Gói thầu: Thi công công trình: Sửa chữa, cải tạo nhà A3-1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210578045-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Hàng hải Việt Nam |
| Tên gói thầu | Thi công công trình: Sửa chữa, cải tạo nhà A3-1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210577814 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 15:28:00 đến ngày 2021-06-04 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 890,210,751 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Sửa chữa, cải tạo nhà A3-1 | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V của HSMT | 4,466 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V của HSMT | 1,865 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | Chương V của HSMT | 1,865 | 100m2 |
| 4 | Di chuyển máy phòng thực hành 1 sang vị trí máy | Chương V của HSMT | 2 | ca |
| 5 | Nhân công tháo dỡ, phục vụ di chuyển máy | Chương V của HSMT | 6 | công |
| 6 | Tháo dỡ thiết bị trong phòng kho và thiết bị điện | Chương V của HSMT | 4 | công |
| 7 | Ván khuôn sàn | Chương V của HSMT | 0,197 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V của HSMT | 46,379 | m3 |
| 9 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500 chống trơn, vữa XM mác 75 | Chương V của HSMT | 159,397 | m2 |
| 10 | Lát nền, sàn bằng gạch tezazo 400x400, vữa XM M75 | Chương V của HSMT | 32,65 | m2 |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V của HSMT | 22,23 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ cửa | Chương V của HSMT | 136,82 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Chương V của HSMT | 94,9 | m |
| 14 | Vận chuyển cửa và khuôn cửa về nơi quy định | Chương V của HSMT | 10 | công |
| 15 | Gia công, lắp dựng vách kính kết hợp cửa bằng nhôm việt pháp màu cát cháy + kính an toàn 5,0 mm | Chương V của HSMT | 127,347 | m2 |
| 16 | Lắp ổ khoá cửa đi mở quay 4 cánh | Chương V của HSMT | 3 | 1bộ |
| 17 | Lắp crêmôn (1 bộ) cửa đi | Chương V của HSMT | 3 | 1bộ |
| 18 | Khóa cửa đi mở quay + chốt clemon cho cửa 4 cánh) | Chương V của HSMT | 3 | bộ |
| 19 | Lắp ổ khoá cửa đi 2 cánh | Chương V của HSMT | 2 | 1bộ |
| 20 | Khóa cửa cho cửa đi 2 cánh | Chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 21 | Lắp chốt dọc cửa đi 1 cánh | Chương V của HSMT | 4 | 1bộ |
| 22 | Chốt cửa cho cửa D1, D2 | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 23 | Khóa cửa sổ + phụ kiện nhôm việt pháp | Chương V của HSMT | 11 | bộ |
| 24 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V của HSMT | 98,802 | m2 |
| 25 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 98,802 | m2 |
| 26 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Chương V của HSMT | 153,295 | m2 |
| 27 | Láng tạo phẳng mái trước khi dán chống thấm | Chương V của HSMT | 153,295 | m2 |
| 28 | Chống thấm bằng Màng chống thấm khò nóng | Chương V của HSMT | 153,295 | m2 |
| 29 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V của HSMT | 153,295 | m2 |
| 30 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V của HSMT | 4,599 | m3 |
| 31 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V của HSMT | 4,599 | m3 |
| 32 | Vận chuyển phế thải tiếp 7000m | Chương V của HSMT | 4,599 | m3 |
| 33 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V của HSMT | 60,123 | m2 |
| 34 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V của HSMT | 413,368 | m2 |
| 35 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V của HSMT | 420,05 | m2 |
| 36 | Quét vôi các kết cấu - 3 nước trắng | Chương V của HSMT | 267,958 | m2 |
| 37 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V của HSMT | 542,724 | m2 |
| 38 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V của HSMT | 267,958 | m2 |
| 39 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V của HSMT | 542,724 | m2 |
| 40 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V của HSMT | 336,04 | m2 |
| 41 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V của HSMT | 206,684 | m2 |
| 42 | Ốp chân tường bằng gạch 60x200 | Chương V của HSMT | 23,43 | m2 |
| 43 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V của HSMT | 10,854 | m3 |
| 44 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V của HSMT | 10,854 | m3 |
| 45 | Vận chuyển phế thải tiếp 7000m | Chương V của HSMT | 10,854 | m3 |
| 46 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V của HSMT | 21 | bộ |
| 47 | Lắp đặt đèn panel LED 600x600 | Chương V của HSMT | 8 | bộ |
| 48 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V của HSMT | 30 | cái |
| 49 | Lắp đặt ống luồn dây sun D25 | Chương V của HSMT | 418 | m |
| 50 | Lắp đặt nẹp điện 120x40 mm | Chương V của HSMT | 123,2 | m |
| 51 | Lắp đặt dây 1C-2.5mm2 - Cu/PVC | Chương V của HSMT | 364 | m |
| 52 | Lắp đặt dây E-1x1C-2.5mm2 - Cu/PVC | Chương V của HSMT | 182 | m |
| 53 | Lắp đặt dây 2x1C-1.5mm2 - Cu/PVC | Chương V của HSMT | 472 | m |
| 54 | Lắp đặt công tắc 2 hạt (mặt + đế âm + hạt) | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 55 | Lắp đặt công tắc 3 hạt (mặt + đế âm + hạt) | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 56 | Tủ nhựa: 294x252x98mm | Chương V của HSMT | 5 | hộp |
| 57 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt hộp nối | Chương V của HSMT | 10 | hộp |
| 59 | Lắp đặt Automat MCB 2P-20A | Chương V của HSMT | 11 | cái |
| 60 | Lắp đặt Automat MCCB 3P-60A | Chương V của HSMT | 9 | cái |
| 61 | Biển tên phòng | Chương V của HSMT | 5 | bộ |
| 62 | Lắp đặt ống PVC D90 | Chương V của HSMT | 0,3 | 100m |
| 63 | Lắp đặt cút PVC D90 | Chương V của HSMT | 24 | cái |
| 64 | Cầu chắn rác D110 | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 65 | Tháo tấm lợp tôn | Chương V của HSMT | 0,166 | 100m2 |
| 66 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Chương V của HSMT | 0,053 | m3 |
| 67 | Phá dỡ tường bê tông cốt thép chiều dày tường | Chương V của HSMT | 7,384 | m3 |
| 68 | Phá dỡ nền gạch | Chương V của HSMT | 15,36 | m2 |
| 69 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Chương V của HSMT | 12,375 | m3 |
| 70 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V của HSMT | 1,125 | m3 |
| 71 | Lát nền, sàn bằng gạch tezazo 400x400, vữa XM M75 | Chương V của HSMT | 30,36 | m2 |
| 72 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Chương V của HSMT | 0,312 | m3 |
| 73 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V của HSMT | 8,236 | m3 |
| 74 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V của HSMT | 8,236 | m3 |
| 75 | Vận chuyển phế thải tiếp 7000m | Chương V của HSMT | 8,236 | m3 |
| 76 | Xây chân téc nước, vữa XM mác 75 | Chương V của HSMT | 0,546 | m3 |
| 77 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V của HSMT | 4,988 | m2 |
| 78 | Di chuyển téc nước từ kho về vị trí lắp đặt | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 79 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V của HSMT | 6,555 | m2 |
| 80 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 10,695 | m2 |
| 81 | Lắp đặt ống PPR-PN10, D25 | Chương V của HSMT | 0,12 | 100m |
| 82 | Lắp đặt Cút PPR, D25 | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 83 | Lắp đặt Cút thép hàn D100 | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 84 | Lắp đặt Ống thép mạ kẽm D100x3.2x6.000mm | Chương V của HSMT | 0,12 | 100m |
| 85 | Lắp đặt Van một chiều mặt bích D40 | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt Van chặn mặt bích D40 | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt kép D40 | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 88 | Lắp Bích thép hàn D100 | Chương V của HSMT | 4 | cặp bích |
| 89 | Van phao | Chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 90 | Lắp đặt Ống thép mạ kẽm D40x2.6x6.000mm | Chương V của HSMT | 0,005 | 100m |
| 91 | Lắp đặt Côn thu thép hàn D100/840 | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 92 | Bình cứu hỏa | Chương V của HSMT | 8 | bình |
| 93 | Bảng tiêu lệnh phòng chống cháy | Chương V của HSMT | 4 | bảng |
| 94 | Bảng nội quy phòng chống cháy | Chương V của HSMT | 4 | bảng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi