Gói thầu: CTDTT 21-04: Thi công chỉnh trang dây thông tin đường Đặng Thúc Vịnh, huyện Hóc Môn – Thuộc kế hoạch chỉnh trang làm gọn dây thông tin năm 2021 (đợt 2)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210549362-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh TNHH Công ty Điện lực Hóc Môn |
| Tên gói thầu | CTDTT 21-04: Thi công chỉnh trang dây thông tin đường Đặng Thúc Vịnh, huyện Hóc Môn – Thuộc kế hoạch chỉnh trang làm gọn dây thông tin năm 2021 (đợt 2) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210533444 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu của dịch vụ quản lý dây, cáp viễn thông và thông tin treo trên trụ điện năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 10:53:00 đến ngày 2021-06-07 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 616,279,250 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tháo dỡ cáp thông tin các loại trên cột điện | |||
| 1 | Tháo dỡ cáp đồng trên cột ≤ 10x2 | thực hiện theo PAKT số 712/PA-PCHM ngày 08/3/2021 | 45,7 | km |
| 2 | Tháo dỡ cáp đồng trên cột ≤ 50x2 | thực hiện theo PAKT số 712/PA-PCHM ngày 08/3/2021 | 38,66 | km |
| 3 | Tháo dỡ cáp đồng trên cột ≤ 100x2 | thực hiện theo PAKT số 712/PA-PCHM ngày 08/3/2021 | 10,813 | km |
| 4 | Tháo dỡ cáp đồng trên cột ≤ 200x2 | thực hiện theo PAKT số 712/PA-PCHM ngày 08/3/2021 | 10,813 | km |
| B | Sắp xếp, bó gọn lại cáp thông tin các loại trên cột | |||
| 1 | Sắp xếp, bó gọn lại cáp đồng trên cột ≤ 10x2 | thực hiện theo PAKT số 712/PA-PCHM ngày 08/3/2021 | 45,7 | km |
| 2 | Sắp xếp, bó gọn lại cáp đồng trên cột ≤ 50x2 | thực hiện theo PAKT số 712/PA-PCHM ngày 08/3/2021 | 38,66 | km |
| 3 | Sắp xếp, bó gọn lại cáp đồng trên cột ≤ 100x2 | thực hiện theo PAKT số 712/PA-PCHM ngày 08/3/2021 | 10,813 | km |
| 4 | Sắp xếp, bó gọn lại cáp đồng trên cột ≤ 200x2 | thực hiện theo PAKT số 712/PA-PCHM ngày 08/3/2021 | 10,813 | km |
| C | Thu hồi cáp thông tin các loại trên cột | |||
| 1 | Thu hồi cáp đồng trên cột ≤ 10x2 | thực hiện theo PAKT số 712/PA-PCHM ngày 08/3/2021 | 4,117 | tấn |
| 2 | Thu hồi cáp đồng trên cột ≤ 50x2 | thực hiện theo PAKT số 712/PA-PCHM ngày 08/3/2021 | 9,278 | tấn |
| D | Nhân công lắp đặt VTTB | |||
| 1 | Lắp Giá treo cáp (chữ D) | thực hiện theo PAKT số 712/PA-PCHM ngày 08/3/2021 | 368 | Cái |
| 2 | Lắp Giá đỡ cáp (chữ E) | thực hiện theo PAKT số 712/PA-PCHM ngày 08/3/2021 | 123 | Cái |
| 3 | Lắp dừng cáp quang | thực hiện theo PAKT số 712/PA-PCHM ngày 08/3/2021 | 3 | Cái |
| 4 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công đối với dây thép | thực hiện theo PAKT số 712/PA-PCHM ngày 08/3/2021 | 10,764 | km |
| 5 | Lắp đặt tiếp địa | thực hiện theo PAKT số 712/PA-PCHM ngày 08/3/2021 | 35 | Bộ |
| E | Hạng mục vật tư B cấp | |||
| 1 | Giá treo cáp (chữ D) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật VTTB (đính kèm) | 368 | Cái |
| 2 | Giá đỡ cáp (chữ E) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật VTTB (đính kèm) | 123 | Cái |
| 3 | Giá dừng cáp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật VTTB (đính kèm) | 3 | Cái |
| 4 | Boulon 10x80+2rondell | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật VTTB (đính kèm) | 310 | Cái |
| 5 | Kẹp 3 boulon 3/8' | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật VTTB (đính kèm) | 632 | Cái |
| 6 | Boulon 16x250+2rondell | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật VTTB (đính kèm) | 392 | Cái |
| 7 | Collier D200 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật VTTB (đính kèm) | 494 | Bộ |
| 8 | Cáp thép 50mm2 bọc HDPE | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật VTTB (đính kèm) | 10.764 | Mét |
| 9 | Kẹp 3 bulon 5/8" | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật VTTB (đính kèm) | 502 | Cái |
| 10 | Đai bó cáp ĐK 150 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật VTTB (đính kèm) | 4.412 | Bộ |
| 11 | Dây bó cáp viễn thông | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật VTTB (đính kèm) | 10.600 | Mét |
| 12 | Tiếp địa | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật VTTB (đính kèm) | 35 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi