Gói thầu: Gói thầu số 01 thi công xây dựng công trình: Cải tạo, nâng cấp tuyến đường từ cầu Đoan Hạ kết nối đường tỉnh 317 thuộc địa bàn xã Bảo Yên, huyện Thanh Thủy
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210573017-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND Xã Bảo Yên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 thi công xây dựng công trình: Cải tạo, nâng cấp tuyến đường từ cầu Đoan Hạ kết nối đường tỉnh 317 thuộc địa bàn xã Bảo Yên, huyện Thanh Thủy |
| Số hiệu KHLCNT | 20210573010 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hỗ trợ, huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 10:20:00 đến ngày 2021-06-04 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,437,167,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem chi tiết tại Hồ sơ thiết kế đính kèm | 0,0319 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem chi tiết tại Hồ sơ thiết kế đính kèm | 1,5639 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Xem chi tiết tại Hồ sơ thiết kế đính kèm | 6,8928 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Xem chi tiết tại Hồ sơ thiết kế đính kèm | 14,067 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Xem chi tiết tại Hồ sơ thiết kế đính kèm | 3,3858 | 100m3 |
| 6 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Xem chi tiết tại Hồ sơ thiết kế đính kèm | 3,2579 | 100m2 |
| 7 | Vận chuyển đất không tận dụng bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Xem chi tiết tại Hồ sơ thiết kế đính kèm | 7,7368 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất không tận dụng bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Xem chi tiết tại Hồ sơ thiết kế đính kèm | 7,7368 | 100m3/1km |
| 9 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Xem chi tiết tại Hồ sơ thiết kế đính kèm | 5,6292 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Xem chi tiết tại Hồ sơ thiết kế đính kèm | 5,6292 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Xem chi tiết tại Hồ sơ thiết kế đính kèm | 5,6292 | 100m3/1km |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Tạo nhám mặt đường đá dăm thấm nhập nhựa | Xem chi tiết tại Hồ sơ thiết kế đính kèm | 1.942,2673 | m2 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Xem chi tiết tại Hồ sơ thiết kế đính kèm | 5,85 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250 | Xem chi tiết tại Hồ sơ thiết kế đính kèm | 282,1495 | m3 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Xem chi tiết tại Hồ sơ thiết kế đính kèm | 30,7087 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Xem chi tiết tại Hồ sơ thiết kế đính kèm | 30,7087 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Xem chi tiết tại Hồ sơ thiết kế đính kèm | 1,559 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất đá dăm đen và bê tông nhựa bằng trạm trộn 80 T/h. Bê tông nhựa hạt mịn | Xem chi tiết tại Hồ sơ thiết kế đính kèm | 5,3246 | 100tấn |
| 8 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 10 tấn | Xem chi tiết tại Hồ sơ thiết kế đính kèm | 5,3246 | 100tấn |
| 9 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 30km tiếp theo, ôtô tự đổ 10 tấn | Xem chi tiết tại Hồ sơ thiết kế đính kèm | 5,3246 | 100tấn |
| 10 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Xem chi tiết tại Hồ sơ thiết kế đính kèm | 0,812 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Xem chi tiết tại Hồ sơ thiết kế đính kèm | 0,812 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi | Xem chi tiết tại Hồ sơ thiết kế đính kèm | 0,812 | 100m3/1km |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Xem chi tiết tại Hồ sơ thiết kế đính kèm | 0,812 | 100m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Xem chi tiết tại Hồ sơ thiết kế đính kèm | 56,76 | m3 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Xem chi tiết tại Hồ sơ thiết kế đính kèm | 14,19 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Xem chi tiết tại Hồ sơ thiết kế đính kèm | 0,274 | 100m2 |
| C | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng | Xem chi tiết tại Hồ sơ thiết kế đính kèm | 8,7826 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Xem chi tiết tại Hồ sơ thiết kế đính kèm | 17,9237 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem chi tiết tại Hồ sơ thiết kế đính kèm | 3,0809 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Xem chi tiết tại Hồ sơ thiết kế đính kèm | 5,4804 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi | Xem chi tiết tại Hồ sơ thiết kế đính kèm | 5,4804 | 100m3/1km |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Xem chi tiết tại Hồ sơ thiết kế đính kèm | 117,594 | m3 |
| 7 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết tại Hồ sơ thiết kế đính kèm | 178,068 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết tại Hồ sơ thiết kế đính kèm | 1.059,6 | m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Xem chi tiết tại Hồ sơ thiết kế đính kèm | 75,06 | m3 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Xem chi tiết tại Hồ sơ thiết kế đính kèm | 1,6346 | tấn |
| 11 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Xem chi tiết tại Hồ sơ thiết kế đính kèm | 10,842 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết tại Hồ sơ thiết kế đính kèm | 65,052 | m3 |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Xem chi tiết tại Hồ sơ thiết kế đính kèm | 9,8545 | tấn |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Xem chi tiết tại Hồ sơ thiết kế đính kèm | 5,004 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Xem chi tiết tại Hồ sơ thiết kế đính kèm | 834 | cấu kiện |
| 16 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng | Xem chi tiết tại Hồ sơ thiết kế đính kèm | 834 | cấu kiện |
| 17 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng | Xem chi tiết tại Hồ sơ thiết kế đính kèm | 834 | cấu kiện |
| 18 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P | Xem chi tiết tại Hồ sơ thiết kế đính kèm | 16,263 | 10 tấn/1km |
| 19 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Xem chi tiết tại Hồ sơ thiết kế đính kèm | 27,2635 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi