Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210574969-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÁC CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG TỈNH QUẢNG NAM |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210312640 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước (Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-27 18:04:00 đến ngày 2021-06-07 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,022,679,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 190,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| B | Nền, mặt đường và sửa chữa, cải thiện hệ thống an toàn giao thông | |||
| C | * Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường, khuôn đường | Chương V E-HSMT | 6.033,69 | m3 |
| 2 | Đắp đất lề đường | nt | 376,67 | m3 |
| 3 | Lu lèn K98 | nt | 17.771,99 | m2 |
| D | * Mặt đường BTN | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường BTNC 12.5 dày 7cm | nt | 22.589,09 | m2 |
| 2 | Rải thảm mặt đường vuốt nối về đường hiện trạng BTNC 12.5 dày trung bình 3.5cm | nt | 142,08 | m2 |
| 3 | Tưới nhũ tương dính bám, tiêu chuẩn 0.5kg/m2 | nt | 4.660,69 | m2 |
| 4 | Tưới nhũ tương thấm bám, tiêu chuẩn 1.0kg/m2 | nt | 18.070,48 | m2 |
| 5 | Cắt mặt đường bê tông nhựa dày 7cm | nt | 103,81 | m |
| 6 | Móng cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 lớp trên | nt | 2.132,89 | m3 |
| 7 | Móng cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 lớp dưới | nt | 2.304,8 | m3 |
| 8 | Cào bóc tái sinh nguội tại chỗ mặt đường bằng bitum bọt và xi măng dày 12cm | nt | 4.518,61 | m2 |
| E | * Sửa chữa lề đường | |||
| 1 | Bê tông M300 đá 1x2 dày 20cm | nt | 136,4 | m3 |
| 2 | Lớp dăm sạn đệm | nt | 68,27 | m3 |
| F | * Vạch sơn | |||
| 1 | Sơn vạch kẻ tim đường màu vàng | nt | 196,35 | m2 |
| G | * Hộ lan mềm | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng hộ lan mềm tôn lượn sóng (bao gồm cột thép, tấm sóng giữa, tấm sóng đầu, bản đệm, bu lông liên kết, cốt thép chống xoay, mắt phản quang...) | nt | 744 | m |
| H | * Tháo dỡ HLM cũ | |||
| 1 | Tháo dỡ hộ lan mềm cũ | nt | 744 | m |
| 2 | Phá dỡ bê tông chân cột hộ lan bằng máy khoan | nt | 36,96 | m3 |
| I | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Chi phí đảm bảo giao thông | Chương V E-HSMT | 1 | Trọn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi