Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210568209-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đại Mạch |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210538202 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 130 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 09:11:00 đến ngày 2021-06-07 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,681,427,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRỤC CHÍNH | |||
| 1 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15 | cây |
| 2 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15 | gốc cây |
| 3 | Vận chuyển cây đến bãi đổ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15 | cây |
| 4 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 16,5 | 10m |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10,89 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,109 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,109 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,109 | 100m3 |
| 9 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 9,048 | m3 |
| 10 | Đào kênh mương, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,814 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,901 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,901 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,901 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,091 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,251 | 100m2 |
| 16 | Ni lông chống mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,709 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10,816 | m3 |
| 18 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 18,13 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,703 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,437 | tấn |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,92 | m3 |
| 22 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,285 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,886 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,99 | m3 |
| 25 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 145,28 | m2 |
| 26 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 27,29 | m2 |
| 27 | Tấm đan composite, nắp 430x860mm khung 530x960, tải trọng 125KN | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6 | cái |
| 28 | Tấm đan composite, nắp 670x60mm khung 900x900x60mm, tải trọng 125KN | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 29 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Mô tả kỹ thuật Chương V | 77 | cái |
| 30 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,288 | 100m3 |
| 31 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8 | cái |
| 32 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện | Mô tả kỹ thuật Chương V | 94 | cấu kiện |
| 33 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Mô tả kỹ thuật Chương V | 11,22 | m3 |
| 34 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,86 | tấn |
| 35 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,486 | 10 tấn/1km |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,054 | 100m2 |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,024 | tấn |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,27 | m3 |
| 39 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,092 | 100m2 |
| 40 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,288 | tấn |
| 41 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,62 | m3 |
| 42 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 9,8 | m2 |
| 43 | Tấm đan composite, nắp 430x860mm khung 530x960, tải trọng 125KN | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5 | cái |
| 44 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 25 | cái |
| 45 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,6 | 10m |
| 46 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,73 | m3 |
| 47 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 16,38 | m3 |
| 48 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10,414 | m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,268 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,268 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,268 | 100m3 |
| 52 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,35 | m3 |
| 53 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,061 | 100m2 |
| 54 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,07 | m3 |
| 55 | Mua đế cống D400, M200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7 | cái |
| 56 | Mua cống D400, M300 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 9 | m |
| 57 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cống | Mô tả kỹ thuật Chương V | 9 | cái |
| 58 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7 | cái |
| 59 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,261 | m2 |
| 60 | Đắp cát chèn cống | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,46 | m3 |
| 61 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,6 | m3 |
| 62 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,03 | 100m2 |
| 63 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,52 | m3 |
| 64 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 9,04 | m2 |
| 65 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,56 | m2 |
| 66 | Tấm đan composite, nắp 670x60mm khung 900x900x60mm, tải trọng 125KN | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 67 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 68 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 43,72 | m3 |
| 69 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,935 | 100m3 |
| 70 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,372 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,372 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,372 | 100m3 |
| 73 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,695 | 100m3 |
| 74 | Ni lông chống mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8,025 | 100m2 |
| 75 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 160,504 | m3 |
| 76 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 31,441 | 100m2 |
| 77 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 29,341 | 100m2 |
| 78 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 26,074 | 100m2 |
| 79 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 31,441 | 100m2 |
| 80 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 31,441 | 100m2 |
| 81 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 31,441 | 100m2 |
| 82 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Mô tả kỹ thuật Chương V | 31,441 | 100m2 |
| 83 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 371,334 | m2 |
| 84 | Mua đất đồi đắp lề | Mô tả kỹ thuật Chương V | 147,37 | m3 |
| 85 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,474 | 100m3 |
| 86 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,474 | 100m3 |
| 87 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,474 | 100m3 |
| 88 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,474 | 100m3 |
| B | TUYẾN NHÁNH 1 | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,183 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,466 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,518 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,518 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,518 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,317 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6,34 | m3 |
| 8 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật Chương V | 31,732 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,266 | 100m3 |
| 10 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 52,1 | 10m |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật Chương V | 42,201 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,422 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,422 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,422 | 100m3 |
| 15 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 35,945 | m3 |
| 16 | Đào kênh mương, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,235 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,588 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,588 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,588 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 29,097 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,829 | 100m2 |
| 22 | Ni lông chống mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,91 | 100m2 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 43,646 | m3 |
| 24 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 64,2 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,229 | 100m2 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,234 | tấn |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 11,056 | m3 |
| 28 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,222 | 100m2 |
| 29 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,617 | tấn |
| 30 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20,587 | m3 |
| 31 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 519,328 | m2 |
| 32 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 117,429 | m2 |
| 33 | Tấm đan composite, nắp 430x860mm khung 530x960, tải trọng 125KN | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8 | cái |
| 34 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8 | cái |
| 35 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Mô tả kỹ thuật Chương V | 251 | cái |
| 36 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,502 | 100m3 |
| 37 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 12,24 | m3 |
| 38 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,7 | m3 |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,328 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,045 | tấn |
| 41 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,183 | tấn |
| 42 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,102 | 100m2 |
| 43 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,854 | m3 |
| 44 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8,653 | m3 |
| 45 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 81,228 | m2 |
| 46 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 17 | m2 |
| 47 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,214 | m3 |
| 48 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,469 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,521 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,521 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,521 | 100m3 |
| 52 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,466 | 100m3 |
| 53 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 35,19 | m3 |
| 54 | Ni lông chống mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,1 | 100m2 |
| 55 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 175,02 | m3 |
| 56 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,982 | 100m2 |
| 57 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,982 | 100m2 |
| 58 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,982 | 100m2 |
| 59 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,982 | 100m2 |
| 60 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 95,088 | m2 |
| C | TUYẾN NHÁNH 2 | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,144 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương rộng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,373 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,414 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,414 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,414 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,52 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,09 | 100m2 |
| 8 | Ni lông chống mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,252 | 100m2 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,78 | m3 |
| 10 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6,6 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 43,2 | m2 |
| 12 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 9 | m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,134 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,114 | tấn |
| 15 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,11 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Mô tả kỹ thuật Chương V | 30 | cái |
| 17 | Tấm đan composite, nắp 430x860mm khung 530x960, tải trọng 125KN | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 18 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,159 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,142 | 100m3 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,09 | 100m2 |
| 22 | Ni lông lót đáy chống thấm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,957 | 100m2 |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 14,355 | m3 |
| 24 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 30 | 10m |
| 25 | Đánh bóng mặt đường | Mô tả kỹ thuật Chương V | 90 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi