Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210566282-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2021 16:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng thành phố Phúc Yên |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210551088 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-25 16:45:00 đến ngày 2021-06-04 16:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,410,733,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 92,000,000 VNĐ ((Chín mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN VÀ NẠO VÉT LÒNG HỒ | |||
| 1 | Bơm nước lòng hồ | 5 | ca | |
| 2 | Đào nạo vét lòng hồ vận chuyển đất ra bãi thải | 124,011 | 100m3 | |
| 3 | Đào xúc đất , đất cấp II vận chuyển đất ra bãi thải | 6,123 | 100m3 | |
| 4 | San nền đất độ chặt yêu cầu K90 (Mua đất, vận chuyển, đắp) | 24,231 | 100m3 | |
| B | TƯỜNG CHẮN ; LAN CAN | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | 15,47 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | 7,85 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất đỏ ra bãi thải, đất cấp II | 6,835 | 100m3 | |
| 4 | Đóng cọc tre đất cấp II | 204,469 | 100m | |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, | 51,117 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn | 6,014 | 100m2 | |
| 7 | Đổ bê tông đá 2x4, mác 150 | 511,173 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn kè | 18,041 | 100m2 | |
| 9 | Đổ bê tông tường, đá 2x4, mác 150 | 721,656 | m3 | |
| 10 | Vải đay tấm nhựa đường khe lún | 62,7 | m2 | |
| 11 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 0.5x1 | 0,048 | 100m3 | |
| 12 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | 0,048 | 100m3 | |
| 13 | Ống PVC D60 lọc ngược | 240 | m | |
| 14 | Mua và gia công vải địa kỹ thuật bịt đầu ống PVC D60 lọc ngược | 27 | m2 | |
| 15 | Ván khuôn xà giằng đỉnh tường chắn | 1,203 | 100m2 | |
| 16 | Đổ bê tông, đá 1x2, mác 200 | 24,055 | m3 | |
| 17 | Cốt thép giằng đỉnh tường chắn, đường kính cốt thép | 0,367 | tấn | |
| 18 | Cốt thép giằng đỉnh tường chắn, đường kính cốt thép | 1,068 | tấn | |
| 19 | Gia công lan can sắt | 10,503 | tấn | |
| 20 | Sơn tĩnh điện lan can sắt | 10.503,24 | kg | |
| 21 | Lắp dựng lan can sắt | 300 | m2 | |
| C | VỈA HÈ THOÁT NƯỚC | |||
| D | Phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 16,761 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 586,64 | m2 | |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp II | 41,065 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển vật liệu thải | 0,752 | 100m3 | |
| E | Cải tạo | |||
| 1 | Xây gạch BT không nung 6,5x10,5x22, xây móng,vữa XM PCB40 mác 75 | 0,806 | m3 | |
| 2 | Trát tường hố trồng cây, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 29,762 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn, | 12 | cấu kiện | |
| 4 | Cốt thép tấm đan | 0,043 | tấn | |
| 5 | Ván khuôn nắp đan | 0,022 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 0,432 | m3 | |
| 7 | Láng vữa đệm tấm đan dày 2cm, vữa XM mác 75 | 4,32 | m2 | |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | 18 | cấu kiện | |
| 9 | Di chuyển cột điện | 1 | ck | |
| 10 | Đào móng công trình, đất cấp III | 0,02 | 100m3 | |
| 11 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,008 | 100m3 | |
| 12 | Đổ bê tông đá 2x4, mác 150 | 0,144 | m3 | |
| 13 | Đổ bê tông đá 2x4, mác 250 | 1,074 | m3 | |
| F | Bó vỉa, vỉa hè mới | |||
| 1 | Bó vỉa hè, đường bằng bê tông đúc sẵn 20x30cm, vữa XM mác 75, XM PCB40 | 362 | m | |
| 2 | Vải bạt xác rắn | 1.148,8 | m2 | |
| 3 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 57,44 | m3 | |
| 4 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Tezzarro 400x400x30, vữa XM mác 75, XM PCB40 | 1.148,8 | m2 | |
| G | Hố trồng cây mới | |||
| 1 | Đổ bê tông đá 2x4, mác 150 | 2,564 | m3 | |
| 2 | Xây gạch BT không nung 6,5x10,5x22, xây móng,vữa XM PCB40 mác 75 | 3,223 | m3 | |
| 3 | Trát tường hố trồng cây, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 39,682 | m2 | |
| 4 | Cây liễu (Bao gồm cả công trồng và chăm sóc 3 tháng) | 9 | cây | |
| 5 | Cây ngọc lan (Bao gồm cả công trồng và chăm sóc 3 tháng) | 3 | cây | |
| 6 | Cây long não (Bao gồm cả công trồng và chăm sóc 3 tháng) | 6 | cây | |
| 7 | Đất màu trồng cây (Bao gồm cả công trồng và chăm sóc 3 tháng) | 5,4 | m3 | |
| H | Rãnh xây B300 | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | 0,773 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,258 | 100m3 | |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | 8,492 | m3 | |
| 4 | Vải bạt xác rắn | 84,92 | m2 | |
| 5 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,29 | 100m2 | |
| 6 | Đổ bê tông đá 2x4, mác 150 | 8,492 | m3 | |
| 7 | Xây gạch BT không nung 6,5x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM PCB40 mác 75 | 17,833 | m3 | |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 96,5 | m2 | |
| 9 | Láng đáy rãnh không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 96,5 | m2 | |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | 0,772 | 100m2 | |
| 11 | Đổ bê tông , bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | 6,755 | m3 | |
| 12 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,29 | tấn | |
| 13 | Cốt thép tấm đan | 0,275 | tấn | |
| 14 | Đổ bê tông đúc sẵn - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 4,825 | m3 | |
| 15 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 19,3 | m2 | |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | 96,5 | cấu kiện | |
| I | Hố thu nước | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | 0,048 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,026 | 100m3 | |
| 3 | Hố thu nước ngăn mùi chống muỗi SG1A 440x640x670mm | 9 | hố | |
| 4 | Lắp đặt hố thu bê tông đúc sẵn | 9 | cấu kiện | |
| 5 | Phá dỡ đấu nối với hố ga thăm hiện có | 9 | vị trí | |
| J | VƯỜN HOA | |||
| K | Bó vỉa bồn hoa | |||
| 1 | Ván khuôn | 0,957 | 100m2 | |
| 2 | Đổ bê tông đá 2x4, mác 150 | 13,398 | m3 | |
| 3 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x30x100cm, vữa XM mác 100, XM PCB40 | 478,5 | m | |
| L | Sân đường dạo | |||
| 1 | Đắp cát công trình, | 37,541 | m3 | |
| 2 | Vải bạt xác rắn | 750,81 | m2 | |
| 3 | Đổ bê tông , bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 37,541 | m3 | |
| 4 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Tezzarro 400x400x30, vữa XM mác 75, XM PCB40 | 750,81 | m2 | |
| 5 | Lát đá rối băm sần đường dạo | 12,9 | m2 | |
| M | Hố trồng cây mới | |||
| 1 | Đổ bê tông đá 2x4, mác 150 | 0,458 | m3 | |
| 2 | Xây gạch BT không nung 6,5x10,5x22, xây móng,vữa XM PCB40 mác 75 | 0,576 | m3 | |
| 3 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 11,603 | m2 | |
| 4 | Đất màu trồng cây trong hố | 1,5 | m3 | |
| N | Cây xanh | |||
| 1 | Đất màu trồng cây trong bồn hoa | 269,323 | m3 | |
| 2 | Cúc ngũ sắc (Bao gồm cả công trồng và chăm sóc 3 tháng) | 20,16 | m2 | |
| 3 | Cỏ lạc tiên (Bao gồm cả công trồng và chăm sóc 3 tháng) | 603,18 | m2 | |
| 4 | Dâm bụt vàng (Bao gồm cả công trồng và chăm sóc 3 tháng) | 80,84 | m2 | |
| 5 | Cẩm tú cầu (Bao gồm cả công trồng và chăm sóc 3 tháng) | 39,39 | m2 | |
| 6 | Chu đinh lan (Bao gồm cả công trồng và chăm sóc 3 tháng) | 4,55 | m2 | |
| 7 | Viền chuỗi ngọc rộng 20cm (Bao gồm cả công trồng và chăm sóc 3 tháng) | 324,9 | m | |
| 8 | Cây muồng hoàng yến (Bao gồm cả công trồng và chăm sóc 3 tháng) | 8 | cây | |
| 9 | Cây chà là (Bao gồm cả công trồng và chăm sóc 3 tháng) | 12 | cây | |
| 10 | Cây tường vi (Bao gồm cả công trồng và chăm sóc 3 tháng) | 12 | cây | |
| 11 | Cây ngọc lan (Bao gồm cả công trồng và chăm sóc 3 tháng) | 5 | cây | |
| 12 | Cây long não (Bao gồm cả công trồng và chăm sóc 3 tháng) | 6 | cây | |
| O | Sân trung tâm | |||
| 1 | Đổ bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | 2,003 | m3 | |
| 2 | Xây gạch BT không nung 6,5x10,5x22, xây móng,vữa XM mác 75 | 4,758 | m3 | |
| 3 | Đắp cát, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,173 | 100m3 | |
| 4 | Vải bạt xác rắn | 38,465 | m2 | |
| 5 | Đổ bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | 3,847 | m3 | |
| 6 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 100, XM PCB40 | 61,46 | m2 | |
| 7 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường | 17,641 | m2 | |
| P | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| Q | PHẦN CẤP ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Rải cáp ngầm. Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC/ 4x25mm | 0,3 | 100m | |
| 2 | Rải cáp ngầm. Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC/ 4x10mm | 7,02 | 100m | |
| 3 | Dây dẫn điện CU/PVC 3x1,5mm | 2,91 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, D65/50 | 6,6 | 100 m | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 16mm | 2,91 | 100 m | |
| 6 | Đo kiểm tra tiếp địa | 29 | bộ | |
| 7 | Luồn cáp cửa cột | 56 | đầu cáp | |
| 8 | Đánh số cột | 2,8 | 10 cột | |
| 9 | Lắp bảng điện cửa cột | 28 | bảng | |
| 10 | Lắp cửa cột | 28 | cửa | |
| 11 | Lắp đặt cột đèn sân vườn 1 bóng, cột gang | 9 | cột | |
| 12 | Lắp đặt cột đèn sân vườn 2 bóng, cột gang | 7 | cột | |
| 13 | Lắp đặt cột đèn sân vườn 4 bóng cột gang | 12 | cột | |
| 14 | Lắp đặt đèn sân vườn bóng Led 30W | 71 | bộ | |
| 15 | Lắp đặt KM M16x260x260x500 | 28 | bộ | |
| 16 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | 23,2 | 10 đầu cốt | |
| 17 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | 56 | m | |
| 18 | Dây đồng trần M10 | 732 | m | |
| 19 | Làm tiếp địa cho cột điện | 28 | 1 bộ | |
| 20 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | 2,8 | 10 cọc | |
| 21 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 28 | cái | |
| 22 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt | 1 | tủ | |
| 23 | Làm đầu cáp khô | 56 | đầu cáp | |
| R | PHẦN MÓNG CỘT ( TÍNH CHO 28 MÓNG ) CỘT ĐÈN SÂN VƯỜN ĐƠN, CỘT ĐÔI, CỘT 5 BÓNG | |||
| 1 | Đào móng-đất cấp III | 0,0807 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | 8,064 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng cột | 0,3226 | 100m2 | |
| 4 | Vận chuyển đổ thải-đất cấp III | 8,064 | 100m3 | |
| S | PHẦN RÃNH CÁP TÍNH CHO 615M | |||
| 1 | Đào móng băng -đất cấp III | 38,745 | m3 | |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 1,5498 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | 77,49 | m3 | |
| 4 | Đắp cát bằng, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,8057 | 100m3 | |
| 5 | Bảo vệ cáp ngầm bằng dải lưới nilong | 615 | m | |
| T | TIẾP ĐỊA LẶP LẠI (Tính cho 7 vị trí ) | |||
| 1 | Đào móng băng -đất cấp III | 10,78 | m3 | |
| 2 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,1078 | 100m3 | |
| 3 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | 14 | cọc | |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | 45,5 | m | |
| 5 | Rải dây thép địa | 4,55 | 10 m | |
| U | PHẦN BỆ TỦ CHIẾU SÁNG ( tính cho 1 tủ ) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 0,24 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn móng cột | 0,0096 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | 0,24 | m3 | |
| V | Tiếp địa tủ điện tính cho 1 cái | |||
| 1 | Đào móng băng -đất cấp III | 2,4 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | 2,4 | m3 | |
| 3 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | 3 | cọc | |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | 8 | m | |
| 5 | Rải dây thép địa | 0,8 | 10 m | |
| W | Thiết bị TD | |||
| 1 | Xà đơn 2 cấp | 2 | Bộ | |
| 2 | Bập bênh trụ đôi | 2 | Bộ | |
| 3 | Ghế tập bụng đôi ngượi chiều | 2 | Bộ | |
| 4 | Máy tập tay vai đôi | 6 | Bộ | |
| 5 | Máy tập đi bộ trên không đôi | 6 | Bộ | |
| 6 | Bộ tập xoay eo ba chỗ | 2 | Bộ | |
| 7 | Ghế nhôm đúc, sơn tĩnh điện 1500x60x780 | 30 | Chiếc | |
| 8 | Chi phí vận chuyển | 1 | Chuyến | |
| 9 | Lắp đặt thiết bị | 50 | CK | |
| X | Chi phí đấu nối nguồn điện | |||
| 1 | Chi phí đấu nối nguồn điện | 1 | Khoản | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi