Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210574064-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210566051 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB của EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-27 19:33:00 đến ngày 2021-06-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,994,914,376 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 72,000,000 VNĐ ((Bảy mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | Chương V HSMT | 1 | Công trình |
| B | PHẦN THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV | Chương V HSMT | 5 | Cái |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV | Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 3 | Lắp đặt tủ điện hạ thế trọn bộ 250A; 500A | Chương V HSMT | 8 | Cái |
| 4 | Lắp đặt chống sét van | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| C | PHẦN XÂY DỰNG TBA | |||
| 1 | Móng cột MT - 3 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 2 | Móng cột MTK- 1 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 7 | Móng |
| 3 | Cột BTLT PC.I-12-190-10 | Chương V HSMT | 14 | Cột |
| 4 | Cột BTLT PC.I-14-190-13 | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 5 | Tiếp điạ trạm TĐ.TBA (Thủ công) (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 6 | Dây tiếp địa lên cột TBA | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 7 | Xà đón dây đầu trạm: XĐ-1T | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 8 | Xà trung gian: X-TG-1 | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 9 | Xà cầu chì tự rơi và chống sét van: X-SI-CSV-1 | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 10 | Xà cầu chì tự rơi: X-SI-1 | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 11 | Xà trung gian: X-TG-2 | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 12 | Giá đỡ máy biến áp trên cột: X-MBA-1 | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 13 | Ghế thao tác: GTT-1 | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 14 | Thang sắt: TT-1 | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 15 | Giá đỡ tủ phân phối: GĐT-1 | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 16 | Giá đỡ cáp tổng hạ thế: GĐC-1 | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 17 | Giá đỡ cáp xuất tuyến hạ thế: GĐXT-1 | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 18 | Xà néo cuối kép 3 pha nằm ngang đầu trạm: XĐT-2Tđ | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 19 | Gông cột GC-1(2,3) | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 20 | Thanh dẫn xuống MBA AC70/XLPE2.5/HDPE | Chương V HSMT | 216 | m |
| 21 | Thanh dẫn xuống MBA AC70/XLPE4.3/HDPE | Chương V HSMT | 27 | m |
| 22 | Lắp đặt cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6kV-đơn fa-1x150 | Chương V HSMT | 99 | m |
| 23 | Lắp đặt cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6kV-đơn fa-1x120 | Chương V HSMT | 15 | m |
| 24 | Lắp đặt cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x95 | Chương V HSMT | 30 | m |
| 25 | Lắp đặt dây đồng mềm nhiều sợi M50 | Chương V HSMT | 169 | m |
| 26 | Lắp đặt cáp đồng bọc nhiều sợi M70 | Chương V HSMT | 27 | m |
| 27 | Lắp sứ gốm 22KV cả ty | Chương V HSMT | 92 | Quả |
| 28 | Lắp sứ gốm 35KV cả ty | Chương V HSMT | 10 | Quả |
| 29 | Sứ hạ thế A20 cả ty | Chương V HSMT | 72 | Quả |
| 30 | Lắp chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 35kV | Chương V HSMT | 3 | Chuỗi |
| 31 | Lắp chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 22kV | Chương V HSMT | 18 | Chuỗi |
| 32 | Lắp cầu chì tự rơi 22KV | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 33 | Lắp cầu chì tự rơi 35KV | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 34 | Đầu cốt đồng M50 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 108 | Cái |
| 35 | Đầu cốt đồng M70 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 18 | Cái |
| 36 | Đầu cốt đồng M95 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 12 | Cái |
| 37 | Đầu cốt đồng M120 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 38 | Đầu cốt đồng M150 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 36 | Cái |
| 39 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 135 | Cái |
| 40 | Nắp chụp đầu cực SI (2 đầu cực) | Chương V HSMT | 27 | Cái |
| 41 | Nắp chụp đầu cực CSV | Chương V HSMT | 27 | Cái |
| 42 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế | Chương V HSMT | 27 | Cái |
| 43 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | Chương V HSMT | 36 | Cái |
| 44 | Lắp kẹp quai | Chương V HSMT | 27 | Bộ |
| 45 | Lắp kẹp hotline | Chương V HSMT | 27 | Bộ |
| 46 | Biển tên trạm biến áp | Chương V HSMT | 9 | Cái |
| 47 | Biển báo an toàn | Chương V HSMT | 9 | Cái |
| 48 | Ống nhựa HDPE 65/60 | Chương V HSMT | 9 | m |
| 49 | Ghíp nhôm 3 bulông A70 | Chương V HSMT | 81 | Cái |
| 50 | Đai thép cột đơn (0,15kg/1đai) | Chương V HSMT | 45 | Cái |
| 51 | Khóa đai thép | Chương V HSMT | 45 | Cái |
| 52 | Giáp buộc cổ sứ đơn thẳng composite PST2203-C, đường kính cáp 23,4 ± 27,9mm ( 70-95mm2) | Chương V HSMT | 54 | Cái |
| D | PHẦN THÁO RA LẮP LẠI TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Tháo lắp lại MBA 180kVA-22/0,4kV (máy tận dụng) | Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 2 | Tháo lắp lại MBA 250kVA-22/0,4kV (máy tận dụng) | Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 3 | Tháo lắp lại tủ điện phân phối TĐ-450V (tủ tận dụng) | Chương V HSMT | 1 | Cái |
| E | PHẦN THU HỒI TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Thu hồi các bộ xà đỡ | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 2 | Cầu dao cách ly 24kV (Kiểu chém ngang) | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Sứ | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 4 | Chống sét van 22kV | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 5 | Tủ hạ thế 400V | Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 6 | Thanh cái đồng fi8 | Chương V HSMT | 30 | m |
| 7 | Cáp lực mặt máy 0,6kV (Đơn pha) | Chương V HSMT | 40 | m |
| 8 | Sứ đứng VHĐ-22kV | Chương V HSMT | 13 | Quả |
| F | PHẦN THIẾT BỊ CÁP NGẦM TRUNG THẾ | |||
| 1 | Lắp đặt chống sét van 22kV (Ur=18) | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt chống sét van | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| G | PHẦN XÂY DỰNG CÁP NGẦM TRUNG THẾ | |||
| 1 | Hào 1 cáp 22kV đi dưới đường đất | Chương V HSMT | 63 | m |
| 2 | Cọc mốc báo hiệu cáp | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 3 | Kéo rải cáp ngầm 22kV AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC -W-3x70mm2 (Bao gồm thí nghiệm cáp ngầm sau khi lắp đặt) | Chương V HSMT | 94,89 | m |
| 4 | Đầu cáp ngầm 22kV 3 pha: ĐC-22/3x70 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 5 | Biển tên cầu dao và lộ đường dây | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 6 | Lắp sứ gốm 35kV cả ty | Chương V HSMT | 7 | Quả |
| 7 | Xà phụ đỡ lèo 3 pha: XP-3 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Xà cầu dao cách ly 1 cột tròn 22kV: XCD-1 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ 1 đầu cáp và chống sét van 1 cột: XĐ1C&CSV-1 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 10 | Giá đỡ 1 cáp lên cột: GĐ1C | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 11 | Ghế thao tác lắp trên 1 cột tròn: GTT-1 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 12 | Thang trèo lắp trên 1 cột tròn: TT-1 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 13 | Trục truyền động dọc: OT-fi34 | Chương V HSMT | 6 | m |
| 14 | Ống nhựa xoắn HDPE-160/125 | Chương V HSMT | 63 | m |
| 15 | Ống thép Ф114/3,96 mạ kẽm nhúng nóng | Chương V HSMT | 6 | m |
| 16 | Khoá đồng tay dao | Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 17 | Lắp đặt dây AC70/11 XLPE2.5/HDPE | Chương V HSMT | 60 | m |
| 18 | Lắp đặt dây đồng Cu/PVC 50mm2 | Chương V HSMT | 12 | m |
| 19 | Lắp sứ gốm 22kV cả ty | Chương V HSMT | 7 | Quả |
| 20 | Đầu cốt đồng M50 2 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 12 | Cái |
| 21 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 2 lỗ mạ thiếc (Kiểu đồng liền khối) | Chương V HSMT | 18 | Cái |
| 22 | Ghíp nhôm 3BL A70 | Chương V HSMT | 162 | Bộ |
| H | THIẾT BỊ PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Lắp đặt cầu dao cách ly 1 pha 22kV | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 2 | Lắp chống sét thông minh 22kV, 35 kV | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| I | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Móng cột MT - 3 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 20 | Móng |
| 2 | Móng cột MT - 3 (đào máy) | Chương V HSMT | 4 | Móng |
| 3 | Móng cột MT - 4 (đào máy) | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 4 | Móng cột MTK1-12 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 12 | Móng |
| 5 | Móng cột MTK1-12 (đào máy) | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 6 | Móng cột MTK1-14 (đào máy) | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 7 | Cột bê tông li tâm 12m PC.I-12-190-7,2 dựng thủ công | Chương V HSMT | 18 | Cột |
| 8 | Cột bê tông li tâm 12m PC.I-12-190-9,0 dựng thủ công | Chương V HSMT | 22 | Cột |
| 9 | Cột bê tông li tâm 12m PC.I-12-190-9,0(M) dựng bằng máy | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| 10 | Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-190-9,2(M) dựng bằng máy | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 11 | Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-190-11,0(M) dựng bằng máy | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| 12 | Tiếp địa đường dây : RC-4_(Cơ giới); (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 10 | Bộ |
| 13 | Tiếp địa đường dây : RC-4_(Thủ công); (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 30 | Bộ |
| 14 | Tiếp địa cột thiết bị : Rcsv_(Thủ công) (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 15 | Xà phụ đỡ lèo 1 pha: XP-1 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 16 | Xà rẽ 22kV, 3 pha sứ đứng, 1 cột tròn: XRL22-1T | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 17 | Xà bắt chống sét van thông minh: X-CSV | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 18 | Xà cầu dao cách ly 1 pha trên cột đơn: XCD-1 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 19 | Xà đỡ thẳng 3 pha bằng 22kV: XĐ22-1T | Chương V HSMT | 22 | Bộ |
| 20 | Xà khóa 3 pha lệch dọc cột 22kV: XKLD22-1T | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 21 | Xà néo 3 pha tam giác kép ngang cột 22kV: XN∆22-2TN | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 22 | Xà néo 3 pha bằng kép dọc cột 22kV: XN22-2TD | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 23 | Xà néo 3 pha bằng kép ngang cột 22kV: XN22-2TN | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 24 | Xà rẽ lệch 22kV , 2 cột tròn ngang tuyến | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 25 | Xà rẽ 35kV, 3 pha sứ đứng, 1 cột tròn: XRL35-1T | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 26 | Xà néo 3 pha bằng kép dọc cột 35kV: XN35-2TD | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 27 | Gông cột: GC-1(2,3) | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 28 | Dây tiếp địa dọc cột: DTĐ-12 | Chương V HSMT | 37 | Bộ |
| 29 | Dây tiếp địa dọc cột: DTĐ-14 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 30 | Lắp đặt dây nhôm lõi thép ACSR-70/11 | Chương V HSMT | 10.197 | m |
| 31 | Lắp sứ gốm 22kV cả ty | Chương V HSMT | 122 | Quả |
| 32 | Lắp sứ gốm 35kV cả ty | Chương V HSMT | 7 | Quả |
| 33 | Lắp chuỗi néo thủy tinh 35KV | Chương V HSMT | 6 | Chuỗi |
| 34 | Lắp chuỗi néo thủy tinh 22KV | Chương V HSMT | 90 | Chuỗi |
| 35 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 2 lỗ mạ thiếc (Kiểu đồng liền khối) | Chương V HSMT | 24 | Cái |
| 36 | Biển tên cầu dao và lộ đường dây | Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 37 | Ống nhựa xoắn HDPE-160/125 | Chương V HSMT | 63 | m |
| 38 | Ống thép Ф114/3,96 mạ kẽm nhúng nóng | Chương V HSMT | 6 | m |
| 39 | Khoá đồng tay dao | Chương V HSMT | 1 | Cái |
| J | ĐẤU NỐI HOTLINE | |||
| 1 | Thay cò lèo đường dây 3 pha | Chương V HSMT | 7 | 1 cò |
| K | PHẦN THU HỒI | |||
| 1 | Thu hồi dây néo | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| L | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Móng cột vuông đơn MH-3 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 96 | Móng |
| 2 | Móng cột vuông đơn MH-3 (đào máy) | Chương V HSMT | 27 | Móng |
| 3 | Móng cột vuông đơn MH-3-BT (đào thủ công-nền BT) | Chương V HSMT | 98 | Móng |
| 4 | Móng cột vuông đơn MH-3-BT-(M) (đào máy-nền BT) | Chương V HSMT | 17 | Móng |
| 5 | Móng cột vuông đúp MĐH-3 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 46 | Móng |
| 6 | Móng cột vuông đúp MĐH-3 (đào máy) | Chương V HSMT | 16 | Móng |
| 7 | Móng cột vuông đúp MĐH-3-BT (đào thủ công-nền BT) | Chương V HSMT | 40 | Móng |
| 8 | Móng cột vuông đúp MĐH-3-BT (M) (đào máy-nền BT) | Chương V HSMT | 14 | Móng |
| 9 | Móng cột li tâm đơn MLT-3 (đào máy) | Chương V HSMT | 3 | Móng |
| 10 | Móng cột li tâm đơn MĐLT-2 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 11 | Móng cột li tâm đơn MĐLT-2 (đào máy) | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 12 | Móng cột li tâm đơn MĐLT-2-BT (M) (đào máy-nền BT) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 13 | Đào rãnh tiếp địa lặp lại RLL | Chương V HSMT | 38 | Bộ |
| 14 | Cột bê tông H-7,5B dựng thủ công | Chương V HSMT | 274 | Cột |
| 15 | Cột bê tông H-7,5B dựng thủ công kết hợp máy | Chương V HSMT | 58 | Cột |
| 16 | Cột bê tông H-7,5C dựng thủ công | Chương V HSMT | 92 | Cột |
| 17 | Cột bê tông H-7,5C dựng thủ công kết hợp máy | Chương V HSMT | 46 | Cột |
| 18 | Cột BTLT PC.I-8,5-190-3,0 dựng thủ công kết hợp máy | Chương V HSMT | 7 | Cột |
| 19 | Cột BTLT PC.I-10-190-5,0 dựng thủ công | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 20 | Cột BTLT PC.I-10-190-5,0 dựng thủ công kết hợp máy | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 21 | Cổ dề ôm cột: CDT-Đ | Chương V HSMT | 33 | Bộ |
| 22 | Cổ dề ôm cột: CDT-KD | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 23 | Cổ dề ôm cột: CDT-KN | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 24 | Cổ dề ôm cột: CDV-Đ | Chương V HSMT | 360 | Bộ |
| 25 | Cổ dề ôm cột: CDV-KN | Chương V HSMT | 92 | Bộ |
| 26 | Cổ dề ôm cột: CDV-KD | Chương V HSMT | 60 | Bộ |
| 27 | Tiếp địa lặp lại RLL-LT (Thủ công) (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 38 | Bộ |
| 28 | Dây nối tiếp địa AV50 | Chương V HSMT | 38 | m |
| 29 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 4x35m2 | Chương V HSMT | 1.012 | m |
| 30 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 4x50m2 | Chương V HSMT | 4.020 | m |
| 31 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 4x70mm2 | Chương V HSMT | 2.260 | m |
| 32 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 4x95mm2 | Chương V HSMT | 10.430 | m |
| 33 | Lắp đặt Cáp nhôm 2x25 đấu nối lại hòm công tơ 1 pha (H1+H2+H4) | Chương V HSMT | 346,5 | m |
| 34 | Lắp đặt Cáp nhôm 4x25 đấu nối lại hòm công tơ 3 pha | Chương V HSMT | 99 | m |
| 35 | Lắp đặt cáp nhôm ABC - 4x35 đấu nối lại hòm công tơ 3 pha | Chương V HSMT | 332 | m |
| 36 | Đầu cốt đồng nhôm AM35 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 332 | Cái |
| 37 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 92 | Cái |
| 38 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 38 | Cái |
| 39 | Hòm trung gian | Chương V HSMT | 83 | Cái |
| 40 | Ghíp nối hạ áp IPC 25-120 (Ghíp kép bọc nhựa cáp hạ thế 25-150 mm2 (2 bu lông)) | Chương V HSMT | 1.362 | Bộ |
| 41 | Kẹp ngừng cáp hạ thế 4 x (50-70-95) mm2 | Chương V HSMT | 1.059 | Bộ |
| 42 | Đai thép hòm công tơ cột đơn | Chương V HSMT | 580 | Cái |
| 43 | Khóa đai | Chương V HSMT | 580 | Cái |
| 44 | Ghíp bọc 2 BL | Chương V HSMT | 38 | Cái |
| M | PHẦN THU HỒI TẬN DỤNG LẠI_ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Di chuyển hòm hộp công tơ 1 pha: H1-DC | Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 2 | Di chuyển hòm hộp công tơ 1 pha: H2-DC | Chương V HSMT | 74 | Cái |
| 3 | Di chuyển hòm hộp công tơ 3 pha: H3fa-DC | Chương V HSMT | 32 | Cái |
| 4 | Di chuyển hòm hộp công tơ 1 pha: H4-DC | Chương V HSMT | 117 | Cái |
| 5 | Di chuyển tủ tụ bù | Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 6 | Di chuyển hòm hộp trung gian | Chương V HSMT | 8 | Cái |
| 7 | Tháo, lắp đặt lại cáp vặn xoắn 4x50mm2 (tại chỗ) | Chương V HSMT | 60 | m |
| 8 | Tháo, lắp đặt lại cáp vặn xoắn 4x95mm2 (tại chỗ) | Chương V HSMT | 242 | m |
| N | PHẦN THÁO DỠ THU HỒI_ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông thu hồi (tự đổ) | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 2 | Hạ cột vuông H5,5m | Chương V HSMT | 22 | Cột |
| 3 | Hạ cột vuông H6,5m | Chương V HSMT | 76 | Cột |
| 4 | Hạ cột vuông H7,5m | Chương V HSMT | 46 | Cột |
| 5 | Thu hồi các bộ xà đỡ | Chương V HSMT | 54 | Bộ |
| 6 | Hạ dây A25, AV25 bằng thủ công, độ cao | Chương V HSMT | 232 | m |
| 7 | Hạ dây A50, AV50 bằng thủ công, độ cao | Chương V HSMT | 2.363 | m |
| 8 | Hạ dây A70, AV70 bằng thủ công, độ cao | Chương V HSMT | 1.307 | m |
| 9 | Hạ dây A50, AV50 bằng thủ công, độ cao | Chương V HSMT | 1.533 | m |
| 10 | Hạ dây A35, AV35 bằng thủ công, độ cao | Chương V HSMT | 1.207 | m |
| 11 | Tháo hạ cáp vặn xoắn 2x25mm2 | Chương V HSMT | 1.504 | m |
| 12 | Tháo hạ cáp vặn xoắn 2x35mm2 | Chương V HSMT | 145 | m |
| 13 | Tháo hạ cáp vặn xoắn 4x25mm2 | Chương V HSMT | 847 | m |
| 14 | Tháo hạ cáp vặn xoắn 4x35mm2 | Chương V HSMT | 2.565 | m |
| 15 | Tháo hạ cáp vặn xoắn 4x50mm2 | Chương V HSMT | 1.861 | m |
| 16 | Tháo hạ cáp vặn xoắn 4x70mm2 | Chương V HSMT | 1.138 | m |
| 17 | Tháo hạ cáp vặn xoắn 4x95mm2 | Chương V HSMT | 394 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi