Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210563827-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Hạt kiểm lâm Lục Ngạn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210549575 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 80 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-25 09:47:00 đến ngày 2021-06-02 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,310,670,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống dây điện | Theo yêu cầu HSMT | 3 | công |
| 2 | Tháo dỡ thiết bị bóng đèn | Theo yêu cầu HSMT | 3 | công |
| 3 | Tháo dỡ hệ thống quạt trần | Theo yêu cầu HSMT | 2 | công |
| 4 | Tháo dỡ hệ thống thiết bị điện khác | Theo yêu cầu HSMT | 3 | công |
| 5 | Tháo dỡ hệ thống biển bảng, bảng tên, tủ phòng cháy, vận chuyển cửa đến điểm tập kết dưới sân... các phòng, các tầng | Theo yêu cầu HSMT | 2 | công |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 132,951 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Theo yêu cầu HSMT | 42,672 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | Theo yêu cầu HSMT | 81,6 | m2 |
| 9 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Theo yêu cầu HSMT | 13,0739 | 100m2 |
| 10 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, gạch vỉa nghiêng trên mái | Theo yêu cầu HSMT | 88,1954 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu HSMT | 202,7694 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu HSMT | 219,48 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu HSMT | 73,1062 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu HSMT | 40,1818 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu HSMT | 118,4738 | m2 |
| 16 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu HSMT | 20,2567 | m2 |
| 17 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo yêu cầu HSMT | 510,6198 | m2 |
| 18 | Đục nhám mặt bê tông | Theo yêu cầu HSMT | 67,518 | m2 |
| 19 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Theo yêu cầu HSMT | 50,294 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo yêu cầu HSMT | 1.573,2187 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo yêu cầu HSMT | 323,2954 | m2 |
| 22 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 23 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 24 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 25 | Tháo dỡ hệ thống đường nước nhà vệ sinh | Theo yêu cầu HSMT | 2 | công |
| 26 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo yêu cầu HSMT | 59,544 | m2 |
| 27 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | Theo yêu cầu HSMT | 17,88 | m2 |
| 28 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Theo yêu cầu HSMT | 0,759 | m3 |
| 29 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Theo yêu cầu HSMT | 0,1771 | m3 |
| 30 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Theo yêu cầu HSMT | 0,6776 | m3 |
| 31 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu HSMT | 24,236 | m3 |
| 32 | Vận chuyển phế thải đến nơi xử lý bằng ô tô tự đổ | Theo yêu cầu HSMT | 60,6073 | m3 |
| B | CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC 3 TẦNG | |||
| 1 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu HSMT | 0,3455 | m3 |
| 2 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 8,5854 | m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu HSMT | 1,9034 | m3 |
| 4 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo yêu cầu HSMT | 1,7536 | 1m3 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu HSMT | 0,0219 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu HSMT | 0,3507 | m3 |
| 7 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu HSMT | 1,4846 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 5,916 | m2 |
| 9 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | Theo yêu cầu HSMT | 9,252 | m2 |
| 10 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo yêu cầu HSMT | 11,427 | m2 |
| 11 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤12mm, chiều sâu khoan ≤15cm | Theo yêu cầu HSMT | 56 | 1 lỗ khoan |
| 12 | Cắm thép neo, bơm keo gắn kết vào mặt tường cũ liên kết tường xây mới KT 500x500 | Theo yêu cầu HSMT | 56 | lỗ |
| 13 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu HSMT | 21,1937 | m3 |
| 14 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 195,89 | m2 |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 659,366 | m2 |
| 16 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 40,1818 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Theo yêu cầu HSMT | 443,9718 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Theo yêu cầu HSMT | 48,768 | m2 |
| 19 | Màng chống thấm, chống thấm vệ sinh (bao gồm chi phí chống thấm và thi công hoàn thiện tại công trình) | Theo yêu cầu HSMT | 23,268 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Theo yêu cầu HSMT | 17,88 | m2 |
| 21 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | Theo yêu cầu HSMT | 28,086 | m2 |
| 22 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | Theo yêu cầu HSMT | 29,67 | m2 |
| 23 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 | Theo yêu cầu HSMT | 0,882 | m2 |
| 24 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo yêu cầu HSMT | 43,368 | m2 |
| 25 | Tay vịn cầu thang tròn gỗ Lim Nam Phi f6-7cm + con tiện gỗ Lim Nam Phi h=70-80cm. | Theo yêu cầu HSMT | 21,52 | m |
| 26 | Cửa đi 2 cánh mở quay pano kính, kính dán an toàn màu trắng dày 8,38mm (bao gồm chi phí vận chuyển và lắp đặt hoàn thiện tại công trình, chưa bao gồm phụ kiện) | Theo yêu cầu HSMT | 44,4 | m2 |
| 27 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay (06 bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm, vấu chốt) | Theo yêu cầu HSMT | 14 | bộ |
| 28 | Cửa đi 1 cánh mở quay (pano trên kính, pano dưới tấm uPVC kính dán an toàn màu trắng 6.38mm) bao gồm chi phí vận chuyển và lắp đặt hoàn thiện tại công trình, chưa bao gồm phụ kiện | Theo yêu cầu HSMT | 9,039 | m2 |
| 29 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (03 bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm, vấu chốt) | Theo yêu cầu HSMT | 5 | bộ |
| 30 | Cửa sổ 2 cánh mở quay vào trong hoặc mở lật, kính dán an toàn màu trắng dày 6.38mm (bao gồm chi phí vận chuyển và lắp đặt hoàn thiện tại công trình, chưa bao gồm phụ kiện) | Theo yêu cầu HSMT | 42,818 | m2 |
| 31 | Phụ kiện cửa sổ mở lật 2 cánh (bản lề chữ A, chống sập, thanh chốt đa điểm + tay nắm + vấu chốt) | Theo yêu cầu HSMT | 22 | bộ |
| 32 | Gia công lắp dựng cửa nhựa lõi thép 1 cánh mở lật kính trắng an toàn dày 6.38mm (bao gồm chi phí vận chuyển và lắp đặt hoàn thiện tại công trình, chưa bao gồm phụ kiện) | Theo yêu cầu HSMT | 1,44 | m2 |
| 33 | Phụ kiện cửa sổ mở lật 1 cánh (bản lề chữ A, chống sập, thanh chốt đa điểm + tay nắm + vấu chốt) | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 50,294 | 1m2 |
| 35 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu HSMT | 50,294 | m2 |
| 36 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo yêu cầu HSMT | 42,672 | 1m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 573,047 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 566,779 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 527,589 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 403,266 | m2 |
| 41 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 191,634 | m2 |
| 42 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 253,3055 | m2 |
| 43 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 183,1952 | m2 |
| 44 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 219,7258 | m2 |
| 45 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 73,4132 | m2 |
| 46 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu HSMT | 63 | bộ |
| 47 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo yêu cầu HSMT | 21 | bộ |
| 48 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo yêu cầu HSMT | 42 | cái |
| 49 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu HSMT | 23 | cái |
| 50 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt công tắc đảo chiều 1 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 53 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu HSMT | 79 | cái |
| 54 | Lắp đặt quạt hút mùi | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 55 | Lắp đặt điều hòa 1 chiều 12000BTU | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 56 | Phụ kiện cho máy điều hòa ( ống đồng, phụ kiện cao su ...) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 57 | Lắp đặt tủ điện nắp tôn nổi KT 800x600x250 chìm tường | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 58 | Lắp đặt tủ điện nắp tôn nổi KT 450x300x170 chìm tường | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 59 | Lắp đặt hộp điện chìm tường nắp mica lọai 8module | Theo yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 60 | Lắp đặt hộp điện chìm tường nắp mica lọai 6module | Theo yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 61 | Lắp đặt MCCB-3C-63A-450V-25KA | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 62 | Lắp đặt MCCB-3C-40A-450V-15KA | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 63 | Lắp đặt MCCB-3C-25A-450V-10KA | Theo yêu cầu HSMT | 15 | bộ |
| 64 | Lắp đặt automat MCB-1C-30A-250V-10KA | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 65 | Lắp đặt automat MCB-1C-16A-250V-10KA | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 66 | Lắp đặt automat MCB-1C-10A-250V-10KA | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Theo yêu cầu HSMT | 500 | m |
| 68 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Theo yêu cầu HSMT | 330 | m |
| 69 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Theo yêu cầu HSMT | 30 | m |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Theo yêu cầu HSMT | 60 | m |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột | Theo yêu cầu HSMT | 15 | m |
| 72 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột | Theo yêu cầu HSMT | 30 | m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo yêu cầu HSMT | 100 | m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo yêu cầu HSMT | 500 | m |
| 75 | Cọc tiếp địa 63x63x6-1500 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 76 | Dây dẫn sét D16 | Theo yêu cầu HSMT | 28,22 | kg |
| 77 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 78 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 79 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 80 | Lắp đặt hộp giấy CF-22H inax | Theo yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 81 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 82 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 83 | Máy bơm ECm130, công suất 0,5HP/370/220V; Q=4,2m3/h; H=23m | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 84 | Van phao đồng MIHA- PN12 DN32 (có bóng) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 85 | Van xả đáy DN32 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 86 | Van chặn DN32/DN25 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,2 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,15 | 100m |
| 89 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 90 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 91 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 92 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 93 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,3 | 100m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,7 | 100m |
| 96 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 97 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 98 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 99 | Lắp đặt hộp cứu hỏa có kích thước 600x500mm, khung nhôm kính gắn vào trong tường: | Theo yêu cầu HSMT | 3 | hộp |
| 100 | Bình khí CO2 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 101 | Bình bọt MF4 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 102 | Tiêu lệnh, nội quy phòng cháy chữa cháy | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| C | NHÀ VỆ SINH XÂY MỚI + BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo yêu cầu HSMT | 0,0765 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu HSMT | 0,0245 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu HSMT | 0,7969 | m3 |
| 4 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 1,1586 | m3 |
| 5 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu HSMT | 1,1672 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSMT | 0,0736 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu HSMT | 0,0235 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu HSMT | 0,0802 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu HSMT | 0,8092 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0372 | 100m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | Theo yêu cầu HSMT | 0,774 | m3 |
| 12 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu HSMT | 7,8236 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSMT | 0,0722 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu HSMT | 0,0774 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu HSMT | 0,0273 | tấn |
| 16 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu HSMT | 0,0966 | tấn |
| 17 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu HSMT | 0,1441 | tấn |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSMT | 0,7946 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSMT | 0,9288 | m3 |
| 20 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 23,004 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 42,342 | m2 |
| 22 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Theo yêu cầu HSMT | 8,07 | m2 |
| 23 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | Theo yêu cầu HSMT | 32,886 | m2 |
| 24 | Cửa đi 1 cánh mở quay (pano trên kính, pano dưới tấm uPVC kính dán an toàn màu trắng 6.38mm) bao gồm chi phí vận chuyển và lắp đặt hoàn thiện tại công trình, chưa bao gồm phụ kiện | Theo yêu cầu HSMT | 3,45 | m2 |
| 25 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (03 bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm, vấu chốt) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 23,004 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 43,342 | m2 |
| 28 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo yêu cầu HSMT | 0,198 | 100m3 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu HSMT | 1,188 | m3 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu HSMT | 1,7146 | m3 |
| 31 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu HSMT | 0,2154 | tấn |
| 32 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu HSMT | 0,115 | tấn |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0812 | 100m2 |
| 34 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu HSMT | 5,4254 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 35,61 | m2 |
| 36 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 5,8695 | m2 |
| 37 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | m3 |
| 38 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HSMT | 0,05 | 100m2 |
| 39 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,085 | tấn |
| 40 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu HSMT | 10 | 1cấu kiện |
| 41 | Cút sành trong bể phốt | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 42 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,018 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi