Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210576827-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Tây Giang, huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210570502 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 15:12:00 đến ngày 2021-06-07 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,784,328,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC, VỈA HÈ, ĐƯỜNG MỞ RỘNG, ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 34,076 | m³ |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 3,0668 | 100m³ |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 43,164 | m³ |
| 4 | Ni long lót 1 lớp | Theo yêu cầu chương V | 431,64 | m³ |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 43,164 | m³ |
| 6 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng băng, bệ máy | Theo yêu cầu chương V | 1,199 | 100m² |
| 7 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 71,8801 | m³ |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 13,189 | m³ |
| 9 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu chương V | 2,398 | 100m² |
| 10 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 1,729 | tấn |
| 11 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 239,8 | m² |
| 12 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 773,355 | m² |
| 13 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 37,169 | m³ |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép panen đúc sẵn, đường kính >10mm | Theo yêu cầu chương V | 2,41 | tấn |
| 15 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu chương V | 1,9424 | 100m² |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu | Theo yêu cầu chương V | 599,5 | cấu kiện |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 11,3587 | m³ |
| 18 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 1,0223 | 100m³ |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 1,7038 | 100m³ |
| 20 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 1,7038 | 100m³/km |
| 21 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 3,4382 | m³ |
| 22 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 0,3094 | 100m³ |
| 23 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 1,1461 | m³ |
| 24 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,1031 | 100m³ |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,0573 | 100m³ |
| 26 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,0573 | 100m³/km |
| 27 | Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 2,784 | m³ |
| 28 | Nilong lót 1 lớp | Theo yêu cầu chương V | 32,64 | m² |
| 29 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 2,784 | m³ |
| 30 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng băng, bệ máy | Theo yêu cầu chương V | 0,048 | 100m² |
| 31 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Theo yêu cầu chương V | 0,126 | tấn |
| 32 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 10,296 | m³ |
| 33 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 9,6 | m² |
| 34 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 31,2 | m² |
| 35 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 3,816 | m³ |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép panen đúc sẵn, đường kính >10mm | Theo yêu cầu chương V | 0,5443 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu chương V | 0,1483 | 100m² |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu | Theo yêu cầu chương V | 24 | cấu kiện |
| 39 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 4,32 | m³ |
| 40 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 1,144 | m³ |
| 41 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết, bằng máy đào 1,25m3, phạm vi 30m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 0,103 | 100m³ |
| 42 | Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 0,8 | m³ |
| 43 | Ni long lót 1 lớp | Theo yêu cầu chương V | 8 | m² |
| 44 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 0,8 | m³ |
| 45 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng băng, bệ máy | Theo yêu cầu chương V | 0,032 | 100m² |
| 46 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 2,6928 | m³ |
| 47 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu chương V | 0,0288 | 100m² |
| 48 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 0,0475 | tấn |
| 49 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 0,648 | m³ |
| 50 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 6,48 | m² |
| 51 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 21,6 | m² |
| 52 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu chương V | 0,3165 | tấn |
| 53 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu | Theo yêu cầu chương V | 8 | cấu kiện |
| 54 | Sản xuất lắp đặt song chắn rác | Theo yêu cầu chương V | 8 | cửa |
| 55 | San gạt, dọn dẹp mặt bằng, bằng máy đào, ủi bãi tập kết sản xuất bó vỉa, tấm đan rãnh thoát nước | Theo yêu cầu chương V | 1 | ca |
| 56 | Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 21,58 | m³ |
| 57 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 21,155 | m³ |
| 58 | Ni long lót 1 lớp | Theo yêu cầu chương V | 423,1 | m |
| 59 | Lát sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng | Theo yêu cầu chương V | 423,1 | m² |
| 60 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 29,049 | m³ |
| 61 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn panen | Theo yêu cầu chương V | 4,2563 | 100m² |
| 62 | Ống D80 (Tính luân chuyển) | Theo yêu cầu chương V | 100 | m³ |
| 63 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo yêu cầu chương V | 18,945 | m³ |
| 64 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 189,45 | m² |
| 65 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu | Theo yêu cầu chương V | 631,5 | cấu kiện |
| 66 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 1,6423 | m³ |
| 67 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 0,1478 | 100m³ |
| 68 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 8,2012 | m³ |
| 69 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 3,8192 | m³ |
| 70 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 12,6034 | m³ |
| 71 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 112,84 | m² |
| 72 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤10mm2 | Theo yêu cầu chương V | 673,5 | m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤34mm | Theo yêu cầu chương V | 673,5 | m |
| 74 | Lắp dựng cột đèn, cột thép, cột gang bằng máy có chiều cao ≤8m | Theo yêu cầu chương V | 21 | cột |
| 75 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - lắp đèn chống ẩm | Theo yêu cầu chương V | 21 | bộ |
| 76 | Lắp đặt chóa đèn, đèn cao áp ở độ cao ≤12m | Theo yêu cầu chương V | 21 | bộ |
| 77 | Lắp đặt cần đèn D60 có chiều dài ≤2,8m | Theo yêu cầu chương V | 21 | cần đèn |
| 78 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo yêu cầu chương V | 21 | bảng |
| 79 | Lắp cửa cột | Theo yêu cầu chương V | 21 | cửa |
| 80 | Băng dính điện | Theo yêu cầu chương V | 21 | Cuộn |
| 81 | Tủ điều khiển | Theo yêu cầu chương V | 4 | tủ |
| 82 | Cầu đấu dây | Theo yêu cầu chương V | 21 | cái |
| 83 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện ≤10A | Theo yêu cầu chương V | 21 | cái |
| 84 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Theo yêu cầu chương V | 1,785 | 100m |
| 85 | Kéo rải dây chống sét bằng thép, đường kính 10mm dưới mương đất | Theo yêu cầu chương V | 52,5 | m |
| 86 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu chương V | 21 | cọc |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤34mm | Theo yêu cầu chương V | 52,5 | m |
| 88 | Gạch men sứ báo hiệu cáp ngầm | Theo yêu cầu chương V | 30 | viên |
| 89 | Bộ khung móng M24 (cột đèn cao áp) | Theo yêu cầu chương V | 21 | m³ |
| 90 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 0,945 | m³ |
| 91 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V | 0,126 | 100m² |
| 92 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 0,945 | m³ |
| 93 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 0,936 | m³ |
| 94 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 0,0094 | 100m³ |
| 95 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 7,2 | m³ |
| 96 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V | 0,24 | 100m² |
| 97 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 0,938 | m³ |
| 98 | Lắp dựng cột đèn bê tông bằng máy có chiều cao ≤10m | Theo yêu cầu chương V | 5 | cột |
| 99 | Kéo dây, cáp trên lưới đèn chiếu sáng có tiết diện 6÷50mm2 | Theo yêu cầu chương V | 2,5 | 100m |
| 100 | Kẹp néo cáp 4x(50-120) | Theo yêu cầu chương V | 15 | bộ |
| 101 | Móc néo cáp d20 | Theo yêu cầu chương V | 15 | cái |
| 102 | Đai thép không gỉ (19x0.75)mm | Theo yêu cầu chương V | 20 | kg |
| 103 | Khóa thép không gỉ | Theo yêu cầu chương V | 60 | cái |
| 104 | Xà Xh41L lệch | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 105 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 1 bulong | Theo yêu cầu chương V | 25 | bộ |
| 106 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulong | Theo yêu cầu chương V | 40 | bộ |
| 107 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤4mm2 | Theo yêu cầu chương V | 10 | m |
| 108 | Tháo lắp lại cáp nhập công tơ | Theo yêu cầu chương V | 2 | công |
| 109 | Tháo cấu đấu lại dây sau sông tơ về hộ | Theo yêu cầu chương V | 2 | công |
| 110 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu chương V | 5 | cọc |
| 111 | Cưa hạ cột thủ công H7,5 | Theo yêu cầu chương V | 2 | công |
| 112 | Tháo xã XH1 | Theo yêu cầu chương V | 2 | công |
| 113 | Tháo dây AV50 | Theo yêu cầu chương V | 5 | công |
| 114 | Đào nền đường, bằng thủ công, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 72,377 | m³ |
| 115 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 6,5139 | 100m³ |
| 116 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 6,51 | 100m³ |
| 117 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 6,51 | 100m³/km |
| 118 | San đầm đất mặt bằng, bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 (ĐM cũ) | Theo yêu cầu chương V | 2,0271 | 100m³ |
| 119 | Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 33,7853 | m³ |
| 120 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo yêu cầu chương V | 3,0407 | 100m³ |
| 121 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp trên | Theo yêu cầu chương V | 2,0271 | 100m³ |
| 122 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu chương V | 6,7571 | 100m² |
| 123 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 135,141 | m³ |
| 124 | Gia công, lắp đặt khe giãn sân, bãi, đường bê tông | Theo yêu cầu chương V | 224,7 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi