Gói thầu: Gói thầu số 05: Cải tạo, nâng cấp ngõ 33 Chu Văn An
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210577463-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn xây dựng và Thương mại Thuận Hưng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Cải tạo, nâng cấp ngõ 33 Chu Văn An |
| Số hiệu KHLCNT | 20210531448 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 14:39:00 đến ngày 2021-06-04 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,249,934,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN MẶT NGÕ | |||
| 1 | Đào phá mặt ngõ cũ bằng máy | 10,71 | m3 | |
| 2 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 10,71 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | 10,71 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công 90m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | 10,71 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 10,71 | m3 | |
| 6 | Đổ bê tông bù trũng mặt ngõ, đá 1x2, mác 250 | 6,77 | m3 | |
| 7 | Đổ bê tông mặt ngõ, đá 1x2, mác 250 | 103,257 | m3 | |
| 8 | Cắt khe co giãn đường bê tông | 14,546 | 10m | |
| 9 | Xoa nhẵn mặt ngõ bê tông | 688,38 | m2 | |
| B | HẠNG MỤC: XÂY MỚI TUYẾN CỐNG D400 | |||
| 1 | Cắt ngõ bê tông hiện trạng | 24,22 | 10m | |
| 2 | Đào phá bê tông mặt ngõ hiện trạng | 30,32 | m3 | |
| 3 | Đào đất móng cống bằng thủ công, đất cấp II | 194,28 | m3 | |
| 4 | Bốc xếp đất các loại | 224,6 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất các loại bằng ô tô tự đổ | 224,6 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 2,246 | 100m3 | |
| 7 | Đá 2x4 lót đáy móng cống | 0,09 | 100m3 | |
| 8 | Lắp đặt gối cống D400 | 226 | cái | |
| 9 | Tiền vật liệu gối cống D400 | 226 | cái | |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 400mm (cấp tải TC) | 113 | đoạn ống | |
| 11 | Tiền vật liệu Ống bê tông dài 1m D400mm (cấp tải TC) | 113 | đoạn ống | |
| 12 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | 112 | mối nối | |
| 13 | Đắp cát hố móng cống D400 | 143,74 | m3 | |
| 14 | Tiền vật liệu cấp phối đá dăm đắp hố móng cống D400 | 40,43 | m3 | |
| 15 | Đắp, đầm lớp cấp phối đá dăm hố móng bằng máy đầm đất cầm tay 70kg | 3 | ca | |
| C | HẠNG MỤC: XÂY MỚI CỔNG THOÁT NƯỚC D300: | |||
| 1 | Cắt mặt ngõ bê tông hiện trạng | 33,49 | 10m | |
| 2 | Đào phá bê tông mặt ngõ hiện trạng | 36,44 | m3 | |
| 3 | Đào móng cống bằng thủ công, rộng | 155,28 | m3 | |
| 4 | Bốc xếp đất các loại | 191,72 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - đất các loại | 191,72 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển bằng thủ công 90m tiếp theo - đất các loại | 191,72 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp II | 1,917 | 100m3 | |
| 8 | Đá 2x4 lót đáy móng cống | 0,111 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển ống bê tông, gối cống bê tông từ mặt đường Chu Văn An vào tới vị trí thi công bằng xe cải tiến | 1 | gói | |
| 10 | Lắp đặt gối cống D300 | 318 | cái | |
| 11 | Tiền vật liệu gối cống D300 | 318 | cái | |
| 12 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm (cấp tải TC) | 159 | đoạn ống | |
| 13 | Tiền vật liệu ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm (cấp tải TC) | 159 | đoạn ống | |
| 14 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 300mm | 158 | mối nối | |
| 15 | Đắp cát hố móng cống D300 bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,951 | 100m3 | |
| 16 | Tiền vật liệu cấp phối đá dăm đắp hố móng cống D300 | 47,54 | m3 | |
| 17 | Đắp, đầm lớp cấp phối đá dăm hố móng bằng máy đầm đất cầm tay 70kg | 3 | ca | |
| D | HẠNG MỤC: XÂY MỚI HỐ GA LOẠI 1,2 + HỐ THU NƯỚC MÉP NGÕ + HỐ GA PHỤ THU NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng hố ga bằng thủ công, đất cấp II | 148,751 | m3 | |
| 2 | Đào móng hố ga bằng thủ công, đất cấp II | 13,127 | m3 | |
| 3 | Cắt mặt đường bê tông cũ đặt ống nhựa PVC D200 | 11,02 | 10m | |
| 4 | Đào lớp bê tông ngõ hiện trạng | 4,959 | m3 | |
| 5 | Đào đất móng ống bằng thủ công, đất cấp II | 11,02 | m3 | |
| 6 | Bốc xếp đất các loại | 177,857 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - đất các loại | 177,857 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển bằng thủ công 90m tiếp theo - đất các loại | 177,857 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 1,779 | 100m3 | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng gioăng đoạn ống dài 6m, đường kính ống 200mm | 0,551 | 100m | |
| 11 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | 10,469 | m3 | |
| 12 | Tiền vật liệu cấp phối đá dăm hoàn trả mặt ngõ | 3,582 | m3 | |
| 13 | Đắp, đầm lớp cấp phối đá dăm hố móng bằng máy đầm đất cầm tay 70kg | 2 | ca | |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 160mm | 0,104 | 100m | |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D160mm | 26 | cái | |
| 16 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,552 | 100m2 | |
| 17 | Đá 2x4 lót móng | 0,052 | 100m3 | |
| 18 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | 9,745 | m3 | |
| 19 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | 3,177 | m3 | |
| 20 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 26,276 | m3 | |
| 21 | Trát tường ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 102,82 | m2 | |
| 22 | Láng đáy ga, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 17,19 | m2 | |
| 23 | Ván khuôn giằng cổ ga | 0,399 | 100m2 | |
| 24 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | 0,895 | tấn | |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | 0,895 | tấn | |
| 26 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 3,23 | m3 | |
| 27 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan | 0,198 | 100m2 | |
| 28 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | 0,369 | tấn | |
| 29 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | 1,567 | tấn | |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | 1,567 | tấn | |
| 31 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 2,938 | m3 | |
| 32 | Láng vữa xi măng cát vàng mác 100 dày 30 | 7,792 | m2 | |
| 33 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | 88 | cái | |
| 34 | Đắp cát đắp móng hố ga bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,54 | 100m3 | |
| 35 | Tiền vật liệu cấp phối đá dăm hoàn trả hố móng ga | 26,952 | m3 | |
| 36 | Đắp, đầm lớp cấp phối đá dăm hố móng bằng máy đầm đất cầm tay 70kg | 3 | ca | |
| E | HẠNG MỤC: CẢI TẠO HỐ GA HIỆN TRANG (GA G0) | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện | 2 | cấu kiện | |
| 2 | Phá dỡ giằng cổ ga, tấm đan cũ | 0,24 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 0,24 | m3 | |
| 4 | Nạo vét bùn hố ga | 0,192 | m3 bùn | |
| 5 | Vận chuyển bùn bằng xe ô tô tự đổ | 0,192 | m3 bùn | |
| 6 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây cơi hố ga, vữa XM mác 75 | 0,135 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn giằng cổ ga | 0,017 | 100m2 | |
| 8 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | 0,044 | tấn | |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | 0,044 | tấn | |
| 10 | Đổ bê tông giằng cổ ga, đá 1x2, mác 250 | 0,14 | m3 | |
| 11 | Trát tường cổ ga, giằng cổ ga vị trí làm mới, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 0,8 | m2 | |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | 0,006 | 100m2 | |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | 0,011 | tấn | |
| 14 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | 0,05 | tấn | |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | 0,05 | tấn | |
| 16 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 0,1 | m3 | |
| 17 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | 2 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi