Gói thầu: Gói thầu xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210574162-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo thành phố Điện Biên Phủ |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210566885 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp Giáo dục thành phố năm 2021-2023 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-27 18:30:00 đến ngày 2021-06-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,150,268,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 62,000,000 VNĐ ((Sáu mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ Ở NỘI TRÚ HỌC SINH | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,3816 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,7955 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,6028 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7296 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,241 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,151 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,233 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8923 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4713 | tấn |
| 10 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,1496 | m3 |
| 11 | Bê tông cổ cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,832 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng móng bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,4469 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6384 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn thép móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,384 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn thép cổ cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1211 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4817 | 100m2 |
| 17 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,2655 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,9896 | m3 |
| 19 | Xây rãnh gạch Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1837 | m3 |
| 20 | Đắp đất móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1815 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất nền, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5745 | 100m3 |
| 22 | Đào xúc đất thừa để đắp - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0199 | 100m3 |
| 23 | Bê tông nền M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,0633 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,475 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5871 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0196 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,608 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5764 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,064 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép ô văng, lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,115 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0837 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3351 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1833 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1895 | tấn |
| 35 | Gia công, lắp đặt tấm đan ĐS | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2405 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép liên kết cột và tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0522 | tấn |
| 37 | Lắp đặt khe đặt thép chống nứt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,008 | 10m |
| 38 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155,156 | m2 |
| 39 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1381 | m3 |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,1071 | m3 |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2968 | m3 |
| 42 | Bê tông lanh tô, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6979 | m3 |
| 43 | Bê tông cầu thang thường bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,633 | m3 |
| 44 | Bê tông sàn mái bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,628 | m3 |
| 45 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,599 | m3 |
| 46 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8778 | 100m2 |
| 47 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9607 | 100m2 |
| 48 | Ván khuôn gỗ giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7652 | 100m2 |
| 49 | Ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2048 | 100m2 |
| 50 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, cầu thang, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2574 | 100m2 |
| 51 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2596 | 100m2 |
| 52 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1521 | 100m2 |
| 53 | Trát rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,124 | m2 |
| 54 | Láng rãnh, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,42 | m2 |
| 55 | Lắp đặt tấm đan BTĐS Q>50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,4 | cấu kiện |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,5686 | m3 |
| 57 | Xây ốp cột, trụ bằng gạch 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2302 | m3 |
| 58 | Xây bậc cầu thang gạch, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8613 | m3 |
| 59 | Thép bản 50x5, l = 180 LK xà gồ với GTH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,4016 | kg |
| 60 | Bu lông phi 8, L - 35mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | bộ |
| 61 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3888 | tấn |
| 62 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3888 | tấn |
| 63 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,8396 | m2 |
| 64 | Lợp mái tôn LD màu, dày 0,42 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2266 | 100m2 |
| 65 | Tôn úp nóc mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,372 | m |
| 66 | Trát cổ móng dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,3607 | m2 |
| 67 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 197,6296 | m2 |
| 68 | Trát trụ cột, ngoài nhà dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,0374 | m2 |
| 69 | Trát xà dầm phía ngoài nhà, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,3376 | m2 |
| 70 | Trát trần, ô văng ngoài nhà, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,0566 | m2 |
| 71 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 714,417 | m2 |
| 72 | Trát trụ cột, cầu thang, má cửa trong nhà dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,3737 | m2 |
| 73 | Trát xà dầm trong nhà, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,626 | m2 |
| 74 | Trát trần trong nhà, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 282,344 | m2 |
| 75 | Trát xà dầm, tường sê nô vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,114 | m2 |
| 76 | Trát granitô tay vịn lan can hành lang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,988 | m2 |
| 77 | Trát gờ chỉ, móc nước vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89 | m |
| 78 | Đắp phào trần, sê nô mái, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 474,78 | m |
| 79 | Kẻ chỉ lõm 30x10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,44 | m |
| 80 | Láng hè quanh nhà dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,6131 | m2 |
| 81 | Sơn chống thấm mái, sê nô 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,12 | m2 |
| 82 | Láng mái, sê nô tạo dốc dày TB 3,0 cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,12 | m2 |
| 83 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500≤ 0,25m2, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 307,4988 | m2 |
| 84 | Lát đá Granit tự nhiên bậc tam cấp, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,2437 | m2 |
| 85 | Lát đá Granit tự nhiên bậc cầu thang, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,3248 | m2 |
| 86 | SX khuôn cửa đi sắt hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,68 | m |
| 87 | SX khuôn cửa sổ thép hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,92 | m |
| 88 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 177,6 | m cấu kiện |
| 89 | SX cửa đi kính khung sắt hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,2128 | m2 |
| 90 | SX cửa sổ kính khung sắt hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,9232 | m2 |
| 91 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,136 | m2 cấu kiện |
| 92 | Nẹp cửa gỗ N3 KT 50x8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 157,2 | m |
| 93 | SX vách kính khung nhôm Việt Pháp kính an toàn 2 lớp 6,38 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,48 | m2 |
| 94 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,48 | m2 |
| 95 | Gia công cửa sắt, hoa sắt thép vuông đặc 12x12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4925 | tấn |
| 96 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,2992 | m2 |
| 97 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,9318 | m2 |
| 98 | SX hoa sắt lan can cầu thang Inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,46 | kg |
| 99 | Lắp dựng lan can cầu thang Inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3881 | m2 |
| 100 | SX lan can hành lang Inox 304 hộp 25x50x1,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 693,19 | kg |
| 101 | Lắp dựng lan can Inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,777 | m2 |
| 102 | Gia công hoa sắt bảo vệ thép hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0007 | tấn |
| 103 | Lắp dựng hoa sắt bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,9942 | m2 |
| 104 | Sơn hoa sắt bảo vệ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,9436 | m2 |
| 105 | Sơn cổ móng, tường, cột, dầm, trần ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 473,4219 | m2 |
| 106 | Sơn tường, cột, cầu thang, má cửa, dầm, trần trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.203,7607 | m2 |
| 107 | Quét xi măng 2 nước vào dầm tường sê nô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,114 | m2 |
| 108 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,513 | 100m2 |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa D90mm thoát nước mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,002 | 100m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa D48mm thông dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,066 | 100m |
| 111 | Lắp đặt côn nhựa D110-90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 112 | Cầu chắn rác phi 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 113 | Đai giữ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | cái |
| 114 | Khóa cửa Việt Tiệp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 115 | Bình bọt chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 116 | Bảng tiêu lệnh chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 117 | Đào móng dây tiêu sét băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,464 | m3 |
| 118 | Đắp móng dây tiêu sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,464 | m3 |
| 119 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 120 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 121 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 122 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 123 | Gia công, đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cọc |
| 124 | Đai sắt phi 8 neo giữ dây dẫn sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 125 | Sắt lập là 50x5, thép dẹt 40x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,651 | kg |
| 126 | Bu lông 12x30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 127 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16≤ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 128 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10≤ 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 129 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 130 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 131 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | m |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 580 | m |
| 133 | Lắp đặt hộp nối KT 180x180≤40cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | hộp |
| 134 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 135 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 136 | Lắp đặt công tắc đảo cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 137 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 138 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 140 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 141 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m-40W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 142 | Đèn compac đuôi xoắn 20W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 143 | Lắp đặt quạt trần dài 1.2m + hộp số | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 144 | Đế âm chôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 145 | Cầu nối dây 4 cực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 146 | Con sơn đón điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| B | NHÀ ĂN | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7369 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1865 | m3 |
| 3 | Đào móng băng - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,3856 | m3 |
| 4 | Đệm cát nền móng công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5006 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,6766 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,763 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2284 | m3 |
| 8 | Xây rãnh bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4489 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1094 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6267 | tấn |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0143 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3645 | 100m2 |
| 13 | Đắp đất móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất nền, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,302 | 100m3 |
| 15 | Đào xúc đất để đắp móng, nền - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3921 | 100m3 |
| 16 | Đào xúc đất thiếu để đắp - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6305 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6305 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6305 | 100m3 |
| 19 | Bê tông nền M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,8976 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1847 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6308 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép ô văng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0367 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép ô văng, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0346 | tấn |
| 24 | Gia công, lắp đặt tấm đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1465 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,0637 | m3 |
| 26 | Bê tông ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5616 | m3 |
| 27 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3974 | m3 |
| 28 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7348 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1699 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0799 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn kim loại tấm đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0815 | 100m2 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,169 | m3 |
| 33 | Gia công vì kèo, bán kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,342 | tấn |
| 34 | Lắp vì kèo, bán kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,342 | tấn |
| 35 | Bu lông phi 18, L = 400 LK đầu cột với kèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 36 | Bu lông phi 14, L = 100 LK thanh kèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | bộ |
| 37 | Bu lông phi 14, L = 200 LK thanh kèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 38 | Thép bản 50x5, l = 180 LK xà gồ với GTH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4672 | kg |
| 39 | Bu lông phi 8, L = 35mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 40 | Gia công xà gồ, dầm trần thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0117 | tấn |
| 41 | Lắp dựng xà gồ, dầm trần thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0117 | tấn |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,6428 | m2 |
| 43 | Lợp mái tôn LD màu, dày 0,42 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0326 | 100m2 |
| 44 | Tôn úp nóc màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,02 | m |
| 45 | Làm trần tấm hợp kim Alumi (dầm trần tính riêng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,6824 | m2 |
| 46 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,1428 | m2 |
| 47 | Trát trụ cột, cổ móng, ô văng ngoài nhà dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,1808 | m2 |
| 48 | Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,244 | m2 |
| 49 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,862 | m2 |
| 50 | Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,648 | m2 |
| 51 | Trát xà dầm trong nhà, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,5612 | m2 |
| 52 | Trát granitô bậc tam cấp, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,749 | m2 |
| 53 | Trát rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,353 | m2 |
| 54 | Láng rãnh có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,437 | m2 |
| 55 | Lắp đặt tấm đan BT đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,79 | cấu kiện |
| 56 | Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400≤ 0,16m2, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,7948 | m2 |
| 57 | SX cửa đi khung nhôm Việt Pháp, kính an toàn 2 lớp dày 6,38 mm (bao gồm cả phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,04 | m2 |
| 58 | SX cửa sổ khung nhôm Việt Pháp, kính an toàn 2 lớp dày 6,38 mm (bao gồm cả phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m2 |
| 59 | Lắp dựng cửa khung nhôm Việt Pháp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,04 | m2 |
| 60 | Gia công hoa sắt vuông đặc 12x12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2397 | tấn |
| 61 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m2 |
| 62 | Gia công chớp trang trí thép hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0323 | tấn |
| 63 | Lắp dựng hoa sắt chớp trang trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,352 | m2 |
| 64 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,2528 | m2 |
| 65 | Sơn tường, cổ móng, trụ, dầm ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131,5676 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 137,0712 | m2 |
| 67 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3536 | 100m2 |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa D90mm thoát nước mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,198 | 100m |
| 69 | Lắp đặt côn nhựa D110-90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 70 | Lắp đặt cút nhựa D90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 71 | Cầu chắn rác phi 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 72 | Đai giữ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 73 | Khóa cửa Việt Tiệp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | m |
| 78 | Lắp đặt hộp nối KT 150x150x70 ≤40cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 79 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 82 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A≤50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 84 | Lắp đặt đèn ốp trần 220V-40W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 85 | Lắp đặt quạt trần + hộp số | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 86 | Hộp đặt aptomat 210x422x62 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 87 | Đế âm đặt công tắc, ổ cắm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 88 | Cầu nối dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 89 | Con sơn đón điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 90 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | sứ |
| C | NHÀ BẾP | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,646 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1773 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6398 | m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | m3 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4192 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7951 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0953 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4384 | tấn |
| 9 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,128 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,3678 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0128 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng móng, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3253 | 100m2 |
| 13 | Xây móng bằng gạch đất 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,7781 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8588 | m3 |
| 15 | Đắp đất móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0835 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất nền, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2305 | 100m3 |
| 17 | Đào xúc đất để đắp móng nền - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,314 | 100m3 |
| 18 | Đào xúc đất thiếu để đắp - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4327 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4327 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4327 | 100m3 |
| 21 | Bê tông nền M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8436 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2864 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5136 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1104 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1645 | m3 |
| 26 | Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,85 | m3 |
| 27 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6438 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1452 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, tấm đan chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,198 | 100m2 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,3896 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6095 | m3 |
| 32 | Sản xuất cột bằng thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0435 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0436 | tấn |
| 34 | Sản xuất vì kèo, bán kèo thép hình khẩu độ nhỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2117 | tấn |
| 35 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2117 | tấn |
| 36 | Bu lông phi 16, l = 250 LK đầu cột với kèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 37 | Thép bản 50x5, l = 180 LK xà gồ với GTH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,056 | kg |
| 38 | Bu lông phi 8, L = 35mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 39 | Sản xuất xà gồ, dầm trần thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8007 | tấn |
| 40 | Lắp dựng xà gồ, dầm trần thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8007 | tấn |
| 41 | Sơn cột, vì kèo, xà gồ, dầm trần thép 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,2612 | m2 |
| 42 | Lợp mái tôn LD màu dày 0,42 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8429 | 100m2 |
| 43 | Tôn úp nóc màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,352 | m |
| 44 | Tôn máng nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | m |
| 45 | Làm trần tấm hợp kim Alumi (dầm trần tính riêng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,6984 | m2 |
| 46 | Trát tường ngoài, cổ móng dày 1,5 cm, VXM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,4752 | m2 |
| 47 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,758 | m2 |
| 48 | Trát trụ cột, má cửa, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,935 | m2 |
| 49 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,4912 | m2 |
| 50 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,585 | m2 |
| 51 | Trát xà dầm tại vị trí sê nô, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,698 | m2 |
| 52 | Sơn chống thấm sê nô mái 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,068 | m2 |
| 53 | Láng mái sê nô, dày TB 2cm dốc về phía ống thoát, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,068 | m2 |
| 54 | Trát granitô bậc tam cấp, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,6265 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400mm - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,6126 | m2 |
| 56 | Lát nền gạch chống trơn 300x300mm≤ 0,09m2, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,7892 | m2 |
| 57 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600≤0,25m2, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,676 | m2 |
| 58 | SX khuôn cửa đi, khuôn cửa sổ sắt hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,64 | m |
| 59 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,64 | m cấu kiện |
| 60 | SX cửa đi kính khung sắt hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5936 | m2 |
| 61 | SX cửa sổ kính khung sắt hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1808 | m2 |
| 62 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,7744 | m2 cấu kiện |
| 63 | SX cửa đi kính khung sắt hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,61 | m1 |
| 64 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,61 | m2 cấu kiện |
| 65 | Nẹp cửa gỗ N3 KT 50x25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,9 | m |
| 66 | Gia công cửa sắt, hoa sắt thép vuông đặc 12x12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0598 | tấn |
| 67 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1808 | m2 |
| 68 | Sơn hoa sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5421 | m2 |
| 69 | Sơn tường ngoài nhà, cổ móng không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,4752 | m2 |
| 70 | Sơn tường trong nhà, cột, má cửa dầm, trần không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131,7692 | m2 |
| 71 | Quét nước xi măng 2 nước vào vị trí dầm sê nô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,698 | m2 |
| 72 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1866 | 100m2 |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa 90mm thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,178 | 100m |
| 74 | Lắp đặt côn nhựa D110-90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 75 | Cầu chắn rác phi 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 76 | Đai giữ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 77 | Khóa cửa Việt Tiệp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 78 | Đào móng băng, thủ công, rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,24 | m3 |
| 79 | Đắp đất móng đường ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,24 | m3 |
| 80 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 81 | Máy bơm nước sinh hoạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 83 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR D25-20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 84 | Tê nhựa PPR D25 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 110mm dẫn ra hố thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 86 | Lắp đặt cút nhựa D110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 88 | Đào móng, máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0237 | 100m3 |
| 89 | Đào móng hố thấm, thủ công, B>1m, H>1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2628 | m3 |
| 90 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 91 | Đắp đất móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0163 | 100m3 |
| 92 | Đào xúc đất thừa đổ đi, máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m3 |
| 93 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m3 |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10 ≤ 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 95 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6≤ 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 96 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | m |
| 97 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 99 | Lắp đặt hộp nối 150x150 KT ≤40cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 100 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 101 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 102 | Lắp đặt ổ cắm ba | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 104 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 106 | Lắp đặt đèn ốp trần tròn D300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 107 | Đế âm đặt công tắc, ổ cắm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 108 | Cầu nối dây 4 cực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 109 | Con sơn đón điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 110 | Tủ điện 300x200x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | sứ |
| D | PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,201 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển về để đắp, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,201 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,201 | 100m3 |
| 4 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,201 | 100m3 |
| 5 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1651 | 100m3 |
| 6 | Đào móng băng - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,8478 | m3 |
| 7 | Đào móng băng , chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,098 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,1264 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,0975 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,504 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,9988 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1703 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng đỉnh kè bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,192 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1596 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước D90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,576 | 100m |
| 16 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,072 | m3 |
| 17 | Đắp đất móng kè, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0538 | 100m3 |
| 18 | Đào xúc đất để đắp móng kè - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0538 | 100m3 |
| 19 | Đào xúc đất thừa để đắp MB - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2408 | 100m3 |
| 20 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9158 | m3 |
| 21 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột ĐS, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0425 | tấn |
| 22 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,175 | tấn |
| 23 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,95 | m3 |
| 24 | Gia công, lắp dựng, ván khuôn kim loại cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m2 |
| 25 | Lắp đặt cột BTCT ĐS, Q>50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cấu kiện |
| 26 | Gia công thép làm khung lưới B40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1718 | tấn |
| 27 | Lắp dựng thép làm khung lưới thép B40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1717 | tấn |
| 28 | Gia công hàng rào lưới thép B40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,12 | m2 |
| 29 | Lắp dựng tường rào lưới B40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,12 | m2 |
| 30 | Sơn sắt thép tường rào lưới B40 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,59 | m2 |
| 31 | Đào móng bó sân, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1459 | m3 |
| 32 | Xây bó sân bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3142 | m3 |
| 33 | Đệm cát nền sân, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,125 | 100m3 |
| 34 | Bê tông nền sân M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m3 |
| 35 | Trát bó sân dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,53 | m2 |
| 36 | Cắt khe co giãn sân bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,795 | 10m |
| 37 | Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8228 | m3 |
| 38 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3744 | m3 |
| 39 | Xây rãnh bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6762 | m3 |
| 40 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0236 | tấn |
| 41 | Bê tông tấm đan rãnh bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2247 | m3 |
| 42 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0131 | 100m2 |
| 43 | Lắp đặt tấm đan nắp rãnh ĐS, Q> 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2 | cấu kiện |
| 44 | Trát rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,147 | m2 |
| 45 | Láng rãnh có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,16 | m2 |
| 46 | Chi phí hỗ trợ cây hoa màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | khu |
| 47 | Chi phí thuê đường vào công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | tháng |
| 48 | Đào xúc đất để đắp nền đường - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,05 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,05 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,05 | 100m3 |
| 51 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,05 | 100m3 |
| 52 | Phá dỡ 50% phần nền đường bê tông bị hỏng bằng máy khoan cầm tay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m3 |
| 53 | Bê tông nền mặt đường đổ bù 50% hoàn trả lại M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m3 |
| 54 | Cắt khe co giãn đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | 10m |
| E | PHÁ DỠ CÁC HẠNG MỤC | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp mái Tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5662 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1367 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,18 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0929 | tấn |
| 5 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4597 | tấn |
| 6 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5808 | m3 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8731 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,254 | m3 |
| 9 | Phá dỡ móng, cổ móng xây gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8726 | m3 |
| 10 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5805 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5805 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 3km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5805 | m3 |
| 13 | Bốc xếp sắt thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5528 | tấn |
| 14 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6374 | 100m2 |
| 15 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4478 | tấn |
| 16 | Bốc xếp sắt thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4479 | tấn |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2285 | m3 |
| 18 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9801 | m3 |
| 19 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0291 | m3 |
| 20 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1128 | m3 |
| 21 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,3505 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,3505 | m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải tiếp 3000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,3505 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi