Gói thầu: Đoạn từ đầu thôn Vinh Quang đến giáp đê khu Đông
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210571940-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Tuy Phước |
| Tên gói thầu | Đoạn từ đầu thôn Vinh Quang đến giáp đê khu Đông |
| Số hiệu KHLCNT | 20210571874 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 10:16:00 đến ngày 2021-06-04 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,579,979,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát dọn mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100m2: 0 cây | Chương V của HSMT | 7,4834 | 100m2 |
| 2 | Đào bóc phong hóa, máy đào | Chương V của HSMT | 8,5978 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi | Chương V của HSMT | 8,5978 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Chương V của HSMT | 4,2989 | 100m3 |
| 5 | Đào phá dỡ mặt đường BT cuối tuyến bằng máy đào 1,6m3 | Chương V của HSMT | 0,03 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn đường, đất C3 (đào thủ công) | Chương V của HSMT | 50,02 | 1m3 |
| 7 | Đào chân khay, máy đào | Chương V của HSMT | 5,3208 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất hoàn trả chân khay bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng đất đào chân khay) | Chương V của HSMT | 1,2271 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi | Chương V của HSMT | 4,0937 | 100m3 |
| 10 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Chương V của HSMT | 2,0469 | 100m3 |
| 11 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của HSMT | 22,9413 | 100m3 |
| 12 | Đào xúc đất để đắp, máy đào | Chương V của HSMT | 25,3584 | 100m3 |
| 13 | Mua đất | Chương V của HSMT | 25,3584 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ đến công trình, đất C3 | Chương V của HSMT | 25,3584 | 100m3/km |
| 15 | Lu gia cường khuôn đường bằng máy đầm 16 tấn, chiều dày 30cm từ độ chặt K95 lên K98 ( đơn giá tính phần chênh lệch giữa 2 độ chặt, chỉ tính máy đầm bánh hơi tự hành 16 tấn) | Chương V của HSMT | 13,516 | 100m3 |
| 16 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày | Chương V của HSMT | 903,48 | m3 |
| 17 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V của HSMT | 45,1738 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V của HSMT | 5,3582 | 100m2 |
| 19 | Làm khe co, khe dọc mặt đường | Chương V của HSMT | 1.467,99 | m |
| 20 | Làm khe giãn mặt đường | Chương V của HSMT | 78,5 | m |
| 21 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | Chương V của HSMT | 54,8866 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất BTN C19 | Chương V của HSMT | 720,9672 | tấn |
| 23 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 50-60T/h | Chương V của HSMT | 7,2097 | 100 tấn |
| 24 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ | Chương V của HSMT | 7,2097 | 100 tấn |
| 25 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm | Chương V của HSMT | 60,7386 | 100m2 |
| B | GIA CỐ MÁI | |||
| 1 | Đóng cọc tre, dài | Chương V của HSMT | 72,14 | 100m |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | Chương V của HSMT | 18,04 | m3 |
| 3 | Bê tông chân khay, M200, PC40, đá 2x4 | Chương V của HSMT | 64,93 | m3 |
| 4 | Ván khuôn chân khay | Chương V của HSMT | 4,3286 | 100m2 |
| 5 | Bê tông mái, M200, PC40, đá 2x4 | Chương V của HSMT | 90,75 | m3 |
| 6 | Bê tông lề, M200, PC40, đá 2x4 | Chương V của HSMT | 21,4 | m3 |
| 7 | Lót bạt nhựa | Chương V của HSMT | 934,61 | m2 |
| 8 | Giấy dầu chèn khe lún | Chương V của HSMT | 22,43 | m2 |
| 9 | Đào đất thi công ổ lọc, thủ công, đất C3 | Chương V của HSMT | 16,2 | 1m3 |
| 10 | Đá dăm tầng lọc (loại đứng) | Chương V của HSMT | 4,32 | m3 |
| 11 | Cát thô tầng lọc (loại đứng) | Chương V của HSMT | 11,88 | m3 |
| 12 | Óng nhựa D27 | Chương V của HSMT | 72 | m |
| 13 | Vải địa bịt đầu ống | Chương V của HSMT | 4,05 | m2 |
| 14 | Bơm nước hố móng, máy bơm nước diezel 10CV | Chương V của HSMT | 7 | ca |
| C | CỌC TIÊU (36 CỌC) | |||
| 1 | Bê tông móng cọc tiêu, M150, PC40, đá 2x4 | Chương V của HSMT | 2,59 | m3 |
| 2 | Bê tông cọc tiêu, đá 1x2, M200,PC40 | Chương V của HSMT | 0,92 | m3 |
| 3 | Cốt thép cọc tiêu, ĐK | Chương V của HSMT | 0,0497 | tấn |
| 4 | Cốt thép cọc tiêu, ĐK | Chương V của HSMT | 0,1278 | tấn |
| 5 | Ván khuôn móng cọc tiêu | Chương V của HSMT | 0,2592 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn cọc tiêu | Chương V của HSMT | 0,1382 | 100m2 |
| 7 | Sơn cọc tiêu | Chương V của HSMT | 15,93 | m2 |
| 8 | Lắp dựng cọc tiêu | Chương V của HSMT | 36 | cái |
| D | BẬC CẤP (2 VỊ TRÍ) | |||
| 1 | Bê tông bậc cấp & tường khóa 2 đầu bậc cấp, M200, PC40, đá 2x4 | Chương V của HSMT | 3,4 | m3 |
| 2 | Lót bạt nhựa | Chương V của HSMT | 22,14 | m2 |
| 3 | Ván khuôn gỗ bậc cấp | Chương V của HSMT | 0,1408 | 100m2 |
| E | CỐNG QUA ĐƯỜNG D800 (TẠI KM3+314.59 VÀ KM3+435.62) | |||
| 1 | Phá dỡ BT mặt đường | Chương V của HSMT | 0,06 | 100m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào | Chương V của HSMT | 0,4612 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của HSMT | 0,3028 | 100m3 |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính 800mm | Chương V của HSMT | 8 | 1 đoạn ống |
| 5 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 800mm | Chương V của HSMT | 12 | cái |
| 6 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm | Chương V của HSMT | 6 | mối nối |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 | Chương V của HSMT | 1,5 | m3 |
| 8 | Bê tông móng chân khay, sân cống, M200, PC40, đá 2x4 | Chương V của HSMT | 3,98 | m3 |
| 9 | Bê tông tường đầu, tường cánh, M200, PC40, đá 2x4 | Chương V của HSMT | 1,76 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ chân khay, sân cống | Chương V của HSMT | 0,1052 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ tường đầu, tường cánh | Chương V của HSMT | 0,1864 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất gỗ hèm phai | Chương V của HSMT | 0,1 | 1m3 |
| 13 | Lu gia cường khuôn đường bằng máy đầm 16 tấn, chiều dày 30cm từ độ chặt K95 lên K98 ( đơn giá tính phần chênh lệch giữa 2 độ chặt, chỉ tính máy đầm bánh hơi tự hành 16 tấn) | Chương V của HSMT | 0,09 | 100m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V của HSMT | 6 | m3 |
| 15 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V của HSMT | 0,3 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V của HSMT | 0,04 | 100m2 |
| F | RÃNH DỌC VÀ CÔNG QUA ĐƯỜNG D400 TẠI KM3+269.59 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V của HSMT | 0,0919 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của HSMT | 0,0607 | 100m3 |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính 400mm | Chương V của HSMT | 3,5 | 1 đoạn ống |
| 4 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 400mm | Chương V của HSMT | 5 | cái |
| 5 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 400mm | Chương V của HSMT | 3 | mối nối |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V của HSMT | 0,2 | m3 |
| 7 | Bê tông móng chân khay, sân cống, M200, PC40, đá 2x4 | Chương V của HSMT | 0,46 | m3 |
| 8 | Bê tông tường đầu, tường cánh, M200, PC40, đá 2x4 | Chương V của HSMT | 0,47 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ chân khay, sân cống | Chương V của HSMT | 0,0171 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ tường đầu, tường cánh | Chương V của HSMT | 0,0153 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất gỗ hèm phai | Chương V của HSMT | 0,02 | 1m3 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 | Chương V của HSMT | 0,1 | m3 |
| 13 | Bê tông đáy hố thu, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V của HSMT | 0,13 | m3 |
| 14 | Bê tông tường hố thu, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V của HSMT | 0,38 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ tường hố thu | Chương V của HSMT | 0,0481 | 100m2 |
| 16 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của HSMT | 0,04 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V của HSMT | 0,0024 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép tấm đan | Chương V của HSMT | 0,0119 | tấn |
| 19 | Thép viền tấm đan và hố thu | Chương V của HSMT | 0,0333 | tấn |
| 20 | Lắp dựng tấm đan | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 21 | Đào rãnh, máy đào | Chương V của HSMT | 0,1622 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của HSMT | 0,0624 | 100m3 |
| 23 | Lót bạt nhựa | Chương V của HSMT | 19,2 | m2 |
| 24 | Bê tông rãnh, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V của HSMT | 4,46 | m3 |
| 25 | Ván khuôn rãnh | Chương V của HSMT | 0,432 | 100m2 |
| 26 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu khe lún | Chương V của HSMT | 0,74 | m2 |
| 27 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của HSMT | 1,92 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V của HSMT | 0,1368 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép tấm đan | Chương V của HSMT | 0,5784 | tấn |
| 30 | Lắp dựng tấm đan | Chương V của HSMT | 60 | cái |
| G | THOÁT NƯỚC MẶT TUYẾN CHÍNH | |||
| 1 | Đào móng, máy đào | Chương V của HSMT | 1,3109 | 100m3 |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính 400mm | Chương V của HSMT | 246 | 1 đoạn ống |
| 3 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 400mm | Chương V của HSMT | 492 | cái |
| 4 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 400mm | Chương V của HSMT | 246 | mối nối |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của HSMT | 0,652 | 100m3 |
| 6 | Đào móng, máy đào | Chương V của HSMT | 0,3167 | 100m3 |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính 400mm | Chương V của HSMT | 15,75 | 1 đoạn ống |
| 8 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 400mm | Chương V của HSMT | 14 | cái |
| 9 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 400mm | Chương V của HSMT | 7 | mối nối |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của HSMT | 0,2631 | 100m3 |
| 11 | Đào móng, máy đào | Chương V của HSMT | 0,4992 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của HSMT | 0,2942 | 100m3 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 | Chương V của HSMT | 2,02 | m3 |
| 14 | Bê tông đáy hố thu, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V của HSMT | 2,8 | m3 |
| 15 | Bê tông thành hố thu, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V của HSMT | 6,27 | m3 |
| 16 | Ván khuôn hố thu | Chương V của HSMT | 0,7986 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của HSMT | 0,9 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V của HSMT | 0,0448 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép tấm đan | Chương V của HSMT | 0,283 | tấn |
| 20 | Sản xuất thép hình viền tấm đan, hố thu | Chương V của HSMT | 0,6215 | tấn |
| 21 | Lắp dựng tấm đan | Chương V của HSMT | 14 | cái |
| 22 | Đào móng, máy đào | Chương V của HSMT | 0,84 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của HSMT | 0,65 | 100m3 |
| 24 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính 500mm | Chương V của HSMT | 50 | 1 đoạn ống |
| 25 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 500mm | Chương V của HSMT | 100 | cái |
| 26 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 500mm | Chương V của HSMT | 50 | mối nối |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 | Chương V của HSMT | 0,24 | m3 |
| 28 | Bê tông cửa xả, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V của HSMT | 0,66 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ cửa xả | Chương V của HSMT | 0,069 | 100m2 |
| H | THOÁT NƯỚC TẠI VỊ TRÍ CÁC ĐƯỜNG DÂN SINH VÀ HẺM NHỎ | |||
| 1 | Đào móng, máy đào | Chương V của HSMT | 0,4914 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của HSMT | 0,2203 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 | Chương V của HSMT | 1,66 | m3 |
| 4 | Bê tông đáy hố ga và đáy mương, M200, PC40, đá 1x2 | 8,13 | m3 | |
| 5 | Bê tông thành hố ga và thành mương, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V của HSMT | 9,19 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ hố ga | Chương V của HSMT | 1,2896 | 100m2 |
| 7 | Lót bạt nhựa | Chương V của HSMT | 29,92 | m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của HSMT | 2,95 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V của HSMT | 0,1181 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép tấm đan | Chương V của HSMT | 0,999 | tấn |
| 11 | Đào móng, máy đào | Chương V của HSMT | 0,5018 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của HSMT | 0,299 | 100m3 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 | Chương V của HSMT | 2,02 | m3 |
| 14 | Bê tông đáy hố thu, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V của HSMT | 2,8 | m3 |
| 15 | Bê tông thành hố thu, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V của HSMT | 6,9 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ hố thu | Chương V của HSMT | 0,8992 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của HSMT | 0,9 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V của HSMT | 0,0448 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép tấm đan | Chương V của HSMT | 0,2831 | tấn |
| 20 | Thép viền tấm đan và hố thu | Chương V của HSMT | 0,5215 | tấn |
| 21 | Lắp dựng tấm đan | Chương V của HSMT | 14 | cái |
| 22 | Phá dỡ mặt đường BTXM | Chương V của HSMT | 0,1786 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của HSMT | 0,0992 | 100m3 |
| 24 | Hoàn trả bê tông mặt đường, M250, PC40, đá 2x4 | Chương V của HSMT | 22,93 | m3 |
| 25 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V của HSMT | 1,1465 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V của HSMT | 0,221 | 100m2 |
| 27 | Bê tông bậc cấp M200, PC40, đá 2x4 | Chương V của HSMT | 7,2 | m3 |
| 28 | Lót bạt nhựa | Chương V của HSMT | 41,55 | m2 |
| 29 | Ván khuôn bậc cấp | Chương V của HSMT | 0,1662 | 100m2 |
| I | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Chương V của HSMT | 71,49 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm | Chương V của HSMT | 66 | m2 |
| 3 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Chương V của HSMT | 66 | m2 |
| 4 | Đào đất hố móng, đất C3 | Chương V của HSMT | 1,32 | 1m3 |
| 5 | Ván khuôn đổ bê tông móng | Chương V của HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, M150, PC30, đá 2x4 | Chương V của HSMT | 0,44 | m3 |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang,tam giác cạnh 70cm | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt cột đỡ biển báo L=3.2m, F76 | Chương V của HSMT | 2 | cột |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt bu lông | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 10 | Cung cấp thép tấm | Chương V của HSMT | 3,8 | kg |
| 11 | Đường hàn 4mm | Chương V của HSMT | 1,2 | m |
| 12 | Lấp đất hố móng | Chương V của HSMT | 0,88 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi