Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210559993-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải tỉnh Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210473500 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giao thông năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-26 16:07:00 đến ngày 2021-06-03 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,528,394,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất nền đường | Theo hồ sơ thiết kế | 230,82 | 1 m3 |
| 2 | Đào nền đường | Theo hồ sơ thiết kế | 36,01 | 1 m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi | Theo hồ sơ thiết kế | 36,01 | 1 m3 |
| 4 | Đào khuôn đường cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 8,12 | 1 m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ đi | Theo hồ sơ thiết kế | 8,12 | 1 m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa(Loại C19, R19), Chiều dày đã lèn ép=7cm | Theo hồ sơ thiết kế | 9.821,96 | 1 m2 |
| 2 | Tưới lớp dính bám m.đường=nhũ tương Axit, Lượng nhũ tương 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 9.821,96 | 1 m2 |
| 3 | Sản xuất bê tông nhựa | Theo hồ sơ thiết kế | 1.640,97 | 1 Tấn |
| 4 | Vận chuyển BTN | Theo hồ sơ thiết kế | 1.640,97 | 1 Tấn |
| 5 | Lớp móng CPĐD lớp trên (Dmax25) | Theo hồ sơ thiết kế | 137,74 | 1 m3 |
| 6 | Lưới địa cốt sợi thủy tinh | Theo hồ sơ thiết kế | 956,76 | 1 m2 |
| 7 | Gia cố lề BT M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 206,02 | 1 m3 |
| 8 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo hồ sơ thiết kế | 1.144,58 | 1 m2 |
| 9 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 635,52 | 1 m2 |
| 10 | Cắt khe co dãn bản vượt hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế | 31,6 | 1 m |
| 11 | Matít chèn khe | Theo hồ sơ thiết kế | 0,03 | m3 |
| C | Nút giao thông | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 30,9 | 1 m3 |
| 2 | Hai lớp giấy dầu | Theo hồ sơ thiết kế | 171,69 | 1 m2 |
| 3 | Ván khuôn mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế | 28,62 | 1 m2 |
| 4 | Lớp móng CPĐD lớp trên (Dmax25) | Theo hồ sơ thiết kế | 20,6 | 1 m3 |
| D | An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang, Chiều dày lớp sơn 2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 86,25 | m2 |
| E | Rãnh dọc | |||
| 1 | BT rãnh M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 118,27 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 23,65 | 1 m2 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước bằng máy đ/c 3 | Theo hồ sơ thiết kế | 118,27 | 1 m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ đi | Theo hồ sơ thiết kế | 118,27 | 1 m3 |
| 5 | Đào rãnh thoát nước bằng máy đ/c 4 | Theo hồ sơ thiết kế | 181,04 | 1 m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đổ đi 1km | Theo hồ sơ thiết kế | 181,04 | 1 m3 |
| 7 | Cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,16 | 1 tấn |
| 8 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 3,84 | 1 m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,72 | 1 m3 |
| 10 | Lắp dựng tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | Cái |
| F | Mương hộp | |||
| 1 | Đào đất móng mương | Theo hồ sơ thiết kế | 719,99 | 1 m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi | Theo hồ sơ thiết kế | 412,83 | 1 m3 |
| 3 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 108,9 | 1 m2 |
| 4 | BT M150 đá 4x6 móng | Theo hồ sơ thiết kế | 56,16 | 1 m3 |
| 5 | Gia công c.thép | Theo hồ sơ thiết kế | 4,817 | Tấn |
| 6 | Ván khuôn BT mương | Theo hồ sơ thiết kế | 1.475,01 | 1 m2 |
| 7 | BT mương M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 170,1 | 1 m3 |
| 8 | Hai lớp giấy dầu | Theo hồ sơ thiết kế | 17,01 | 1 m2 |
| 9 | Đắp đất k95 đầm chặt | Theo hồ sơ thiết kế | 271,82 | 1 m3 |
| 10 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 347,33 | 1 m2 |
| 11 | Cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 13,86 | 1 tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 54,43 | 1 m3 |
| 13 | Lắp dựng tấm đan (126kg/Cái ) | Theo hồ sơ thiết kế | 1.080 | Cái |
| 14 | LĐ ống nhựa PVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 259,2 | m |
| G | Công trình khác | |||
| 1 | Đào bỏ sân bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 7,83 | m3 |
| 2 | Hoàn trả sân bê tông M150 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,57 | 1 m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi