Gói thầu: Gói số 01: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210572878-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/06/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn Thiết kế Xây dựng và Thương mại Kiến An
Tên gói thầu Gói số 01: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210544535
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-28 08:10:00 đến ngày 2021-06-07 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,096,287,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CỔNG, TƯỜNG RÀO
1 Tháo dỡ hoa sắt tường rào Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 57,672 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 60,6718 m3
3 Đục tẩy lớp vữa trát tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 38,6576 m2
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,4644 100m3
5 Đào đất móng băng đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16,2707 m3
6 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 94,2463 100m
7 Vét bùn đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15,0794 m3
8 Cát đen phủ đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15,0794 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15,0794 m3
10 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 21,3266 m3
11 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30,4604 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,1089 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng móng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6463 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2045 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,0778 tấn
16 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 54,2369 m3
17 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 42,5111 m3
18 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 34,2768 m3
19 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,6203 m3
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,8297 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1158 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,7344 tấn
23 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.198,6844 m2
24 Trát trụ tường rào, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 48,34 m2
25 Đắp đầu trụ tường rào hoa thoáng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 19 cái
26 Cạo bỏ lớp vôi trên tường rào Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 106,06 m2
27 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.353,0844 m2
28 Gia công hàng rào hoa sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,2092 tấn
29 Lắp dựng hàng rào hoa sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 56,544 m2
30 Cạo bỏ lớp sơn trên cánh cổng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 28,86 m2
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 85,404 m2
32 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại đổ đi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 183,4366 m3
33 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,8344 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,8344 100m3/1km
B HẠNG MỤC: SÂN KHẤU
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 49,3588 m2
2 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3923 tấn
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,7682 m3
4 Bê tông lót móng mác 100 đá 4x6 dày 10cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,156 m3
5 Bê tông móng, mác 200 đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,636 m3
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0195 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1474 tấn
8 Sản xuất, gia công bu lông chân cột D25 dài 0,45m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16 cái
9 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,1325 m3
10 Lấp đất chân móng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,2561 m3
11 Đắp cát nền sân khấu bằng cát đen đầm chặt K=0,9 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15,0633 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,7658 m3
13 Sản xuất cột thép D141.3x5.16 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2653 tấn
14 Lắp dựng cột thép D141.3x5.16 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2653 tấn
15 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4877 tấn
16 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4877 tấn
17 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 100x50x2: Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,426 tấn
18 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,426 tấn
19 Lợp mái tôn múi mạ màu dày 0,42mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,9883 100m2
20 Sản xuât, lắp đặt máng INOX 304 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 113,9065 kg
21 Sản xuât, lắp đặt bờ bò mái tiếp giáp với tường nhà lớp học Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12,5 md
22 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 29,9355 m2
23 Lát nền, sàn, kích thước gạch Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 66,489 m2
24 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 26,3282 m2
25 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=90mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0874 100m
26 Chếch nhựa PVC 135 độ D90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
27 Lắp đặt cầu chắn rác D90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
28 Đai vít neo giữ ống Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 bộ
29 Keo dán ống Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 hộp
30 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0651 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0651 100m3/1km
C HẠNG MỤC: NỀN SÂN
1 Di chuyển cây đường kính D200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cây
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,4304 m3
3 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,9954 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,5 m3
5 Lát gạch đất nung kích thước gạch Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 25 m2
6 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11,4995 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,115 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,115 100m3/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->