Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210577757-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/06/2021 15:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn xây dựng Vĩnh Trung
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210577304
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh Quảng Bình
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-28 15:11:00 đến ngày 2021-06-04 15:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,914,791,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG
B XÂY LẮP
1 Tháo dỡ mái tôn Mục II Chương V trong E-HSMT 251,88 m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Mục II Chương V trong E-HSMT 1.119,3974 kg
3 Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công Mục II Chương V trong E-HSMT 1,4256 m3
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mục II Chương V trong E-HSMT 8,739 m3
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V trong E-HSMT 40,165 m2
6 Tháo dở hoa sắt cửa Mục II Chương V trong E-HSMT 11,76 m2
7 Tháo dỡ khuôn ngoại Mục II Chương V trong E-HSMT 169,52 m
8 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mục II Chương V trong E-HSMT 1,8647 m3
9 Phá dỡ lớp vữa mài Granito Mục II Chương V trong E-HSMT 27,894 m2
10 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục II Chương V trong E-HSMT 56,435 m2
11 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V trong E-HSMT 80,748 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mục II Chương V trong E-HSMT 687,438 m2
13 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục II Chương V trong E-HSMT 322,114 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mục II Chương V trong E-HSMT 183,1916 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Mục II Chương V trong E-HSMT 13,8304 m2
16 Vệ sinh chân móng Mục II Chương V trong E-HSMT 17,358 m2
17 Bốc xếp vận chuyển phế thải đưa đi đổ bải rác bằng ô tô 5T Mục II Chương V trong E-HSMT 5 Chuyến
18 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 7,8835 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 11,6352 m3
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V trong E-HSMT 3,7402 m3
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V trong E-HSMT 40,9232 m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V trong E-HSMT 354,21 kg
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V trong E-HSMT 142,49 kg
24 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,8647 m3
25 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 59,332 m2
26 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 116,5821 m2
27 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 190,9701 m2
28 Đục tẩy bề mặt sàn bê tông trước khi chống thấm Mục II Chương V trong E-HSMT 71,01 m2
29 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục II Chương V trong E-HSMT 71,01 m2
30 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mục II Chương V trong E-HSMT 71,01 m2
31 Lát nền, sàn gạch Granit 600x600mm Mục II Chương V trong E-HSMT 56,435 m2
32 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V trong E-HSMT 1.332,3648 kg
33 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V trong E-HSMT 1.332,3648 kg
34 Lợp mái tôn sóng dày 0,45ly Mục II Chương V trong E-HSMT 265,337 m2
35 Lợp mái tôn úp nóc Mục II Chương V trong E-HSMT 17,7 m2
36 Lát đá bậc tam cấp Mục II Chương V trong E-HSMT 8,604 m2
37 Lát đá bậc cầu thang Mục II Chương V trong E-HSMT 19,29 m2
38 Ốp tường gạch Ceramic 600x300mm Mục II Chương V trong E-HSMT 322,114 m2
39 Lắp dựng cửa đi 1 cánh bằng nhôm Xingfa Mục II Chương V trong E-HSMT 16,72 m2
40 Lắp dựng cửa đi 2 cánh bằng nhôm Xingfa Mục II Chương V trong E-HSMT 7,92 m2
41 Lắp dựng cửa sổ bằng nhôm Xingfa Mục II Chương V trong E-HSMT 11,76 m2
42 Lắp dựng vách kính mở hất nhôm Xingfa Mục II Chương V trong E-HSMT 15,333 m2
43 Lắp dựng vách kính cố định nhôm Xingfa Mục II Chương V trong E-HSMT 16,892 m2
44 Lắp dựng hoa sắt cửa KT 16x16 Mục II Chương V trong E-HSMT 11,76 m2
45 Quét nước xi măng nguyên chất Mục II Chương V trong E-HSMT 17,358 m2
46 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V trong E-HSMT 542,6881 m2
47 Bả bằng bột bả vào tường Mục II Chương V trong E-HSMT 320,664 m2
48 Sơn tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V trong E-HSMT 320,664 m2
49 Sơn dầm, trần trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V trong E-HSMT 183,1916 m2
50 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V trong E-HSMT 104,5744 1m2
51 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mục II Chương V trong E-HSMT 7,5 m
52 Lắp đặt tivi phòng học Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
53 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mục II Chương V trong E-HSMT 467,1 m2
C ĐIỆN + CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 31 m
2 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 10 m
3 Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 160 m
4 Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 450 m
5 LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk16 Mục II Chương V trong E-HSMT 210 m
6 LĐ nẹp nhựa vuông Mục II Chương V trong E-HSMT 80 m
7 Lắp đặt đèn Led bán nguyệt1,2m Mục II Chương V trong E-HSMT 12 bộ
8 Lắp đặt loại đèn Led ốp trần tròn 18W Mục II Chương V trong E-HSMT 11 bộ
9 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục II Chương V trong E-HSMT 12 cái
10 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục II Chương V trong E-HSMT 6 cái
11 Lắp đặt ô cắm đôi Mục II Chương V trong E-HSMT 18 cái
12 LĐ Aptomat loại 1 pha,A 50Ampe Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
13 Lắp đặt tủ điện bằng tôn KT 150x200x250 (Sơn tĩnh điện) Mục II Chương V trong E-HSMT 1 hộp
14 Lắp đặt hộp nối 150x150mm Mục II Chương V trong E-HSMT 5 hộp
15 Lắp đặt quạt ốp trần 12 cái
16 Lắp đặt hộp chứa Aptomat Mục II Chương V trong E-HSMT 3 hộp
17 Đào rảnh, đất C3 Mục II Chương V trong E-HSMT 5,6925 m3
18 Lấp đất Mục II Chương V trong E-HSMT 5,6925 m3
19 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Mục II Chương V trong E-HSMT 4 cái
20 Gia công và đóng cọc chống sét Mục II Chương V trong E-HSMT 8 cọc
21 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Mục II Chương V trong E-HSMT 60 m
22 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, fi 16 Mục II Chương V trong E-HSMT 23 m
23 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm Mục II Chương V trong E-HSMT 22 m
24 LĐ kẹp kiểm tra + hộp kẹp 2 cái
25 LĐ Bulong đai ốc Mục II Chương V trong E-HSMT 4 cái
26 Chân bật fi 8, A=1,5m Mục II Chương V trong E-HSMT 12 cái
D NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 8,092 m3
2 Lấp đất hố móng Mục II Chương V trong E-HSMT 2,6973 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,676 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,2881 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V trong E-HSMT 2,88 m2
6 Bê tông cổ trụ móng đá 1x2 M200 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2458 m3
7 Ván khuôn cổ móng Mục II Chương V trong E-HSMT 3,072 m2
8 Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ Mục II Chương V trong E-HSMT 0,552 m3
9 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 3,936 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,8659 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V trong E-HSMT 7,872 m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 56,4 kg
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V trong E-HSMT 103,21 kg
14 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mục II Chương V trong E-HSMT 2,2849 m3
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,1424 m3
16 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,5808 m3
17 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V trong E-HSMT 10,56 m2
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V trong E-HSMT 23,4 kg
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V trong E-HSMT 62,85 kg
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,0461 m3
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V trong E-HSMT 10,852 m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V trong E-HSMT 28,77 kg
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V trong E-HSMT 114,93 kg
24 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V trong E-HSMT 2,688 m3
25 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục II Chương V trong E-HSMT 32,64 m2
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V trong E-HSMT 209,73 kg
27 Xây tường thẳng viên câu ngang bằng gạch không nung-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 7,8672 m3
28 Xây bậc cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 8,0717 m3
29 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 35,76 m2
30 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 35,76 m2
31 Trát móng dày 2cm Mục II Chương V trong E-HSMT 3,972 m2
32 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 16,16 m2
33 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 10,852 m2
34 Trát trần, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 32,64 m2
35 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M125 Mục II Chương V trong E-HSMT 16,968 m2
36 Trát gờ chỉ VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 38,4 m
37 Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400mm Mục II Chương V trong E-HSMT 16,7684 m2
38 Lắp dựng cửa đi 1 cánh bằng cửa nhôm Xingfa Mục II Chương V trong E-HSMT 1,92 m2
39 Lắp dựng cửa sổ mở quay bằng cửa nhôm Xingfa Mục II Chương V trong E-HSMT 5,76 m2
40 Lắp đặt hoa sắt cửa bằng thếp hộp tráng kẽm KT14x14x1,4mm A150 Mục II Chương V trong E-HSMT 5,76 m2
41 Sản xuất xà gồ thép Mục II Chương V trong E-HSMT 262,2528 kg
42 Lắp dựng thanh kèo, trụ chống, xà gồ thép Mục II Chương V trong E-HSMT 262,2528 kg
43 Lợp mái tôn sóng dày 0,4ly Mục II Chương V trong E-HSMT 22,14 m2
44 Máng tôn, úp nóc Mục II Chương V trong E-HSMT 6,4 m2
45 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V trong E-HSMT 39,732 m2
46 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V trong E-HSMT 95,412 m2
47 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục II Chương V trong E-HSMT 25,824 1m2
48 LĐ ống thoát nước nhựa fi 90 Mục II Chương V trong E-HSMT 7,2 m
49 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mục II Chương V trong E-HSMT 4 cái
50 LĐ rọ chắn rắc fi 100 Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
51 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Mục II Chương V trong E-HSMT 1,76 m
52 Lắp đặt vòi tè, ĐK 32mm Mục II Chương V trong E-HSMT 1,8 100m
53 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mục II Chương V trong E-HSMT 56,448 m2
54 Lắp đặt đèn led bán nguyệt 36W Mục II Chương V trong E-HSMT 1 bộ
55 Lắp đặt quạt treo tường Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
56 Lắp đặt ô cắm đôi Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
57 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
58 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
59 Lắp đặt hộp chứa automat Mục II Chương V trong E-HSMT 1 hộp
60 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 50 m
61 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 30 m
62 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 18 m
63 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Mục II Chương V trong E-HSMT 25 m
E NHÀ BẾP
F XÂY LẮP
1 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Mục II Chương V trong E-HSMT 75,684 m2
2 Tháo dỡ trần Mục II Chương V trong E-HSMT 31,2704 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V trong E-HSMT 45,1828 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mục II Chương V trong E-HSMT 104,5182 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mục II Chương V trong E-HSMT 47,3144 m2
6 Bóc xếp + vận chuyển phế thải bằng ô tô Mục II Chương V trong E-HSMT 1 chuyến
7 Đục tẩy bề mặt sàn bê tông Mục II Chương V trong E-HSMT 18,84 m2
8 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục II Chương V trong E-HSMT 18,84 m2
9 Lợp mái tôn sóng dày 0,45ly Mục II Chương V trong E-HSMT 75,684 m2
10 Lợp tôn úp nóc Mục II Chương V trong E-HSMT 2,832 m2
11 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 45,1828 m2
12 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V trong E-HSMT 112,957 m2
13 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V trong E-HSMT 84,0584 m2
14 Đóng trần bằng tôn lạnh (khoán gọn) Mục II Chương V trong E-HSMT 31,2704 m2
15 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mục II Chương V trong E-HSMT 110,292 m2
G ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Tháo dở hệ thống điện củ Mục II Chương V trong E-HSMT 1 CT
2 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 30 m
3 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 60 m
4 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 180 m
5 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Mục II Chương V trong E-HSMT 60 m
6 Lắp đặt ống nẹp nhựa 10x20 Mục II Chương V trong E-HSMT 20 m
7 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V trong E-HSMT 4 bộ
8 Lắp đặt đèn Led ốp trần 18W Mục II Chương V trong E-HSMT 2 bộ
9 Lắp đặt quạt ốp trần Mục II Chương V trong E-HSMT 4 cái
10 Lắp đặt ô cắm đôi Mục II Chương V trong E-HSMT 6 cái
11 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục II Chương V trong E-HSMT 3 cái
12 Lắp đặt các automat 1 pha 30A Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
13 Lắp đặt hộp nối 150x150 chờ Mục II Chương V trong E-HSMT 3 hộp
14 Lắp đặt hộp chứa Aptomat Mục II Chương V trong E-HSMT 1 hộp
H GARAXE
1 Tháo dỡ nhà để xe cũ + Bể nước (khoán gọn) Mục II Chương V trong E-HSMT 1
2 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục II Chương V trong E-HSMT 41,4 m2
3 Vận chuyển phế thải đưa đi đổ bãi rác Mục II Chương V trong E-HSMT 1 Chuyến
4 Đào móng cột,trụ rộng Mục II Chương V trong E-HSMT 1,8 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II Chương V trong E-HSMT 0,6 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,36 m3
7 BT móng đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,8 m3
8 Cốp pha móng cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V trong E-HSMT 8 m2
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mục II Chương V trong E-HSMT 6,528 m3
10 Lát gạch Gốm Hạ Long 400x400mm Mục II Chương V trong E-HSMT 65,28 m2
11 Gia công thép nhà xe Mục II Chương V trong E-HSMT 785,579 kg
12 Lắp dựng thép nhà xe Mục II Chương V trong E-HSMT 785,579 kg
13 SXLD bu long fi 10, L=40 Mục II Chương V trong E-HSMT 40 Cái
14 SXLD bu long fi 10, L=70 Mục II Chương V trong E-HSMT 70 Cái
15 SXLD bu long fi 12, L=140 Mục II Chương V trong E-HSMT 8 Cái
16 SXLD bu long fi 12, L=180 Mục II Chương V trong E-HSMT 12 Cái
17 SXLD bu long fi 16, L=200 Mục II Chương V trong E-HSMT 40 Cái
18 Lợp mái tôn sóng dày 0,45ly Mục II Chương V trong E-HSMT 68,14 m2
19 SXLD máng thu nước bằng tôn Mục II Chương V trong E-HSMT 27,2 m
20 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mục II Chương V trong E-HSMT 10 m
21 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V trong E-HSMT 51,3873 1m2
I SÂN VƯỜN
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 3,85 m3
2 Lấp đất hố móng bằng 1/3 đào Mục II Chương V trong E-HSMT 1,2833 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,54 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 3,344 m3
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 36,52 m2
6 Ốp tường gạch Gốm Hạ Long Mục II Chương V trong E-HSMT 17,6 m2
7 Láng granitô thành bồn hoa Mục II Chương V trong E-HSMT 12,32 m2
8 Đắp đất màu trồng cây Mục II Chương V trong E-HSMT 6,6 m3
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mục II Chương V trong E-HSMT 5,271 m3
10 Ván khuôn gỗ Mục II Chương V trong E-HSMT 15,06 m2
11 Lát gạch sân vườn 500x500mm Mục II Chương V trong E-HSMT 52,71 m2
12 Đắp đất màu trồng cây Mục II Chương V trong E-HSMT 67,56 m3
13 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mục II Chương V trong E-HSMT 3,103 m3
14 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II Mục II Chương V trong E-HSMT 23,478 m3
15 Vận chuyển phế thải đưa đi đổ bãi rác Mục II Chương V trong E-HSMT 5 chuyến
16 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mục II Chương V trong E-HSMT 21,742 m3
17 Lát gạch sân vườn 400x400mm Mục II Chương V trong E-HSMT 60,64 m2
18 Trải thảm cỏ nhân tạo (Tương đương cỏ nhựa F30-U) Mục II Chương V trong E-HSMT 98 m2
J BỆ RỬA
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 2,6362 m3
2 Lấp đất hố móng bằng 1/3 đào Mục II Chương V trong E-HSMT 0,8787 m3
3 Lót cát Mục II Chương V trong E-HSMT 0,3766 m3
4 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,614 m3
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,4356 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V trong E-HSMT 7,92 m2
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,3874 m3
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V trong E-HSMT 2,152 m2
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V trong E-HSMT 14,6 kg
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V trong E-HSMT 57,99 kg
11 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 2,4922 m3
12 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 28 m2
13 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Mykolor 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V trong E-HSMT 28 m2
14 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Mục II Chương V trong E-HSMT 22 m
15 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mục II Chương V trong E-HSMT 10 m
16 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Mục II Chương V trong E-HSMT 8 cái
17 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mục II Chương V trong E-HSMT 4 cái
18 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27/27mm Mục II Chương V trong E-HSMT 10 cái
19 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27/21mm Mục II Chương V trong E-HSMT 7 cái
20 Lắp đặt van ren, ĐK 27mm Mục II Chương V trong E-HSMT 7 cái
21 Lắp đặt van khóa, ĐK 27mm Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
22 Lắp đặt chậu rửa Lavabo trẻ em + chân đỡ Mục II Chương V trong E-HSMT 7 bộ
23 Lắp đặt vòi rửa Lavabo Mục II Chương V trong E-HSMT 7 bộ
24 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V trong E-HSMT 7 cái
K PHÁ DỞ HIỆN TRẠNG + PHẦN MÓNG CỔNG, HÀNG RÀO
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 8,112 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,624 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,7226 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V trong E-HSMT 4,344 m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 47,17 kg
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V trong E-HSMT 46,75 kg
7 Lấp đất hố móng bằng máy đầm cóc Mục II Chương V trong E-HSMT 2,704 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II Chương V trong E-HSMT 18,2648 m3
9 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II Chương V trong E-HSMT 60,0795 m3
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V trong E-HSMT 78,3443 m3
11 Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V trong E-HSMT 78,3443 m3
12 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 10,7936 m3
13 Lấp đất hố móng bằng máy đầm cóc Mục II Chương V trong E-HSMT 3,5979 m3
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,458 m3
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục II Chương V trong E-HSMT 4,4681 m3
16 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V trong E-HSMT 23,04 m2
17 Lót cát móng đá Mục II Chương V trong E-HSMT 2,0202 m3
18 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 12,3508 m3
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 114,68 kg
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V trong E-HSMT 105,49 kg
21 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 8,7016 m3
22 Lấp đất hố móng bằng máy đầm cóc Mục II Chương V trong E-HSMT 2,9005 m3
23 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,134 m3
24 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục II Chương V trong E-HSMT 3,4752 m3
25 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V trong E-HSMT 17,92 m2
26 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,423 m3
27 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V trong E-HSMT 25,872 m2
28 Lót cát móng đá Mục II Chương V trong E-HSMT 1,7402 m3
29 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 16,056 m3
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V trong E-HSMT 2,8915 m3
31 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V trong E-HSMT 16,064 m2
32 Lắp dựng cốt thép hàng rào, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V trong E-HSMT 288,29 kg
33 Lắp dựng cốt thép hàng rào, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V trong E-HSMT 196,41 kg
34 Xây cột, trụ bằng gạch 2 lổ không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,6982 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 8,9377 m3
36 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 76,5838 m2
37 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 121,941 m2
38 Đắp phào chỉ, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 209,76 m
39 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Mykolor 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V trong E-HSMT 198,5248 m2
40 Vệ sinh lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mục II Chương V trong E-HSMT 467,8922 m2
41 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Mykolor 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V trong E-HSMT 467,8922 m2
L CỔNG (PHẦN THÂN)
1 Cốp pha móng cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1052 100m2
2 SXLD Cốt thép cột, trụ đk Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0148 tấn
3 SXLD Cốt thép cột, trụ đk Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0971 tấn
4 Bê tông cột TD Mục II Chương V trong E-HSMT 0,526 m3
5 Cốp pha xà dầm, giằng Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1774 100m2
6 SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1473 tấn
7 SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0985 tấn
8 Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2 M200 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,6538 m3
9 Xây cột trụ gạch chỉ (6,5x10,5x22), cao Mục II Chương V trong E-HSMT 6,0941 m3
10 Lắp đặt khối đá cầu màu trắng (trọn gói) Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cấu kiện
11 Xây tường gạch chỉ dày Mục II Chương V trong E-HSMT 2,0903 m3
12 Bê tông gạch vỡ VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,6872 m3
13 Đào móng băng rộng Mục II Chương V trong E-HSMT 0,5042 m3
14 BTSN lót móng, rộng Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1441 m3
15 Xây tường gạch chỉ dày Mục II Chương V trong E-HSMT 0,3773 m3
16 Lấp đất hố móng bằng 1/3 đất đào Mục II Chương V trong E-HSMT 0,168 m3
17 ốp tường bồn hoa gạch Hạ Long KT60x240mm A1 VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 2,4696 m2
18 Trát tường ngoài dày 1,5cm VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 37,6498 m2
19 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 37,2907 m2
20 Trát xà dầm VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 17,8 m2
21 Trát gờ chỉ VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 36,584 m
22 Trát trụ, cột lần 2, dày 1,5cm VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,1304 m2
23 Sản xuất cổng cửa sắt Mục II Chương V trong E-HSMT 14 m2
24 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục II Chương V trong E-HSMT 14 m2
25 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục II Chương V trong E-HSMT 14 m2
26 Lát đá granit tự nhiên mặt bảng tin VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 6,57 m2
27 Bộ chữ inox màu đồng (trọn bộ) Mục II Chương V trong E-HSMT 1 m2
28 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V trong E-HSMT 92,74 m2
M HÀNG RÀO ĐOẠN AB,GF ( PHẦN THÂN)
1 Cốp pha cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V trong E-HSMT 0,3096 100m2
2 SXLD Cốt thép cột, trụ đk Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2402 tấn
3 SXLD Cốt thép cột, trụ đk Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1502 tấn
4 Bê tông cột TD Mục II Chương V trong E-HSMT 1,548 m3
5 Cốp pha xà dầm, giằng Mục II Chương V trong E-HSMT 0,185 100m2
6 Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2 M200 Mục II Chương V trong E-HSMT 2,7762 m3
7 Xây móng đá hộc, dày Mục II Chương V trong E-HSMT 3,8456 m3
8 Xây cột trụ gạch chỉ (6,5x10,5x22), cao Mục II Chương V trong E-HSMT 1,665 m3
9 Xây tường gạch chỉ dày 15cm, cao Mục II Chương V trong E-HSMT 10,0574 m3
10 Trát tường ngoài dày 1,5cm VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 134,2741 m2
11 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 31,86 m2
12 Trát trụ, cột lần 2, dày 1,5cm VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 17,5104 m2
13 Trát xà dầm VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 41,643 m2
14 Trát bờ móng kẻ roăng giả đá dày 1,5cm VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 17,788 m2
15 Trát gờ chỉ VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 174,0952 m
16 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V trong E-HSMT 207,7771 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->