Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210568209-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/06/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Đại Mạch
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210538202
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 130 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-28 09:11:00 đến ngày 2021-06-07 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,681,427,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TRỤC CHÍNH
1 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây Mô tả kỹ thuật Chương V 15 cây
2 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc Mô tả kỹ thuật Chương V 15 gốc cây
3 Vận chuyển cây đến bãi đổ Mô tả kỹ thuật Chương V 15 cây
4 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Mô tả kỹ thuật Chương V 16,5 10m
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật Chương V 10,89 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 0,109 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 0,109 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật Chương V 0,109 100m3
9 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật Chương V 9,048 m3
10 Đào kênh mương, chiều rộng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,814 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 0,901 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,901 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,901 100m3
14 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 7,091 m3
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,251 100m2
16 Ni lông chống mất nước xi măng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,709 100m2
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 10,816 m3
18 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 18,13 m3
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,703 100m2
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật Chương V 0,437 tấn
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 5,92 m3
22 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật Chương V 0,285 100m2
23 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,886 tấn
24 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 4,99 m3
25 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 145,28 m2
26 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 27,29 m2
27 Tấm đan composite, nắp 430x860mm khung 530x960, tải trọng 125KN Mô tả kỹ thuật Chương V 6 cái
28 Tấm đan composite, nắp 670x60mm khung 900x900x60mm, tải trọng 125KN Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
29 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen Mô tả kỹ thuật Chương V 77 cái
30 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,288 100m3
31 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Mô tả kỹ thuật Chương V 8 cái
32 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện Mô tả kỹ thuật Chương V 94 cấu kiện
33 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Mô tả kỹ thuật Chương V 11,22 m3
34 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P Mô tả kỹ thuật Chương V 4,86 tấn
35 Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P Mô tả kỹ thuật Chương V 0,486 10 tấn/1km
36 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,054 100m2
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật Chương V 0,024 tấn
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,27 m3
39 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật Chương V 0,092 100m2
40 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,288 tấn
41 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,62 m3
42 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 9,8 m2
43 Tấm đan composite, nắp 430x860mm khung 530x960, tải trọng 125KN Mô tả kỹ thuật Chương V 5 cái
44 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Mô tả kỹ thuật Chương V 25 cái
45 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Mô tả kỹ thuật Chương V 2,6 10m
46 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật Chương V 2,73 m3
47 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật Chương V 16,38 m3
48 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 10,414 m3
49 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 0,268 100m3
50 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,268 100m3
51 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,268 100m3
52 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Mô tả kỹ thuật Chương V 1,35 m3
53 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,061 100m2
54 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mô tả kỹ thuật Chương V 2,07 m3
55 Mua đế cống D400, M200 Mô tả kỹ thuật Chương V 7 cái
56 Mua cống D400, M300 Mô tả kỹ thuật Chương V 9 m
57 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cống Mô tả kỹ thuật Chương V 9 cái
58 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Mô tả kỹ thuật Chương V 7 cái
59 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật Chương V 2,261 m2
60 Đắp cát chèn cống Mô tả kỹ thuật Chương V 5,46 m3
61 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,6 m3
62 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,03 100m2
63 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,52 m3
64 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 9,04 m2
65 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,56 m2
66 Tấm đan composite, nắp 670x60mm khung 900x900x60mm, tải trọng 125KN Mô tả kỹ thuật Chương V 4 cái
67 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Mô tả kỹ thuật Chương V 4 cái
68 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 43,72 m3
69 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 3,935 100m3
70 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 4,372 100m3
71 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 4,372 100m3
72 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 4,372 100m3
73 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật Chương V 2,695 100m3
74 Ni lông chống mất nước xi măng Mô tả kỹ thuật Chương V 8,025 100m2
75 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 160,504 m3
76 Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa Mô tả kỹ thuật Chương V 31,441 100m2
77 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Mô tả kỹ thuật Chương V 29,341 100m2
78 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Mô tả kỹ thuật Chương V 26,074 100m2
79 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Mô tả kỹ thuật Chương V 31,441 100m2
80 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Mô tả kỹ thuật Chương V 31,441 100m2
81 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Mô tả kỹ thuật Chương V 31,441 100m2
82 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C Mô tả kỹ thuật Chương V 31,441 100m2
83 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Mô tả kỹ thuật Chương V 371,334 m2
84 Mua đất đồi đắp lề Mô tả kỹ thuật Chương V 147,37 m3
85 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 1,474 100m3
86 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 1,474 100m3
87 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 1,474 100m3
88 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,474 100m3
B TUYẾN NHÁNH 1
1 Đào móng băng, rộng Mô tả kỹ thuật Chương V 5,183 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,466 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 0,518 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,518 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,518 100m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,317 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Mô tả kỹ thuật Chương V 6,34 m3
8 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mô tả kỹ thuật Chương V 31,732 m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,266 100m3
10 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Mô tả kỹ thuật Chương V 52,1 10m
11 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật Chương V 42,201 m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 0,422 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật Chương V 0,422 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật Chương V 0,422 100m3
15 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật Chương V 35,945 m3
16 Đào kênh mương, chiều rộng Mô tả kỹ thuật Chương V 3,235 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 3,588 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 3,588 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 3,588 100m3
20 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 29,097 m3
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,829 100m2
22 Ni lông chống mất nước xi măng Mô tả kỹ thuật Chương V 2,91 100m2
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 43,646 m3
24 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 64,2 m3
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật Chương V 2,229 100m2
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật Chương V 1,234 tấn
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 11,056 m3
28 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật Chương V 1,222 100m2
29 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 3,617 tấn
30 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 20,587 m3
31 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 519,328 m2
32 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 117,429 m2
33 Tấm đan composite, nắp 430x860mm khung 530x960, tải trọng 125KN Mô tả kỹ thuật Chương V 8 cái
34 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Mô tả kỹ thuật Chương V 8 cái
35 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen Mô tả kỹ thuật Chương V 251 cái
36 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,502 100m3
37 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật Chương V 12,24 m3
38 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 1,7 m3
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật Chương V 0,328 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật Chương V 0,045 tấn
41 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính Mô tả kỹ thuật Chương V 0,183 tấn
42 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,102 100m2
43 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 4,854 m3
44 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mô tả kỹ thuật Chương V 8,653 m3
45 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 81,228 m2
46 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 17 m2
47 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 5,214 m3
48 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,469 100m3
49 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 0,521 100m3
50 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,521 100m3
51 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,521 100m3
52 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật Chương V 0,466 100m3
53 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 35,19 m3
54 Ni lông chống mất nước xi măng Mô tả kỹ thuật Chương V 3,1 100m2
55 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 175,02 m3
56 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Mô tả kỹ thuật Chương V 7,982 100m2
57 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Mô tả kỹ thuật Chương V 7,982 100m2
58 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Mô tả kỹ thuật Chương V 7,982 100m2
59 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C Mô tả kỹ thuật Chương V 7,982 100m2
60 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Mô tả kỹ thuật Chương V 95,088 m2
C TUYẾN NHÁNH 2
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng Mô tả kỹ thuật Chương V 4,144 m3
2 Đào kênh mương rộng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,373 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 0,414 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,414 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,414 100m3
6 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 2,52 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,09 100m2
8 Ni lông chống mất nước xi măng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,252 100m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,78 m3
10 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 6,6 m3
11 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 43,2 m2
12 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 9 m2
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật Chương V 0,134 100m2
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mô tả kỹ thuật Chương V 0,114 tấn
15 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,11 m3
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan Mô tả kỹ thuật Chương V 30 cái
17 Tấm đan composite, nắp 430x860mm khung 530x960, tải trọng 125KN Mô tả kỹ thuật Chương V 3 cái
18 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Mô tả kỹ thuật Chương V 3 cái
19 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,159 100m3
20 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,142 100m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật Chương V 0,09 100m2
22 Ni lông lót đáy chống thấm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,957 100m2
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 14,355 m3
24 Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 Mô tả kỹ thuật Chương V 30 10m
25 Đánh bóng mặt đường Mô tả kỹ thuật Chương V 90 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->