Gói thầu: Gói thầu số 35: Nâng cấp đường thi công thành đường quản lý vận hành và bổ sung gia cố mái đường
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210563291-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi 2 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 35: Nâng cấp đường thi công thành đường quản lý vận hành và bổ sung gia cố mái đường |
| Số hiệu KHLCNT | 20210558283 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Trái phiếu chính phủ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 14:09:00 đến ngày 2021-06-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,189,412,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 107,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tuyến đường chính | |||
| 1 | BTCT M200 đá 1x2 đáy tường chắn sóng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 43,2 | m3 |
| 2 | BTCT M200 đá 1x2 tường chắn sóng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 56 | m3 |
| 3 | Vữa lót xi măng M75, dày 3cm tường chắn sóng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 4,8 | m3 |
| 4 | Vữa lót xi măng M75, dày 3cm rãnh thoát nước | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 18,76 | m3 |
| 5 | Vữa lót xi măng M75, dày 3cm chân biển báo | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 0,08 | m3 |
| 6 | BT M250 đá 1x2 mặt đường, dày 25cm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 1.473,16 | m3 |
| 7 | BT M200 đá 1x2 rãnh thoát nước | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 46,32 | m3 |
| 8 | BT M150 đá 4x6 chân biển báo | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 1,38 | m3 |
| 9 | Cốt thép đáy tường chắn sóng, đk | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 0,941 | Tấn |
| 10 | Cốt thép tường chắn sóng, đk | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 2,28 | Tấn |
| 11 | Giấy dầu 2 lớp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 16,43 | m2 |
| 12 | Ống thoát nước PVận chuyển Þ90mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 17,6 | m |
| 13 | Cấp phối đá dăm loại 2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 1.532,31 | m3 |
| 14 | Nilong lót | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 5.892,64 | m2 |
| 15 | Đất bóc nền đường và mái gia cố bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 1.160,46 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bóc ra bãi vật liệu số 1 đã khai thác cự ly L | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 1.160,46 | m3 |
| 17 | San đất thải bằng máy ủi 110CV (30%KL) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 348,138 | m3 |
| 18 | Đào đánh cấp mái bằng thủ công đất cấp II | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 197 | m3 |
| 19 | Đào móng cột biển báo bằng thủ công đất cấp II | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 1,46 | m3 |
| 20 | Đào nền đường và gia cố mái bằng máy đào | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 1.830,12 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất đào ra vị trí đắp, L | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 1.831,58 | m3 |
| 22 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, K>=0,95 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 6.779,05 | m3 |
| 23 | Đắp nền dưới áo đường bằng máy đầm 16T, K>=0,98 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 292,29 | m3 |
| 24 | Đắp gia cố mái bằng đầm cóc, K>=0,95 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 95,49 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất để đắp từ bãi VL về L | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 3.614,12 | m3 |
| 26 | Trải Neoweb PRS 445-100 loại B trên mái dốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 1.970,17 | m2 |
| 27 | Đào xúc đất mầu bằng thủ công, đất cấp I | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 236,42 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất màu L | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 236,42 | m3 |
| 29 | Trải đất mầu 12cm, đất cấp I, bằng thủ công | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 236,42 | m3 |
| 30 | Trồng cỏ lá gừng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 1.970,17 | m2 |
| 31 | Mua vầng cỏ lá gừng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 656,7233 | m2 |
| 32 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp theo 10m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 656,7233 | m2 |
| 33 | Ống BTCT D1500-H30; L=1,5m dày 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 18 | đoạn ống |
| 34 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, Þ1500 mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 18 | mối nối |
| 35 | Đá dăm loại 2 đệm đáy cống dày 50cm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 24,75 | m3 |
| 36 | Thảm đá (6x2x0,3)m, bọc PVC P8- 7 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 123 | Cái |
| 37 | Rọ (2x1x0,5)m, bọc PVC P8 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 288 | rọ |
| 38 | Đá bỏ vào thảm và rọ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 670,06 | m3 |
| 39 | Vải lọc tương đương TS20 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 1.797,72 | m2 |
| 40 | Khe co | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 1.204 | m |
| 41 | Khe giãn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 108,5 | m |
| 42 | SXLĐ biển báo tam giác đều L=70cm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 10 | Cái |
| 43 | SXLĐ biển báo tròn D=70cm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 1 | Cái |
| 44 | Mua và lắp đặt tôn lượn sóng (3000x310x3)mm mạ kẽm nhúng nóng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 180 | m |
| 45 | Phần đầu 0,7m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 14 | tấm |
| 46 | Cột U(160x160x5x1750) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 67 | cái |
| 47 | Đệm U(160x160x5x360) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 67 | cái |
| 48 | Bu lông M16x36 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 536 | bộ |
| 49 | Bu lông M20x360 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 67 | bộ |
| 50 | Tiêu phản quang | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 67 | cái |
| 51 | Bê tông đúc sẵn móng, M200 đá 1x2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 3,75 | m3 |
| 52 | Bê tông chèn hốc móng M150 đá 1x2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 1,68 | m3 |
| 53 | Vữa lót M75 dày 3cm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 0,41 | m3 |
| B | Tuyến đường nhánh vào Cống lấy nước | |||
| 1 | BT M250 đá 1x2 mặt đường, dày 25cm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 83,51 | m3 |
| 2 | Nilong lót | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 334,04 | m2 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại 2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 107,37 | m3 |
| 4 | Đất bóc nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 364,91 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bóc ra bãi vật liệu số 1 đã khai thác cự ly L | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 364,91 | m3 |
| 6 | San đất thải bằng máy ủi 110CV (30%KL) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 109,473 | m3 |
| 7 | Đào đánh cấp gia cố mái bằng thủ công đất cấp II | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 130,88 | m3 |
| 8 | Đào nền đường bằng máy đào | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 342,98 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đào ra vị trí đắp, L | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 473,86 | m3 |
| 10 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, K>=0,95 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 3.515,01 | m3 |
| 11 | Đắp nền dưới áo đường bằng máy đầm 16T, K>=0,98 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 96,13 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất để đắp từ bãi VL về L | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 2.460,03 | m3 |
| 13 | Khe co | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 84 | m |
| 14 | Khe giãn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 7 | m |
| 15 | Trải Neoweb PRS 445-100 loại B trên mái dốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 142,27 | m2 |
| 16 | Đào xúc đất mầu bằng thủ công, đất cấp I | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 17,0724 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất màu L | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 17,0724 | m3 |
| 18 | Trải đất mầu 12cm, bằng thủ công, đất cấp I | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 17,0724 | m3 |
| 19 | Trồng cỏ lá gừng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 142,27 | m2 |
| 20 | Mua vầng cỏ lá gừng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 47,4233 | m2 |
| 21 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp theo 10m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 47,4233 | m2 |
| C | Tuyến đường nhánh vào Tràn xả lũ | |||
| 1 | BT M250 đá 1x2 mặt đường, dày 25cm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 70,02 | m3 |
| 2 | BTCT M200 đá 1x2 đáy tường chắn sóng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 27,34 | m3 |
| 3 | BTCT M200 đá 1x2 tường chắn sóng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 23,99 | m3 |
| 4 | Vữa lót xi măng M75 tường chắn sóng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 3,29 | m3 |
| 5 | Cốt thép đáy tường chắn sóng, đk | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 1,09 | Tấn |
| 6 | Cốt thép tường chắn sóng, đk | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 1,2 | Tấn |
| 7 | Giấy dầu 2 lớp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 11,75 | m2 |
| 8 | Nilong lót | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 258,72 | m2 |
| 9 | Ống thoát nước PVận chuyển Þ90mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 11 | m |
| 10 | Cấp phối đá dăm loại 2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 38,81 | m3 |
| 11 | Đất bóc nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 143,38 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bóc ra bãi vật liệu số 1 đã khai thác cự ly L | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 143,38 | m3 |
| 13 | San đất thải bằng máy ủi 110CV (30%KL) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 43,014 | m3 |
| 14 | Đào nền đường bằng máy đào | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 657,73 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất đào ra vị trí đắp, L | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 657,73 | m3 |
| 16 | Khe co | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 66,5 | m |
| 17 | Khe giãn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 7 | m |
| D | Tuyến đường nhánh vào Nhà Quản lý | |||
| 1 | BT M250 đá 1x2 mặt đường, dày 25cm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 15,05 | m3 |
| 2 | BT M200 đá 1x2 rãnh thoát nước | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 2,62 | m3 |
| 3 | Vữa lót xi măng M75 rãnh thoát nước | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 1,06 | m3 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại 2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 11,85 | m3 |
| 5 | Nilong lót | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 60,18 | m2 |
| 6 | Đất bóc nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 32,6 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bóc ra bãi vật liệu số 1 đã khai thác cự ly L | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 32,6 | m3 |
| 8 | San đất thải bằng máy ủi 110CV (30%KL) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 9,78 | m3 |
| 9 | Đào nền đường bằng máy đào | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 150,4 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đào ra vị trí đắp, L | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 150,4 | m3 |
| 11 | Khe co | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 11,7 | m |
| 12 | Khe giãn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 6,7 | m |
| E | Xử lý sạt lở mái đường | |||
| 1 | Đào đất bằng máy đào | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 2.084,54 | m3 |
| 2 | Đào vét rãnh tiêu nước, rộng 65cm, sâu 34cm bằng thủ công, đất cấp II | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 66,87 | m3 |
| 3 | Vận chuyển 80% đất tận dụng ra vị trí đắp đường, L=650m - Ôtô 7T, đất cấp II | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 1.721,13 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bóc ra bãi vật liệu số 1 đã khai thác cự ly L | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 430,28 | m3 |
| 5 | San đất thải bằng máy ủi 110CV (30%KL) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - EHSMT | 129,084 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi