Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210570688-01
Thời điểm đóng mở thầu 03/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Hòa Sơn
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210551592
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã lồng ghép các chương trình, đề nghị ngân sách huyện khi có điều kiện và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác;Đề nghị hỗ trợ vốn theo chương trình mục tiêu Quốc gia ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-26 17:35:00 đến ngày 2021-06-03 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,571,893,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 38,000,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào hữu cơ Mô tả kỹ thuật chương V 829,81 m3
2 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông cũ Mô tả kỹ thuật chương V 14,63 m3
3 Đào khuôn đường Mô tả kỹ thuật chương V 545,45 m3
4 Đắp đất nền đường độ chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật chương V 18,7215 100m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Cày xới mặt đường cũ Mô tả kỹ thuật chương V 28,541 100m2
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật chương V 5,4421 100m3
3 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật chương V 163,41 m3
4 Bạt lót chống mất nước Mô tả kỹ thuật chương V 5.290,83 m2
5 Bê tông mặt đường M250 Mô tả kỹ thuật chương V 1.076,5678 m3
6 Bê tông gờ chắn bánh M200 Mô tả kỹ thuật chương V 21,2 m3
C CỐNG QUA ĐƯỜNG (Tuyến 1; SL=05 cái)
1 Đào móng cống Mô tả kỹ thuật chương V 110,1 m3
2 Đắp đất công trình độ chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật chương V 0,5409 100m3
3 Đóng cọc tre Mô tả kỹ thuật chương V 6,575 100m
4 Bê tông lót móng M100 Mô tả kỹ thuật chương V 5,06 m3
5 Bê tông móng cống, móng tường cánh đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 21,28 m3
6 Bê tông tường cống, tường cánh cống, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 13,59 m3
7 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật chương V 4,07 m3
8 Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật chương V 5,72 m3
9 Cốt thép xà mũ, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,1541 tấn
10 Cốt thép xà mũ, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,0284 tấn
11 Cốt thép tấm đan, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,325 tấn
12 Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,3006 tấn
13 Bao tải nhựa đường Mô tả kỹ thuật chương V 79,87 m2
D KÊNH THOÁT NƯỚC (Tuyến 2)
1 Đào kênh mương đất cấp II Mô tả kỹ thuật chương V 133,44 m3
2 Đắp đất công trình độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 0,8407 100m3
3 Bê tông lót móng kênh Mô tả kỹ thuật chương V 20,54 m3
4 Bê tông đáy kênh, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 28,59 m3
5 Bê tông tường kênh, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 34,41 m3
6 Bê tông giằng kênh, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 1,22 m3
7 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 1,22 m3
8 Cốt thép tường kênh, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật chương V 1,7856 tấn
9 Cốt thép tường, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật chương V 1,8909 tấn
10 Cốt thép giằng kênh, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật chương V 0,2771 tấn
11 Cốt thép giằng kênh, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật chương V 0,0404 tấn
12 Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật chương V 0,1664 tấn
13 Bao tải tẩm nhựa đường Mô tả kỹ thuật chương V 6,36 m2
E CỐNG QUA ĐƯỜNG (Tuyến 2; SL=01 cái)
1 Phá dỡ cống cũ Mô tả kỹ thuật chương V 1,67 m3
2 Đào móng cống Mô tả kỹ thuật chương V 22,57 m3
3 Đắp đất công trình độ chắt K=0,95 Mô tả kỹ thuật chương V 0,1274 100m3
4 Bê tông lót móng M100 Mô tả kỹ thuật chương V 1 m3
5 Bê tông móng cống, móng tường cánh đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 3,31 m3
6 Bê tông tường cống, tường cánh cống, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 2,61 m3
7 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật chương V 0,89 m3
8 Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật chương V 0,93 m3
9 Cốt thép xà mũ, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,045 tấn
10 Cốt thép tấm đan, đường kính Mô tả kỹ thuật chương V 0,0678 tấn
11 Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,0479 tấn
12 Bao tải nhựa đường Mô tả kỹ thuật chương V 3,38 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->