Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210574391-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210565906 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB của EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-27 19:36:00 đến ngày 2021-06-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,633,613,674 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 67,000,000 VNĐ ((Sáu mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | Chương V HSMT | 1 | Công trình |
| B | PHẦN THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV | Chương V HSMT | 7 | Cái |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 3 | Lắp đặt tủ điện hạ thế trọn bộ 400A; 500A; 600A | Chương V HSMT | 10 | Cái |
| 4 | Lắp đặt chống sét van | Chương V HSMT | 10 | Bộ |
| C | PHẦN XÂY DỰNG TBA | |||
| 1 | Móng cột MT - 3 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 3 | Móng |
| 2 | Móng cột MT - 5 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 3 | Móng cột MTK- 1 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 4 | Móng |
| 4 | Cột BTLT PC.I-12-190-10 | Chương V HSMT | 9 | Cột |
| 5 | Cột BTLT PC.I-14-190-13 | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| 6 | Tiếp điạ trạm TĐ.TBA (Đào thủ công) (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 10 | Bộ |
| 7 | Dây tiếp địa lên cột TBA | Chương V HSMT | 10 | Bộ |
| 8 | Xà đón dây đầu trạm: XĐ-1T | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 9 | Xà trung gian: X-TG-1 | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 10 | Xà cầu chì tự rơi và chống sét van: X-SI-CSV-1 | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 11 | Xà cầu chì tự rơi: X-SI-1 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 12 | Xà trung gian: X-TG-2 | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 13 | Giá đỡ máy biến áp trên cột: X-MBA-1 | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 14 | Giá đỡ máy biến áp trên trụ: X-MBA-T | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 15 | Ghế thao tác: GTT-1 | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 16 | Thang sắt: TT-1 | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 17 | Giá đỡ tủ phân phối: GĐT-1 | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 18 | Giá đỡ cáp tổng hạ thế: GĐC-1 | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 19 | Giá đỡ cáp xuất tuyến hạ thế: GĐXT-1 | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 20 | Xà néo cuối kép 3 pha nằm ngang đầu trạm: XĐT-2Tđ | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 21 | Xà phụ đỡ lèo 1 pha: XP-1 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 22 | Xà phụ đỡ lèo 2 pha: XP-2 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 23 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến: XĐT-D | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 24 | Xà trung gian: XTG1-2,6 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 25 | Xà cầu chì tự rơi và chống sét van: XSI&CSV-2,6 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 26 | Xà trung gian: XTG2-2,6 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 27 | Giá đỡ máy biến áp: GĐMBA-2,6 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 28 | Ghế thao tác: GTT-2,6 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 29 | Thang sắt: TT-TBA | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 30 | Giá đỡ tủ hạ thế: GĐT | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 31 | Giá đỡ cáp tổng hạ thế: GĐC | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 32 | Giá đỡ cáp xuất tuyến hạ thế: GĐXT | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 33 | Thanh dẫn xuống MBA AC70/XLPE2.5/HDPE | Chương V HSMT | 135 | m |
| 34 | Thanh dẫn xuống MBA AC70/XLPE4.3/HDPE | Chương V HSMT | 135 | m |
| 35 | Lắp đặt Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6kV-đơn fa-1x240 | Chương V HSMT | 33 | m |
| 36 | Lắp đặt Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6kV-đơn fa-1x150 | Chương V HSMT | 115,5 | m |
| 37 | Lắp đặt Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6kV-đơn fa-1x120 | Chương V HSMT | 15 | m |
| 38 | Lắp đặt Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x95 | Chương V HSMT | 35 | m |
| 39 | Lắp đặt Dây đồng mềm nhiều sợi M50 | Chương V HSMT | 218 | m |
| 40 | Lắp đặt Cáp đồng bọc nhiều sợi M70 | Chương V HSMT | 30 | m |
| 41 | Lắp sứ gốm 22KV cả ty | Chương V HSMT | 69 | Quả |
| 42 | Lắp sứ gốm 35KV cả ty | Chương V HSMT | 59 | Quả |
| 43 | Sứ hạ thế A20 cả ty | Chương V HSMT | 80 | Quả |
| 44 | Lắp đặt Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 35kV cả PK | Chương V HSMT | 6 | Chuỗi |
| 45 | Lắp đặt Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 22kV cả PK | Chương V HSMT | 6 | Chuỗi |
| 46 | Lắp cầu chì tự rơi 22KV; 35kV | Chương V HSMT | 10 | Bộ |
| 47 | Đầu cốt đồng M50 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 128 | Cái |
| 48 | Đầu cốt đồng M70 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 20 | Cái |
| 49 | Đầu cốt đồng M95 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 14 | Cái |
| 50 | Đầu cốt đồng M120 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 51 | Đầu cốt đồng M150 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 42 | Cái |
| 52 | Đầu cốt đồng M240 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 12 | Cái |
| 53 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 150 | Cái |
| 54 | Lắp kẹp quai | Chương V HSMT | 18 | Bộ |
| 55 | Lắp kẹp hotline | Chương V HSMT | 18 | Bộ |
| 56 | Biển tên trạm biến áp | Chương V HSMT | 10 | Cái |
| 57 | Biển báo an toàn | Chương V HSMT | 10 | Cái |
| 58 | Ống nhựa HDPE 65/60 | Chương V HSMT | 10 | m |
| 59 | Ghíp nhôm 3 bulông A70 | Chương V HSMT | 36 | Cái |
| 60 | Đai thép cột đơn (0,15kg/1đai) | Chương V HSMT | 50 | Cái |
| 61 | Khóa đai thép | Chương V HSMT | 50 | Cái |
| 62 | Giáp buộc cổ sứ đơn thẳng composite PST2203-C, đường kính cáp 23,4 ± 27,9mm ( 70-95mm2) | Chương V HSMT | 60 | Cái |
| 63 | Nắp chụp đầu cực SI (2 đầu cực) | Chương V HSMT | 30 | Cái |
| 64 | Nắp chụp đầu cực CSV | Chương V HSMT | 30 | Cái |
| 65 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế | Chương V HSMT | 30 | Cái |
| 66 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | Chương V HSMT | 40 | Cái |
| D | THIẾT BỊ PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Lắp đặt cầu dao cách ly 1 pha 22kV; 35kV | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 2 | Lắp chống sét thông minh 22V; 35kV | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| E | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Móng cột MT - 3 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 29 | Móng |
| 2 | Móng cột MT - 4 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 3 | Móng cột MT - 6 (đào máy) | Chương V HSMT | 3 | Móng |
| 4 | Móng cột MTK1-12 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 8 | Móng |
| 5 | Móng cột MTK1-14 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 6 | Móng cột MTK2- 16 (đào máy) | Chương V HSMT | 4 | Móng |
| 7 | Móng cột MTK2-18 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 8 | Cột bê tông li tâm 12m PC.I-12-190-7,2 dựng thủ công | Chương V HSMT | 28 | Cột |
| 9 | Cột bê tông li tâm 12m PC.I-12-190-9,0 dựng thủ công | Chương V HSMT | 15 | Cột |
| 10 | Cột bê tông li tâm 12m PC.I-12-190-10,0 dựng thủ công | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 11 | Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-190-11,0 dựng thủ công | Chương V HSMT | 3 | Cột |
| 12 | Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-190-9,2(M) dựng bằng máy | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 13 | Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-190-11,0(M) dựng bằng máy | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 14 | Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-190-13,0(M) dựng bằng máy | Chương V HSMT | 8 | Cột |
| 15 | Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18-190-11,0 dựng thủ công | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| 16 | Tiếp địa đường dây : RC-4 (Thủ công) (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 40 | Bộ |
| 17 | Tiếp địa đường dây : RC-4 (Máy thi công) (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 18 | Tiếp địa cột thiết bị : Rcsv (Máy thi công) (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 19 | Xà bắt chống sét van thông minh: X-CSV | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 20 | Xà cầu dao cách ly 1 pha trên cột đơn: XCD-1 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 21 | Xà đỡ thẳng 3 pha bằng 22kV: XĐ22-1T | Chương V HSMT | 15 | Bộ |
| 22 | Xà néo 3 pha tam giác kép ngang cột 22kV: XN∆22-2TN | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 23 | Xà néo 3 pha bằng kép dọc cột 22kV: XN22-2TD | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 24 | Xà rẽ lệch 22kV , 2 cột tròn ngang tuyến | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 25 | Xà néo 3 pha bằng kép ngang cột 35kV: XN35-2TN | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 26 | Xà néo lệch 3 pha dọc cột kép dọc tuyến 35kV: XNL35-2TD | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 27 | Xà rẽ 35kV 2 cột tròn dọc tuyến: XRL35-2TD | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 28 | Xà khóa lệch 35kV: XKL35-1T | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 29 | Xà néo 3 pha tam giác kép ngang 35kV: XN∆35-2TN | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 30 | Xà néo 3 pha bằng kép dọc cột 35kV: XN35-2TD | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 31 | Xà néo lệch kép ngang 35kV: XNL35-2TN | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 32 | Xà đỡ thẳng 3 pha bằng 35kV: XĐ35-1T | Chương V HSMT | 14 | Bộ |
| 33 | Gông cột: GC-1(2,3) | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 34 | Gông cột: GC-1(2,3,4) | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 35 | Dây tiếp địa dọc cột: DTĐ-12 | Chương V HSMT | 37 | Bộ |
| 36 | Dây tiếp địa dọc cột: DTĐ-14 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 37 | Dây tiếp địa dọc cột: DTĐ-16 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 38 | Dây tiếp địa dọc cột: DTĐ-18 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 39 | Lắp đặt dây AC70/11 XLPE4.3/HDPE | Chương V HSMT | 1.266 | m |
| 40 | Lắp đặt dây nhôm lõi thép ACSR-70/11 | Chương V HSMT | 12.483 | m |
| 41 | Lắp sứ đỡ gốm 22kV cả ty | Chương V HSMT | 56 | Quả |
| 42 | Lắp sứ đỡ gốm 35kV cả ty | Chương V HSMT | 87 | Quả |
| 43 | Lắp chuỗi néo thủy tinh 35KV cả PK | Chương V HSMT | 36 | Chuỗi |
| 44 | Lắp chuỗi néo thủy tinh 22KV cả PK | Chương V HSMT | 33 | Chuỗi |
| 45 | Lắp chuỗi néo thủy tinh 35kV + phụ kiện giáp níu dùng cho dây bọc | Chương V HSMT | 24 | Chuỗi |
| 46 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 2 lỗ mạ thiếc (Kiểu đồng liền khối) | Chương V HSMT | 18 | Cái |
| 47 | Ghíp nhôm 3BL A70 | Chương V HSMT | 123 | Bộ |
| 48 | Giáp buộc cổ sứ đơn thẳng composite PST2203-C, đường kính cáp 23,4 ± 27,9mm ( 70-95mm2) | Chương V HSMT | 24 | Cái |
| 49 | Biển tên cầu dao và lộ đường dây | Chương V HSMT | 8 | Cái |
| F | PHẦN THIẾT BỊ CÁP NGẦM TRUNG THẾ | |||
| 1 | Lắp đặt Chống sét van 22kV (Ur=18) | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt Dao cách ly 3 pha 24kV | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| G | PHẦN XÂY DỰNG CÁP NGẦM TRUNG THẾ | |||
| 1 | Hào 1 cáp 22kV đi dưới đường bê tông | Chương V HSMT | 6 | m |
| 2 | Hào 1 cáp 22kV đi dưới vỉa hè gạch block | Chương V HSMT | 292 | m |
| 3 | Hào 1 cáp 22kV đi dưới đường đất | Chương V HSMT | 203 | m |
| 4 | Hào 1 cáp 22kV đi dưới đường nhựa | Chương V HSMT | 8 | m |
| 5 | Hào 1 cáp 35kV đi dưới đường bê tông | Chương V HSMT | 272 | m |
| 6 | Hào 1 cáp 35kV đi dưới đường đất | Chương V HSMT | 468 | m |
| 7 | Cọc mốc báo hiệu cáp | Chương V HSMT | 67 | Cái |
| 8 | Mốc báo hiệu cáp ngầm bằng sứ | Chương V HSMT | 116 | Cái |
| 9 | Biển tên cầu dao và lộ đường dây | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 10 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 22kV 3x70 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 11 | Đầu cáp trong nhà co nguội 35kV 3x70 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 12 | Xà phụ đỡ lèo 1 pha: XP-1 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 13 | Xà phụ đỡ lèo 2 pha: XP-2 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 14 | Xà phụ đỡ lèo 3 pha: XP-3 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 15 | Xà đỡ cầu dao cách ly 1 cột tròn 22kV: XCD-1 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 16 | Xà đỡ 1 đầu cáp và chống sét van 1 cột: XĐ1C&CSV-1 | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 17 | Giá đỡ 1 cáp lên cột: GĐ1C | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 18 | Ghế thao tác lắp trên 1 cột tròn: GTT-1 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 19 | Thang trèo lắp trên 1 cột tròn: TT-1 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 20 | Trục truyền động dọc: OT-fi34 | Chương V HSMT | 18 | m |
| 21 | Ống nhựa xoắn HDPE-160/125 | Chương V HSMT | 1.204 | m |
| 22 | Ống thép Ф114/3,96 mạ kẽm nhúng nóng | Chương V HSMT | 80 | m |
| 23 | Khoá đồng tay dao | Chương V HSMT | 4 | Cái |
| 24 | Lắp đặt Cáp ngầm 22kV AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC -W-3x70mm2 (Bao gồm thí nghiệm cáp ngầm sau khi lắp đặt) | Chương V HSMT | 609,78 | m |
| 25 | Lắp đặt Cáp ngầm 35kV AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC -W-3x70mm2 (Bao gồm thí nghiệm cáp ngầm sau khi lắp đặt) | Chương V HSMT | 826,2 | m |
| 26 | Lắp đặt Dây AC70/11 XLPE4.3/HDPE | Chương V HSMT | 120 | m |
| 27 | Lắp đặt Dây AC70/11 XLPE2.5/HDPE | Chương V HSMT | 120 | m |
| 28 | Lắp đặt dây đồng Cu/PVC 50mm2 | Chương V HSMT | 48 | m |
| 29 | Lắp sứ đỡ gốm 22kV cả ty | Chương V HSMT | 4 | Quả |
| 30 | Lắp sứ đỡ gốm 35kV cả ty | Chương V HSMT | 17 | Quả |
| 31 | Đầu cốt đồng M50 2 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 48 | Cái |
| 32 | Đầu cốt đồng nhôm ĐC-AM70 2 lỗ mạ thiếc (Kiểu đồng liền khối) | Chương V HSMT | 72 | Cái |
| 33 | Hoàn trả Hào 1 cáp 22kV đi dưới vỉa hè gạch block | Chương V HSMT | 292 | m |
| 34 | Hoàn trả Hào 1 cáp 22kV đi dưới đường nhựa | Chương V HSMT | 8 | m |
| 35 | Hoàn trả Hào 1 cáp 22kV, 35kV đi dưới đường bê tông | Chương V HSMT | 278 | m |
| H | PHẦN ĐẤU NỐI HOTLINE | |||
| 1 | Thay cò lèo đường dây 3 pha | Chương V HSMT | 5 | 1 cò |
| I | PHẦN XÂY DỰNG - ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Móng cột vuông đơn MH-3 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 79 | Móng |
| 2 | Móng cột vuông đơn MH-3 (đào máy) | Chương V HSMT | 16 | Móng |
| 3 | Móng cột vuông đơn MH-3-BT (đào thủ công-nền BT) | Chương V HSMT | 24 | Móng |
| 4 | Móng cột vuông đơn MH-3-BT-(M) (đào máy-nền BT) | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 5 | Móng cột vuông đúp MĐH-3 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 32 | Móng |
| 6 | Móng cột vuông đúp MĐH-3 (đào máy) | Chương V HSMT | 3 | Móng |
| 7 | Móng cột vuông đúp MĐH-3-BT (đào thủ công-nền BT) | Chương V HSMT | 7 | Móng |
| 8 | Móng cột vuông đúp MĐH-3-BT (M) (đào máy-nền BT) | Chương V HSMT | 3 | Móng |
| 9 | Móng cột li tâm đơn MLT-3 (đào thủ công-nền BT) | Chương V HSMT | 10 | Móng |
| 10 | Móng cột li tâm đơn MLT-3 (đào máy) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 11 | Móng cột li tâm đơn MĐLT-2 (đào thủ công nền BT) | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 12 | Móng cột li tâm đơn MĐLT-2 (đào máy) | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 13 | Cột bê tông H-7,5B dựng thủ công | Chương V HSMT | 144 | Cột |
| 14 | Cột bê tông H-7,5B dựng thủ công kết hợp máy | Chương V HSMT | 19 | Cột |
| 15 | Cột bê tông H-7,5C dựng thủ công | Chương V HSMT | 37 | Cột |
| 16 | Cột bê tông H-7,5C dựng thủ công kết hợp máy | Chương V HSMT | 11 | Cột |
| 17 | Cột BTLT PC.I-8,5-190-3,0 dựng thủ công kết hợp máy | Chương V HSMT | 5 | Cột |
| 18 | Cột BTLT PC.I-8,5-190-3,0 dựng thủ công | Chương V HSMT | 14 | Cột |
| 19 | Cổ dề ôm cột: CDT-Đ | Chương V HSMT | 52 | Bộ |
| 20 | Cổ dề ôm cột: CDT-KD | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 21 | Cổ dề ôm cột: CDT-KN | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 22 | Cổ dề ôm cột: CDV-Đ | Chương V HSMT | 218 | Bộ |
| 23 | Cổ dề ôm cột: CDV-KN | Chương V HSMT | 71 | Bộ |
| 24 | Cổ dề ôm cột: CDV-KD | Chương V HSMT | 23 | Bộ |
| 25 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại RLL-LT | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 26 | Dây nối tiếp địa AV50 | Chương V HSMT | 5 | m |
| 27 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 4x35m2 | Chương V HSMT | 1.336 | m |
| 28 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 4x50m2 | Chương V HSMT | 2.155 | m |
| 29 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 4x70mm2 | Chương V HSMT | 2.114 | m |
| 30 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 4x95mm2 | Chương V HSMT | 4.340 | m |
| 31 | Lắp đặt Cáp nhôm 2x25 đấu nối lại hòm công tơ 1 pha (H1+H2+H4) | Chương V HSMT | 214,5 | m |
| 32 | Lắp đặt Cáp nhôm 4x25 đấu nối lại hòm công tơ 3 pha | Chương V HSMT | 11 | m |
| 33 | Lắp đặt cáp nhôm ABC - 4x35 đấu nối lại hòm công tơ 3 pha | Chương V HSMT | 264 | m |
| 34 | Đầu cốt đồng nhôm AM35 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 264 | Cái |
| 35 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 100 | Cái |
| 36 | Đầu cốt đồng - nhôm AM50 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 5 | Cái |
| 37 | Hòm trung gian | Chương V HSMT | 66 | Cái |
| 38 | Ghíp nối hạ áp IPC 25-120 (Ghíp kép bọc nhựa cáp hạ thế 25-150 mm2 (2 bu lông)) | Chương V HSMT | 1.072 | Bộ |
| 39 | Kẹp xiết cáp hạ thế 4 x (50-70-95) mm2 | Chương V HSMT | 656 | Bộ |
| 40 | Đai thép cột đơn | Chương V HSMT | 181 | Cái |
| 41 | Khóa đai | Chương V HSMT | 181 | Cái |
| 42 | Ghíp bọc 2 BL | Chương V HSMT | 5 | Cái |
| J | PHẦN THU HỒI THÁO RA LẮP LẠI - ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Di chuyển hòm hộp công tơ 1 pha: H1-DC | Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 2 | Di chuyển hòm hộp công tơ 1 pha: H2-DC | Chương V HSMT | 25 | Cái |
| 3 | Di chuyển hòm hộp công tơ 3 pha: H3fa-DC | Chương V HSMT | 4 | Cái |
| 4 | Di chuyển hòm hộp công tơ 1 pha: H4-DC | Chương V HSMT | 50 | Cái |
| 5 | Di chuyển hòm hộp trung gian | Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 6 | Tháo, lắp đặt lại cáp vặn xoắn 4x50mm2 (tại chỗ) | Chương V HSMT | 362 | m |
| K | PHẦN THU HỒI VTTH - ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông thu hồi (tự đổ) | Chương V HSMT | 18 | Cột |
| 2 | Hạ cột vuông H5,5m | Chương V HSMT | 39 | Cột |
| 3 | Hạ cột vuông H6,5m | Chương V HSMT | 20 | Cột |
| 4 | Hạ cột vuông H7,5m | Chương V HSMT | 6 | Cột |
| 5 | Hạ cột ly tâm LT8,5m | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 6 | Thu hồi các bộ xà đỡ | Chương V HSMT | 35 | Bộ |
| 7 | Hạ dây A16, AV16 bằng thủ công, độ cao | Chương V HSMT | 348 | m |
| 8 | Hạ dây A25, AV25 bằng thủ công, độ cao | Chương V HSMT | 744 | m |
| 9 | Hạ dây A35, AV35 bằng thủ công, độ cao | Chương V HSMT | 205 | m |
| 10 | Hạ dây A50, AV50 bằng thủ công, độ cao | Chương V HSMT | 87 | m |
| 11 | Hạ dây A70, AV70 bằng thủ công, độ cao | Chương V HSMT | 735 | m |
| 12 | Tháo hạ cáp vặn xoắn 2x25mm2 | Chương V HSMT | 1.750 | m |
| 13 | Tháo hạ cáp vặn xoắn 2x35mm2 | Chương V HSMT | 149 | m |
| 14 | Tháo hạ cáp vặn xoắn 4x25mm2 | Chương V HSMT | 408 | m |
| 15 | Tháo hạ cáp vặn xoắn 4x35mm2 | Chương V HSMT | 824 | m |
| 16 | Tháo hạ cáp vặn xoắn 4x50mm2 | Chương V HSMT | 1.192 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi