Gói thầu: Gói thầu 02-XL: Xây lắp công trình Cải tạo, nâng cấp sân trường và các hạng mục phụ trợ trường tiểu học và trường mầm non Đức Thuận
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210576491-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Hồng Lĩnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu 02-XL: Xây lắp công trình Cải tạo, nâng cấp sân trường và các hạng mục phụ trợ trường tiểu học và trường mầm non Đức Thuận |
| Số hiệu KHLCNT | 20210576391 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 11:51:00 đến ngày 2021-06-07 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,036,653,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRƯỜNG TIỂU HỌC | |||
| B | PHẦN PHÁ DỠ: | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Mô tả KT theo chương V | 5,52 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả KT theo chương V | 19,757 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Mô tả KT theo chương V | 1,544 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch Block | Mô tả KT theo chương V | 3.531,6 | m2 |
| 5 | Bốc xếp lên gạch block tự chèn | Mô tả KT theo chương V | 102,416 | 1000v |
| 6 | Bốc xếp xuống gạch block tự chèn | Mô tả KT theo chương V | 102,416 | 1000v |
| 7 | Vận chuyển phế thải | Mô tả KT theo chương V | 215,539 | m3 |
| 8 | Di dời ghế đá, bồn cây, dọn vệ sinh mặt bằng | Mô tả KT theo chương V | 10 | Công |
| C | PHẦN SAN NỀN: | |||
| 1 | Đất mua K95 | Mô tả KT theo chương V | 2.393,534 | m3 |
| 2 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 18,581 | 100m3 |
| D | PHẦN LÁT GẠCH: | |||
| 1 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 488,565 | m3 |
| 2 | Lát gạch Terazzo 400x400 | Mô tả KT theo chương V | 4.885,65 | m2 |
| E | BỒN HOA, BỜ CHẮN: | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 54,503 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 10,481 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 28,824 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 36,816 | m3 |
| 5 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mô tả KT theo chương V | 121,258 | m2 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 136,511 | m2 |
| F | MƯƠNG THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 284,697 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 31,285 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả KT theo chương V | 84,8 | 1cấu kiện |
| 4 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 50,483 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 111,119 | m3 |
| 6 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 442,74 | m2 |
| 7 | Láng đáy mương dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 150,68 | m2 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả KT theo chương V | 1,232 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,108 | 100m2 |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sản tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả KT theo chương V | 2,987 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 23,579 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,828 | m3 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả KT theo chương V | 462 | 1cấu kiện |
| G | NHÀ HỌC 1 TẦNG: | |||
| H | PHÁ DỠ: | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Mô tả KT theo chương V | 30,075 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 14,175 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mô tả KT theo chương V | 6,393 | m3 |
| 4 | Phá dỡ xà, dầm, giẳng bê tông cốt thép | Mô tả KT theo chương V | 0,31 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả KT theo chương V | 179,629 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả KT theo chương V | 213,513 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả KT theo chương V | 72,2 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 15 | m2 |
| 9 | Vận chuyển phế thải | Mô tả KT theo chương V | 17,806 | m3 |
| I | CẢI TẠO: | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,959 | m3 |
| 2 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 116,24 | m2 |
| 3 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mô tả KT theo chương V | 40,896 | m2 |
| 4 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,359 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 17,91 | m3 |
| 6 | Lát nền, sàn - Tiết diện Granit 600x600, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 170,233 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 116,24 | m2 |
| 8 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch Ceramic 300x600, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 215,673 | m2 |
| 9 | Sản xuất LĐ cửa đi 2 cánh mở quay nhôm Việt Pháp hoặc tương đương, bao gồm phụ kiện, kính 6,38mm | Mô tả KT theo chương V | 8,82 | m2 |
| 10 | Sản xuất LĐ cửa sổ 2 cánh mở bàn lề chử A nhôm Việt Pháp hoặc tương đương, bao gồm phụ kiện, kính 6,38mm | Mô tả KT theo chương V | 16,275 | m2 |
| 11 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ bằng thép hộp mạ kẽm 14x14x1,4. Sơn tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 16,275 | m2 |
| 12 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | Mô tả KT theo chương V | 15 | m2 |
| J | PHẦN ĐIỆN: | |||
| 1 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 2 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 3 | Lắp đặt đèn Led dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả KT theo chương V | 10 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả KT theo chương V | 6 | bộ |
| 5 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt hộp nối âm tường KT ≤225cm2 | Mô tả KT theo chương V | 3 | hộp |
| 10 | Lắp đặt hộp nối, phân dây phòng KT ≤40cm2 | Mô tả KT theo chương V | 3 | hộp |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả KT theo chương V | 40 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 80 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 mm2 | Mô tả KT theo chương V | 120 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Mô tả KT theo chương V | 140 | m |
| K | THOÁT NƯỚC MÁI: | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Mô tả KT theo chương V | 0,24 | 100m |
| 2 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt rọ chắn rác | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Đai giữ ống | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| L | MÁI CHE LỐI ĐI: | |||
| 1 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả KT theo chương V | 0,058 | tấn |
| 2 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả KT theo chương V | 0,058 | tấn |
| 3 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 30x60x1,8 | Mô tả KT theo chương V | 0,042 | tấn |
| 4 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 7,074 | 1m2 |
| 5 | Lắp dựng xà gồ thép 30x60x1,8 | Mô tả KT theo chương V | 0,042 | tấn |
| 6 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ, Dày 0,45mm | Mô tả KT theo chương V | 0,128 | 100m2 |
| 7 | Ke chống bão 1m xà gồ/ 3 cái | Mô tả KT theo chương V | 49,5 | cái |
| M | CỔNG, HÀNG RÀO: | |||
| N | PHẦN PHÁ DỠ: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch | Mô tả KT theo chương V | 77,565 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải | Mô tả KT theo chương V | 77,565 | m3 |
| O | CỔNG PHỤ: | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 4,493 | 1m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,01 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 0,288 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,7 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,027 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,019 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,017 | tấn |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 3,505 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,044 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,005 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,024 | tấn |
| 12 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,242 | m3 |
| 13 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,016 | m3 |
| 14 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 10 | m2 |
| 15 | Đắp phào đơn, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4 | m |
| 16 | Đắp phào kép, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4 | m |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 10 | m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cánh cổng bằng thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8 và 20x40x1,8. Phụ kiện bản lề, khóa. Sơn tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 6,88 | m2 |
| P | LỐI VÀO CỔNG PHỤ: | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 14,362 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 0,663 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Mô tả KT theo chương V | 0,02 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,684 | m3 |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤600mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | 1 đoạn ống |
| 6 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,718 | m3 |
| 7 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,56 | m2 |
| 8 | Láng hố ga dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,64 | m2 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả KT theo chương V | 0,005 | 100m2 |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sản tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả KT theo chương V | 0,02 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,154 | m3 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả KT theo chương V | 1 | 1cấu kiện |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 0,839 | m3 |
| 14 | Đào xúc đất- Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 0,054 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 10,8 | m3 |
| 16 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả KT theo chương V | 0,027 | 100m3 |
| 17 | Rải bạt địa kỹ thuật lót nền công trình | Mô tả KT theo chương V | 0,18 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả KT theo chương V | 0,016 | 100m2 |
| 19 | Bê tông nền M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,6 | m3 |
| Q | HÀNG RÀO: | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 90,478 | 1m3 |
| 2 | Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 150,878 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 15,472 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 1,114 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 15,312 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,403 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,35 | tấn |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 89,94 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 134,991 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 1,073 | 100m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 11,807 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,421 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,865 | tấn |
| 14 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 9,396 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 1,531 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,121 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,443 | tấn |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 17,765 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 21,318 | m3 |
| 20 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 153,12 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 566,865 | m2 |
| 22 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 260,46 | m2 |
| 23 | Đắp phào kép, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 69,6 | m |
| 24 | Đắp phào đơn, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 69,6 | m |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 980,445 | m2 |
| R | CỔNG CHÍNH: | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | 25,236 | m2 |
| 2 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 25,236 | m2 |
| 3 | Sản xuất cánh cổng chính bằng thép hộp mạ kẽm 40x80 kết hợp 30x60 và 20x40 sơn tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 16,816 | m2 |
| S | LỐI VÀO CỔNG CHÍNH: | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả KT theo chương V | 0,715 | 100m3 |
| 2 | Rải bạt kỹ thuật làm móng công trình | Mô tả KT theo chương V | 2,86 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả KT theo chương V | 0,097 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 57,2 | m3 |
| 5 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 0,375 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 10,316 | m3 |
| 7 | Lát gạch Terazzo 400x400, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 106,616 | m2 |
| 8 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,461 | m3 |
| 9 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 14,61 | m2 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả KT theo chương V | 0,273 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Mô tả KT theo chương V | 2,021 | m3 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả KT theo chương V | 48,7 | 1cấu kiện |
| 13 | Bê tông móng rộng | Mô tả KT theo chương V | 1,461 | m3 |
| 14 | Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 3,73 | 1m3 |
| 15 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 1,865 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,884 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 17,76 | m2 |
| T | CỘT CỜ: | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 1,147 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 1,32 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,24 | m3 |
| 4 | Đắp nền móng công trình | Mô tả KT theo chương V | 0,072 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,06 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, rộng | Mô tả KT theo chương V | 0,75 | m3 |
| 7 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mô tả KT theo chương V | 14,4 | m2 |
| 8 | Mặt bích 400x400, dày 10mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | Cái |
| 9 | Bu long M16, L500 | Mô tả KT theo chương V | 24 | Cái |
| 10 | Cột cờ Inox cao 7.5m loại D110-D90-D60 (bao gồm cả dây và ròng rọc) | Mô tả KT theo chương V | 6 | Cột |
| U | TRƯỜNG MẦM NON | |||
| V | SÂN TRƯỜNG: | |||
| W | PHẦN PHÁ DỠ: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả KT theo chương V | 18,797 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch Block | Mô tả KT theo chương V | 2.162,6 | m2 |
| 3 | Bốc xếp lên gạch block tự chèn | Mô tả KT theo chương V | 62,715 | 1000v |
| 4 | Bốc xếp xuống gạch lát Block tự chèn các loại | Mô tả KT theo chương V | 62,715 | 1000v |
| 5 | Vận chuyển phế thải | Mô tả KT theo chương V | 137,74 | m3 |
| 6 | Di dời ghế đá, các dụng cụ học tập, bồn cây, dọn vệ sinh mặt bằng | Mô tả KT theo chương V | 10 | Công |
| X | PHẦN SAN NỀN: | |||
| 1 | Đất mua K95 | Mô tả KT theo chương V | 649,825 | m3 |
| 2 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 4,953 | 100m3 |
| Y | PHẦN LÁT GẠCH: | |||
| 1 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 233,216 | m3 |
| 2 | Lát gạch Terazzo 400x400, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2.332,16 | m2 |
| Z | BỒN HOA, BỜ CHẮN: | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 11,974 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 4,79 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 8,692 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 5,011 | m3 |
| 5 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mô tả KT theo chương V | 57,902 | m2 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 75,934 | m2 |
| AA | MƯƠNG THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 130,089 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 11,656 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg | Mô tả KT theo chương V | 101 | cấu kiện |
| 4 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 20,548 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 44,749 | m3 |
| 6 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 180,4 | m2 |
| 7 | Láng đáy mương dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 63 | m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,048 | 100m2 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,368 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả KT theo chương V | 0,459 | 100m2 |
| 11 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả KT theo chương V | 0,968 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - | Mô tả KT theo chương V | 8,779 | m3 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả KT theo chương V | 241 | 1cấu kiện |
| AB | CỔNG, HÀNG RÀO: | |||
| AC | PHẦN PHÁ DỠ: | |||
| 1 | Tháo dỡ hoa sắt hàng rào, cánh cổng | Mô tả KT theo chương V | 10 | Công |
| 2 | Phá dỡ Kết cấu gạch | Mô tả KT theo chương V | 60,501 | m3 |
| 3 | Phá dỡ xà, dầm, giẳng bê tông cốt thép | Mô tả KT theo chương V | 2,346 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải | Mô tả KT theo chương V | 62,847 | m3 |
| AD | PHẦN LÀM MỚI: | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 74,61 | 1m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 98,952 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 10,385 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 12,199 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,825 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,306 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,29 | tấn |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 59,403 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 91,575 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 1,055 | 100m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 9,032 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,362 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,565 | tấn |
| 14 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 6,654 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 1,114 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,093 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,367 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,908 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,083 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,021 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,124 | tấn |
| 22 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,217 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 0,169 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,11 | tấn |
| 25 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,588 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 7,706 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 22,297 | m3 |
| 28 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả KT theo chương V | 1,117 | 100m2 |
| 29 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả KT theo chương V | 0,55 | tấn |
| 30 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,788 | m3 |
| 31 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 284,585 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 308,593 | m2 |
| 33 | Đắp phào kép, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 45,6 | m |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 593,178 | m2 |
| 35 | Vẽ họa tiết trang trí hàng rào | Mô tả KT theo chương V | 71,82 | m2 |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cánh cổng bằng thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8 và 20x40x1,8. Phụ kiện bản lề, khóa. Sơn tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 14,768 | m2 |
| 37 | Lắp đặt chử nổi biển tên trường | Mô tả KT theo chương V | 1 | TB |
| AE | NHÀ XE GIÁO VIÊN: | |||
| 1 | Tháo dỡ nhà xe cũ đã xuống cấp, hư hỏng | Mô tả KT theo chương V | 1 | Ca |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 13,39 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 1,06 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,804 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,121 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,006 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,12 | tấn |
| 8 | Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 110mm | Mô tả KT theo chương V | 0,135 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 76mm | Mô tả KT theo chương V | 0,572 | 100m |
| 10 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 100x50x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,679 | tấn |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm 100x50x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,679 | tấn |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 61,577 | 1m2 |
| 13 | Mắt bích, bản táp | Mô tả KT theo chương V | 0,043 | tấn |
| 14 | Bu lông neo M20-500 | Mô tả KT theo chương V | 20 | cái |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn vòm dày 0,45mm | Mô tả KT theo chương V | 1,181 | 100m2 |
| 16 | Ke chống bão | Mô tả KT theo chương V | 432,6 | cái |
| AF | LÁT VĨA HÈ: | |||
| 1 | Đào xúc đất Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 0,92 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải | Mô tả KT theo chương V | 92 | m3 |
| 3 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 1,84 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 46 | m3 |
| 5 | Lát gạch Terazzo 400z400, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 460 | m2 |
| 6 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 3,15 | m3 |
| 7 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 31,5 | m2 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả KT theo chương V | 0,588 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,358 | m3 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả KT theo chương V | 105 | 1cấu kiện |
| 11 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,15 | m3 |
| 12 | Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 0,643 | 1m3 |
| 13 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 0,214 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,312 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 8,107 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi