Gói thầu: Gói thầu số 7C1A (Thi công xây dựng): Đường giao thông D1, D2, N1; Hệ thống thoát nước mưa; Hệ thống thoát nước thải; Hệ thống chiếu sáng ( Giai đoạn 01)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210545205-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG SONADEZI
Tên gói thầu Gói thầu số 7C1A (Thi công xây dựng): Đường giao thông D1, D2, N1; Hệ thống thoát nước mưa; Hệ thống thoát nước thải; Hệ thống chiếu sáng ( Giai đoạn 01)
Số hiệu KHLCNT 20190930874
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Công ty và vốn vay
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-28 07:53:00 đến ngày 2021-06-08 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,738,067,606 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền Đường
1 Lu lèn nguyên thổ Mô tả kỹ thuật chương V 43,544 100m2
2 Đào vét hữu cơ, đánh cấp nền đường Mô tả kỹ thuật chương V 3,512 100m3
3 Vận chuyển đất đào đổ đi bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 3,512 100m3
4 Vận chuyển đất đào đổ đi bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 2Km, đất cấp I (1km tiếp theo) Mô tả kỹ thuật chương V 3,512 100m3
5 Đào nền đường bằng đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 70,236 100m3
6 Đắp đất taluy, nền đường bằng máy đầm 9T, K>=0,95 Mô tả kỹ thuật chương V 1,942 100m3
7 Đắp đất nền đường bằng máy đầm 25T, K>=0,95 Mô tả kỹ thuật chương V 0,362 100m3
8 Vận chuyển đất đào đổ đi bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 67,634 100m3
9 Vận chuyển đất đào đổ đi bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 5Km, đất cấp III (1km tiếp theo) Mô tả kỹ thuật chương V 67,634 100m3
10 Trải cán lớp cấp phối sỏi đỏ, K>=0,98 Mô tả kỹ thuật chương V 13,106 100m3
11 Cung cấp sỏi đỏ Mô tả kỹ thuật chương V 1.748,384 m3
B Mặt Đường
1 Làm mặt đường đá dăm loại 1 lớp trên dày 18cm
Mô tả kỹ thuật chương V
7,838 100m3
2 Rải lớp giấy dầu ngăn cách Mô tả kỹ thuật chương V 41,649 100m2
3 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 M350, dày 24cm Mô tả kỹ thuật chương V 999,587 m3
4 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật chương V 3,629 100m2
5 Làm khe dọc, mặt đường bê tông (coi bản vẽ) Mô tả kỹ thuật chương V 446,79 m
6 Làm khe giãn, mặt đường bê tông (coi bản vẽ) Mô tả kỹ thuật chương V 171,62 m
7 Làm khe co 1, mặt đường bê tông (coi bản vẽ) Mô tả kỹ thuật chương V 546 m
8 Làm khe co 2, mặt đường bê tông (coi bản vẽ) Mô tả kỹ thuật chương V 283,81 m
C Bó Vỉa
1 Bê tông lót móng bó vỉa đá 1x2 M.150
Mô tả kỹ thuật chương V
12,729 m3
2 BT bó vỉa đá 1x2 M.250 Mô tả kỹ thuật chương V 80,985 m3
3 SXLD tháo dỡ ván khuôn bó vỉa Mô tả kỹ thuật chương V 8,744 100m2
D Gia Cố Taluy Vữa M100
1 Đào chân khay, đất cấp III
Mô tả kỹ thuật chương V 2,311 100m3
2 Bê tông lót móng bó vỉa đá 1x2 M.150 Mô tả kỹ thuật chương V 23,773 m3
3 Gia cố taluy đá hộc VM100 Mô tả kỹ thuật chương V 311,796 m3
4 Chây khay đá hộc VM100 Mô tả kỹ thuật chương V 85,479 m3
5 Đắp trả chân khay, máy đầm 9T, k=0.95 Mô tả kỹ thuật chương V 2,074 100m3
6 Vận chuyển đất đào đổ đi bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 0,238 100m3
7 Vận chuyển đất đào đổ đi bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 5Km, đất cấp III (1km tiếp theo) Mô tả kỹ thuật chương V 0,238 100m3
E Mương Dọc BTCT Thoát Nước Mưa
1 Đào móng trên cạn đất cấp 3 bằng máy đào <=0.8m3
Mô tả kỹ thuật chương V
6,385 100m3
2 Bê tông lót móng đá 1x2 M.150 rộng <250cm Mô tả kỹ thuật chương V 37,768 m3
3 Cốt thép mương đúc sẵn d<=10mm Mô tả kỹ thuật chương V 6,578 tấn
4 Ván khuôn thép đúc sẵn BT mương Mô tả kỹ thuật chương V 18,713 100m2
5 Bê tông thân mương đúc sẵn đá 1x2 M.200 Mô tả kỹ thuật chương V 172,574 m3
6 Lắp dựng thân mương bằng máy (ko vật liệu) Mô tả kỹ thuật chương V 927 cái
7 Ván khuôn thép đổ tại chỗ BT thân mương (phần thay đổi) (ko vận thăng) Mô tả kỹ thuật chương V 0,829 100m2
8 Bê tông thân mương đổ tại chỗ đá 1x2 M.200 Mô tả kỹ thuật chương V 5,505 m3
9 Cốt thép gờ gác đan mương đổ tại chỗ d<=10mm Mô tả kỹ thuật chương V 3,89 tấn
10 SX thép hình mạ kẽm gờ gác đan (thép hình) Mô tả kỹ thuật chương V 0,421 tấn
11 Ván khuôn thép đổ tại chỗ gờ gác đan (ko vận thăng) Mô tả kỹ thuật chương V 6,19 100m2
12 Bê tông gờ gác đổ tại chỗ đá 1x2 M.250 Mô tả kỹ thuật chương V 26,839 m3
13 Cốt thép nắp đan mương Þ<10 Mô tả kỹ thuật chương V 5,001 tấn
14 SX thép hình mạ kẽm nắp đan (thép hình) Mô tả kỹ thuật chương V 0,421 tấn
15 V/khuôn gỗ BTĐS tấm đan mương Mô tả kỹ thuật chương V 2,315 100m2
16 BTĐS đá 1x2 M250 nắp đan mương Mô tả kỹ thuật chương V 40,184 m3
17 Lắp dựng nắp đan bằng máy (ko vật liệu) Mô tả kỹ thuật chương V 926,676 cái
18 Đắp trả hố móng bằng máy đầm 9T K=0.95 Mô tả kỹ thuật chương V 1,718 100m3
19 V/c đất thừa, xà bần đổ đi bằng ôtô tự đổ 12 tấn cự ly< 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 4,667 100m3
20 V/c đất thừa, xà bần đổ đi bằng ôtô tự đổ 12 tấn cự ly <5Km, đất cấp III (1km tiếp theo) Mô tả kỹ thuật chương V 4,667 100m3
F Hố Ga Mương Dọc Thoát Nước Mưa
1 Đào móng trên cạn đất cấp 3 bằng máy đào <=0.8m3
Mô tả kỹ thuật chương V 0,139 100m3
2 Bê tông lót hố ga đá 1x2 M.150 Mô tả kỹ thuật chương V 0,583 m3
3 Ván khuôn móng hố ga Mô tả kỹ thuật chương V 0,065 100m2
4 Bê tông móng hố ga đá 1x2 M.200 Mô tả kỹ thuật chương V 1,458 m3
5 Ván khuôn thép thân hố ga (ko vận thăng) Mô tả kỹ thuật chương V 0,242 100m2
6 Bê tông thân hố ga đá 1x2 M.200 Mô tả kỹ thuật chương V 1,813 m3
7 Cốt thép gờ gác đan, nắp đan hố ga đúc sẵn d<=10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,195 tấn
8 Cốt thép gờ gác đan, nắp đan hố ga đúc sẵn d<=18mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,011 tấn
9 Ván khuôn thép hố ga Mô tả kỹ thuật chương V 0,139 100m2
10 BTĐS đá 1x2 M250 nắp đan, gờ gác đan hố ga Mô tả kỹ thuật chương V 1,142 m3
11 Lắp dựng nắp đan bằng máy (ko vật liệu) Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
12 Đắp trả hố móng bằng máy đầm 9T K=0.95 Mô tả kỹ thuật chương V 0,06 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 12T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 0,079 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <5km, ôtô 12T, đất cấp III (1km tiếp theo) Mô tả kỹ thuật chương V 0,079 100m3
G Cửa Xả Thoát Nước Mưa
1 "Đào hố móng cống, hố ga, mương bằng
máy đào 0,8m3 R<=6m, đất cấp 3"
Mô tả kỹ thuật chương V
0,052 100m3
2 Bêtông lót móng đá 1x2 M150 móng cửa xã Mô tả kỹ thuật chương V 0,265 m3
3 V/k gỗ móng cửa xả Mô tả kỹ thuật chương V 0,016 100m2
4 BT móng tường đầu, tường cánh đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật chương V 0,722 m3
5 Ván khuôn gỗ đổ BT tường đầu, tường cánh Mô tả kỹ thuật chương V 0,051 100m2
6 Bê tông tường đầu, cánh đá 1x2 M.200 Mô tả kỹ thuật chương V 0,555 m3
7 Đắp đất lèn lưng cống dọc, mương bằng máy đầm 16T K=0,95 Mô tả kỹ thuật chương V 0,037 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 12T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 0,015 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=5km, ôtô 12T, đất cấp III (1km tiếp theo) Mô tả kỹ thuật chương V 0,015 100m3
H Cống Thoát Nước Thải
1 "Đào hố móng cống, hố ga bằng
máy đào 0,8m3 R<=6m"
Mô tả kỹ thuật chương V 1,63 100m3
2 Đệm cát móng cống dày 10cm Mô tả kỹ thuật chương V 8,423 m3
3 Lắp đặt cống HDPE gân 2 lớp Þ300 Mô tả kỹ thuật chương V 1,139 100m
4 BTĐS đá 1x2 - M250 tấm đan gia cố ống HDPE Mô tả kỹ thuật chương V 6,3 m3
5 V/khuôn gỗ BTĐS tấm đan hố ga, k.hầm Mô tả kỹ thuật chương V 0,21 100m2
6 Cốt thép tấm đan gia cố Þ<10 Mô tả kỹ thuật chương V 0,267 tấn
7 Cốt thép tấm đan gia cố Þ<18 Mô tả kỹ thuật chương V 0,455 tấn
8 Lắp dựng tấm đan gia cố bằng máy (ko vật liệu) Mô tả kỹ thuật chương V 28 cái
9 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc - Độ chặt K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 1,546 100m3
10 Vận chuyển đất đào đổ đi bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 0,084 100m3
11 Vận chuyển đất đào đổ đi bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 5Km, đất cấp III (1km tiếp theo) Mô tả kỹ thuật chương V 0,084 100m3
I Hố Ga Thoát Nước Thải
1 "Đào hố móng cống, hố ga bằng máy đào 0,8m3 R<=6m"
Mô tả kỹ thuật chương V 0,286 100m3
2 Bêtông lót móng đá 1x2 - M150 móng hố ga, cống, cửa xả R<2,5m Mô tả kỹ thuật chương V 0,757 m3
3 BT móng hố ga đá 1x2 - M200 Mô tả kỹ thuật chương V 0,593 m3
4 V/k gỗ móng hố ga, cống, cửa xả Mô tả kỹ thuật chương V 0,057 100m2
5 Cốt thép mạ kẽm thang thăm hố ga Þ<18 (mạ kẽm) Mô tả kỹ thuật chương V 0,021 tấn
6 BT thành hố ga đá 1x2 - M200 Mô tả kỹ thuật chương V 2,315 m3
7 V/k thép đổ BT hố ga (ko vận thăng) Mô tả kỹ thuật chương V 0,386 100m2
8 BTĐS đá 1x2 -M200 nắp đan, khuôn hầm hố ga Mô tả kỹ thuật chương V 0,508 m3
9 V/khuôn gỗ BTĐS tấm đan hố ga, k.hầm Mô tả kỹ thuật chương V 0,078 100m2
10 Cốt thép nắp đan hố ga, khuôn hầm Þ<10 Mô tả kỹ thuật chương V 0,118 tấn
11 Cốt thép nắp đan hố ga, khuôn hầm Þ<18 Mô tả kỹ thuật chương V 0,003 tấn
12 Thép hình mạ kẽm náp đan, khuôn hầm (thép hình) Mô tả kỹ thuật chương V 0,186 tấn
13 Lắp dựng nắp đan, khuôn hầm bằng máy (ko vật liệu) Mô tả kỹ thuật chương V 14 cái
14 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc - Độ chặt K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 0,235 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 12T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 0,051 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <2Km, ôtô 12T, đất cấp III (1km tiếp theo) Mô tả kỹ thuật chương V 0,051 100m3
J Móng Trụ BTLT
1 Đào đất móng trụ BTLT cao 8,5m. Đất cấp III
Mô tả kỹ thuật chương V 13,05 m3
2 Đắp đất móng trụ BTLT Mô tả kỹ thuật chương V 1,6 m3
3 Bê tông móng đá 1x2 M200 (rộng < 250cm) Mô tả kỹ thuật chương V 8,8 m3
4 Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng Mô tả kỹ thuật chương V 0,478 100m2
K Tiếp Địa
1 CC, lắp đặt ống HDPE Þ20 luồn dây tiếp địa
Mô tả kỹ thuật chương V 0,24 100m
L Trụ, Đèn, Cần Đèn
1 CC, lắp đặt trụ BTLT cao 8,5 - 300kgf
Mô tả kỹ thuật chương V 20 trụ
2 CC, lắp đặt cần đèn bằng ống STK (D=49mm) dày 2,5mm - dài 3 m Mô tả kỹ thuật chương V 14 cần
3 CC, lắp đặt Bộ đèn chiếu sáng công cộng LED 80W-220V Mô tả kỹ thuật chương V 14 bộ
4 CC, Dán đề can số trụ Mô tả kỹ thuật chương V 14 cái
M Dây Cáp Điện Các Loại & Phụ Kiện Đường Dây
1 CC, kéo cáp LV ABC/MES 4x16/22mm2 - kéo nổi dọc tuyến
Mô tả kỹ thuật chương V 4,23 100m
2 CC, kéo cáp luồn cần Cu/XLPE/PVC - 0,6/1KV (3x 2.5 ) mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,6 100m
3 CC, lắp đặt boulon móc M16x300 Mô tả kỹ thuật chương V 20 cái
4 CC, lắp đặt kẹp dừng cáp 4 x (11-35) mm² Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
5 CC, lắp đặt kẹp treo cáp Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
6 CC, lắp đặt kẹp đấu cáp IPC 11 - 2.5 Mô tả kỹ thuật chương V 42 Cái
7 Làm đầu cáp khô (nối cáp lên đèn) Mô tả kỹ thuật chương V 42 đầucáp
8 CC, Lắp đặt kiềng đỡ ống các loại (Đai Inox + kẹp khóa) Mô tả kỹ thuật chương V 24 Bộ
N Tiếp Địa Hệ Thống
1 CC, Lắp đặt cọc tiếp địa thép (nhúng kẽm) Þ16x2400
Mô tả kỹ thuật chương V 8 cọc
2 CC, lắp đặt dây thép 22mm2 bọc nhựa PVC theo trụ hạ thế tiếp địa Mô tả kỹ thuật chương V 56 m
3 CC, Hàn hóa nhiệt Mô tả kỹ thuật chương V 8 mối hàn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->