Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210573865-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210565334 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB của EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-27 19:30:00 đến ngày 2021-06-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,795,298,081 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 57,000,000 VNĐ ((Năm mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | Chương V HSMT | 1 | Công trình |
| B | PHẦN THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV | Chương V HSMT | 4 | Máy |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV | Chương V HSMT | 5 | Máy |
| 3 | Lắp đặt tủ điện hạ thế trọn bộ 400A; 500A; 600A | Chương V HSMT | 9 | Tủ |
| 4 | Lắp đặt chống sét van | Chương V HSMT | 7 | Bộ 3 quả |
| C | PHẦN XÂY DỰNG TBA | |||
| 1 | Móng cột MT-3 | Chương V HSMT | 4 | Móng |
| 2 | Móng cột MT-4 | Chương V HSMT | 4 | Móng |
| 3 | Móng cột MT-5 | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 4 | Móng cột BTLT đôi MTK-1-12 | Chương V HSMT | 3 | Móng |
| 5 | Móng cột BTLT đôi MTK-1-16 | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 6 | Cột BTLT PC-I-12-190-7,2 | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| 7 | Cột BTLT PC-I-12-190-9,0 | Chương V HSMT | 8 | Cột |
| 8 | Cột BTLT PC-I-14-190-9,2 | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 9 | Cột BTLT PC-I-14-190-13 | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 10 | Cột BTLT PC-I-16-190-9,2 | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 11 | Tiếp địa trạm cột 12m (Cơ giới) (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 12 | Tiếp địa trạm cột 14m (Cơ giới) (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 13 | Xà đón dây đầu trạm cột đơn X-ĐT-1 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 14 | Giằng cột đúp G-1 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 15 | Giằng cột đúp G-2 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 16 | Giằng cột đúp G-3 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 17 | Giằng cột đúp G-4 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 18 | Xà phụ đỡ lèo 1 pha trên cột đơn XP-1 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 19 | Xà phụ đỡ lèo 2 pha trên cột đơn XP-2 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 20 | Xà đón dây đầu trạm cột ghép đôi X-ĐT-2 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 21 | Xà néo 3 pha lệch 22kV trên cột đôi dọc tuyến XNL-22D | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 22 | Xà đỡ sứ trung gian tầng 1 trạm cột đơn X-TG-1 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 23 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét trạm cột đơn X-SI&CSV-1 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 24 | Xà đỡ sứ trung gian tầng 2 trạm cột đơn X-TG-2 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 25 | Giá đỡ máy biến áp trạm cột đơn X-MBA-1 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 26 | Giá đỡ máy biến áp trạm cột đôi X-MBA-Đ | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 27 | Ghế thao tác trạm cột đơn GTT-1 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 28 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến trạm 2 cột tim 2,6m XĐD-D | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 29 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,6 m XTG-2 | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 30 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét trạm 2 cột tim 2,6m XSI&CSV-2 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 31 | Giá đỡ máy biến áp trạm 2 cột tim 2,6 m GĐMBA-2 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 32 | Ghế thao tác trạm 2 cột tim 2,6 m GTT-2 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 33 | Giá đỡ cáp XT hạ thế lên cột TBA GĐC-XT | Chương V HSMT | 10 | Bộ |
| 34 | Giá đỡ tủ phân phối GĐTPP | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 35 | Thang trèo trạm cột 14m TT-14 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 36 | Thang trèo trạm cột 12m TT-12 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 37 | Giá đỡ cáp lực trạm cột đơn GCL-1 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 38 | Giá đỡ cáp lực trạm 2 cột tim 2,6m GCL-2 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 39 | Thanh kẹp đỡ cáp xuất tuyến TK-CXT | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 40 | Lắp đặt dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | Chương V HSMT | 249 | m |
| 41 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240 | Chương V HSMT | 16,5 | m |
| 42 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 | Chương V HSMT | 66 | m |
| 43 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | Chương V HSMT | 66 | m |
| 44 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 | Chương V HSMT | 25 | m |
| 45 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 | Chương V HSMT | 47 | m |
| 46 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 1x50 | Chương V HSMT | 118 | m |
| 47 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 22KV | Chương V HSMT | 9 | Bộ 3 pha |
| 48 | Lắp sứ đứng gốm 22KV cả ty | Chương V HSMT | 149 | Quả |
| 49 | Sứ hạ thế A30 cả ty | Chương V HSMT | 144 | Quả |
| 50 | Lắp Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 22kV 70kN - khoá néo cả PK | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 51 | Lắp Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 22kV 70kN - giáp níu cả PK | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 52 | Đầu cốt đồng - nhôm AM70 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 150 | Cái |
| 53 | Đầu cốt đồng M50 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 46 | Cái |
| 54 | Đầu cốt đồng M95 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 26 | Cái |
| 55 | Đầu cốt đồng M120 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 10 | Cái |
| 56 | Đầu cốt đồng M150 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 24 | Cái |
| 57 | Đầu cốt đồng M185 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 24 | Cái |
| 58 | Đầu cốt đồng M240 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 59 | Dây buộc cổ sứ đơn thẳng composite định hình 70-95mm2 | Chương V HSMT | 54 | Cái |
| 60 | Lắp kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | Chương V HSMT | 27 | Cái |
| 61 | Lắp kẹp hotline 35-120 | Chương V HSMT | 27 | Cái |
| 62 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế | Chương V HSMT | 27 | Cái |
| 63 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | Chương V HSMT | 36 | Cái |
| 64 | Nắp chụp đầu cực CSV | Chương V HSMT | 21 | Cái |
| 65 | Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cực) | Chương V HSMT | 54 | Cái |
| 66 | Lắp đặt Biển báo tên trạm | Chương V HSMT | 9 | Cái |
| 67 | Lắp đặt Biển báo nguy hiểm | Chương V HSMT | 9 | Cái |
| D | PHẦN THIẾT BỊ CÁP NGẦM TRUNG THẾ | |||
| 1 | Lắp đặt Cầu dao một pha 22kV | Chương V HSMT | 1 | Bộ 3 pha |
| 2 | Lắp đặt chống sét van | Chương V HSMT | 2 | Bộ 3 quả |
| E | PHẦN XÂY DỰNG CÁP NGẦM TRUNG THẾ | |||
| 1 | Hào cáp đơn qua đường bê tông | Chương V HSMT | 8 | m |
| 2 | Hào cáp đơn đi dưới nền bê tông | Chương V HSMT | 721,5 | m |
| 3 | Hào cáp đơn đi dưới nền đất tự nhiên | Chương V HSMT | 281,5 | m |
| 4 | Cọc báo hiệu cáp ngầm | Chương V HSMT | 66 | Cái |
| 5 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Chương V HSMT | 130 | Cái |
| 6 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE HDPE-Ø160/125 | Chương V HSMT | 1.023 | m |
| 7 | Ống nhựa chịu lực HDPE-PE100-Ø200 dày 10mm | Chương V HSMT | 8 | m |
| 8 | Ống thép mạ kẽm D126,8x2,5 | Chương V HSMT | 16 | m |
| 9 | Dây buộc đầu sứ đôi composite định hình 70-95mm2 | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 10 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 25 -150 | Chương V HSMT | 12 | Cái |
| 11 | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-22kV-70/11 | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 12 | Đầu cốt đồng M50 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 20 | Cái |
| 13 | Đầu cốt đồng - nhôm AM70 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 24 | Cái |
| 14 | Đầu cốt đồng - nhôm AM70 2 lỗ mạ thiếc (Kiểu đồng liền khối) | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 15 | Biển tên cầu dao | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 16 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 22kV 3x70 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 17 | Lắp đặt Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x70sqmm (Bao gồm thí nghiệm cáp sau lắp đặt) | Chương V HSMT | 1.067 | m |
| 18 | Lắp đặt Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | Chương V HSMT | 67,8 | m |
| 19 | Lắp đặt Cáp Cu/PVC 1x50 | Chương V HSMT | 68 | m |
| 20 | Xà đỡ đầu cáp và chống sét van trên cột đơn XĐĐC&CSV-1 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 21 | Giá đỡ cáp lên cột đơn GĐC-1 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 22 | Xà cầu dao cách ly 1 pha trên cột đơn XCD-1 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| F | PHẦN HOÀN TRẢ HÀO CÁP_CÁP NGẦM TRUNG THẾ | |||
| 1 | Hoàn trả Hào cáp đơn qua đường bê tông | Chương V HSMT | 8 | m |
| 2 | Hoàn trả Hào cáp đơn đi dưới nền bê tông | Chương V HSMT | 721,5 | m |
| G | THIẾT BỊ PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Lắp đặt cầu dao 1 pha 22kV | Chương V HSMT | 5 | Bộ 3 pha |
| 2 | Lắp đặt Chống sét thông minh 22kV | Chương V HSMT | 21 | Bộ 1 pha |
| H | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Móng cột MT-3 (cơ giới) | Chương V HSMT | 19 | Móng |
| 2 | Móng cột kép MTK-1-16 (thủ công) | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 3 | Móng cột MT-5 (cơ giới) | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 4 | Móng cột BTLT đôi cột 12 MTK-1-12(cơ giới) | Chương V HSMT | 5 | Móng |
| 5 | Móng cột BTLT đôi cột 12 MTK-1-14(cơ giới) | Chương V HSMT | 7 | Móng |
| 6 | Móng cột BTLT đôi cột 12 MTK-1-16(cơ giới) | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 7 | Móng cột kép MTK-2 -18(cơ giới) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 8 | Cột bê tông li tâm PC-I-12-190-7,2 (cơ giới) | Chương V HSMT | 15 | Cột |
| 9 | Cột bê tông li tâm PC-I-12-190-9,0 (cơ giới) | Chương V HSMT | 5 | Cột |
| 10 | Cột bê tông li tâm PC-I-12-190-10 (cơ giới) | Chương V HSMT | 9 | Cột |
| 11 | Cột bê tông li tâm PC-I-14-190-9,2 (cơ giới) | Chương V HSMT | 6 | Cột |
| 12 | Cột bê tông li tâm PC-I-14-190-13 (cơ giới) | Chương V HSMT | 8 | Cột |
| 13 | Cột bê tông li tâm PC-I-16-190-13 (thủ công) | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| 14 | Cột bê tông li tâm PC-I-16-190-13 (cơ giới) | Chương V HSMT | 6 | Cột |
| 15 | Cột bê tông li tâm PC-I-18-190-9,2 (cơ giới) | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 16 | Tiếp địa RC-4 (thủ công) (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 17 | Tiếp địa RC-4 (cơ giới) (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 36 | Bộ |
| 18 | Dây nối tiếp địa DL-12 | Chương V HSMT | 24 | Bộ |
| 19 | Dây nối tiếp địa DL-14 | Chương V HSMT | 13 | Bộ |
| 20 | Dây nối tiếp địa DL-16 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 21 | Xà phụ đỡ lèo XP-1 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 22 | Xà phụ đỡ lèo XP-2 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 23 | Xà rẽ 2 pha trên cột đơn XR-1 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 24 | Xà rẽ 3 pha trên cột đơn XR-3 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 25 | Xà đỡ lèo 1 pha trên cột đơn XP-3 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 26 | Xà cầu dao cách ly 1 pha trên cột đơn XCD-1 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 27 | Móc sứ chuỗi MSC | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 28 | Giằng cột đúp G-1 | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 29 | Giằng cột đúp G-2 | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 30 | Giằng cột đúp G-3 | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 31 | Giằng cột đúp G-4 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 32 | Xà khoá 3 pha bằng 22kV XKB-22 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 33 | Xà néo 3 pha bằng 22kV trên cột đơn XNB-22 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 34 | Xà néo 3 pha bằng 22kV trên cột đôi ngang tuyến XNB-22N | Chương V HSMT | 10 | Bộ |
| 35 | Xà néo 3 pha bằng 22kV trên cột đôi dọc tuyến XNB-22D | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 36 | Xà đỡ 3 pha bằng 22kV XĐB-22 | Chương V HSMT | 14 | Bộ |
| 37 | Xà néo 3 pha lệch 22kV trên cột đơn XNL-22 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 38 | Xà néo 3 pha lệch 22kV trên cột đôi ngang tuyến XNL-22N | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 39 | Xà néo 3 pha lệch 22kV trên cột đôi dọc tuyến XNL-22D | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 40 | Lắp đặt Sứ đứng gốm 22kV cả ty | Chương V HSMT | 93 | Quả |
| 41 | Lắp đặt Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 22kV 70kN - khoá néo PK | Chương V HSMT | 105 | Bộ |
| 42 | Lắp đặt Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 22kV 70kN - giáp níu PK | Chương V HSMT | 42 | Bộ |
| 43 | Đầu cốt nhôm 2 bulong ACSR 70-2 (Kiểu thẻ bài) | Chương V HSMT | 12 | Cái |
| 44 | Đầu cốt đồng - nhôm AM70 2 lỗ mạ thiếc (Kiểu đồng liền khối) | Chương V HSMT | 30 | Cái |
| 45 | Đai thép + khóa đai | Chương V HSMT | 129 | Cái |
| 46 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 25 -150 | Chương V HSMT | 163 | Cái |
| 47 | Biển tên cầu dao | Chương V HSMT | 5 | Cái |
| 48 | Dây buộc cổ sứ đơn thẳng composite định hình 70-95mm2 | Chương V HSMT | 9 | Cái |
| 49 | Dây buộc đầu sứ đôi composite định hình 70-95mm2 | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 50 | Lắp đặt Dây ACSR-70/11 | Chương V HSMT | 6.879 | m |
| 51 | Lắp đặt Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | Chương V HSMT | 1.275 | m |
| I | PHẦN ĐẤU NỐI HOTLINE | |||
| 1 | Thay cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha | Chương V HSMT | 24 | Cò |
| J | PHẦN XÂY DỰNG - ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Móng cột vuông đơn MH-2 (cơ giới) | Chương V HSMT | 6 | Móng |
| 2 | Móng cột vuông đơn MH-2 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 3 | Móng |
| 3 | Móng cột vuông đơn MH-3 (cơ giới) | Chương V HSMT | 57 | Móng |
| 4 | Móng cột vuông đơn MH-3 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 18 | Móng |
| 5 | Móng cột vuông đôi MĐH-2 (cơ giới) | Chương V HSMT | 27 | Móng |
| 6 | Móng cột vuông đôi MĐH-2 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 4 | Móng |
| 7 | Móng cột vuông đôi MĐH-3 (cơ giới) | Chương V HSMT | 10 | Móng |
| 8 | Móng cột li tâm đơn MLT-3 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 4 | Móng |
| 9 | Cột bê tông H-7,5A (cơ giới) | Chương V HSMT | 5 | Cột |
| 10 | Cột bê tông H-7,5A (dựng thủ công) | Chương V HSMT | 3 | Cột |
| 11 | Cột bê tông H-7,5B (cơ giới) | Chương V HSMT | 76 | Cột |
| 12 | Cột bê tông H-7,5B (dựng thủ công) | Chương V HSMT | 38 | Cột |
| 13 | Cột bê tông H-7,5C (cơ giới) | Chương V HSMT | 8 | Cột |
| 14 | Cột bê tông H-7,5C (dựng thủ công) | Chương V HSMT | 9 | Cột |
| 15 | Cột bê tông H-8,5A (cơ giới) | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 16 | Cột bê tông H-8,5B (dựng thủ công) | Chương V HSMT | 5 | Cột |
| 17 | Cột bê tông H-8,5B (cơ giới) | Chương V HSMT | 20 | Cột |
| 18 | Cột BTLT PC-I-8,5-190-4,3 (dựng thủ công) | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 19 | Cột BTLT PC-I-8,5-190-5,0 dựng thủ công | Chương V HSMT | 3 | Cột |
| 20 | Xà néo 3 pha 4 dây trên cột vuông đôi XNĐ-4a | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 21 | Cổ dề móc cáp trên cột vuông đơn CDV-1 | Chương V HSMT | 207 | Bộ |
| 22 | Cổ dề móc cáp trên cột vuông đôi CDV-2 | Chương V HSMT | 116 | Bộ |
| 23 | Cổ dề móc cáp trên cột ly tâm trung áp CDLT-1A | Chương V HSMT | 30 | Bộ |
| 24 | Cổ dề móc cáp trên cột ly tâm đơn CDLT-1 | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 25 | Xà néo trên cột vuông đôi XNLĐN-V | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 26 | Tiếp địa lặp lại RLL (thủ công) (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 19 | Bộ |
| 27 | Tiếp địa lặp lại RLL (cơ giới) (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 20 | Bộ |
| 28 | Lắp đặt Cáp nhôm bọc AV50 | Chương V HSMT | 19 | m |
| 29 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Chương V HSMT | 823 | m |
| 30 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Chương V HSMT | 1.563 | m |
| 31 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Chương V HSMT | 6.709 | m |
| 32 | Tháo hạ và căng lại Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Chương V HSMT | 219 | m |
| 33 | Sứ hạ áp A30 cả ty | Chương V HSMT | 8 | Quả |
| 34 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 35 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 36 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Chương V HSMT | 478 | Bộ |
| 37 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Chương V HSMT | 99 | Bộ |
| 38 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Chương V HSMT | 50 | Bộ |
| 39 | Đai thép cột đơn (0,15kg/1đai) | Chương V HSMT | 119 | Cái |
| 40 | Kẹp đai | Chương V HSMT | 119 | Cái |
| 41 | Bịt đầu cáp BC-95 | Chương V HSMT | 120 | Cái |
| 42 | Bịt đầu cáp BC-70 | Chương V HSMT | 52 | Cái |
| 43 | Bịt đầu cáp BC-50 | Chương V HSMT | 88 | Cái |
| 44 | Ghíp cáp hạ thế (25-120) - 2 bulong | Chương V HSMT | 432 | Cái |
| 45 | Đầu cốt đồng - nhôm AM50 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 19 | Cái |
| 46 | Đầu cốt đồng - nhôm AM95 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 100 | Cái |
| 47 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE HDPE-Ø65/50 | Chương V HSMT | 100 | m |
| K | PHẦN CÔNG TƠ - ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Hộp trung gian | Chương V HSMT | 30 | Hộp |
| 2 | Chuyển hòm 1 công tơ | Chương V HSMT | 2 | Hòm |
| 3 | Chuyển hòm 2 công tơ | Chương V HSMT | 12 | Hòm |
| 4 | Chuyển hòm 4 công tơ | Chương V HSMT | 25 | Hòm |
| 5 | Chuyển hòm công tơ 3 pha | Chương V HSMT | 14 | Hòm |
| 6 | Ghíp cáp hạ thế (25-120) - 2 bulong | Chương V HSMT | 540 | Cái |
| 7 | Đai thép cột đơn (0,15kg/1đai) | Chương V HSMT | 86 | Cái |
| 8 | Đai thép cột đôi (0,25kg/1đai) | Chương V HSMT | 80 | Cái |
| 9 | Kẹp đai | Chương V HSMT | 166 | Cái |
| 10 | Bịt đầu cáp BC-35 | Chương V HSMT | 288 | Cái |
| 11 | Bịt đầu cáp BC-25 | Chương V HSMT | 108 | Cái |
| 12 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | Chương V HSMT | 120 | m |
| 13 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x25 | Chương V HSMT | 159 | m |
| 14 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x25 | Chương V HSMT | 70 | m |
| 15 | Đầu cốt đồng - nhôm AM35 1 lỗ | Chương V HSMT | 120 | Cái |
| 16 | Đầu cốt đồng - nhôm AM25 1 lỗ | Chương V HSMT | 134 | Cái |
| L | PHẦN THÁO DỠ THU HỒI | |||
| 1 | Tháo hạ Dây nhôm bọc cách điện 70mm2 | Chương V HSMT | 1.671 | m |
| 2 | Tháo hạ Dây nhôm bọc cách điện 50mm2 | Chương V HSMT | 557 | m |
| 3 | Hạ cột bê tông vuông H-6,5 | Chương V HSMT | 14 | Cột |
| 4 | Hạ cột bê tông vuông H-7,5 | Chương V HSMT | 11 | Cột |
| 5 | Tháo hạ Xà đỡ trên cột vuông đơn XĐ-4 | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 6 | Tháo hạ Xà néo trên cột vuông đơn XN-4 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 7 | Tháo hạ Xà néo trên cột vuông đôi XNĐ-4 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 8 | Tháo hạ Xà néo đúp trên cột vuông 4 dây XNĐ-4a | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Tháo hạ Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x70mm2 | Chương V HSMT | 230 | m |
| 10 | Tháo hạ Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x50mm2 | Chương V HSMT | 846 | m |
| 11 | Tháo hạ Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x35mm2 | Chương V HSMT | 517 | m |
| 12 | Tháo hạ Dây dẫn cáp vặn xoắn 2x35mm2 | Chương V HSMT | 731 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi