Gói thầu: Gói thầu số 02 Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210573523-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Long Thành - Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210367268 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại và vốn KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 13:50:00 đến ngày 2021-06-10 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,681,123,090 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí thí nghiệm vật liệu, điện nước thi công, hoàn trả mặt bằng thi công… | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| B | Móng M8: 93 móng | |||
| 1 | Đào, đắp đất hố móng trụ M8 | 93 | bộ | |
| C | Móng bê tông trụ đơn 8,4m: 20 móng | |||
| 1 | Đào, đắp đất hố móng trụ bê tông đơn M8bt | 20 | bộ | |
| 2 | Bê tông mác M200 đá 1x2 | 11,4 | m3 | |
| D | Móng bê tông trụ đôi 8,4m: 57 móng | |||
| 1 | Boulon 16x700VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | bộ |
| 2 | Boulon 16x600VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | bộ |
| 3 | Boulon 16x500VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | bộ |
| 4 | Đào, đắp đất hố móng trụ bê tông đôi M8-2bt | 57 | bộ | |
| 5 | Bê tông mác M200 đá 1x2 | 40,47 | m3 | |
| E | Móng M14: 28 móng | |||
| 1 | Đào, đắp đất hố móng trụ M14 | 28 | bộ | |
| F | Móng bê tông trụ đơn 14m: 1 móng | |||
| 1 | Đào, đắp đất hố móng trụ bê tông đơn M8bt | 1 | bộ | |
| 2 | Bê tông mác M200 đá 1x2 | 1,018 | m3 | |
| G | Móng bê tông trụ đôi 14m: 22 móng | |||
| 1 | Boulon 16x750VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 2 | Boulon 16x600VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 3 | Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 4 | Đào, đắp đất hố móng trụ bê tông đôi M8-2bt | 22 | bộ | |
| 5 | Bê tông mác M200 đá 1x2 | 26,84 | m3 | |
| H | Tiếp địa lặp lại trụ 8.4m cáp ABC: 89 bộ | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 239,41 | kg |
| 2 | Cọc tiếp địa 16x2400 mạ đồng 16µm + kẹp cọc | 178 | bộ | |
| 3 | Ghíp nối IPC 120;95;75-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89 | cái |
| 4 | Đào, đắp đất rảnh tiếp địa | 89 | bộ | |
| I | Tiếp địa lặp lại trụ 12m: 4 bộ | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,76 | kg |
| 2 | Cọc tiếp địa 16x2400 mạ đồng 16µm + kẹp cọc | 8 | bộ | |
| 3 | Kẹp ép WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Ốc xiết cáp | 8 | cái | |
| 5 | Đào, đắp đất rảnh tiếp địa | 4 | bộ | |
| J | Phần trụ | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,4m F300 dự ứng lực (k=2) | Vật tư A cấp | 226 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực (k=2) | Vật tư A cấp | 73 | trụ |
| K | Bộ xà Compoxit 2,4m đỡ FCO, LA: 1 bộ | |||
| 1 | Xà compoxit 110x80x5-2400mm | Vật tư A cấp | 1 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920 | Vật tư A cấp | 2 | thanh |
| 3 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Boulon 12x120+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Lắp xà composite (khối lượng | 1 | bộ | |
| L | Bộ xà kép Compoxit 2,0m lêch toàn phần: 5 bộ | |||
| 1 | Đà composite 110x80x2.000 dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | thanh |
| 2 | Thanh chống composite L50x41x6x1.820 đà 2.000 lệch toàn phần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | thanh |
| 3 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 5 | Boulon 12x120+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 6 | Lắp xà composite (khối lượng | 5 | bộ | |
| M | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K - C810: 7 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | Vật tư A cấp | 14 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | Vật tư A cấp | 28 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 7 | Lắp xà néo 58,63kg | 7 | bộ | |
| N | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22KK - C810 (trụ ghép): 9 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | Vật tư A cấp | 18 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | Vật tư A cấp | 36 | thanh |
| 3 | Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 4 | Boulon 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 5 | Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 7 | Lắp xà néo 58,63kg | 9 | bộ | |
| O | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL: 27 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) | Vật tư A cấp | 27 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m | Vật tư A cấp | 27 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ thẳng 29,42kg (X21Đ) | 27 | bộ | |
| P | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL: 20 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) | Vật tư A cấp | 40 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m | Vật tư A cấp | 40 | thanh |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 5 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | bộ |
| 7 | Lắp xà góc 58,889kg (X2,1K) | 20 | bộ | |
| Q | Phân trung thế 3 pha XD mới 1 mạch | |||
| 1 | Cáp 24KV ACXh 50mm2 | Vật tư A cấp | 5.460 | mét |
| 2 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Vật tư A cấp | 54 | mét |
| 3 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | Vật tư A cấp | 355 | kg |
| 4 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U | 36 | bộ | |
| 5 | Uclevis - 3mm (loại gân) 40 | 36 | bộ | |
| 6 | Kẹp ép WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 7 | Kẹp ép WR 399 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 8 | Kẹp ép WR 419 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Kẹp ép WR 835 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 10 | Ống co nhiệt cách điện 24kV F65/25 | 7 | m | |
| 11 | Băng keo cách điện trung thế | 12 | cuộn | |
| 12 | Kẹp quai 4/0 | 22 | cái | |
| 13 | Kẹp hotline 4/0 | 22 | cái | |
| 14 | Ống nối dây cỡ 50mm2 | 1 | cái | |
| 15 | Chụp kẹp Uquai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 16 | Bass LI bắt FCO | 18 | Bộ | |
| 17 | Dây buộc đầu sứ TTF 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | cái |
| 18 | Dây buộc cổ sứ SSF 35-50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | cái |
| 19 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 (dây TH) | 1,784 | km | |
| 20 | Kéo dây nhôm bọc lõi thép ACXh50 | 5,353 | km | |
| 21 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 36 | bộ | |
| R | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T: 35 bộ | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50 | 35 | cái | |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | bộ |
| S | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU: 190 bộ | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | Vật tư A cấp | 190 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | Vật tư A cấp | 190 | cái |
| T | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X: 105 chuỗi | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp | 105 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U | 210 | cái | |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 50mm2 + yếm giáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105 | cái |
| U | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV kép lắp vào xà: CĐT ply-XSS: 24 chuỗi | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp | 48 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U | 96 | cái | |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 50mm2 + yếm giáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| V | Phần dây dẫn và phụ kiện đường dây hạ thế | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x70mm2 | Vật tư A cấp | 2.119 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 4x95mm2 (B cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.580 | mét |
| 3 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 | Vật tư A cấp | 6.384 | mét |
| 4 | Kẹp ép WR 399 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | cái |
| 5 | Kẹp ép WR 419 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 344 | cái |
| 6 | Ghíp nối 2 boulon IPC 70-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 408 | cái |
| 7 | Ghíp nối 2 boulon IPC 95-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.081 | cái |
| 8 | Ghíp nối 2 boulon IPC 120-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.048 | cái |
| 9 | Bộ tiếp địa cố định hạ thế 3 pha | 44 | Bộ | |
| 10 | Hộp phân phối loại 9 cực đầu trụ | 511 | cái | |
| 11 | Cáp đồng bọc CV25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.068 | mét |
| 12 | Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129 | cái |
| 13 | Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122 | cái |
| 14 | Kẹp treo cáp ABC4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 15 | Băng keo cách điện hạ thế | 106 | cuộn | |
| 16 | Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190 | cái |
| 17 | Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 208 | cái |
| 18 | Kẹp ngừng cáp ABC4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | cái |
| 19 | Sứ ống chỉ | 39 | cái | |
| 20 | Uclevis - 3mm (loại gân) 40 | 39 | bộ | |
| 21 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 356 | bộ |
| 22 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109 | bộ |
| 23 | Boulon móc 16x250+ 1 long đền tròn D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 577 | bộ |
| 24 | Boulon móc 16x300+ 1 long đền tròn D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174 | bộ |
| 25 | Dây nhôm A70 buột sứ | 1,3 | kg | |
| 26 | Kéo dây ABC 4x70mm2 | 2,077 | km | |
| 27 | Kéo dây ABC 4x120mm2 | 6,259 | km | |
| 28 | Kéo dây ABC 4x95mm2 | 6,451 | km | |
| W | Xử lý vị trí nguy hiểm cáp AV: 2 vị trí | |||
| 1 | Sứ chằng | 6 | cái | |
| 2 | Kẹp U bolt dây 70-95mm2 | 24 | cái | |
| 3 | Cáp nhôm bọc AV95 (sdl) | sử dụng lại | 12 | mét |
| X | Xử lý vị trí nguy hiểm cáp ABC: 25 vị trí | |||
| 1 | Thanh nới mạ nhúng 6x60x410 | 25 | cái | |
| 2 | Móc treo chữ U | 25 | cái | |
| Y | Cầu trung hòa trung thế và hạ thế: 10 vị trí | |||
| 1 | Kẹp ép WR 399 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 2 | Kẹp ép WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 3 | Cáp nhôm bọc AV70 (sử dụng lại) | 12 | mét | |
| Z | Phần thiết bị đường dây 3 pha XDM 1 mạch | |||
| 1 | FCO 24kV - 100A | Vật tư A cấp | 18 | cái |
| 2 | Dây chảy 10K | 18 | Sợi | |
| AA | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA | Vật tư A cấp | 14 | máy |
| 2 | FCO 24kV - 100A | Vật tư A cấp | 37 | cái |
| 3 | LA 18kV 10kA | Vật tư A cấp | 54 | cái |
| 4 | MCCB 3 cực 400V -200A - 35KA (B cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 5 | MCCB 3 cực 400V -250A - 35KA | Vật tư A cấp | 16 | cái |
| 6 | Biến dòng 600V - 250/5A | Vật tư A cấp | 24 | cái |
| 7 | Biến dòng 600V - 400/5A | Vật tư A cấp | 30 | cái |
| 8 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Vật tư A cấp | 17 | cái |
| AB | Vật tư phụ kiện trạm biến áp | |||
| 1 | Dây chảy 6K | 15 | Sợi | |
| 2 | Dây chảy 8K | 27 | Sợi | |
| 3 | Chụp đầu cực MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cái |
| 4 | Chụp đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 5 | Chụp kẹp Uquai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | bộ |
| AC | Giá chùm treo 3 MBT: 1 bộ | |||
| 1 | Gía chùm treo máy biến áp >= 3x50 | Vật tư A cấp | 3 | bộ |
| 2 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| AD | Bộ đà trạm ngồi đặt máy biến áp: 14 bộ | |||
| 1 | Bộ đà trạm ngồi đỡ máy biến áp | Vật tư A cấp | 14 | cái |
| 2 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168 | bộ |
| 3 | Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | bộ |
| 5 | Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | bộ |
| 6 | Boulon 16x750VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | bộ |
| 7 | Boulon 16x800VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | bộ |
| 8 | Lắp bộ xà đỡ máy biến áp trạm ngồi (230kg) | 14 | bộ | |
| AE | Trụ BTLT 14m : 18 bộ | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực (k=2) | Vật tư A cấp | 18 | trụ |
| AF | Móng 14-BT đôi: 7 móng | |||
| 1 | Boulon 16x600VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ đôi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 2 | Boulon 16x700VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ đôi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 3 | Boulon 16x800VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ đôi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 4 | Đào, đắp đất hố móng trụ bê tông đôi M8-2bt | 12,39 | bộ | |
| 5 | Bê tông mác M200 đá 1x2 | 8,54 | m3 | |
| AG | Xà đơn L75x75x8x2200 đỡ sứ: 15 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | Vật tư A cấp | 15 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | Vật tư A cấp | 30 | thanh |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ 29,76kg (X22Đ) | 15 | bộ | |
| AH | Xà compositc 2,4m đỡ FCO, LA: 16 bộ | |||
| 1 | Xà compoxit 110x80x5-2400mm | Vật tư A cấp | 16 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920 | Vật tư A cấp | 32 | thanh |
| 3 | Boulon 12x120+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 5 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 6 | Lắp xà composite (khối lượng | 16 | bộ | |
| AI | Tiếp địa TBA: 18 bộ | |||
| 1 | Giếng tiếp địa sâu 20m | 15 | cái | |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 25mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 3 | Cáp đồng trần M25mm2 | 227 | kg | |
| 4 | Cọc tiếp địa 16x2400 mạ đồng 16µm + kẹp cọc | 54 | bộ | |
| 5 | Kẹp ép WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 6 | Oc xiết cáp Cu 1/0 | 90 | cái | |
| 7 | Đào, đắp đất rãnh tiếp địa TBA | 18 | bộ | |
| AJ | Tủ CB, điện kế trạm treo: 3 bộ | |||
| 1 | Tủ điện kế hai ngăn 3 pha trạm treo (tủ+cổ dê+bakelit+khóa) | 3 | Bộ | |
| 2 | Tủ CB, điện kế 3 pha trạm ngồi: 14 bộ | 14 | Bộ | |
| 3 | Tủ CB 3 pha trạm ngồi (tủ + bakelit + cổ dê + khóa) | 14 | bộ | |
| 4 | Thùng điện kế 580x460x260 (tủ + bảng nhựa + khóa) | 14 | cái | |
| AK | Bộ dây dẫn 22kV xuống MBA 1 pha | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Vật tư A cấp | 396 | mét |
| 2 | Kẹp quai 4/0 | 54 | cái | |
| 3 | Kẹp hotline 4/0 | 54 | cái | |
| 4 | Bass LL bắt FCO và LA | 48 | bộ | |
| 5 | Sứ đứng 24KV | Vật tư A cấp | 39 | cái |
| 6 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | Vật tư A cấp | 39 | cái |
| AL | Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV120 | Vật tư A cấp | 1.020 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV95 | Vật tư A cấp | 1.169 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc CV70 | Vật tư A cấp | 176 | mét |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 + chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 95mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 229 | cái |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 70mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 7 | Kẹp ép WR 419 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 274 | cái |
| 8 | Kẹp ép WR 399 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 182 | cái |
| 9 | Ống PVC D114x4,9mm | 140 | m | |
| 10 | Ong ruột gà D114 | 48 | m | |
| 11 | Co 90 độ PVC 114 | 32 | cái | |
| 12 | Cổ dê trụ đôi kẹp 2 ống PVC Þ 114 (D230) | 15 | bộ | |
| 13 | Cổ dê trụ đôi kẹp 2 ống PVC Þ 114 (D280) | 15 | bộ | |
| 14 | Keo dán ống PVC (100gr) | 15 | tuýp | |
| 15 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | 32 | ống | |
| 16 | Băng keo cách điện hạ thế | 66 | cuộn | |
| 17 | Lắp ống nhựa PVC D114 | 140 | mét | |
| AM | Bộ dây dẫn đo đếm | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4mm2 | Vật tư A cấp | 55 | mét |
| 2 | Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ vàng) | Vật tư A cấp | 55 | mét |
| 3 | Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ xanh) | Vật tư A cấp | 55 | mét |
| 4 | Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ đỏ) | Vật tư A cấp | 55 | mét |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 5mm2 | 204 | cái | |
| 6 | Ống PVC D60x2,8mm | 30 | m | |
| 7 | Co 90 độ PVC 60 | 45 | cái | |
| 8 | Khâu ven răng trong + KVR ngoài D60 | 14 | bộ | |
| 9 | Bảng tên trạm | 15 | bộ | |
| 10 | Bảng báo nguy hiểm trạm | 14 | bộ | |
| AN | Tháo, lắp lại thiết bị trạm biến áp | |||
| 1 | Tháo MBA 1 pha 25KVA | 2 | máy | |
| 2 | Tháo MBA 1 pha 37,5KVA | 2 | máy | |
| 3 | Tháo MBA 1 pha 50KVA | 12 | máy | |
| 4 | Lắp MBA 1 pha 50KVA | 12 | máy | |
| 5 | Tháo MBA 1 pha 75KVA | 1 | máy | |
| 6 | Tháo bộ FCO | 11 | cái | |
| 7 | Lắp bộ FCO | 11 | cái | |
| 8 | Tháo bộ LA | 6 | cái | |
| 9 | Tháo aptomat 3 pha 160A | 2 | cái | |
| 10 | Lắp aptomat 3 pha 160A | 1 | cái | |
| 11 | Tháo aptomat 3 pha 250A | 5 | cái | |
| 12 | Tháo aptomat 3 pha 350A | 1 | cái | |
| 13 | Tháo aptomat 3 pha 400A | 1 | cái | |
| AO | Tháo, lắp vật tư trạm biến áp | |||
| 1 | Tháo cáp CXV25mm2 | 33 | Bộ | |
| 2 | Tháo bộ kẹp quai + hotline | 5 | Bộ | |
| 3 | Tháo xà đơn X-21Đ | 1 | Bộ | |
| 4 | Tháo ống PVC D90 bảo vệ cáp HT | 8 | m | |
| 5 | Tháo ống PVC D114 bảo vệ cáp HT | 8 | m | |
| 6 | Nhổ trụ BTLT 12m | 1 | trụ | |
| 7 | Nhổ trụ BTLT 14m | 1 | trụ | |
| 8 | Tháo giá trùm treo MBA | 2 | Bộ | |
| 9 | Tháo bộ đà compoxit 0,8m | 6 | Bộ | |
| 10 | Tháo cổ dê ốp ống PVC | 8 | Bộ | |
| 11 | Tháo cáp xuất HT CV 120mm2 | 45 | m | |
| 12 | Lắp lại cáp xuất HT CV 120mm2 | 27 | m | |
| 13 | Tháo cáp xuất HT CV 95mm2 | 57 | m | |
| 14 | Lắp lại cáp xuất HT CV 95mm2 | 42 | m | |
| 15 | Tháo cáp xuất HT CV 70mm2 | 145 | m | |
| 16 | Lắp cáp xuất HT CV 70mm2 | 16 | m | |
| 17 | Tháo cáp xuất HT CV 25mm2 | 85 | m | |
| 18 | Tháo thùng MCCB + DK 3 pha | 3 | Bộ | |
| 19 | Lắp lại thùng MCCB + DK 3 pha | 1 | Bộ | |
| 20 | Thu hồi thùng MCCB + DK 1 pha | 5 | Bộ | |
| AP | Tháo, lắp lại đường dây trung hạ thế | |||
| 1 | Nhổ trụ BTLT 14m cắt gốc | 1 | trụ | |
| 2 | Nhổ trụ BTLT 12m | 1 | trụ | |
| 3 | Nhổ trụ BTLT 12m cắt gốc | 1 | trụ | |
| 4 | Nhổ trụ BT 7,5m (8,4m) | 9 | trụ | |
| 5 | Nhổ trụ BT 7,5m (8,4m) cắt gốc | 8 | trụ | |
| 6 | Tháo (lắp hộp Domino) | 193 | cái | |
| 7 | Tháo, lắp lại Rack 2 + sứ ống chỉ | 26 | Bộ | |
| 8 | Tháo, lắp lại Rack 3 + sứ ống chỉ | 104 | Bộ | |
| 9 | Tháo, lắp lại Rack 4 + sứ ống chỉ | 173 | Bộ | |
| 10 | Tháo hạ, căng dây AV70 | 3,946 | km | |
| 11 | Tháo hạ, căng dây AV50 | 17,569 | km | |
| 12 | Tháo hạ, căng dây AC50 | 6,199 | km | |
| 13 | Tháo hạ ABC4x50 | 0,157 | km | |
| 14 | Tháo hạ, căng dây ABC3x70 | 0,101 | km | |
| 15 | Thu hồi Boulon rỉ sét các loại | 582 | Bộ | |
| AQ | Thí nghiệm | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại | 89 | Vị trí | |
| 2 | Tiếp địa TBA | 18 | Vị trí | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi