Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210575835-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Vĩnh Thịnh |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210545820 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 09:06:00 đến ngày 2021-06-07 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,884,025,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 145,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ NHÀ HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 417,9432 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,2632 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 151,2 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu sê nô, thu hồi, cầu thang,… | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 130,582 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu sàn mái, dầm sàn, cột,… | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 121,7548 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 252,3368 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 12 PHÒNG | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 91,72 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , ván khuôn cọc, cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 13,8264 | 100m2 |
| 3 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 22,95 | 100m |
| 4 | Ép dẫn trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,75 | 100m |
| 5 | Đập đầu cọc bê tông các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,104 | m3 |
| 6 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 304 | 1 mối nối |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,5672 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11,1498 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2736 | tấn |
| 10 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,0657 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,0449 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2871 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn móng dài | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4995 | 100m2 |
| 14 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 26,1541 | m3 |
| 15 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 59,9155 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 47,5149 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng dài | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,482 | 100m2 |
| 18 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,4307 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2148 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,851 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,1188 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,2508 | tấn |
| 23 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 31,0595 | m3 |
| 24 | Bê tông nền M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 49,7586 | m3 |
| 25 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 43,1664 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,9714 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3808 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,7184 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,6369 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,7519 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,3439 | tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 70,2826 | m3 |
| 33 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,2357 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,0008 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,9233 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,4367 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,0946 | tấn |
| 38 | Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 197,0902 | m3 |
| 39 | Ván khuôn sàn mái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 15,0351 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11,6661 | tấn |
| 41 | Bê tông cầu thang thường bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12,7827 | m3 |
| 42 | Ván khuôn cầu thang thường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,2545 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,1966 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3684 | tấn |
| 45 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 15,9309 | m3 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,139 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3267 | tấn |
| 48 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,7893 | 100m2 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 89,4025 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 183,1989 | m3 |
| 51 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 13,7844 | m3 |
| 52 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 22,6888 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,072 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 55,5425 | m3 |
| 55 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9,1736 | m3 |
| 56 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,8814 | tấn |
| 57 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,8814 | tấn |
| 58 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,4136 | 100m2 |
| 59 | Tôn úp nóc khổ 400 dày 0,4mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 98,122 | m |
| 60 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 95,9184 | m2 |
| 61 | Vách ngăn vệ sinh bằng tấm Compact dày 12mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 47,85 | m2 |
| 62 | Ốp tường trụ, cột - KT 30x60cm vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 377,73 | m2 |
| 63 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,12 | m2 |
| 64 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 908,7 | m2 |
| 65 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2.141,373 | m2 |
| 66 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 683,2934 | m2 |
| 67 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 179,289 | m2 |
| 68 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.634,0973 | m2 |
| 69 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 151,48 | m2 |
| 70 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 151,48 | m2 |
| 71 | Lát nền, sàn - KT60x60cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.242,3187 | m2 |
| 72 | Lát nền, sàn gạch - KT 30x30cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 183,2685 | m2 |
| 73 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 112,944 | m2 |
| 74 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 27,9408 | m2 |
| 75 | Gia công lan can INOX304 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,4341 | tấn |
| 76 | Gia công cửa sắt, hoa sắt INOX304 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,9655 | tấn |
| 77 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 145,3 | m2 |
| 78 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 145,92 | m2 |
| 79 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 34,24 | m |
| 80 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 354,76 | m |
| 81 | Đắp chữ " Thi đua dạy tốt, học tốt" | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 82 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4.638,0527 | m2 |
| 83 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.591,9934 | m2 |
| 84 | Đắp nền móng công trình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10,3553 | m3 |
| 85 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16,973 | m2 |
| 86 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 145,92 | m2 |
| 87 | Cửa đi nhôm hệ 2 cánh mở quay hệ 5500, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ ( tham khảo hãng EURO VN hoặc tương đương) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 90,72 | m2 |
| 88 | Cửa đi nhôm hệ 1 cánh mở quay hệ 5500, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ ( tham khảo hãng EURO VN hoặc tương đương) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 22,68 | m2 |
| 89 | Cửa sổ nhôm hệ 2 cánh mở trượt hệ 5500, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ ( tham khảo hãng EURO VN hoặc tương đương) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 92,16 | m2 |
| 90 | Cửa sổ nhôm hệ 1 cánh mở hất, mở lật hệ 5500, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ ( tham khảo hãng EURO VN hoặc tương đương) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,32 | m2 |
| 91 | Vách kính nhôm hệ hệ 5500 , kính dày 6,38mm( tham khảo hãng EURO VN hoặc tương đương) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 40,04 | m2 |
| 92 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,4632 | tấn |
| 93 | Sơn tĩnh điện lam chắn nắng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2.463,2 | kg |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,29 | 100m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,838 | 100m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,415 | 100m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,405 | 100m |
| 98 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 19 | cái |
| 99 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 54 | cái |
| 100 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 101 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt rắc co đk32 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | cái |
| 103 | Tê thu PPR D25/20 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 104 | Tê thu PPR D40/25 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 105 | Tê thu PPR D32 /25 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 106 | Tê thu PPR D32 /20 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 107 | Tê đều PPR D25 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 27 | cái |
| 108 | Tê đều PPR D20 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12 | cái |
| 109 | Côn thu PPR D40/32 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 110 | Côn thu PPR D32 /25 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 111 | Côn thu PPR D25/20 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 112 | Van chặn PPR D32 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 113 | Van chặn PPR D40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 114 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 21 | bộ |
| 115 | Lắp đặt gương soi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 21 | cái |
| 116 | Lắp đặt kệ kính | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 21 | cái |
| 117 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 21 | cái |
| 118 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 18 | cái |
| 119 | Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 21 | bộ |
| 120 | Lắp đặt xí bệt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 18 | bộ |
| 121 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12 | bộ |
| 122 | Vòi ấn tiểu nam | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12 | cái |
| 123 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 15 | cái |
| 124 | Lắp đặt vòi rửa sàn 1 vòi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12 | bộ |
| 125 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bể |
| 126 | Máy bơm nước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 127 | Khoan giếng+phụ kiện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,471 | 100m |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,953 | 100m |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,12 | 100m |
| 131 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 132 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | cái |
| 133 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 21 | cái |
| 134 | Lắp đặt Tê thu D60/34 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | cái |
| 135 | Lắp đặt Tê đều D110/110 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | cái |
| 136 | Lắp đặt Tê đều D60/60 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 137 | Lắp đặt côn thu D110/60 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 138 | Lắp đặt côn thu D60/34 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 21 | cái |
| 139 | Đầu bịt ống D110 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 140 | Lắp đặt Y đều 110 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16 | cái |
| 141 | Lắp đặt Y đều 60 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 33 | cái |
| 142 | Lắp đặt Y đều 34 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 143 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 51,2535 | 1m3 |
| 144 | Bê tông lót móng , M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,7921 | m3 |
| 145 | Bê tông móng chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,3377 | m3 |
| 146 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9,9912 | m3 |
| 147 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 57,732 | m2 |
| 148 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9,592 | m2 |
| 149 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,44 | m3 |
| 150 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0624 | 100m2 |
| 151 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16 | 1cấu kiện |
| 152 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,148 | tấn |
| 153 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1147 | tấn |
| 154 | Lắp đặt quạt trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 75 | cái |
| 155 | Móc treo quạt trần bằng thép mạ kẽm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 75 | cái |
| 156 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12 | cái |
| 157 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12 | cái |
| 158 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 54 | cái |
| 159 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 160 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 72 | cái |
| 161 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 57 | cái |
| 162 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 163 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 164 | Lắp đặt đế âm tường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 185 | hộp |
| 165 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 21 | hộp |
| 166 | Lắp đặt tủ điện KT 500*400*120mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | hộp |
| 167 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 114 | bộ |
| 168 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12 | bộ |
| 169 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp tròn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 43 | bộ |
| 170 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp vuông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | bộ |
| 171 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.900 | m |
| 172 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 250 | m |
| 173 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 470 | m |
| 174 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 120 | m |
| 175 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 150 | m |
| 176 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10+1x6mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 15 | m |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2.150 | m |
| 178 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 590 | m |
| 179 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9 | cái |
| 180 | Bình sứ lồng chân kim | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9 | Cái |
| 181 | Gia công, đóng cọc chống sét | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 13 | cọc |
| 182 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 170 | m |
| 183 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 95 | m |
| 184 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 38 | 1m3 |
| 185 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,38 | 100m3 |
| 186 | Bu lông đai ốc + vành đệm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | bộ |
| 187 | Hộp nối kiểm tra | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | bộ |
| 188 | Kẹp nối dây tiếp địa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | cái |
| C | HẠNG MỤC: PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,575 | 100m |
| 2 | Lắp đặt Tê thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | cái |
| 3 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12 | cái |
| 4 | Lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn - D100/65mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 60mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt tủ đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà kích thước 1100x650x220 - Việt Nam | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt cuộn vòi D65 dài 20m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cuộn |
| 10 | Lắp đặt lăng phun D65 - Việt Nam | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 11 | Lắp bích thép - Đường kính 100mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cặp bích |
| 12 | Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính 100mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,575 | 100m |
| 13 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 65mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,6 | 100m |
| 14 | Đào móng băng - Cấp đất II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 17,3938 | 1m3 |
| 15 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1739 | 100m3 |
| 16 | Lắp đặt máy bơm điện Q= 81m3/h, H=60MCN | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt máy bơm DIEZEL 81m3/h, H=60MCN | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt Tủ điều khiển máy bơm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt nguồn cấp sạc ác quy máy bơm Diezen | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 20 | Lắp đặt bể nước Inox 0,5m3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bể |
| 21 | Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2 | 100m |
| 22 | Lắp đặt giỏ lọc máy bơm D100 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 100mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt van xả khí, ĐK 25mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 27 | Lắp bích thép - Đường kính 100mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cặp bích |
| 28 | Bulong M16 dài 7cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 32 | bộ |
| 29 | Lắp đặt van hai chiều Dn100 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 30 | Lắp bích thép - Đường kính 100mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cặp bích |
| 31 | Bulong M16 dài 7cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 32 | cái |
| 32 | Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 25mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,15 | 100m |
| 33 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 34 | Lắp đặt y lọc rác D=100mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12 | cái |
| 36 | Lắp đặt Tê thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 50 | m |
| 38 | Ống luồn dây HDPE D65/50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 50 | m |
| 39 | Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,6 | 100m |
| 40 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 60mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10 | cái |
| 41 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 30 | cái |
| 42 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12 | cái |
| 43 | Lắp đặt hộp chữa cháy KT 600x600x180 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | cái |
| 44 | Lắp đặt van ren - Đường kính50mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | cái |
| 45 | Lắp đặt khớp nối ren trong D50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | cái |
| 46 | Lắp đặt lăng phun D50-13, 2,5l/s | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12 | cái |
| 47 | Lắp đặt cuộn vời chữa cháy D50-20m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12 | cuộn |
| 48 | Lắp đặt tiêu lệnh chữa cháy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12 | bộ |
| 49 | Lắp đặt bình chữa cháy MLFZ4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12 | cái |
| 50 | Lắp đặt bình chữa cháy MT3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | cái |
| 51 | Lắp đặt giá đựng bình chữa cháy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | cái |
| 52 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 65mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,6 | 100m |
| 53 | Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy 5 kênh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 54 | Kéo dải dây cáp tín hiệu 20x2x0,5mm bao gồm cả ống nhựa bảo hộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 150 | m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 350 | m |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 350 | m |
| 57 | Lắp đặt đầu báo khói | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,7 | 10 đầu |
| 58 | Lắp đặt hộp kỹ thuật | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | hộp |
| 59 | Lắp đặt chuông báo cháy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,2 | 5 chuông |
| 60 | Lắp đặt đèn báo cháy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,2 | 5 đèn |
| 61 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | 5 nút |
| 62 | Lắp đặt hộp đựng chuông đèn nút ấn 200x350x180mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | bộ |
| 63 | Lắp đặt điện trở cuối kênh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | bộ |
| 64 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | bộ |
| 65 | Lắp đặt đèn thoát nạn Exit | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | bộ |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 180 | m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 180 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi