Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210572088-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210562637 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vượt thu năm 2020, nguồn bán đấu giá quyền sử dụng đất năm 2021, năm 2022 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 09:23:00 đến ngày 2021-06-04 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,944,485,555 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ CÔNG VỤ 2 TẦNG | |||
| 1 | Tháo tấm lợp tôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,6609 | 100m2 |
| 2 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 377,1 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 31,05 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ tay vịn cầu thang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,4 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ tay vịn cầu thang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,2 | m |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn cửa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 296,28 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn hoa sắt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 124,2 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn khuôn cửa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 169,968 | m2 |
| 9 | Vệ sinh mảng kính khuôn nhôm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 33,912 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.585,47 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 615,78 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 697,86 | m2 |
| 13 | Phá dỡ gạch lát nền các phòng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 667,44 | m2 |
| 14 | Phá dỡ gạch lát nền khu vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 31,05 | m2 |
| 15 | Phá dỡ gạch ốp tường khu vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 191,34 | m2 |
| 16 | Phá dỡ lớp Granitô | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 34,7222 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ hệ thống điện + cấp thoát nước | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | CT |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,463 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,463 | 100m3 |
| 20 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,318 | 100m2 |
| 21 | Bạt dứa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 647,4 | m2 |
| 22 | Lắp dựng lan can cầu thang bằng INOX | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,08 | m2 |
| 23 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 377,1 | m2 |
| 24 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,6609 | 100m2 |
| 25 | Tôn úp nóc | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 57,74 | m |
| 26 | Rọ chắn rác + phễu thu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,732 | 100m |
| 28 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| 29 | Đai vít neo giữ ống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 64 | cái |
| 30 | Keo dán ống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | hộp |
| 31 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 191,34 | m2 |
| 32 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 (Trát lần 1) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.585,47 | m2 |
| 33 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 (Trát lần 1) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 615,78 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM mác 75 (Trát lần 1) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 697,86 | m2 |
| 35 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 (Trát lần 2) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.585,47 | m2 |
| 36 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 (Trát lần 2) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 615,78 | m2 |
| 37 | Trát trần, vữa XM mác 75 (Trát lần 2) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 697,86 | m2 |
| 38 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,595 | m2 |
| 39 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20,1272 | m2 |
| 40 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 667,44 | m2 |
| 41 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 31,05 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2.283,33 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 615,78 | m2 |
| 44 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 296,28 | m2 |
| 45 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 124,2 | m2 |
| 46 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 169,968 | m2 |
| 47 | Làm trần Clip nhôm KT 600*600 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 31,05 | m2 |
| 48 | Lan can cầu thang bằng INOX | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,08 | m2 |
| 49 | Trụ đứng cầu thang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 70 | m |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | m |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 330 | m |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 300 | m |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 800 | m |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.550 | m |
| 56 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | bộ |
| 57 | Đèn LED ốp trần nổi cảm biến 18w | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 37 | bộ |
| 58 | Đèn LED trang trí gắn tường 9W | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | bộ |
| 59 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 60 | Đèn soi pha lê | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 61 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 62 | cái |
| 62 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 28 | cái |
| 63 | Công tắc xoay chiều | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 82 | cái |
| 65 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 67 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 32 | cái |
| 68 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 69 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | cái |
| 70 | Tủ điện tổng TĐ ( 4-6ATM ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 71 | Tủ điện tầng T1,T2 ( 10-14ATM ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | tủ |
| 72 | Hộp điện phòng lắp từ 1 đến 3 MCB , âm tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | hộp |
| 73 | Hộp điện phòng lắp từ 2 đến 4 MCB , âm tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | hộp |
| 74 | Hộp điện phòng lắp từ 4 đến 6 MCB , âm tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | hộp |
| 75 | Băng dính cách điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 55 | cuộn |
| 76 | Đinh vít 3 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.770 | cái |
| 77 | Đinh vít 5 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 600 | cái |
| 78 | Máy sấy tay INAX KS-370 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 79 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 80 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | hộp |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 150 | m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 288 | m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 420 | m |
| 85 | Nội quy + tiêu lệnh PCCC | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 86 | Bình phòng hỏa bột MFZ4-4 kg | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bình |
| 87 | Bình phòng hỏa bột CO2 MT3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bình |
| 88 | Hộp đựng bình hỏa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | hộp |
| 89 | Đèn pha LED 200w | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 90 | Cáp thép D=6mm : treo cáp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m |
| 91 | Sứ 0,4 KV + xà đỡ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 92 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | m3 |
| 93 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | m3 |
| 94 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 175 | m |
| 95 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép dẹt 40*4mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | m |
| 96 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 97 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| 98 | Cọc đỡ thép D8 ; L=250 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 176 | cọc |
| 99 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cọc |
| 100 | Kẹp kiểm tra KZ1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 101 | Ống sứ cách điện cao áp (U>=35KV) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 102 | Sơn chống gỉ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | kg |
| 103 | Que hàn điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | kg |
| 104 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5 | m3 |
| 105 | Nón chống dột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 106 | Đệm cao su cách điện mái tôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 107 | Đệm cao su cách điện xà gồ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 108 | Thép dẹt 50*3 ; L=200 liên kết kim chống sét với xà gồ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 109 | Bu lông D10 + ốc vít liên kết thép dẹt với xà gồ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | cái |
| 110 | Hóa chất giảm điện trở GEM 25A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bao |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,36 | 100m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,32 | 100m |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,42 | 100m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,9 | 100m |
| 115 | Tê nhựa PP-R D=50mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 116 | Tê nhựa PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 117 | Tê nhựa PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 44 | cái |
| 118 | Tê nhựa PP-R D=50*20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | cái |
| 119 | Tê nhựa PP-R D=32*20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 120 | Cút nhựa PP-R D=50mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 121 | Cút nhựa PP-R D=32mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 122 | Cút nhựa PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 123 | Cút nhựa PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 105 | cái |
| 124 | Cút nhựa 1 đầu ren trong PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 125 | Cút nhựa 1 đầu ren trong PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 56 | cái |
| 126 | Côn chuyển nhựa PP-R D=50*32mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 127 | Côn chuyển nhựa PP-R D=50*20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 128 | Côn chuyển nhựa PP-R D=32*20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 129 | Măng sông nhựa PP-R D=50mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 130 | Măng sông nhựa PP-R D=32mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 131 | Măng sông nhựa PP-R D=32mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 132 | Măng sông nhựa PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 133 | Van phao nhựa PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 134 | Van khóa nhựa PP-R D=50mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 135 | Van phao nhựa PP-R D=32mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 136 | Van khóa nhựa PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 137 | Van khóa nhựa PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| 138 | Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=50mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 139 | Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=32mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 140 | Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 141 | Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 32 | cái |
| 142 | Van góc + rắc co nhựa PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | cái |
| 143 | Chậu rửa 2 vòi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 144 | Vòi rửa 2 vòi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 145 | Gương soi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 146 | Kệ kính | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 147 | Giá treo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 148 | Vòi tắm hoa sen 2 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 149 | Thùng đun nước nóng thường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 150 | Giá treo khăn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 151 | Hộp đựng xà phòng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 152 | Ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,64 | 100m |
| 153 | Ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,48 | 100m |
| 154 | Ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,68 | 100m |
| 155 | Ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,12 | 100m |
| 156 | Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=110*110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 157 | Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=90*60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 158 | Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=60*60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 159 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 160 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=90mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 161 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | cái |
| 162 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | cái |
| 163 | Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | cái |
| 164 | Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=90mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 165 | Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 166 | Côn chuyển nhựa đường kính côn d=110*60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 167 | Côn chuyển nhựa đường kính côn d=90*60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 168 | Côn chuyển nhựa đường kính côn d=60*42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 169 | Măng sông nhựa đường kính d=110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 170 | Măng sông nhựa đường kính d=90mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 171 | Măng sông nhựa đường kính d=60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 172 | Ống kiểm tra đường kính ống d=110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 173 | Ống kiểm tra đường kính ống d=90mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 174 | Phễu thu, ĐK 100mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 175 | Keo dán ống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | hộp |
| 176 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2,5m3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bể |
| 177 | Máy bơm nước + hộp bảo vệ Q=6,0m3/H;H=20m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 178 | Xí bệt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 179 | Hộp đựng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 180 | Vòi xịt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 181 | Dây nối mềm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | bộ |
| 182 | Vòi đồng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi