Gói thầu: Gói thầu xây lắp 01: Ô Bao số 10+11 xã Vĩnh Thạnh; Hạng mục: Cứng hoá mặt đale bờ bao tuyến Rạch láng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210571480-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Dự án và phát triển quỹ đất huyện Lấp Vò |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp 01: Ô Bao số 10+11 xã Vĩnh Thạnh; Hạng mục: Cứng hoá mặt đale bờ bao tuyến Rạch láng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210536763 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Thủy lợi phí và Nghị định 35/2015/NĐ-CP của Chính Phủ năm 2021-2022 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 09:31:00 đến ngày 2021-06-07 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,368,878,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nền đường | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,5176 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9506 | 100m3 |
| 3 | Đào đất nền đường để đắp lề phần đất còn thiếu, bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,3187 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,5348 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,5495 | 100m3 |
| 6 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤1,0km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,8829 | 100m3 |
| 7 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T bằng cơ giới - Bốc xếp lên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 cấu kiện |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3497 | 100m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5039 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3028 | tấn |
| 11 | Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3028 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cống tròn, cầu trục >3T bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Cung cấp cừ tràm, Đk ngọn >= 4,5cm, L = 4,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19.443,76 | m |
| 14 | Cung cấp cừ bạch đàn Đk ngọn >= 6,0cm, L = 7,0m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10.296,79 | m |
| 15 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145,8282 | 100m |
| 16 | Đóng cừ bạch đàn Đk ngọn >= 6,0cm, L = 7,0m, bằng thủ công-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,9945 | 100m |
| 17 | Cung cấp lưới cước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 653,451 | m2 |
| 18 | Cung cấp lưới B40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170,584 | m2 |
| 19 | Cung cấp thép buộc Đk | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 451,3498 | Kg |
| 20 | Công lắp đặt lưới cước, lưới B40, buộc thép đầu cừ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Công |
| B | Hạng mục: Mặt đường | |||
| 1 | Rải ny lon lót làm lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,0618 | 100m2 |
| 2 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0916 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép mặt đường, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,1445 | tấn |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 454,9055 | m3 |
| 5 | Cung cấp nhựa đường chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.179,675 | Kg |
| 6 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,15x0,15x1,1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 225 | cái |
| 7 | Cung cấp biển báo phản quang, loại tròn, Đk 87,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 8 | Cung cấp biển báo phản quang, tam giác cạnh 87,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | bộ |
| 9 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi