi và chống sét van: X-SI-CSV-1 Chương V HSMT 7 Bộ
11 Xà cầu chì tự rơi: X-SI-1 Chương V HSMT 2 Bộ
12 Xà trung gian: X-TG-2 Chương V HSMT 9 Bộ
13 Giá đỡ máy biến áp trên cột: X-MBA-1 Chương V HSMT 9 Bộ
14 Giá đỡ máy biến áp trên trụ: X-MBA-T Chương V HSMT 1 Bộ
15 Ghế thao tác: GTT-1 Chương V HSMT 9 Bộ
16 Thang sắt: TT-1 Chương V HSMT 9 Bộ
17 Giá đỡ tủ phân phối: GĐT-1 Chương V HSMT 9 Bộ
18 Giá đỡ cáp tổng hạ thế: GĐC-1 Chương V HSMT 9 Bộ
19 Giá đỡ cáp xuất tuyến hạ thế: GĐXT-1 Chương V HSMT 9 Bộ
20 Xà néo cuối kép 3 pha nằm ngang đầu trạm: XĐT-2Tđ Chương V HSMT 4 Bộ
21 Xà phụ đỡ lèo 1 pha: XP-1 Chương V HSMT 1 Bộ
22 Xà phụ đỡ lèo 2 pha: XP-2 Chương V HSMT 1 Bộ
23 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến: XĐT-D Chương V HSMT 1 Bộ
24 Xà trung gian: XTG1-2,6 Chương V HSMT 1 Bộ
25 Xà cầu chì tự rơi và chống sét van: XSI&CSV-2,6 Chương V HSMT 1 Bộ
26 Xà trung gian: XTG2-2,6 Chương V HSMT 1 Bộ
27 Giá đỡ máy biến áp: GĐMBA-2,6 Chương V HSMT 1 Bộ
28 Ghế thao tác: GTT-2,6 Chương V HSMT 1 Bộ
29 Thang sắt: TT-TBA Chương V HSMT 1 Bộ
30 Giá đỡ tủ hạ thế: GĐT Chương V HSMT 1 Bộ
31 Giá đỡ cáp tổng hạ thế: GĐC Chương V HSMT 1 Bộ
32 Giá đỡ cáp xuất tuyến hạ thế: GĐXT Chương V HSMT 1 Bộ
33 Thanh dẫn xuống MBA AC70/XLPE2.5/HDPE Chương V HSMT 135 m
34 Thanh dẫn xuống MBA AC70/XLPE4.3/HDPE Chương V HSMT 135 m
35 Lắp đặt Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6kV-đơn fa-1x240 Chương V HSMT 33 m
36 Lắp đặt Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6kV-đơn fa-1x150 Chương V HSMT 115,5 m
37 Lắp đặt Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6kV-đơn fa-1x120 Chương V HSMT 15 m
38 Lắp đặt Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x95 Chương V HSMT 35 m
39 Lắp đặt Dây đồng mềm nhiều sợi M50 Chương V HSMT 218 m
40 Lắp đặt Cáp đồng bọc nhiều sợi M70 Chương V HSMT 30 m
41 Lắp sứ gốm 22KV cả ty Chương V HSMT 69 Quả
42 Lắp sứ gốm 35KV cả ty Chương V HSMT 59 Quả
43 Sứ hạ thế A20 cả ty Chương V HSMT 80 Quả
44 Lắp đặt Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 35kV cả PK Chương V HSMT 6 Chuỗi
45 Lắp đặt Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 22kV cả PK Chương V HSMT 6 Chuỗi
46 Lắp cầu chì tự rơi 22KV; 35kV Chương V HSMT 10 Bộ
47 Đầu cốt đồng M50 1 lỗ mạ thiếc Chương V HSMT 128 Cái
48 Đầu cốt đồng M70 1 lỗ mạ thiếc Chương V HSMT 20 Cái
49 Đầu cốt đồng M95 1 lỗ mạ thiếc Chương V HSMT 14 Cái
50 Đầu cốt đồng M120 1 lỗ mạ thiếc Chương V HSMT 6 Cái
51 Đầu cốt đồng M150 1 lỗ mạ thiếc Chương V HSMT 42 Cái
52 Đầu cốt đồng M240 1 lỗ mạ thiếc Chương V HSMT 12 Cái
53 Đầu cốt đồng nhôm AM70 1 lỗ mạ thiếc Chương V HSMT 150 Cái
54 Lắp kẹp quai Chương V HSMT 18 Bộ
55 Lắp kẹp hotline Chương V HSMT 18 Bộ
56 Biển tên trạm biến áp Chương V HSMT 10 Cái
57 Biển báo an toàn Chương V HSMT 10 Cái
58 Ống nhựa HDPE 65/60 Chương V HSMT 10 m
59 Ghíp nhôm 3 bulông A70 Chương V HSMT 36 Cái
60 Đai thép cột đơn (0,15kg/1đai) Chương V HSMT 50 Cái
61 Khóa đai thép Chương V HSMT 50 Cái
62 Giáp buộc cổ sứ đơn thẳng composite PST2203-C, đường kính cáp 23,4 ± 27,9mm ( 70-95mm2) Chương V HSMT 60 Cái
63 Nắp chụp đầu cực SI (2 đầu cực) Chương V HSMT 30 Cái
64 Nắp chụp đầu cực CSV Chương V HSMT 30 Cái
65 Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế Chương V HSMT 30 Cái
66 Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế Chương V HSMT 40 Cái
D THIẾT BỊ PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Lắp đặt cầu dao cách ly 1 pha 22kV; 35kV Chương V HSMT 3 Bộ
2 Lắp chống sét thông minh 22V; 35kV Chương V HSMT 4 Bộ
E PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Móng cột MT - 3 (đào thủ công) Chương V HSMT 29 Móng
2 Móng cột MT - 4 (đào thủ công) Chương V HSMT 1 Móng
3 Móng cột MT - 6 (đào máy) Chương V HSMT 3 Móng
4 Móng cột MTK1-12 (đào thủ công) Chương V HSMT 8 Móng
5 Móng cột MTK1-14 (đào thủ công) Chương V HSMT 1 Móng
6 Móng cột MTK2- 16 (đào máy) Chương V HSMT 4 Móng
7 Móng cột MTK2-18 (đào thủ công) Chương V HSMT 2 Móng
8 Cột bê tông li tâm 12m PC.I-12-190-7,2 dựng thủ công Chương V HSMT 28 Cột
9 Cột bê tông li tâm 12m PC.I-12-190-9,0 dựng thủ công Chương V HSMT 15 Cột
10 Cột bê tông li tâm 12m PC.I-12-190-10,0 dựng thủ công Chương V HSMT 2 Cột
11 Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-190-11,0 dựng thủ công Chương V HSMT 3 Cột
12 Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-190-9,2(M) dựng bằng máy Chương V HSMT 1 Cột
13 Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-190-11,0(M) dựng bằng máy Chương V HSMT 2 Cột
14 Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-190-13,0(M) dựng bằng máy Chương V HSMT 8 Cột
15 Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18-190-11,0 dựng thủ công Chương V HSMT 4 Cột
16 Tiếp địa đường dây : RC-4 (Thủ công) (Bao gồm thí nghiệm) Chương V HSMT 40 Bộ
17 Tiếp địa đường dây : RC-4 (Máy thi công) (Bao gồm thí nghiệm) Chương V HSMT 6 Bộ
18 Tiếp địa cột thiết bị : Rcsv (Máy thi công) (Bao gồm thí nghiệm) Chương V HSMT 3 Bộ
19 Xà bắt chống sét van thông minh: X-CSV Chương V HSMT 2 Bộ
20 Xà cầu dao cách ly 1 pha trên cột đơn: XCD-1 Chương V HSMT 1 Bộ
21 Xà đỡ thẳng 3 pha bằng 22kV: XĐ22-1T Chương V HSMT 15 Bộ
22 Xà néo 3 pha tam giác kép ngang cột 22kV: XN∆22-2TN Chương V HSMT 2 Bộ
23 Xà néo 3 pha bằng kép dọc cột 22kV: XN22-2TD Chương V HSMT 3 Bộ
24 Xà rẽ lệch 22kV , 2 cột tròn ngang tuyến Chương V HSMT 1 Bộ
25 Xà néo 3 pha bằng kép ngang cột 35kV: XN35-2TN Chương V HSMT 1 Bộ
26 Xà néo lệch 3 pha dọc cột kép dọc tuyến 35kV: XNL35-2TD Chương V HSMT 1 Bộ
27 Xà rẽ 35kV 2 cột tròn dọc tuyến: XRL35-2TD Chương V HSMT 1 Bộ
28 Xà khóa lệch 35kV: XKL35-1T Chương V HSMT 4 Bộ
29 Xà néo 3 pha tam giác kép ngang 35kV: XN∆35-2TN Chương V HSMT 1 Bộ
30 Xà néo 3 pha bằng kép dọc cột 35kV: XN35-2TD Chương V HSMT 2 Bộ
31 Xà néo lệch kép ngang 35kV: XNL35-2TN Chương V HSMT 5 Bộ
32 Xà đỡ thẳng 3 pha bằng 35kV: XĐ35-1T Chương V HSMT 14 Bộ
33 Gông cột: GC-1(2,3) Chương V HSMT 1 Bộ
34 Gông cột: GC-1(2,3,4) Chương V HSMT 6 Bộ
35 Dây tiếp địa dọc cột: DTĐ-12 Chương V HSMT 37 Bộ
36 Dây tiếp địa dọc cột: DTĐ-14 Chương V HSMT 1 Bộ
37 Dây tiếp địa dọc cột: DTĐ-16 Chương V HSMT 6 Bộ
38 Dây tiếp địa dọc cột: DTĐ-18 Chương V HSMT 2 Bộ
39 Lắp đặt dây AC70/11 XLPE4.3/HDPE Chương V HSMT 1.266 m
40 Lắp đặt dây nhôm lõi thép ACSR-70/11 Chương V HSMT 12.483 m
41 Lắp sứ đỡ gốm 22kV cả ty Chương V HSMT 56 Quả
42 Lắp sứ đỡ gốm 35kV cả ty Chương V HSMT 87 Quả
43 Lắp chuỗi néo thủy tinh 35KV cả PK Chương V HSMT 36 Chuỗi
44 Lắp chuỗi néo thủy tinh 22KV cả PK Chương V HSMT 33 Chuỗi
45 Lắp chuỗi néo thủy tinh 35kV + phụ kiện giáp níu dùng cho dây bọc Chương V HSMT 24 Chuỗi
46 Đầu cốt đồng nhôm AM70 2 lỗ mạ thiếc (Kiểu đồng liền khối) Chương V HSMT 18 Cái
47 Ghíp nhôm 3BL A70 Chương V HSMT 123 Bộ
48 Giáp buộc cổ sứ đơn thẳng composite PST2203-C, đường kính cáp 23,4 ± 27,9mm ( 70-95mm2) Chương V HSMT 24 Cái
49 Biển tên cầu dao và lộ đường dây Chương V HSMT 8 Cái
F PHẦN THIẾT BỊ CÁP NGẦM TRUNG THẾ
1 Lắp đặt Chống sét van 22kV (Ur=18) Chương V HSMT 8 Bộ
2 Lắp đặt Dao cách ly 3 pha 24kV Chương V HSMT 4 Bộ
G PHẦN XÂY DỰNG CÁP NGẦM TRUNG THẾ
1 Hào 1 cáp 22kV đi dưới đường bê tông Chương V HSMT 6 m
2 Hào 1 cáp 22kV đi dưới vỉa hè gạch block Chương V HSMT 292 m
3 Hào 1 cáp 22kV đi dưới đường đất Chương V HSMT 203 m
4 Hào 1 cáp 22kV đi dưới đường nhựa Chương V HSMT 8 m
5 Hào 1 cáp 35kV đi dưới đường bê tông Chương V HSMT 272 m
6 Hào 1 cáp 35kV đi dưới đường đất Chương V HSMT 468 m
7 Cọc mốc báo hiệu cáp Chương V HSMT 67 Cái
8 Mốc báo hiệu cáp ngầm bằng sứ Chương V HSMT 116 Cái
9 Biển tên cầu dao và lộ đường dây Chương V HSMT 8 Bộ
10 Đầu cáp ngoài trời co nguội 22kV 3x70 Chương V HSMT 4 Bộ
11 Đầu cáp trong nhà co nguội 35kV 3x70 Chương V HSMT 4 Bộ
12 Xà phụ đỡ lèo 1 pha: XP-1 Chương V HSMT 1 Bộ
13 Xà phụ đỡ lèo 2 pha: XP-2 Chương V HSMT 1 Bộ
14 Xà phụ đỡ lèo 3 pha: XP-3 Chương V HSMT 2 Bộ
15 Xà đỡ cầu dao cách ly 1 cột tròn 22kV: XCD-1 Chương V HSMT 4 Bộ
16 Xà đỡ 1 đầu cáp và chống sét van 1 cột: XĐ1C&CSV-1 Chương V HSMT 8 Bộ
17 Giá đỡ 1 cáp lên cột: GĐ1C Chương V HSMT 8 Bộ
18 Ghế thao tác lắp trên 1 cột tròn: GTT-1 Chương V HSMT 3 Bộ
19 Thang trèo lắp trên 1 cột tròn: TT-1 Chương V HSMT 3 Bộ
20 Trục truyền động dọc: OT-fi34 Chương V HSMT 18 m
21 Ống nhựa xoắn HDPE-160/125 Chương V HSMT 1.204 m
22 Ống thép Ф114/3,96 mạ kẽm nhúng nóng Chương V HSMT 80 m
23 Khoá đồng tay dao Chương V HSMT 4 Cái
24 Lắp đặt Cáp ngầm 22kV AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC -W-3x70mm2 (Bao gồm thí nghiệm cáp ngầm sau khi lắp đặt) Chương V HSMT 609,78 m
25 Lắp đặt Cáp ngầm 35kV AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC -W-3x70mm2 (Bao gồm thí nghiệm cáp ngầm sau khi lắp đặt) Chương V HSMT 826,2 m
26 Lắp đặt Dây AC70/11 XLPE4.3/HDPE Chương V HSMT 120 m
27 Lắp đặt Dây AC70/11 XLPE2.5/HDPE Chương V HSMT 120 m
28 Lắp đặt dây đồng Cu/PVC 50mm2 Chương V HSMT 48 m
29 Lắp sứ đỡ gốm 22kV cả ty Chương V HSMT 4 Quả
30 Lắp sứ đỡ gốm 35kV cả ty Chương V HSMT 17 Quả
31 Đầu cốt đồng M50 2 lỗ mạ thiếc Chương V HSMT 48 Cái
32 Đầu cốt đồng nhôm ĐC-AM70 2 lỗ mạ thiếc (Kiểu đồng liền khối) Chương V HSMT 72 Cái
33 Hoàn trả Hào 1 cáp 22kV đi dưới vỉa hè gạch block Chương V HSMT 292 m
34 Hoàn trả Hào 1 cáp 22kV đi dưới đường nhựa Chương V HSMT 8 m
35 Hoàn trả Hào 1 cáp 22kV, 35kV đi dưới đường bê tông Chương V HSMT 278 m
H PHẦN ĐẤU NỐI HOTLINE
1 Thay cò lèo đường dây 3 pha Chương V HSMT 5 1 cò
I PHẦN XÂY DỰNG - ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Móng cột vuông đơn MH-3 (đào thủ công) Chương V HSMT 79 Móng
2 Móng cột vuông đơn MH-3 (đào máy) Chương V HSMT 16 Móng
3 Móng cột vuông đơn MH-3-BT (đào thủ công-nền BT) Chương V HSMT 24 Móng
4 Móng cột vuông đơn MH-3-BT-(M) (đào máy-nền BT) Chương V HSMT 2 Móng
5 Móng cột vuông đúp MĐH-3 (đào thủ công) Chương V HSMT 32 Móng
6 Móng cột vuông đúp MĐH-3 (đào máy) Chương V HSMT 3 Móng
7 Móng cột vuông đúp MĐH-3-BT (đào thủ công-nền BT) Chương V HSMT 7 Móng
8 Móng cột vuông đúp MĐH-3-BT (M) (đào máy-nền BT) Chương V HSMT 3 Móng
9 Móng cột li tâm đơn MLT-3 (đào thủ công-nền BT) Chương V HSMT 10 Móng
10 Móng cột li tâm đơn MLT-3 (đào máy) Chương V HSMT 1 Móng
11 Móng cột li tâm đơn MĐLT-2 (đào thủ công nền BT) Chương V HSMT 2 Móng
12 Móng cột li tâm đơn MĐLT-2 (đào máy) Chương V HSMT 2 Móng
13 Cột bê tông H-7,5B dựng thủ công Chương V HSMT 144 Cột
14 Cột bê tông H-7,5B dựng thủ công kết hợp máy Chương V HSMT 19 Cột
15 Cột bê tông H-7,5C dựng thủ công Chương V HSMT 37 Cột
16 Cột bê tông H-7,5C dựng thủ công kết hợp máy Chương V HSMT 11 Cột
17 Cột BTLT PC.I-8,5-190-3,0 dựng thủ công kết hợp máy Chương V HSMT 5 Cột
18 Cột BTLT PC.I-8,5-190-3,0 dựng thủ công Chương V HSMT 14 Cột
19 Cổ dề ôm cột: CDT-Đ Chương V HSMT 52 Bộ
20 Cổ dề ôm cột: CDT-KD Chương V HSMT 4 Bộ
21 Cổ dề ôm cột: CDT-KN Chương V HSMT 3 Bộ
22 Cổ dề ôm cột: CDV-Đ Chương V HSMT 218 Bộ
23 Cổ dề ôm cột: CDV-KN Chương V HSMT 71 Bộ
24 Cổ dề ôm cột: CDV-KD Chương V HSMT 23 Bộ
25 Lắp đặt tiếp địa lặp lại RLL-LT Chương V HSMT 5 Bộ
26 Dây nối tiếp địa AV50 Chương V HSMT 5 m
27 Lắp đặt Cáp vặn xoắn 4x35m2 Chương V HSMT 1.336 m
28 Lắp đặt Cáp vặn xoắn 4x50m2 Chương V HSMT 2.155 m
29 Lắp đặt Cáp vặn xoắn 4x70mm2 Chương V HSMT 2.114 m
30 Lắp đặt Cáp vặn xoắn 4x95mm2 Chương V HSMT 4.340 m
31 Lắp đặt Cáp nhôm 2x25 đấu nối lại hòm công tơ 1 pha (H1+H2+H4) Chương V HSMT 214,5 m
32 Lắp đặt Cáp nhôm 4x25 đấu nối lại hòm công tơ 3 pha Chương V HSMT 11 m
33 Lắp đặt cáp nhôm ABC - 4x35 đấu nối lại hòm công tơ 3 pha Chương V HSMT 264 m
34 Đầu cốt đồng nhôm AM35 1 lỗ mạ thiếc Chương V HSMT 264 Cái
35 Đầu cốt đồng nhôm AM95 1 lỗ mạ thiếc Chương V HSMT 100 Cái
36 Đầu cốt đồng - nhôm AM50 1 lỗ mạ thiếc Chương V HSMT 5 Cái
37 Hòm trung gian Chương V HSMT 66 Cái
38 Ghíp nối hạ áp IPC 25-120 (Ghíp kép bọc nhựa cáp hạ thế 25-150 mm2 (2 bu lông)) Chương V HSMT 1.072 Bộ
39 Kẹp xiết cáp hạ thế 4 x (50-70-95) mm2 Chương V HSMT 656 Bộ
40 Đai thép cột đơn Chương V HSMT 181 Cái
41 Khóa đai Chương V HSMT 181 Cái
42 Ghíp bọc 2 BL Chương V HSMT 5 Cái
J PHẦN THU HỒI THÁO RA LẮP LẠI - ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Di chuyển hòm hộp công tơ 1 pha: H1-DC Chương V HSMT 2 Cái
2 Di chuyển hòm hộp công tơ 1 pha: H2-DC Chương V HSMT 25 Cái
3 Di chuyển hòm hộp công tơ 3 pha: H3fa-DC Chương V HSMT 4 Cái
4 Di chuyển hòm hộp công tơ 1 pha: H4-DC Chương V HSMT 50 Cái
5 Di chuyển hòm hộp trung gian Chương V HSMT 2 Cái
6 Tháo, lắp đặt lại cáp vặn xoắn 4x50mm2 (tại chỗ) Chương V HSMT 362 m
K PHẦN THU HỒI VTTH - ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Cột bê tông thu hồi (tự đổ) Chương V HSMT 18 Cột
2 Hạ cột vuông H5,5m Chương V HSMT 39 Cột
3 Hạ cột vuông H6,5m Chương V HSMT 20 Cột
4 Hạ cột vuông H7,5m Chương V HSMT 6 Cột
5 Hạ cột ly tâm LT8,5m Chương V HSMT 1 Cột
6 Thu hồi các bộ xà đỡ Chương V HSMT 35 Bộ
7 Hạ dây A16, AV16 bằng thủ công, độ cao Chương V HSMT 348 m
8 Hạ dây A25, AV25 bằng thủ công, độ cao Chương V HSMT 744 m
9 Hạ dây A35, AV35 bằng thủ công, độ cao Chương V HSMT 205 m
10 Hạ dây A50, AV50 bằng thủ công, độ cao Chương V HSMT 87 m
11 Hạ dây A70, AV70 bằng thủ công, độ cao Chương V HSMT 735 m
12 Tháo hạ cáp vặn xoắn 2x25mm2 Chương V HSMT 1.750 m
13 Tháo hạ cáp vặn xoắn 2x35mm2 Chương V HSMT 149 m
14 Tháo hạ cáp vặn xoắn 4x25mm2 Chương V HSMT 408 m
15 Tháo hạ cáp vặn xoắn 4x35mm2 Chương V HSMT 824 m
16 Tháo hạ cáp vặn xoắn 4x50mm2 Chương V HSMT 1.192 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->