Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210576989-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Trùng Khánh
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210549525
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 07 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-28 11:45:00 đến ngày 2021-06-04 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,188,370,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: HẠ TẦNG KỸ THUẬT NGOÀI NHÀ
1 Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 1 cây
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 87,665 m2
3 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao Chương V - Yêu cầu về xây lắp 485,0778 m2
4 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,7511 tấn
5 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0745 m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW ( Tính 30% KL ) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,6944 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực ( Tính 70%) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 48,2868 m3
8 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7181 100m3
9 Vận chuyển phế thải 1km Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6897 100m3
10 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6898 100m3
11 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III ( Đào để đắp K90x1.1) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 33,9171 100m3
12 Cấp phối đất C4 ( Đất sít) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3.290,21 m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 33,0686 100m3
14 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32,6359 100m3
15 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên ( chiều dày đã lèn ép 10cm) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2755 100m3
16 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,755 100m2
17 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,0282 m3
18 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 114 cấu kiện
19 Phá dỡ gạch tự chèn vỉa hè Chương V - Yêu cầu về xây lắp 45 m2
20 Vận chuyển phế thải 1km Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1828 100m3
21 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2309 100m3
22 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,72 m
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0138 100m2
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,377 m3
25 Thép lõi trụ cổng V75x5 đúc 5.96kg/m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 40,528 kg
26 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,702 m3
27 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,4265 m3
28 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,55 m2
29 Công tác ốp đá granit tự nhiên màu xà cừ xanh đen tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23,841 m2
30 Đèn năng lượng mặt trời nhôm đúc màu đồng KT:30x30, ánh sáng vàng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
31 Cổng xếp hợp kim nhôm cao 1.7m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,6 m
32 Mô tơ không ray 400W/220V, Dẫn hướng bằng cảm ứng từ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 Máy
33 Màn hình LED điện tử Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 chiếc
34 Vận chuyển đến hiện trường công trình Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 ca
35 Lắp đặt, chạy thủ, vận hành cổng, nhân công 4/7 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 công
36 Chữ INOX màu đồng cao chữ 180 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 42 chữ
37 Chữ INOX màu đồng cao chữ 80 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 53 chữ
38 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,1192 100m3
39 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,0302 m3
40 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24,8232 m3
41 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 181,2846 m3
42 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày Chương V - Yêu cầu về xây lắp 29,4885 m3
43 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao Chương V - Yêu cầu về xây lắp 284,5671 m3
44 Miết mạch tường đá loại lồi, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 424,061 m2
45 Ống PVC D90 thoát nước thân kè Chương V - Yêu cầu về xây lắp 85,9 m
46 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bản cống Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,226 100m2
47 Gia công, lắp dựng cốt thép mũ mố đường kính Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,12 tấn
48 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,0568 m3
49 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bản cống Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,351 100m2
50 Gia công, lắp dựng cốt thép bản cống, đường kính cốt thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3031 tấn
51 Gia công, lắp dựng cốt thép cầu, đường kính cốt thép > 18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6737 tấn
52 Bê tông bản cống Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,136 m3
53 Cột lan can thép, sơn phản quang Chương V - Yêu cầu về xây lắp 43,35 kg
54 Xích sắt D16 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 m
55 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21,1464 m3
56 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,9778 m3
57 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 328,32 m2
58 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 357,2752 m2
59 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 357,27 m2
60 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,0695 tấn
61 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 220,9592 m2
62 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 285,72 m2
63 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,328 m3
64 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,832 m3
65 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,056 m3
66 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,12 m2
67 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0486 100m2
68 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0614 tấn
69 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,832 m3
70 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 cái
71 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 m3
72 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,971 m3
73 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,02 m2
B HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE Ô TÔ + XE MÁY
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,697 m3
2 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,669 m3
3 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,184 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,0142 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0918 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0232 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1547 tấn
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0098 m3
9 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,4936 m3
10 Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5614 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0968 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0188 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0821 tấn
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7225 m3
15 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 84,288 m2
16 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 92,7888 m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 92,7888 m2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 84,288 m2
19 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1338 tấn
20 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1338 tấn
21 Tăng đơ D16 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 Cái
22 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2328 tấn
23 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2328 tấn
24 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7894 100m2
25 Tôn úp nóc + ốp sườn khổ rộng 400 dày 0.4mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,12 m2
26 Cửa sắp xếp đài loan có bịt tôn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23,1 m2
27 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0538 tấn
28 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,24 m2
29 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,9572 m2
30 Đèn chiếu sáng FS40/36x1 CM1*E (Hoặc tương đương) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
31 Dây điện tròn CU/PVC/PVC 2x1mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15 m
32 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
33 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,28 m3
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,28 m3
35 Bu lông neo chân cột D16 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 64 cái
36 Lắp dựng cột thép các loại ( Tận dụng cột cũ) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2871 tấn
37 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4521 tấn
38 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,333 tấn
39 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,9449 100m2
C HẠNG MỤC: NHÀ KHÁCH
1 Rèm cửa cuốn cầu vồng phòng bí thư Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,26 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->