Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210573352-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210565567 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB của EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-27 19:20:00 đến ngày 2021-06-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,016,657,294 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | Chương V HSMT | 1 | Công trình |
| B | PHẦN THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV | Chương V HSMT | 7 | Máy |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV | Chương V HSMT | 6 | Máy |
| 3 | Lắp tủ điện hạ áp trọn bộ 400A; 500A; 600A | Chương V HSMT | 13 | tủ |
| 4 | Lắp đặt chống sét van | Chương V HSMT | 13 | Bộ 3 quả |
| C | PHẦN XÂY DỰNG TBA | |||
| 1 | Móng cột MT-4 | Chương V HSMT | 7 | Móng |
| 2 | Móng cột BTLT đôi MTK-1-12 | Chương V HSMT | 7 | Móng |
| 3 | Tiếp địa trạm cột 12m (cơ giới) (bao gồm: thí nghiệm) | Chương V HSMT | 12 | Vị trí |
| 4 | Tiếp địa trạm cột 14m (cơ giới) (bao gồm: thí nghiệm) | Chương V HSMT | 1 | Vị trí |
| 5 | Cột BTLT PC-I-12-190-9,0 | Chương V HSMT | 16 | Cột |
| 6 | Cột BTLT PC-I-12-190-10 | Chương V HSMT | 3 | Cột |
| 7 | Cột BTLT PC-I-14-190-9,2 | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 8 | Xà đón dây đầu trạm cột đơn X-ĐT-1 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 9 | Giằng cột đúp G-1 | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 10 | Xà phụ đỡ lèo 1 pha trên cột đơn XP-1 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Xà phụ đỡ lèo 2 pha trên cột đơn XP-2 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 12 | Xà phụ đỡ lèo 3 pha trên cột đơn XP-3 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 13 | Xà đón dây đầu trạm cột đôi X-ĐT-2 | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 14 | Xà đỡ sứ trung gian tầng 1 trạm cột đơn X-TG-1 | Chương V HSMT | 11 | Bộ |
| 15 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét trạm cột đơn X-SI&CSV-1 | Chương V HSMT | 11 | Bộ |
| 16 | Xà đỡ sứ trung gian tầng 2 trạm cột đơn X-TG-2 | Chương V HSMT | 11 | Bộ |
| 17 | Giá đỡ máy biến áp trạm cột đơn X-MBA-1 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 18 | Ghế thao tác trạm cột đơn GTT-1 | Chương V HSMT | 11 | Bộ |
| 19 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến trạm 2 cột tim 2,6m XĐD-N | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 20 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,6 m XTG-2 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 21 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét trạm 2 cột tim 2,6m XSI&CSV-2 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 22 | Giá đỡ máy biến áp trạm 2 cột tim 2,6 m GĐMBA-2 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 23 | Giá đỡ máy biến áp trạm cột đôi X-MBA-Đ | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 24 | Ghế thao tác trạm 2 cột tim 2,6 m GTT-2 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 25 | Giá đỡ cáp xuất tuyến hạ thế lên cột TBA GĐC-XT | Chương V HSMT | 15 | Bộ |
| 26 | Giá đỡ tủ phân phối GĐTPP | Chương V HSMT | 13 | Bộ |
| 27 | Thang trèo trạm cột 14m TT-14 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 28 | Thang trèo trạm cột 12m TT-12 | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 29 | Giá đỡ cáp lực trạm cột đơn GCL-1 | Chương V HSMT | 11 | Bộ |
| 30 | Giá đỡ cáp lực trạm 2 cột tim 2,6m GCL-2 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 31 | Thanh kẹp đỡ cáp xuất tuyến TK-CXT | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 32 | Lắp đặt dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | Chương V HSMT | 305 | m |
| 33 | Lắp đặt dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | Chương V HSMT | 54 | m |
| 34 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240 | Chương V HSMT | 33 | m |
| 35 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 | Chương V HSMT | 66 | m |
| 36 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | Chương V HSMT | 115,5 | m |
| 37 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 | Chương V HSMT | 30 | m |
| 38 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 | Chương V HSMT | 74 | m |
| 39 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 1x50 | Chương V HSMT | 208 | m |
| 40 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 35kV, 22kV | Chương V HSMT | 13 | Bộ 3 pha |
| 41 | Lắp sứ đứng gốm 22kV cả ty | Chương V HSMT | 20 | Quả |
| 42 | Lắp sứ đứng gốm 35kV cả ty | Chương V HSMT | 120 | Quả |
| 43 | Sứ hạ thế A20 gồm cả ty | Chương V HSMT | 208 | Quả |
| 44 | Lắp chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 22kV 70kN - khoá néo(bao gồm: phụ kiện) | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 45 | Lắp chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 35kV 70kN - khoá néo(bao gồm: phụ kiện) | Chương V HSMT | 27 | Bộ |
| 46 | Lắp chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 35kV 70kN - giáp níu (bao gồm: phụ kiện) | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 47 | Đầu cốt đồng nhôm AM 70 mm 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 234 | Cái |
| 48 | Đầu cốt đồng M 50 mm 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 104 | Cái |
| 49 | Đầu cốt đồng M 95 mm 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 40 | Cái |
| 50 | Đầu cốt đồng M 120 mm 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 12 | Cái |
| 51 | Đầu cốt đồng M 150 mm 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 42 | Cái |
| 52 | Đầu cốt đồng M 185 mm 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 24 | Cái |
| 53 | Đầu cốt đồng M 240 mm 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 12 | Cái |
| 54 | Dây buộc cổ sứ đơn thẳng composite định hình 70-95mm2 | Chương V HSMT | 78 | Cái |
| 55 | Lắp kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | Chương V HSMT | 39 | Cái |
| 56 | Lắp kẹp hotline 35-120 | Chương V HSMT | 39 | Cái |
| 57 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế | Chương V HSMT | 39 | Cái |
| 58 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | Chương V HSMT | 52 | Cái |
| 59 | Nắp chụp đầu cực CSV | Chương V HSMT | 39 | Cái |
| 60 | Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cực) | Chương V HSMT | 78 | Cái |
| 61 | Biển báo tên trạm | Chương V HSMT | 13 | Cái |
| 62 | Biển báo nguy hiểm | Chương V HSMT | 13 | Cái |
| D | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Móng cột MT-3 (thủ công) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 2 | Móng cột MT-3 (cơ giới) | Chương V HSMT | 33 | Móng |
| 3 | Móng cột MT-4 (cơ giới) | Chương V HSMT | 4 | Móng |
| 4 | Móng cột đôi MTK-1-12 (thủ công) | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 5 | Móng cột BTLT đôi MTK-1-12(cơ giới) | Chương V HSMT | 7 | Móng |
| 6 | Móng cột BTLT đôi MTK-1-14(cơ giới) | Chương V HSMT | 3 | Móng |
| 7 | Móng cột BTLT đôi MTK-1-16(cơ giới) | Chương V HSMT | 7 | Móng |
| 8 | Móng cột MT-5 (cơ giới) | Chương V HSMT | 3 | Móng |
| 9 | Tiếp địa RC-4 (thủ công) (bao gồm: thí nghiệm) | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 10 | Tiếp địa RC-4 (cơ giới) (bao gồm: thí nghiệm) | Chương V HSMT | 57 | Bộ |
| 11 | Cột bê tông li tâm PC-I-12-190-7,2 (thủ công) | Chương V HSMT | 30 | Cột |
| 12 | Cột bê tông li tâm PC-I-12-190-9,0 (thủ công) | Chương V HSMT | 8 | Cột |
| 13 | Cột bê tông li tâm PC-I-12-190-10 (thủ công) | Chương V HSMT | 13 | Cột |
| 14 | Cột bê tông li tâm PC-I-12-190-10 (cơ giới) | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 15 | Cột bê tông li tâm PC-I-14-190-9,2 (thủ công) | Chương V HSMT | 9 | Cột |
| 16 | Cột bê tông li tâm PC-I-14-190-11 (thủ công) | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 17 | Cột bê tông li tâm PC-I-16-190-9,2 (thủ công) | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| 18 | Cột bê tông li tâm PC-I-16-190-11 (thủ công) | Chương V HSMT | 6 | Cột |
| 19 | Cột bê tông li tâm PC-I-16-190-13 (thủ công) | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 20 | Cột bê tông li tâm PC-I-16-190-13 (cơ giới) | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| 21 | Cột bê tông li tâm PC-I-16-190-11 (cơ giới) | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 22 | Dây nối tiếp địa DL-12 | Chương V HSMT | 40 | Bộ |
| 23 | Dây nối tiếp địa DL-14 | Chương V HSMT | 18 | Bộ |
| 24 | Dây nối tiếp địa DL-16 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 25 | Xà néo 3 pha lệch 35kV trên cột đôi ngang tuyến XNL-35N | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 26 | Xà néo lệch cột đội 35kV dọc tuyến XNL-35D | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 27 | Xà phụ đỡ lèo XP-1 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 28 | Xà phụ đỡ lèo XP-2 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 29 | Xà rẽ 3 pha trên cột đơn XR-3 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 30 | Xà rẽ 2 pha trên cột đơn XR-2L | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 31 | Xà phụ đỡ chống sét thông minh trên cột đơn XP-CS | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 32 | Xà cầu dao cách ly 1 pha trên cột đơn XCD-1 | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 33 | Móc sứ chuỗi MSC | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 34 | Giằng cột đúp G-1 | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 35 | Giằng cột đúp G-2 | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 36 | Giằng cột đúp G-3 | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 37 | Giằng cột đúp G-4 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 38 | Xà néo 3 pha bằng 22kV trên cột đơn XNB-22 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 39 | Xà néo 3 pha bằng 22kV trên cột đôi ngang tuyến XNB-22N | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 40 | Xà néo 3 pha bằng 22kV trên cột đôi dọc tuyến XNB-22D | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 41 | Xà đỡ 3 pha tam giác 22kV XĐΔ-22 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 42 | Xà khoá 3 pha tam giác 22kV XKΔ-22 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 43 | Xà néo 3 pha tam giác 22kV trên cột đơn XNΔ-22 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 44 | Xà néo 3 pha tam giác 22kV trên cột đôi ngang tuyến XNΔ-22N | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 45 | Xà néo 3 pha tam giác 22kV trên cột đôi dọc tuyến XNΔ-22D | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 46 | Xà đỡ 3 pha bằng 35kV XĐB-35 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 47 | Xà khoá 3 pha bằng 35kV XKB-35 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 48 | Xà néo 3 pha bằng 35kV trên cột đơn XNB-35 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 49 | Xà néo 3 pha bằng 35kV trên cột đôi ngang tuyến XNB-35N | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 50 | Xà néo 3 pha bằng 35kV trên cột đôi dọc tuyến XNB-35D | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 51 | Xà đỡ 3 pha tam giác 35kV XĐΔ-35 | Chương V HSMT | 15 | Bộ |
| 52 | Xà khoá 3 pha tam giác 35kV XKΔ-35 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 53 | Xà néo 3 pha tam giác 35kV trên cột đôi ngang tuyến XNΔ-35N | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 54 | Xà néo 3 pha tam giác 35kV trên cột đôi dọc tuyến XNΔ-35D | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 55 | Xà khoá 3 pha lệch 35kV XKL-35 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 56 | Lắp đặt Sứ đứng gốm 35kV cả ty | Chương V HSMT | 165 | Quả |
| 57 | Lắp đặt Sứ đứng gốm 22kV cả ty | Chương V HSMT | 36 | Quả |
| 58 | Lắp chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 35kV 70kN - khoá néo(gồm: phụ kiện) | Chương V HSMT | 94 | Bộ |
| 59 | Lắp chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 35kV 70kN - giáp níu (gồm: phụ kiện) | Chương V HSMT | 15 | Bộ |
| 60 | Lắp chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 22kV 70kN - khoá néo(gồm: phụ kiện) | Chương V HSMT | 45 | Bộ |
| 61 | Đầu cốt nhôm 2 bulong ACSR 70-2 (kiểu thẻ bài) | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 62 | Đầu cốt đồng nhôm AM 70 mm 2 lỗ mạ thiếc (kiểu đồng liền khối) | Chương V HSMT | 42 | Cái |
| 63 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 25 -150 | Chương V HSMT | 344 | Cái |
| 64 | Biển tên cầu dao | Chương V HSMT | 7 | Cái |
| 65 | Đai thép cột đơn + khóa đai | Chương V HSMT | 202 | Bộ |
| 66 | Dây buộc đầu sứ đôi composite định hình 70-95mm2 | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 67 | Dây buộc cổ sứ đơn thẳng composite định hình 70-95mm2 | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 68 | Lắp đặt Dây ACSR-70/11 | Chương V HSMT | 12.615 | m |
| 69 | Lắp đặt Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | Chương V HSMT | 525 | m |
| E | PHẦN ĐẤU NỐI HOTLINE - ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Thay cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha | Chương V HSMT | 6 | Cò |
| F | PHẦN THIẾT BỊ - ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Lắp đặt cầu dao 1 pha 35kV | Chương V HSMT | 5 | Bộ 3 pha |
| 2 | Lắp đặt cầu dao 1 pha 22kV | Chương V HSMT | 2 | Bộ 3 pha |
| 3 | Lắp đặt Chống sét thông minh 35kV | Chương V HSMT | 18 | quả |
| 4 | Lắp đặt Chống sét thông minh 22kV | Chương V HSMT | 3 | quả |
| G | PHẦN XÂY DỰNG - ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Móng cột vuông đơn MH-2 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 8 | Móng |
| 2 | Móng cột vuông đơn MH-3 (cơ giới) | Chương V HSMT | 71 | Móng |
| 3 | Móng cột vuông đơn MH-3 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 45 | Móng |
| 4 | Móng cột vuông đôi MĐH-2 (cơ giới) | Chương V HSMT | 22 | Móng |
| 5 | Móng cột vuông đôi MĐH-2 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 12 | Móng |
| 6 | Móng cột vuông đôi MĐH-3 (cơ giới) | Chương V HSMT | 10 | Móng |
| 7 | Móng cột li tâm đôi MĐLT-2 (cơ giới) | Chương V HSMT | 3 | Móng |
| 8 | Cột bê tông H-6,5B (dựng thủ công) | Chương V HSMT | 6 | Cột |
| 9 | Cột bê tông H-6,5C (dựng thủ công) | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 10 | Cột bê tông H-7,5B (cơ giới) | Chương V HSMT | 44 | Cột |
| 11 | Cột bê tông H-7,5B (dựng thủ công) | Chương V HSMT | 111 | Cột |
| 12 | Cột bê tông H-7,5C (cơ giới) | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 13 | Cột bê tông H-7,5C (dựng thủ công) | Chương V HSMT | 6 | Cột |
| 14 | Cột bê tông H-8,5B dựng thủ công | Chương V HSMT | 11 | Cột |
| 15 | Cột bê tông H-8,5B cơ giới | Chương V HSMT | 30 | Cột |
| 16 | Cột BTLT PC-I-8,5-190-4,3 (cơ giới) | Chương V HSMT | 6 | Cột |
| 17 | Cổ dề giữ cáp trên cột vuông đơn CDV-1 | Chương V HSMT | 195 | Bộ |
| 18 | Cổ dề giữ cáp trên cột vuông đôi CDV-2 | Chương V HSMT | 86 | Bộ |
| 19 | Cổ dề giữ cáp trên cột trung áp đơn CDLT-1A | Chương V HSMT | 32 | Bộ |
| 20 | Cổ dề giữ cáp trên cột ly tâm đơn CDLT-1 | Chương V HSMT | 19 | Bộ |
| 21 | Cổ dề giữ cáp trên cột ly tâm đôi CDLT-2 | Chương V HSMT | 10 | Bộ |
| 22 | Tiếp địa lặp lại RLL (thủ công) (bao gồm: Thí nghiệm) | Chương V HSMT | 6 | vị trí |
| 23 | Tiếp địa lặp lại RLL (cơ giới) (bao gồm: Thí nghiệm) | Chương V HSMT | 16 | vị trí |
| 24 | Lắp dây nhôm bọc AV50 | Chương V HSMT | 22 | m |
| 25 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Chương V HSMT | 2.810 | m |
| 26 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Chương V HSMT | 951 | m |
| 27 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Chương V HSMT | 5.154 | m |
| 28 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Chương V HSMT | 368 | Bộ |
| 29 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Chương V HSMT | 72 | Bộ |
| 30 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Chương V HSMT | 169 | Bộ |
| 31 | Đai thép cột đơn (0,15kg/1đai) | Chương V HSMT | 158 | Cái |
| 32 | Kẹp đai | Chương V HSMT | 158 | Cái |
| 33 | Bịt đầu cáp BC-95 | Chương V HSMT | 76 | Cái |
| 34 | Bịt đầu cáp BC-70 | Chương V HSMT | 12 | Cái |
| 35 | Bịt đầu cáp BC-50 | Chương V HSMT | 90 | Cái |
| 36 | Ghíp cáp hạ thế (25-120) - 2 bulong | Chương V HSMT | 406 | Cái |
| 37 | Đầu cốt đồng nhôm AM 50 mm 1 lỗ | Chương V HSMT | 22 | Cái |
| 38 | Đầu cốt đồng nhôm AM 70 mm 1 lỗ | Chương V HSMT | 16 | Cái |
| 39 | Đầu cốt đồng nhôm AM 95 mm 1 lỗ | Chương V HSMT | 120 | Cái |
| 40 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE HDPE-Ø65/50 | Chương V HSMT | 15 | m |
| H | PHẦN CÔNG TƠ - ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Hộp trung gian | Chương V HSMT | 27 | Hộp |
| 2 | Chuyển hòm 1 công tơ | Chương V HSMT | 1 | Hòm |
| 3 | Chuyển hòm 2 công tơ | Chương V HSMT | 46 | Hòm |
| 4 | Chuyển hòm 4 công tơ | Chương V HSMT | 37 | Hòm |
| 5 | Chuyển hòm công tơ 3 pha | Chương V HSMT | 12 | Hòm |
| 6 | Ghíp cáp hạ thế (25-120) - 2 bulong | Chương V HSMT | 506 | Cái |
| 7 | Đai thép cột đơn (0,15kg/1đai) | Chương V HSMT | 178 | Cái |
| 8 | Đai thép cột đôi (0,25kg/1đai) | Chương V HSMT | 68 | Cái |
| 9 | Kẹp đai | Chương V HSMT | 246 | Cái |
| 10 | Bịt đầu cáp BC-35 | Chương V HSMT | 236 | Cái |
| 11 | Bịt đầu cáp BC-25 | Chương V HSMT | 146 | Cái |
| 12 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | Chương V HSMT | 108 | m |
| 13 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x25 | Chương V HSMT | 358 | m |
| 14 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x25 | Chương V HSMT | 60 | m |
| 15 | Đầu cốt đồng nhôm AM 35 mm 1 lỗ | Chương V HSMT | 108 | Cái |
| 16 | Đầu cốt đồng nhôm AM 25 mm 1 lỗ | Chương V HSMT | 216 | Cái |
| I | PHẦN THU HỒI - ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Tháo hạ Dây nhôm bọc cách điện 50mm2 | Chương V HSMT | 3.884 | m |
| 2 | Hạ cột bê tông vuông H-6,5 | Chương V HSMT | 17 | Cột |
| 3 | Hạ cột bê tông vuông H-7,5 | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 4 | Hạ cột bê tông vuông H-5,5 | Chương V HSMT | 62 | Cột |
| 5 | Tháo hạ Xà đỡ trên cột vuông đơn XĐ-4V | Chương V HSMT | 21 | Bộ |
| 6 | Tháo hạ Xà néo trên cột vuông đơn XN-4V | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 7 | Tháo hạ Xà néo trên cột vuông đôi XNĐ-4V | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 8 | Tháo hạ Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x50mm2 | Chương V HSMT | 1.080 | m |
| 9 | Tháo hạ Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x35mm2 | Chương V HSMT | 320 | m |
| 10 | Tháo hạ Dây dẫn cáp vặn xoắn 2x35mm2 | Chương V HSMT | 1.980 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi