Gói thầu: Đường bê tông – Hệ thống thoát nước tại khu vực Bá Tùng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210576175-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Đầu tư xây dựng quận Ngũ Hành Sơn |
| Tên gói thầu | Đường bê tông – Hệ thống thoát nước tại khu vực Bá Tùng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210454128 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách quận Ngũ Hành Sơn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 13:57:00 đến ngày 2021-06-07 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,140,536,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường đá 1x2, BT M250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 458,7783 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 3,0622 | 100m2 |
| 3 | Ni long cách nước | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 27,7795 | 100m2 |
| 4 | Lu nền đạt độ chặt K95 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 27,7795 | 100m2 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 2,2787 | 100m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 293,5832 | m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K=0,95 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 0,6644 | 100m3 |
| B | Hố ga | |||
| 1 | Bê tông thân đá 2x4, vữa BT mác 200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 16,4711 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 1,6471 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng đá 2x4, vữa BT mác 200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 7,7 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng hố ga | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 0,25 | 100m2 |
| 5 | Đệm cấp phối đá dăm Dmax 37,5 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 3,85 | m3 |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 0,6091 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đất cầm tay 70kg, độ chặt K=0,95 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 0,0937 | 100m3 |
| 8 | Phá bỏ kết cấu mặt đường cũ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 9,386 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, vữa BT M250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 3,795 | m3 |
| 10 | Sản xuất cốt thép đan | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 0,7415 | tấn |
| 11 | Thép niềng | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 2,2482 | tấn |
| 12 | Mạ kẽm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 2.248,24 | kg |
| 13 | Lắp đặt tấm đan | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 50 | cái |
| C | Mương dọc B=500 | |||
| 1 | Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa BT M250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 45,711 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đan | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 3,5553 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép D | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 4,2901 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép D>10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 3,6078 | tấn |
| 5 | Bê tông thân đá 2x4, vữa BT mác 150 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 131,7859 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thân mương | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 13,1786 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng đá 2x4, vữa BT mác 150 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 91,422 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng mương | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 2,0316 | 100m2 |
| 9 | Đệm cấp phối đá dăm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 45,711 | m3 |
| 10 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 4,6602 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đất cầm tay 70kg, độ chặt K=0,95 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 0,9637 | 100m3 |
| 12 | Phá bỏ kết cấu mặt đường cũ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 63,9954 | m3 |
| 13 | Cắt mặt đường | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 328,84 | m |
| 14 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 9,2075 | m3 |
| D | Hố ga bê tông cốt thép | |||
| 1 | Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa BT 250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 5,3235 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm đan | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 0,983 | tấn |
| 3 | Thép niềng | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 1,9287 | tấn |
| 4 | Mạ kẻm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 1.928,745 | kg |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 42 | tấm |
| 6 | Bê tông hố ga M250, đá 1x2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 13,3602 | m3 |
| 7 | Ván khuôn | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 1,3667 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 5,3235 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng hố ga | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 0,1638 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép tường, ĐK ≤10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 1,3929 | tấn |
| 11 | Cốt thép tường, ĐK ≤18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 0,5441 | tấn |
| 12 | Thi công lớp đá đệm móng | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 3,549 | m3 |
| 13 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 0,7043 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 0,0963 | 100m3 |
| E | Mương BTCT B=1000 | |||
| 1 | Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa BT M250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 226,272 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đan | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 0,8178 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép D | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 2,8076 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép D>10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 10,9708 | tấn |
| 5 | Bê tông thân M250, đá 1x2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 119,5593 | m3 |
| 6 | Ván khuôn | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 15,9412 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 81,785 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng dài | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 1,2582 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ĐK ≤10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 12,0225 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ĐK ≤18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 7,4199 | tấn |
| 11 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 50,297 | m3 |
| 12 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 8,8981 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 2,2627 | 100m3 |
| F | Cửa thu | |||
| 1 | Bê tông M250, đá 1x2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 6,9038 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 0,9959 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ĐK≤10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 0,5708 | tấn |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax≤6 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 1,7993 | m3 |
| 5 | Lắp đặt cửa thu ≤50kg | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 42 | cái |
| 6 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 0,8855 | m3 |
| 7 | Ván khuôn | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 0,0776 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ĐK>10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 0,0979 | tấn |
| 9 | Lắp đặt lưới chắn rác | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 42 | cái |
| 10 | Van lật | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 42 | cái |
| G | Biện pháp thi công | |||
| 1 | Thép I160 (Sứt mẻ, tòe đầu cọc, mũ cọc 3,5% mỗi lần đóng nhổ (10 lần) và khấu hao 1,17% trong 2 tháng) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 280,645 | kg |
| 2 | Thép tấm dày 5mm (Sứt mẻ, tòe đầu cọc, mũ cọc 3,5% mỗi lần đóng nhổ (10 lần) và khấu hao 1,17% trong 2 tháng) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 428,7042 | kg |
| 3 | Đóng cọc thép hình I | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 3 | 100m |
| 4 | Nhổ cọc I | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 3 | 100m |
| 5 | Đóng thép tấm (tính quy đổi sang cọc ván thép với bề rộng 1m và bằng 60% công đóng cọc ván) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 0,93 | 100m |
| 6 | Nhổ thép tấm (bằng 60% công hạ) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 0,93 | 100m |
| H | Vận chuyển đất | |||
| 1 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m - đất cấp I | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 11,0113 | 100m3 |
| 2 | VC đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - đất cấp I | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 11,0113 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m - đất cấp IV | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 3,6696 | 100m3 |
| 4 | VC phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - đất cấp IV | Theo chỉ dẫn kỹ thuật Chương V | 3,6696 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi