Gói thầu: Gói thầu số 35: Nâng cấp đường thi công thành đường quản lý vận hành và bổ sung gia cố mái đường

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210563291-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi 2
Tên gói thầu Gói thầu số 35: Nâng cấp đường thi công thành đường quản lý vận hành và bổ sung gia cố mái đường
Số hiệu KHLCNT 20210558283
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Trái phiếu chính phủ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-28 14:09:00 đến ngày 2021-06-08 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,189,412,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 107,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Tuyến đường chính
1 BTCT M200 đá 1x2 đáy tường chắn sóng Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 43,2 m3
2 BTCT M200 đá 1x2 tường chắn sóng Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 56 m3
3 Vữa lót xi măng M75, dày 3cm tường chắn sóng Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 4,8 m3
4 Vữa lót xi măng M75, dày 3cm rãnh thoát nước Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 18,76 m3
5 Vữa lót xi măng M75, dày 3cm chân biển báo Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 0,08 m3
6 BT M250 đá 1x2 mặt đường, dày 25cm Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 1.473,16 m3
7 BT M200 đá 1x2 rãnh thoát nước Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 46,32 m3
8 BT M150 đá 4x6 chân biển báo Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 1,38 m3
9 Cốt thép đáy tường chắn sóng, đk Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 0,941 Tấn
10 Cốt thép tường chắn sóng, đk Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 2,28 Tấn
11 Giấy dầu 2 lớp Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 16,43 m2
12 Ống thoát nước PVận chuyển Þ90mm Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 17,6 m
13 Cấp phối đá dăm loại 2 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 1.532,31 m3
14 Nilong lót Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 5.892,64 m2
15 Đất bóc nền đường và mái gia cố bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 1.160,46 m3
16 Vận chuyển đất bóc ra bãi vật liệu số 1 đã khai thác cự ly L Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 1.160,46 m3
17 San đất thải bằng máy ủi 110CV (30%KL) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 348,138 m3
18 Đào đánh cấp mái bằng thủ công đất cấp II Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 197 m3
19 Đào móng cột biển báo bằng thủ công đất cấp II Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 1,46 m3
20 Đào nền đường và gia cố mái bằng máy đào Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 1.830,12 m3
21 Vận chuyển đất đào ra vị trí đắp, L Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 1.831,58 m3
22 Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, K>=0,95 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 6.779,05 m3
23 Đắp nền dưới áo đường bằng máy đầm 16T, K>=0,98 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 292,29 m3
24 Đắp gia cố mái bằng đầm cóc, K>=0,95 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 95,49 m3
25 Vận chuyển đất để đắp từ bãi VL về L Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 3.614,12 m3
26 Trải Neoweb PRS 445-100 loại B trên mái dốc Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 1.970,17 m2
27 Đào xúc đất mầu bằng thủ công, đất cấp I Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 236,42 m3
28 Vận chuyển đất màu L Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 236,42 m3
29 Trải đất mầu 12cm, đất cấp I, bằng thủ công Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 236,42 m3
30 Trồng cỏ lá gừng Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 1.970,17 m2
31 Mua vầng cỏ lá gừng Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 656,7233 m2
32 Vận chuyển vầng cỏ tiếp theo 10m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 656,7233 m2
33 Ống BTCT D1500-H30; L=1,5m dày 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 18 đoạn ống
34 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, Þ1500 mm Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 18 mối nối
35 Đá dăm loại 2 đệm đáy cống dày 50cm Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 24,75 m3
36 Thảm đá (6x2x0,3)m, bọc PVC P8- 7 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 123 Cái
37 Rọ (2x1x0,5)m, bọc PVC P8 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 288 rọ
38 Đá bỏ vào thảm và rọ Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 670,06 m3
39 Vải lọc tương đương TS20 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 1.797,72 m2
40 Khe co Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 1.204 m
41 Khe giãn Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 108,5 m
42 SXLĐ biển báo tam giác đều L=70cm Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 10 Cái
43 SXLĐ biển báo tròn D=70cm Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 1 Cái
44 Mua và lắp đặt tôn lượn sóng (3000x310x3)mm mạ kẽm nhúng nóng Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 180 m
45 Phần đầu 0,7m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 14 tấm
46 Cột U(160x160x5x1750) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 67 cái
47 Đệm U(160x160x5x360) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 67 cái
48 Bu lông M16x36 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 536 bộ
49 Bu lông M20x360 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 67 bộ
50 Tiêu phản quang Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 67 cái
51 Bê tông đúc sẵn móng, M200 đá 1x2 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 3,75 m3
52 Bê tông chèn hốc móng M150 đá 1x2 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 1,68 m3
53 Vữa lót M75 dày 3cm Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 0,41 m3
B Tuyến đường nhánh vào Cống lấy nước
1 BT M250 đá 1x2 mặt đường, dày 25cm Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 83,51 m3
2 Nilong lót Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 334,04 m2
3 Cấp phối đá dăm loại 2 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 107,37 m3
4 Đất bóc nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 364,91 m3
5 Vận chuyển đất bóc ra bãi vật liệu số 1 đã khai thác cự ly L Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 364,91 m3
6 San đất thải bằng máy ủi 110CV (30%KL) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 109,473 m3
7 Đào đánh cấp gia cố mái bằng thủ công đất cấp II Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 130,88 m3
8 Đào nền đường bằng máy đào Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 342,98 m3
9 Vận chuyển đất đào ra vị trí đắp, L Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 473,86 m3
10 Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, K>=0,95 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 3.515,01 m3
11 Đắp nền dưới áo đường bằng máy đầm 16T, K>=0,98 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 96,13 m3
12 Vận chuyển đất để đắp từ bãi VL về L Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 2.460,03 m3
13 Khe co Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 84 m
14 Khe giãn Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 7 m
15 Trải Neoweb PRS 445-100 loại B trên mái dốc Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 142,27 m2
16 Đào xúc đất mầu bằng thủ công, đất cấp I Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 17,0724 m3
17 Vận chuyển đất màu L Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 17,0724 m3
18 Trải đất mầu 12cm, bằng thủ công, đất cấp I Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 17,0724 m3
19 Trồng cỏ lá gừng Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 142,27 m2
20 Mua vầng cỏ lá gừng Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 47,4233 m2
21 Vận chuyển vầng cỏ tiếp theo 10m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 47,4233 m2
C Tuyến đường nhánh vào Tràn xả lũ
1 BT M250 đá 1x2 mặt đường, dày 25cm Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 70,02 m3
2 BTCT M200 đá 1x2 đáy tường chắn sóng Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 27,34 m3
3 BTCT M200 đá 1x2 tường chắn sóng Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 23,99 m3
4 Vữa lót xi măng M75 tường chắn sóng Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 3,29 m3
5 Cốt thép đáy tường chắn sóng, đk Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 1,09 Tấn
6 Cốt thép tường chắn sóng, đk Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 1,2 Tấn
7 Giấy dầu 2 lớp Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 11,75 m2
8 Nilong lót Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 258,72 m2
9 Ống thoát nước PVận chuyển Þ90mm Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 11 m
10 Cấp phối đá dăm loại 2 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 38,81 m3
11 Đất bóc nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 143,38 m3
12 Vận chuyển đất bóc ra bãi vật liệu số 1 đã khai thác cự ly L Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 143,38 m3
13 San đất thải bằng máy ủi 110CV (30%KL) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 43,014 m3
14 Đào nền đường bằng máy đào Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 657,73 m3
15 Vận chuyển đất đào ra vị trí đắp, L Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 657,73 m3
16 Khe co Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 66,5 m
17 Khe giãn Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 7 m
D Tuyến đường nhánh vào Nhà Quản lý
1 BT M250 đá 1x2 mặt đường, dày 25cm Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 15,05 m3
2 BT M200 đá 1x2 rãnh thoát nước Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 2,62 m3
3 Vữa lót xi măng M75 rãnh thoát nước Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 1,06 m3
4 Cấp phối đá dăm loại 2 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 11,85 m3
5 Nilong lót Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 60,18 m2
6 Đất bóc nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 32,6 m3
7 Vận chuyển đất bóc ra bãi vật liệu số 1 đã khai thác cự ly L Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 32,6 m3
8 San đất thải bằng máy ủi 110CV (30%KL) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 9,78 m3
9 Đào nền đường bằng máy đào Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 150,4 m3
10 Vận chuyển đất đào ra vị trí đắp, L Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 150,4 m3
11 Khe co Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 11,7 m
12 Khe giãn Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 6,7 m
E Xử lý sạt lở mái đường
1 Đào đất bằng máy đào Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 2.084,54 m3
2 Đào vét rãnh tiêu nước, rộng 65cm, sâu 34cm bằng thủ công, đất cấp II Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 66,87 m3
3 Vận chuyển 80% đất tận dụng ra vị trí đắp đường, L=650m - Ôtô 7T, đất cấp II Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 1.721,13 m3
4 Vận chuyển đất bóc ra bãi vật liệu số 1 đã khai thác cự ly L Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 430,28 m3
5 San đất thải bằng máy ủi 110CV (30%KL) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT 129,084 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->