Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210576567-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Côn Đảo |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210545237 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 10:48:00 đến ngày 2021-06-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,487,910,239 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần sửa chữa | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch vỉa hè | Theo bản vẽ thiết kế | 1.738,86 | m2 |
| 2 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo bản vẽ thiết kế | 0,15 | 100m |
| 3 | Đào bỏ mặt đường nhựa, chiều dày >10cm | Theo bản vẽ thiết kế | 7,5 | m2 |
| 4 | Vá mặt đường bằng đá 4x6 chèn đá dăm lớp hao mòn bằng đá mạt, thi công bằng thủ công kết hợp cơ giới - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 12cm | Theo bản vẽ thiết kế | 0,75 | 10m2 |
| 5 | Vá mặt đường bằng đá 4x6 chèn đá dăm lớp hao mòn bằng đá mạt, thi công bằng thủ công kết hợp cơ giới - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 14cm | Theo bản vẽ thiết kế | 0,75 | 10m2 |
| 6 | Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường tiêu chuẩn 1,1kg/m2 - nhựa pha dầu - tưới thủ công | Theo bản vẽ thiết kế | 0,75 | 10m2 |
| 7 | Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nóng hạt mịn - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo bản vẽ thiết kế | 0,75 | 10m2 |
| B | Phần xây dựng | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo bản vẽ thiết kế | 108,227 | m3 |
| 2 | Đào móng, hố thu nước, bồn cây, đất cấp IV | Theo bản vẽ thiết kế | 21,734 | m3 |
| 3 | Đào đất móng gờ chặn, rộng | Theo bản vẽ thiết kế | 25,14 | m3 |
| 4 | Đắp đất móng hố thu, bồn cây | Theo bản vẽ thiết kế | 23,367 | m3 |
| 5 | Đào nền vỉa hè đường bằng thủ công, đất cấp III | Theo bản vẽ thiết kế | 30,863 | m3 |
| 6 | Đào vỉa hè đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo bản vẽ thiết kế | 1,234 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền vỉa hè bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo bản vẽ thiết kế | 0,084 | 100m3 |
| 8 | Xúc đá, đất sau phá dỡ lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 0,8m3 | Theo bản vẽ thiết kế | 4,009 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đá, đất các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo bản vẽ thiết kế | 80,18 | 10m3 |
| C | Gò chặn, Bồn cây | |||
| 1 | Bê tông lót móng đá 1x2, vữa bê tông mác 100 | Theo bản vẽ thiết kế | 11,589 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Theo bản vẽ thiết kế | 1,964 | 100m2 |
| 3 | Bê tông gờ chặn đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo bản vẽ thiết kế | 12,57 | m3 |
| 4 | Đá Granit KT 1,0x0,1x0,25m gờ chặn hố trồng cây | Theo bản vẽ thiết kế | 353,6 | m |
| 5 | Gạch số 8 xanh 2 lỗ kích thước 20x40x7cm | Theo bản vẽ thiết kế | 87,04 | m2 |
| 6 | Đào móng hố trồng cây | Theo bản vẽ thiết kế | 66 | m3 |
| 7 | Đất trồng cây đổ hố trồng cây dày 100cm | Theo bản vẽ thiết kế | 43,362 | m3 |
| D | Bó vỉa | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo bản vẽ thiết kế | 56,682 | m3 |
| 2 | Bó vỉa hè, đường bằng đá Granite thẳng 20x30x100cm, vát 10x25cm | Theo bản vẽ thiết kế | 652,48 | m |
| 3 | Bó vỉa hè, đường bằng đá Granite cong 20x30x50cm, vát 10x25cm | Theo bản vẽ thiết kế | 90,4 | m |
| 4 | Lát rãnh đan - mặt bó vỉa đá Granite 25x40x5cm màu trắng xám | Theo bản vẽ thiết kế | 185,72 | m2 |
| E | Cửa thu nước: | |||
| 1 | Bê tông lót móng đá 1x2, vữa bê tông mác 100 | Theo bản vẽ thiết kế | 0,633 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn hố thu | Theo bản vẽ thiết kế | 0,348 | 100m2 |
| 3 | Gia công thép hình - Góc 40x3 | Theo bản vẽ thiết kế | 0,09 | tấn |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo bản vẽ thiết kế | 1,549 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Hố thu nước mưa | Theo bản vẽ thiết kế | 16 | cái |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo bản vẽ thiết kế | 0,113 | m3 |
| 7 | Cung cấp tấm gang thu nước kích thước 78x38cm | Theo bản vẽ thiết kế | 16 | Cái |
| F | Thoát nước thải | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng | Theo bản vẽ thiết kế | 145,89 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo bản vẽ thiết kế | 57,291 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, đường ống | Theo bản vẽ thiết kế | 88,599 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo bản vẽ thiết kế | 0,141 | m3 |
| G | Vỉa hè | |||
| 1 | Bê tông lót móng vỉa hè đá 1x2, vữa bê tông mác 100 | Theo bản vẽ thiết kế | 159,726 | m3 |
| 2 | Lát vỉa hè đá Granite 40x40x3cm | Theo bản vẽ thiết kế | 1.628,62 | m2 |
| H | Phần Lắp đặt | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 150mm, nối Hố thu - Hố ga | Theo bản vẽ thiết kế | 0,48 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 220mm | Theo bản vẽ thiết kế | 3,415 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 300mm | Theo bản vẽ thiết kế | 0,082 | 100m |
| 4 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính Tê 220mm | Theo bản vẽ thiết kế | 58 | cái |
| 5 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính co 100mm | Theo bản vẽ thiết kế | 72 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 110mm | Theo bản vẽ thiết kế | 0,12 | 100m |
| I | Phần dịch vụ công ích | |||
| 1 | Trồng cây sao đen kích thước bầu (0,7x0,7x0,7) | Theo bản vẽ thiết kế | 66 | cây |
| 2 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng nước xe bồn | Theo bản vẽ thiết kế | 66 | cây/90ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi