Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng và mua sắm lắp đặt thiết bị công trình Bệnh viện Sản nhi tỉnh Yên Bái
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210573570-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng tỉnh Yên Bái |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng và mua sắm lắp đặt thiết bị công trình Bệnh viện Sản nhi tỉnh Yên Bái |
| Số hiệu KHLCNT | 20210513685 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 14:43:00 đến ngày 2021-06-08 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,447,013,427 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 186,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ | |||
| B | Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3881 | 100m3 |
| 2 | Đào rãnh, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 47,832 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 1,1161 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất rãnh , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,8833 | 100m3 |
| C | Vỉa hè | |||
| 1 | Đào vỉa hè, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 36,91 | m3 |
| 2 | Lát vỉa hè | Theo yêu cầu của HSMT | 370,27 | m2 |
| 3 | Đắp cát đệm | Theo yêu cầu của HSMT | 11,11 | m3 |
| 4 | Vữa lót h5cm | Theo yêu cầu của HSMT | 370,2 | m2 |
| 5 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5268 | 100m3 |
| D | Mặt đường | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo yêu cầu của HSMT | 66,816 | 100m2 |
| 2 | Rải lưới cốt sợi thủy tinh | Theo yêu cầu của HSMT | 33,2355 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm (Bù vênh) | Theo yêu cầu của HSMT | 27,88 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Theo yêu cầu của HSMT | 33,236 | 100m2 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo yêu cầu của HSMT | 0,4107 | 100m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch | Theo yêu cầu của HSMT | 453,42 | m3 |
| 7 | Đào xúc phế thải đổ đi, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 4,5342 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải đổ đi, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 4,5342 | 100m3 |
| E | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Bê tông rãnh, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 231,15 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo yêu cầu của HSMT | 18,914 | 100m2 |
| 3 | Bê tông tấm bản M200 | Theo yêu cầu của HSMT | 40,32 | m3 |
| 4 | Cốt thép tấm bản d | Theo yêu cầu của HSMT | 6,4512 | tấn |
| 5 | Ván khuôn tấm bản | Theo yêu cầu của HSMT | 1,7955 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu của HSMT | 630 | cấu kiện |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 315mm chiều dày 15mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1,7 | 100m |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 8,5 | m3 |
| 9 | Đào đất móng băng, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 40,8 | m3 |
| 10 | Đắp cát công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 13,6 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 27,2 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 0,221 | 100m3 |
| 13 | Đổ bê tông nền, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 8,5 | m3 |
| F | Bó vỉa | |||
| 1 | Đổ bê tông cọc, cột, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 29,11 | m3 |
| 2 | Cốt thép bó vỉa d | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1801 | tấn |
| 3 | Ván khuôn viên bó vỉa | Theo yêu cầu của HSMT | 8,044 | 100m2 |
| 4 | Lắp đặt viên bó vỉa thẳng | Theo yêu cầu của HSMT | 799 | m |
| 5 | Lắp đặt viên bó vỉa cong | Theo yêu cầu của HSMT | 68,5 | m |
| 6 | Lưới chắn rác D6 | Theo yêu cầu của HSMT | 38 | cái |
| G | Cống bản | |||
| 1 | Bê tông tấm bản M300 | Theo yêu cầu của HSMT | 4,35 | m3 |
| 2 | Bê tông xà mũ M200 | Theo yêu cầu của HSMT | 5,64 | m3 |
| 3 | Bê tông tường thân cống. Vữa M200 | Theo yêu cầu của HSMT | 8,98 | m3 |
| 4 | Bê tông móng. Vữa M150 | Theo yêu cầu của HSMT | 12,03 | m3 |
| 5 | Cốt thép tấm bản d | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1392 | tấn |
| 6 | Cốt thép tấm bản d>10 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,4214 | tấn |
| 7 | Cốt thép xà mũ d | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1779 | tấn |
| 8 | Ván khuôn tấm bản | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1707 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn xà mũ | Theo yêu cầu của HSMT | 0,357 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn tường thân cống | Theo yêu cầu của HSMT | 0,4488 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1917 | 100m2 |
| 12 | Đệm bản bằng giấy dầu | Theo yêu cầu của HSMT | 8,82 | m2 |
| 13 | Đào đất móng băng, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 68,41 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 23,04 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 0,4237 | 100m3 |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu của HSMT | 27 | cấu kiện |
| H | NHÀ XE | |||
| I | Xây lắp | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 10,4616 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông móng, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 8,718 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5288 | 100m2 |
| 4 | Gia công cột bằng thép hình | Theo yêu cầu của HSMT | 0,6276 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cột thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,6276 | tấn |
| 6 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 45,7435 | m2 |
| 7 | Gia công vì kèo, khẩu độ | Theo yêu cầu của HSMT | 0,9929 | tấn |
| 8 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Theo yêu cầu của HSMT | 0,9707 | tấn |
| 9 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 71,1168 | m2 |
| 10 | Bu lông gắn chân cột D14 | Theo yêu cầu của HSMT | 200 | Cái |
| 11 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,9807 | tấn |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,9807 | tấn |
| 13 | Gia công hệ khung dàn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2184 | tấn |
| 14 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2184 | tấn |
| 15 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 136,748 | m2 |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Theo yêu cầu của HSMT | 4,4616 | 100m2 |
| 17 | Diềm mái tôn + úp nóc | Theo yêu cầu của HSMT | 94 | m |
| 18 | Máng inox 201 thu nước | Theo yêu cầu của HSMT | 168,8614 | kg |
| 19 | Thép vuông 14x14 giá đỡ | Theo yêu cầu của HSMT | 96,9318 | kg |
| 20 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 3,528 | m2 |
| 21 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 13,3056 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông nền, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 53,2224 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng băng | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1123 | 100m2 |
| 24 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Theo yêu cầu của HSMT | 26,72 | 10m |
| 25 | Đào rãnh, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 12,9168 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông lót móng, mác 100 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,196 | m3 |
| 27 | Xây rãnh bằng gạch đặc không nung, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,2384 | m3 |
| 28 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSMT | 13,8 | m2 |
| 29 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 29,44 | m2 |
| 30 | Tấm ghi gang đậy rãnh | Theo yêu cầu của HSMT | 42 | tấm |
| 31 | Đổ bê tông tấm đan, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2596 | m3 |
| 32 | Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0308 | tấn |
| 33 | Lắp dựng ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 0,02 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng bê tông tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 12 | cái |
| 35 | Đắp đất móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 2,1528 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1048 | 100m3 |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 89mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,66 | 100m |
| 38 | Lắp đặt phễu thu đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | cái |
| 39 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 89mm | Theo yêu cầu của HSMT | 24 | cái |
| 40 | Nẹp ống đai Inox | Theo yêu cầu của HSMT | 60 | cái |
| J | Điện chiếu sáng | |||
| 1 | Tủ điện tổng 300x200x100 | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu của HSMT | 10 | bộ |
| 3 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 4 | Mặt 3 + rọ âm tường | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Theo yêu cầu của HSMT | 80 | m |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột. Dây cáp nguồn CU/XLPE/PVC 2x4mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 50 | m |
| 7 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo yêu cầu của HSMT | 70 | m |
| K | CỔNG + HÀNG RÀO + NHÀ BẢO VỆ | |||
| L | Hàng rào | |||
| 1 | Đào móng cột, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 7,0747 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 16,6003 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 7,89 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1578 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 2,1222 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch đặc không nung, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 6,6001 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch đặc không nung, chiều dày | Theo yêu cầu của HSMT | 3,4832 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,1 | m3 |
| 9 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1074 | tấn |
| 11 | Xây cột trụ bằng gạch đặc không nung, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 6,885 | m3 |
| 12 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 66,64 | m |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ, chiều dày | Theo yêu cầu của HSMT | 5,7161 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 119,8505 | m2 |
| 15 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 55,964 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 175,8145 | m2 |
| 17 | Thép vuông mã kẽm sơn tĩnh | Theo yêu cầu của HSMT | 542,1304 | kg |
| 18 | Sản xuất hàng rào song sắt | Theo yêu cầu của HSMT | 40,898 | m2 |
| 19 | Lắp dựng hàng rào hoa thép | Theo yêu cầu của HSMT | 40,898 | m2 |
| M | Móng cổng + Nhà bảo vệ | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III (80%) | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5245 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 14,3036 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, mác 100 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,3025 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 12,1262 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3209 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0603 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,7647 | tấn |
| 8 | Xây móng bằng gạch đặc không nung, chiều dày | Theo yêu cầu của HSMT | 4,5295 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,2458 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1377 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0325 | tấn |
| 12 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,07 | tấn |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 39,7818 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 0,6203 | 100m3 |
| 15 | Đổ bê tông cột, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,4829 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cột | Theo yêu cầu của HSMT | 0,4052 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0778 | tấn |
| 18 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3877 | tấn |
| 19 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3184 | m3 |
| 20 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0463 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0184 | tấn |
| 22 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0123 | tấn |
| 23 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,1495 | m3 |
| 24 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2863 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1519 | tấn |
| 26 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1913 | tấn |
| 27 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5839 | tấn |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 7,6808 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSMT | 1,1313 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3958 | tấn |
| N | Kiến trúc nhà bảo vệ | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung, chiều dày | Theo yêu cầu của HSMT | 5,6162 | m3 |
| 2 | Xây cột trụ bằng gạch đặc không nung, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,9336 | m3 |
| 3 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 33,382 | m2 |
| 4 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 18,8596 | m2 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 41,829 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 52,2416 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 41,829 | m2 |
| 8 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 6,2 | m |
| 9 | Đổ bê tông nền, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,818 | m3 |
| 10 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500m2, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 8,3776 | m2 |
| 11 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSMT | 21,46 | m2 |
| 12 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu của HSMT | 25,26 | m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cửa đi 1 cánh mở quay nhôm hệ kính an toàn dày 6,38mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1,98 | m2 |
| 14 | Phụ kiện cửa đi hai cánh mở quay nhôm hệ kính an toàn dày 6.38mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cửa sổ 2 cánh mở quay nhôm hệ kính an toàn dày 6,38mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1,56 | m2 |
| 16 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở quay nhôm hệ kính an toàn dày 6.38mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cửa sổ 2 cánh mở trượt nhôm hệ kính an toàn dày 6,38mm | Theo yêu cầu của HSMT | 4,68 | m2 |
| 18 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở trượt nhôm hệ kính an toàn dày 6.38mm | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | bộ |
| O | Kiến trúc phần cổng | |||
| 1 | Xây cột trụ bằng gạch đặc không nung, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của HSMT | 11,7914 | m3 |
| 2 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Theo yêu cầu của HSMT | 121,26 | m2 |
| 3 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Theo yêu cầu của HSMT | 99,3774 | m2 |
| 4 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSMT | 26,0744 | m2 |
| 5 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu của HSMT | 45,8601 | m2 |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 16,049 | m2 |
| 7 | Sản xuất lắp đặt khung thép hộp mã kẽm mái lợp tấm nhựa | Theo yêu cầu của HSMT | 44,3578 | kg |
| 8 | Tấm lợp nhựa 5mm | Theo yêu cầu của HSMT | 20,4516 | m2 |
| 9 | Cổng xếp inox tự động 1.6m. | Theo yêu cầu của HSMT | 10 | m |
| 10 | Mô tơ điều khiển cổng xếp | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Cổng Barie tự động (khoán gọn) | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Sản xuất lắp đặt cổng phụ inox | Theo yêu cầu của HSMT | 152,6404 | kg |
| 13 | Chốt khóa inox | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | bộ |
| 14 | Ray cổng trượt | Theo yêu cầu của HSMT | 18,19 | md |
| 15 | Mũ chông bằng inox | Theo yêu cầu của HSMT | 16 | cái |
| 16 | Biển tên bệnh viện bằng alu có gắn đèn LED | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Sản xuất lắp đặt khung thép hộp mã kẽm biển tên | Theo yêu cầu của HSMT | 33,086 | kg |
| 18 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo yêu cầu của HSMT | 2,7729 | 100m2 |
| P | Điện chiếu sáng | |||
| 1 | Tủ điện tổng 300x200x100 | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 3 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 5 | Mặt 3 + rọ âm tường | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Theo yêu cầu của HSMT | 150 | m |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Theo yêu cầu của HSMT | 50 | m |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Theo yêu cầu của HSMT | 50 | m |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột. Dây cáp nguồn CU/XLPE/PVC 2x4mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 50 | m |
| 10 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 11 | Móc quạt trần | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo yêu cầu của HSMT | 50 | m |
| Q | Bó vỉa bồn hoa | |||
| 1 | Đào đất móng băng, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 17,1494 | m3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 2,464 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch đặc không nung, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 8,1312 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 2,8582 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1392 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 30,26 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung, chiều dày | Theo yêu cầu của HSMT | 6,776 | m3 |
| 8 | Ốp gạch thẻ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 80,08 | m2 |
| R | Phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 4,8537 | 100m3 |
| 2 | Tháo dỡ hàng rào sắt | Theo yêu cầu của HSMT | 53,955 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái | Theo yêu cầu của HSMT | 477,456 | m2 |
| 4 | Xúc phế thải đổ đi | Theo yêu cầu của HSMT | 4,8537 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Theo yêu cầu của HSMT | 4,8537 | 100m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung, chiều dày | Theo yêu cầu của HSMT | 1,2131 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 12,9479 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 12,9479 | m2 |
| 9 | Lắp dựng lan can trục 6 | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | công |
| S | NHÀ KHU XỬ LÝ RÁC THẢI | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1929 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, mác 100 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,518 | m3 |
| 3 | Xây gạch bê tông không nung, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 4,0986 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,897 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1632 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính | Theo yêu cầu của HSMT | 0,073 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1905 | tấn |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,7528 | m3 |
| 9 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1932 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0904 | tấn |
| 11 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Theo yêu cầu của HSMT | 0,41 | tấn |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1992 | 100m3 |
| 13 | Bê tông cột, cao | Theo yêu cầu của HSMT | 1,6214 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,5814 | m3 |
| 15 | Bê tông sàn mái, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 4,7834 | m3 |
| 16 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3785 | m3 |
| 17 | Cốt thép cột, trụ, đường kính | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0352 | tấn |
| 18 | Cốt thép cột, trụ, đường kính | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1789 | tấn |
| 19 | Cốt thép sàn mái, đường kính | Theo yêu cầu của HSMT | 0,722 | tấn |
| 20 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0293 | tấn |
| 21 | Ván khuôn cột | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2948 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1438 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5101 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0726 | 100m2 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày 10,5cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu của HSMT | 16,0112 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 98,408 | m2 |
| 27 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 69,504 | m2 |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,2 | m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 47,8336 | m2 |
| 30 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 47,8336 | m2 |
| 31 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 14,3522 | m2 |
| 32 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 31,76 | m |
| 33 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo yêu cầu của HSMT | 167,912 | m2 |
| 34 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu của HSMT | 62,2172 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 69,504 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả ,1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 98,408 | m2 |
| 37 | Cửa đi 2 cánh, khung nhôm hệ 55, kính an toàn dày 6,38mm | Theo yêu cầu của HSMT | 2,52 | m2 |
| 38 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, khung nhôm hệ 55, kính an toàn dày 6,38mm | Theo yêu cầu của HSMT | 3,12 | m2 |
| 39 | Cửa xếp 2 cánh | Theo yêu cầu của HSMT | 10,416 | m3 |
| 40 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 5,1394 | m3 |
| 41 | Bê tông nền, mác 100 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,2848 | m3 |
| 42 | Bê tông bệ máy, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,8648 | m3 |
| 43 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo yêu cầu của HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 44 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 6,876 | m2 |
| 45 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Theo yêu cầu của HSMT | 6,876 | m2 |
| 46 | Bê tông lót bậc tam cấp, mác 100 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5922 | m3 |
| 47 | Xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,0571 | m3 |
| 48 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của HSMT | 8,154 | m2 |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 90mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,136 | 100m |
| 50 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0318 | 100m2 |
| 51 | Bê tông móng, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,8801 | m3 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,358 | tấn |
| 53 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 14,4004 | m2 |
| 54 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Theo yêu cầu của HSMT | 14,4004 | m2 |
| T | BỆ ĐỠ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 2,6355 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0737 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, mác 100 | Theo yêu cầu của HSMT | 7,37 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1392 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 21,06 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,148 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1,3449 | tấn |
| 8 | Đắp đất | Theo yêu cầu của HSMT | 1,7874 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 0,8486 | 100m3 |
| 10 | Lắp dựng module AAO bằng cần cẩu | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | ca |
| U | BỂ ĐIỀU HÒA | |||
| 1 | Đào móng, Đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 1,3956 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,276 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0246 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, M150 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,276 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0476 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, M250 | Theo yêu cầu của HSMT | 6,068 | m3 |
| 7 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,8454 | tấn |
| 8 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường | Theo yêu cầu của HSMT | 1,7298 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tường, Chiều dày ≤45cm, M250, | Theo yêu cầu của HSMT | 17,67 | m3 |
| 10 | Cốt thép tường, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,753 | tấn |
| 11 | Cốt thép tường, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0283 | tấn |
| 12 | Ván khuôn sàn mái, cột chống bằng giáo ống | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5631 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép sàn mái, ĐK >10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3263 | tấn |
| 14 | Bê tông sàn mái, bê tông M250 | Theo yêu cầu của HSMT | 4,551 | m3 |
| 15 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo yêu cầu của HSMT | 147,56 | m2 |
| 16 | Gia công chế tạo thang inox 304 | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 17 | Gia công chế tạo nắp bể inox 304, dày 2mm, kích thước 800x800mm | Theo yêu cầu của HSMT | 7 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 200mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,24 | 100m |
| V | BỂ HỒI LƯU NƯỚC LÀM MÁT | |||
| 1 | Đào móng, Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3182 | 100m3 |
| 2 | Bê tông móng, M150 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,44 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0146 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2614 | tấn |
| 5 | Bê tông móng, M250 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,58 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3912 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tường, Chiều dày ≤45cm , M250 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,624 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, | Theo yêu cầu của HSMT | 0,146 | tấn |
| 9 | Ván khuôn sàn mái,, cột chống bằng giáo ống | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2514 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0821 | tấn |
| 11 | Bê tông sàn mái, M250 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,35 | m3 |
| 12 | Gia công chế tạo nắp bể inox 304, dày 2mm, kích thước 800x800mm | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| W | HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI Y TẾ 200M3/ NGÀY ĐÊM | |||
| X | BỂ THU GOM | |||
| 1 | Thiết bị tách rác 2 lớp | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 1 | cái |
| 2 | Bơm nước thải bể gom | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 2 | cái |
| 3 | Khớp nối tự động (Coupling foot base) | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 2 | cái |
| 4 | Xích kéo bơm, thanh dẫn hướng | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Thiết bị đo mức dạng phao | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 1 | cái |
| Y | BỂ ĐIỀU HÒA | |||
| 1 | Bơm nước thải bể điều hòa | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 2 | cái |
| 2 | Khớp nối tự động (Coupling foot base) | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 2 | cái |
| 3 | Xích kéo bơm, thanh dẫn hướng | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Thiết bị đo mức dạng phao | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 1 | cái |
| 5 | Đĩa phân phối khí thô | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 20 | cái |
| 6 | Máy thổi khí hệ điều hòa | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 2 | cái |
| Z | THIẾT BỊ XỬ LÝ HỢP KHỐI | |||
| 1 | Thiết bị xử lý FRP AO-MBBR Bao gồm: Hệ thống khuấy chìm nội sinh; Khớp nối tự động (Coupling foot base); Xích kéo bơm, thanh dẫn hướng; Hệ thống MBBR; Hệ thống phân phối khí tinh; Máy thổi khí; Hệ thống lắng lamella kèm giá đỡ; Bơm bùn hồi lưu và bùn dư; Khớp nối tự động (Coupling foot base); Xích kéo bơm, thanh dẫn hướng; Hệ thống thu nước răng cưa và chắn váng;Hệ thống lọc nổi. | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 2 | cái |
| AA | HỆ THỐNG KHỬ TRÙNG | |||
| 1 | Khử trùng công nghệ UV | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 1 | cái |
| AB | LẮP ĐẶT HỆ THỐNG CÔNG NGHỆ | |||
| 1 | Hộp chia lưu lượng | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 1 | cái |
| 2 | Hệ thống đường ống công nghệ | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 1 | Hệ thống |
| 3 | Hệ thống dây cáp điện | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 1 | Hệ thống |
| 4 | Máy tính điều khiển | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Hệ thống tủ điện điều khiển và động lực | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Hệ thống lập trình Scada và quản lý online | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Đồng hồ hiển thị nước thải đầu ra | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 1 | cái |
| AC | HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI GiẶT LÀ VÀ KHOA X QUANG | |||
| 1 | Module keo tụ điện hóa xử lý nước thải nguy hại | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 1 | Hệ thống |
| AD | HỆ THỐNG QUAN TRẮC NỘI BỘ CHẤT LƯỢNG NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Thiết bị phân tích các chỉ tiêu: COD, Nito, Phot Pho | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 1 | gói |
| 2 | Các dụng cụ thí nghiệm | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 1 | gói |
| AE | CUNG CẤP, KHỞI ĐỘNG HỆ THỐNG VI SINH VÀ HÓA LÝ | |||
| 1 | Khởi động hệ thống vi sinh vật | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 1 | gói |
| 2 | Hóa chất vận hành chạy thử | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 1 | gói |
| 3 | Chi phí phân tích mẫu sau xử lý | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 4 | lần |
| 4 | Dầu máy, dầu động cơ | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 1 | gói |
| AF | CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ | |||
| 1 | Chi phí hướng dẫn vận hành bởi chuyên gia nước thải | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 1 | gói |
| 2 | Biển báo, biển hiệu, ký, mã hiệu | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 1 | gói |
| 3 | Chi phí chuyển giao công nghệ | Theo yêu cầu của Chương V HSMT | 1 | gói |
| 4 | Cung cấp các dụng cụ EHS (An toàn, môi trường) phục vụ vận hành | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 1 | gói |
| 5 | Bộ dụng cụ sửa chữa tổng hợp | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 1 | gói |
| 6 | Thay thế các nắp đan bê tông cụm bể xử lý bằng nắp nhẹ hỗ trợ vận hành | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 2 | cái |
| AG | HỆ THỐNG XỬ LÝ RÁC THẢI Y TẾ | |||
| 1 | Lò đốt rác thải y tế | Theo yêu cầu chương V của HSMT | 1 | Hệ thống |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi