Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp (bao gồm chi phí đảm bảo ATGT)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210575360-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn và xây dựng thương mại Quang Hưng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây lắp (bao gồm chi phí đảm bảo ATGT) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210575355 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện hỗ trợ; Ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 10:58:00 đến ngày 2021-06-07 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,964,125,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền, đánh cấp nền đường đất cấp II bằng TC (10%KL) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54,532 | 1m3 |
| 2 | Đào nền, đánh cấp nền đường đất cấp II bằng máy (90%KL) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,9079 | 100m3 |
| 3 | Vét hữu cơ bằng TC (10%KL) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,767 | 1m3 |
| 4 | Vét hữu cơ bằng máy (90%KL) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,659 | 100m3 |
| 5 | Vật liệu đắp nền đường bằng đá lẫn đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.530,143 | m3 |
| 6 | Đắp đá lẫn đất nền đường bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95; (10%KL) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,758 | 100m3 |
| 7 | Đắp đá lẫn đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95; (90%KL) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,8223 | 100m3 |
| 8 | Đắp đá lẫn đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,3992 | 100m3 |
| 9 | Đào móng kè chắn taluy bằng TC Cấp đất I (10%KL) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,238 | 1m3 |
| 10 | Đào móng kè chắn taluy bằng máy Cấp đất I (90%KL) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5614 | 100m3 |
| 11 | Mua đá lẫn đất đắp hoàn trả móng kè | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,151 | m3 |
| 12 | Đắp đá lẫn đất hoàn trả kè chắn taluy bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1627 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất hữu cơ, đất đào móng kè bằng ô tô tự đổ, phạm vi 1km, ô tô7T, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,8005 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất hữu cơ, đất đào móng kè tiếp cự ly =2km bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,8005 | 100m3/1km |
| 15 | Vận chuyển đất đào nền đường bằng ô tô tự đổ, phạm vi 1km, ô tô 7T đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1813 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất đào nền đường, đào khuôn bằng ô tô tự đổ, tiếp cự ly 2km, ô tô 7T đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1813 | 100m3/1km |
| 17 | Mặt đường BTXM M250 đá 2x4 dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 271,18 | m3 |
| 18 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7412 | 100m2 |
| 19 | Lớp nilong chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.316 | m2 |
| 20 | Rải lớp nilong chong cách nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,16 | 100m2 |
| 21 | Giá vật liệu lớp cát vàng tạo phẳng (VL=440000) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,33 | m3 |
| 22 | Đắp cát vàng tạo phẳng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,33 | m3 |
| 23 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2406 | 100m3 |
| 24 | Đóng cọc tre, dài L=2,5m bằng thủ công - Cấp đất I (10%KL) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7342 | 100m |
| 25 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc =2,5m - Cấp đất I (90%KL) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,6078 | 100m |
| 26 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,05 | m2 |
| 27 | Tấm BT đúc sẵn M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,16 | m3 |
| 28 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 29 | Đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,31 | m3 |
| 30 | Đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,16 | m3 |
| 31 | Vải lọc tương đương ART14 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0667 | 100m2 |
| 32 | Đá hộc xây chân khay, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,12 | m3 |
| 33 | Đá hộc xây mái kè, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,32 | m3 |
| 34 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,42 | m3 |
| 35 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cái |
| 36 | Biển tam giác phản quang đường kính 700mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 37 | Biển báo hình chữ nhật phản quang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6 | m2 |
| 38 | Cột biển báo D88,3mm (báo giá HN quý I/2020) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cột |
| 39 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang, iển tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| B | CỐNG HỘP 2.0X2.0M | |||
| 1 | Đóng cọc tre, dài L=2,5m bằng thủ công - Cấp đất I (10%KL) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7159 | 1m3 |
| 2 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc =2,5m - Cấp đất I (90%KL) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,4435 | 100m3 |
| 3 | Lớp đá dăm đệm dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,75 | m3 |
| 4 | BT lót M200 dày 20cm đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,491 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0421 | 100m |
| 6 | Bê tông M250# đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,32 | m3 |
| 7 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9826 | m3 |
| 8 | Cốt thép ống cống, ĐK | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0801 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép ống cống, ĐK | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,3286 | tấn |
| 10 | Cốt thép ống cống, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0325 | cái |
| 11 | Đóng cọc tre, dài L=2,5m bằng thủ công - Cấp đất I (10%KL) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3378 | m |
| 12 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc =2,5m - Cấp đất I (90%KL) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,0401 | 1 đoạn ống |
| 13 | Lớp đá dăm đệm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,14 | m3 |
| 14 | Đá hộc xây móng vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,457 | m3 |
| 15 | Bê tông tường M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,045 | 100m |
| 16 | Ván khuôn gỗ tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0843 | m3 |
| 17 | Đóng cọc tre, dài L=2,5m bằng thủ công - Cấp đất I (10%KL) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3378 | m3 |
| 18 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc =2,5m - Cấp đất I (90%KL) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,0401 | 100m2 |
| 19 | Lớp đá dăm đệm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,14 | tấn |
| 20 | Đá hộc xây móng vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,457 | tấn |
| 21 | Bê tông tường M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,045 | 100m |
| 22 | Ván khuôn gỗ tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0843 | m3 |
| 23 | Lớp đá dăm đệm dày TB 40cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,27 | m3 |
| 24 | Bê tông M250# bản quá độ đổ tại chỗ: | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,14 | 100m |
| 25 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0119 | m3 |
| 26 | Thép ống mạ kẽm D42x23x970 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,58 | m3 |
| 27 | Cột ống thép D76x3.2x950 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,87 | m3 |
| 28 | Sản xuất kết cấu thép lan can thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0595 | 100m2 |
| 29 | Lắp đặt lan can thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0595 | tấn |
| 30 | Nhét bao tải gai tẩm 2 lớp nhựa đường giữa thân cống và sân, tường cánh thượng, hạ lưu: | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,74 | m3 |
| 31 | Đóng cọc tre, dài L=2,5m bằng thủ công - Cấp đất I (10%KL) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6759 | m3 |
| 32 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc =2,5m - Cấp đất I (90%KL) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,0829 | 100m2 |
| 33 | Lớp đá dăm đệm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,13 | tấn |
| 34 | Đá hộc xây mái kè, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,4 | tấn |
| 35 | Đá hộc xây chân khay, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,1 | m3 |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 500mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,191 | 100m2 |
| 37 | Đào đất hố móng bằng TC (10%KL) đất CII | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,685 | tấn |
| 38 | Đào đất hó móng bằng máy (90%KL) đất CII | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4117 | m |
| 39 | Mua đá lẫn đất đắp hoàn trả hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,489 | kg |
| 40 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3653 | tấn |
| 41 | Đắp đường, đập tạm sau thi công từ đất đào hố móng tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7544 | tấn |
| 42 | Đào phá đường, đập tạm sau thi công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7544 | 100m |
| 43 | Đóng nhổ cọc tre, dài L=2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,25 | m3 |
| 44 | Phên nứa chắn đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | m2 |
| 45 | Mua đá thải đắp đường tránh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84,838 | 100m3 |
| 46 | Đắp đá thải bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1575 | 1m3 |
| 47 | Đào phá mặt đường, đập tạm sau thi công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1575 | 100m3 |
| 48 | Bơm nước thi công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,8 | m3 |
| 49 | Ống cống dẫn dòng (HPVL*40%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4 | 100m3 |
| 50 | Lắp đặt ống cống bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤1000mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | 100m3 |
| 51 | Tháo rỡ ống cống bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | m3 |
| 52 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64,5 | m3 |
| 53 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,48 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 1km - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5685 | 100m3/1km |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, tiếp 2km - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5685 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển VL phá rỡ mặt đường đập tạm và cống cũ bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8173 | 100m3/1km |
| 57 | Vận chuyển VL phá rỡ mặt đường đập tạm và cống cũ bằng ô tô tự đổ 7T, tiếp 2km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8173 | 100m3/1km |
| C | CỐNG HỘP 0.8X0.8M | |||
| 1 | Mua cống hộp BxH=0.8x0.8m HL93 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | m |
| 2 | Lắp đặt cống hộp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | 1 đoạn ống |
| 3 | Đá dăm đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,52 | m3 |
| 4 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | mối nối |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,56 | m3 |
| 6 | Bê tông tường đầu, tường cánh đá 1x2 mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,18 | m3 |
| 7 | Ván khuôn BT tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0337 | 100m2 |
| 8 | Đá hộc xây móng tường đầu, tường cánh, chân khay sân cống vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,67 | m3 |
| 9 | Đá dăm đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,29 | m3 |
| 10 | Bê tông tường đầu, tường cánh đá 1x2 mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,18 | m3 |
| 11 | Ván khuôn BT tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0337 | 100m2 |
| 12 | Đá hộc xây móng tường đầu, tường cánh, chân khay sân cống vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,67 | m3 |
| 13 | Đá dăm đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,29 | m3 |
| 14 | Đóng cọc tre, dài L=2,5m bằng thủ công - Cấp đất I (10%KL) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,3891 | 100m |
| 15 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc =2,5m - Cấp đất I (90%KL) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,3891 | 100m |
| 16 | Đào đất móng bằng TC (10%KL) đất CII | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,328 | 1m3 |
| 17 | Đào đất móng bằng máy (90%KL) đất CII | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2095 | 100m3 |
| 18 | Mua đá lẫn đất đắp hoàn trả hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,48 | m3 |
| 19 | Đắp đá lẫn đất hoàn trả hố móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,096 | 100m3 |
| 20 | Vét bùn sân cống bằng TC: | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,75 | m3 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,77 | m3 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,24 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất thừa, ô tô 7T tự đổ, cự ly 1km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2328 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất thừa, ô tô 7T tự đổ, tiếp cự ly 2km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2328 | 100m3/1km |
| 25 | Vận chuyển VL phá rỡ ô tô 7T tự đổ cự ly 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0201 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển VL phá rỡ ô tô 7T tự đổ, tiếp cự ly 2km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0201 | 100m3/1km |
| 27 | Mua cống hộp BxH=0.8x0.8m HL93 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | m |
| 28 | Lắp đặt cống hộp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | 1 đoạn ống |
| 29 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | mối nối |
| 30 | Đá dăm đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,52 | m3 |
| 31 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,56 | m3 |
| 32 | Bê tông tường đầu, tường cánh đá 1x2 mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,24 | m3 |
| 33 | Ván khuôn BT tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0355 | 100m2 |
| 34 | Đá hộc xây móng tường đầu, tường cánh, chân khay sân cống vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,73 | m3 |
| 35 | Đá dăm đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,29 | m3 |
| 36 | Bê tông tường đầu, tường cánh đá 1x2 mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,18 | m3 |
| 37 | Ván khuôn BT tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0337 | 100m2 |
| 38 | Đá hộc xây móng tường đầu, tường cánh, chân khay sân cống vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,73 | m3 |
| 39 | Đá dăm đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,29 | m3 |
| 40 | Bộ vít nâng V1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 41 | Thép bản, thép góc cánh van | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,13 | kg |
| 42 | Lắp đặt thép bản, thép góc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0161 | tấn |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,29 | 1m2 |
| 44 | Đóng cọc tre, dài L=2,5m bằng thủ công - Cấp đất I (10%KL) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,832 | 100m |
| 45 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc =2,5m - Cấp đất I (90%KL) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,832 | 100m |
| 46 | Đào đất móng bằng TC (10%KL) đất CII | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | 1m3 |
| 47 | Đào đất móng bằng máy (90%KL) đất CII | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,45 | 100m3 |
| 48 | Mua đá lẫn đất đắp hoàn trả hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,48 | m3 |
| 49 | Đắp đá lẫn đất hoàn trả hố móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,096 | 100m3 |
| 50 | Vét bùn sân cống bằng TC: | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,75 | m3 |
| 51 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,77 | m3 |
| 52 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,24 | m3 |
| 53 | Vận chuyển đất thừa, ô tô 7T tự đổ, cự ly 1km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất thừa, ô tô 7T tự đổ, tiếp cự ly 2km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5 | 100m3/1km |
| 55 | Vận chuyển VL phá rỡ ô tô 7T tự đổ cự ly 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0201 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển VL phá rỡ ô tô 7T tự đổ, tiếp cự ly 2km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0201 | 100m3/1km |
| D | Đảm bảo ATGT trong quá trình thi công | |||
| 1 | Cọc tre cao 1.2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | m |
| 2 | Cọc tre sơn trắng, đỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,34 | m2 |
| 3 | Đế cọc tiêu bằng BTXM C12 (M150) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,54 | m3 |
| 4 | Biển báo 441a KT800x1400 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Biển |
| 5 | Biển tam giác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Biển |
| 6 | Dây thừng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 150 | Biển |
| 7 | Cờ nheo tam giác: | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | m |
| 8 | Đèn tín hiệu giao thông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 9 | Áo phản quang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 10 | Dây điện cadi-sun loại VCmD 2x1: | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | cái |
| 11 | Bóng điện 100W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | m |
| 12 | Điện năng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 500 | bộ |
| 13 | Người điều hành giao thông (NC2,5/7) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65 | KW |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi