Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210577757-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2021 15:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn xây dựng Vĩnh Trung |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210577304 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh Quảng Bình |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 15:11:00 đến ngày 2021-06-04 15:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,914,791,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG | |||
| B | XÂY LẮP | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Mục II Chương V trong E-HSMT | 251,88 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.119,3974 | kg |
| 3 | Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,4256 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8,739 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V trong E-HSMT | 40,165 | m2 |
| 6 | Tháo dở hoa sắt cửa | Mục II Chương V trong E-HSMT | 11,76 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ khuôn ngoại | Mục II Chương V trong E-HSMT | 169,52 | m |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,8647 | m3 |
| 9 | Phá dỡ lớp vữa mài Granito | Mục II Chương V trong E-HSMT | 27,894 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mục II Chương V trong E-HSMT | 56,435 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 80,748 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mục II Chương V trong E-HSMT | 687,438 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục II Chương V trong E-HSMT | 322,114 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mục II Chương V trong E-HSMT | 183,1916 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Mục II Chương V trong E-HSMT | 13,8304 | m2 |
| 16 | Vệ sinh chân móng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 17,358 | m2 |
| 17 | Bốc xếp vận chuyển phế thải đưa đi đổ bải rác bằng ô tô 5T | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5 | Chuyến |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 7,8835 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 11,6352 | m3 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3,7402 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 40,9232 | m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 354,21 | kg |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 142,49 | kg |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,8647 | m3 |
| 25 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 59,332 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 116,5821 | m2 |
| 27 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 190,9701 | m2 |
| 28 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông trước khi chống thấm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 71,01 | m2 |
| 29 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mục II Chương V trong E-HSMT | 71,01 | m2 |
| 30 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 71,01 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn gạch Granit 600x600mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 56,435 | m2 |
| 32 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.332,3648 | kg |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.332,3648 | kg |
| 34 | Lợp mái tôn sóng dày 0,45ly | Mục II Chương V trong E-HSMT | 265,337 | m2 |
| 35 | Lợp mái tôn úp nóc | Mục II Chương V trong E-HSMT | 17,7 | m2 |
| 36 | Lát đá bậc tam cấp | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8,604 | m2 |
| 37 | Lát đá bậc cầu thang | Mục II Chương V trong E-HSMT | 19,29 | m2 |
| 38 | Ốp tường gạch Ceramic 600x300mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 322,114 | m2 |
| 39 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh bằng nhôm Xingfa | Mục II Chương V trong E-HSMT | 16,72 | m2 |
| 40 | Lắp dựng cửa đi 2 cánh bằng nhôm Xingfa | Mục II Chương V trong E-HSMT | 7,92 | m2 |
| 41 | Lắp dựng cửa sổ bằng nhôm Xingfa | Mục II Chương V trong E-HSMT | 11,76 | m2 |
| 42 | Lắp dựng vách kính mở hất nhôm Xingfa | Mục II Chương V trong E-HSMT | 15,333 | m2 |
| 43 | Lắp dựng vách kính cố định nhôm Xingfa | Mục II Chương V trong E-HSMT | 16,892 | m2 |
| 44 | Lắp dựng hoa sắt cửa KT 16x16 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 11,76 | m2 |
| 45 | Quét nước xi măng nguyên chất | Mục II Chương V trong E-HSMT | 17,358 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 542,6881 | m2 |
| 47 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục II Chương V trong E-HSMT | 320,664 | m2 |
| 48 | Sơn tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 320,664 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 183,1916 | m2 |
| 50 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 104,5744 | 1m2 |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 7,5 | m |
| 52 | Lắp đặt tivi phòng học | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| 53 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 467,1 | m2 |
| C | ĐIỆN + CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 31 | m |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 10 | m |
| 3 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 160 | m |
| 4 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 450 | m |
| 5 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk16 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 210 | m |
| 6 | LĐ nẹp nhựa vuông | Mục II Chương V trong E-HSMT | 80 | m |
| 7 | Lắp đặt đèn Led bán nguyệt1,2m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 12 | bộ |
| 8 | Lắp đặt loại đèn Led ốp trần tròn 18W | Mục II Chương V trong E-HSMT | 11 | bộ |
| 9 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục II Chương V trong E-HSMT | 12 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6 | cái |
| 11 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mục II Chương V trong E-HSMT | 18 | cái |
| 12 | LĐ Aptomat loại 1 pha,A 50Ampe | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt tủ điện bằng tôn KT 150x200x250 (Sơn tĩnh điện) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | hộp |
| 14 | Lắp đặt hộp nối 150x150mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5 | hộp |
| 15 | Lắp đặt quạt ốp trần | 12 | cái | |
| 16 | Lắp đặt hộp chứa Aptomat | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3 | hộp |
| 17 | Đào rảnh, đất C3 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5,6925 | m3 |
| 18 | Lấp đất | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5,6925 | m3 |
| 19 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | cái |
| 20 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8 | cọc |
| 21 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 60 | m |
| 22 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, fi 16 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 23 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 22 | m |
| 24 | LĐ kẹp kiểm tra + hộp kẹp | 2 | cái | |
| 25 | LĐ Bulong đai ốc | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | cái |
| 26 | Chân bật fi 8, A=1,5m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 12 | cái |
| D | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8,092 | m3 |
| 2 | Lấp đất hố móng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,6973 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,676 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,2881 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,88 | m2 |
| 6 | Bê tông cổ trụ móng đá 1x2 M200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,2458 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cổ móng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3,072 | m2 |
| 8 | Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,552 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3,936 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,8659 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 7,872 | m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 56,4 | kg |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 103,21 | kg |
| 14 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,2849 | m3 |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,1424 | m3 |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,5808 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V trong E-HSMT | 10,56 | m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 23,4 | kg |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 62,85 | kg |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,0461 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 10,852 | m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 28,77 | kg |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 114,93 | kg |
| 24 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,688 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục II Chương V trong E-HSMT | 32,64 | m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 209,73 | kg |
| 27 | Xây tường thẳng viên câu ngang bằng gạch không nung-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 7,8672 | m3 |
| 28 | Xây bậc cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8,0717 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 35,76 | m2 |
| 30 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 35,76 | m2 |
| 31 | Trát móng dày 2cm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3,972 | m2 |
| 32 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 16,16 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 10,852 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 32,64 | m2 |
| 35 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M125 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 16,968 | m2 |
| 36 | Trát gờ chỉ VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 38,4 | m |
| 37 | Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 16,7684 | m2 |
| 38 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh bằng cửa nhôm Xingfa | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,92 | m2 |
| 39 | Lắp dựng cửa sổ mở quay bằng cửa nhôm Xingfa | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5,76 | m2 |
| 40 | Lắp đặt hoa sắt cửa bằng thếp hộp tráng kẽm KT14x14x1,4mm A150 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5,76 | m2 |
| 41 | Sản xuất xà gồ thép | Mục II Chương V trong E-HSMT | 262,2528 | kg |
| 42 | Lắp dựng thanh kèo, trụ chống, xà gồ thép | Mục II Chương V trong E-HSMT | 262,2528 | kg |
| 43 | Lợp mái tôn sóng dày 0,4ly | Mục II Chương V trong E-HSMT | 22,14 | m2 |
| 44 | Máng tôn, úp nóc | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6,4 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 39,732 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 95,412 | m2 |
| 47 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục II Chương V trong E-HSMT | 25,824 | 1m2 |
| 48 | LĐ ống thoát nước nhựa fi 90 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 7,2 | m |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | cái |
| 50 | LĐ rọ chắn rắc fi 100 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,76 | m |
| 52 | Lắp đặt vòi tè, ĐK 32mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,8 | 100m |
| 53 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 56,448 | m2 |
| 54 | Lắp đặt đèn led bán nguyệt 36W | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | bộ |
| 55 | Lắp đặt quạt treo tường | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt hộp chứa automat | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | hộp |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 50 | m |
| 61 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 30 | m |
| 62 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 18 | m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 25 | m |
| E | NHÀ BẾP | |||
| F | XÂY LẮP | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Mục II Chương V trong E-HSMT | 75,684 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần | Mục II Chương V trong E-HSMT | 31,2704 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 45,1828 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mục II Chương V trong E-HSMT | 104,5182 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mục II Chương V trong E-HSMT | 47,3144 | m2 |
| 6 | Bóc xếp + vận chuyển phế thải bằng ô tô | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | chuyến |
| 7 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | Mục II Chương V trong E-HSMT | 18,84 | m2 |
| 8 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mục II Chương V trong E-HSMT | 18,84 | m2 |
| 9 | Lợp mái tôn sóng dày 0,45ly | Mục II Chương V trong E-HSMT | 75,684 | m2 |
| 10 | Lợp tôn úp nóc | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,832 | m2 |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 45,1828 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 112,957 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 84,0584 | m2 |
| 14 | Đóng trần bằng tôn lạnh (khoán gọn) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 31,2704 | m2 |
| 15 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 110,292 | m2 |
| G | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Tháo dở hệ thống điện củ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | CT |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 30 | m |
| 3 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 60 | m |
| 4 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 180 | m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 60 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nẹp nhựa 10x20 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 20 | m |
| 7 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | bộ |
| 8 | Lắp đặt đèn Led ốp trần 18W | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Lắp đặt quạt ốp trần | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt hộp nối 150x150 chờ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3 | hộp |
| 14 | Lắp đặt hộp chứa Aptomat | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | hộp |
| H | GARAXE | |||
| 1 | Tháo dỡ nhà để xe cũ + Bể nước (khoán gọn) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mục II Chương V trong E-HSMT | 41,4 | m2 |
| 3 | Vận chuyển phế thải đưa đi đổ bãi rác | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | Chuyến |
| 4 | Đào móng cột,trụ rộng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,8 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,6 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,36 | m3 |
| 7 | BT móng đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,8 | m3 |
| 8 | Cốp pha móng cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8 | m2 |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6,528 | m3 |
| 10 | Lát gạch Gốm Hạ Long 400x400mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 65,28 | m2 |
| 11 | Gia công thép nhà xe | Mục II Chương V trong E-HSMT | 785,579 | kg |
| 12 | Lắp dựng thép nhà xe | Mục II Chương V trong E-HSMT | 785,579 | kg |
| 13 | SXLD bu long fi 10, L=40 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 40 | Cái |
| 14 | SXLD bu long fi 10, L=70 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 70 | Cái |
| 15 | SXLD bu long fi 12, L=140 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8 | Cái |
| 16 | SXLD bu long fi 12, L=180 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 12 | Cái |
| 17 | SXLD bu long fi 16, L=200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 40 | Cái |
| 18 | Lợp mái tôn sóng dày 0,45ly | Mục II Chương V trong E-HSMT | 68,14 | m2 |
| 19 | SXLD máng thu nước bằng tôn | Mục II Chương V trong E-HSMT | 27,2 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 10 | m |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 51,3873 | 1m2 |
| I | SÂN VƯỜN | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3,85 | m3 |
| 2 | Lấp đất hố móng bằng 1/3 đào | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,2833 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,54 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3,344 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 36,52 | m2 |
| 6 | Ốp tường gạch Gốm Hạ Long | Mục II Chương V trong E-HSMT | 17,6 | m2 |
| 7 | Láng granitô thành bồn hoa | Mục II Chương V trong E-HSMT | 12,32 | m2 |
| 8 | Đắp đất màu trồng cây | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6,6 | m3 |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5,271 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 15,06 | m2 |
| 11 | Lát gạch sân vườn 500x500mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 52,71 | m2 |
| 12 | Đắp đất màu trồng cây | Mục II Chương V trong E-HSMT | 67,56 | m3 |
| 13 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3,103 | m3 |
| 14 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | Mục II Chương V trong E-HSMT | 23,478 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải đưa đi đổ bãi rác | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5 | chuyến |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 21,742 | m3 |
| 17 | Lát gạch sân vườn 400x400mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 60,64 | m2 |
| 18 | Trải thảm cỏ nhân tạo (Tương đương cỏ nhựa F30-U) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 98 | m2 |
| J | BỆ RỬA | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,6362 | m3 |
| 2 | Lấp đất hố móng bằng 1/3 đào | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,8787 | m3 |
| 3 | Lót cát | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,3766 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,614 | m3 |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,4356 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V trong E-HSMT | 7,92 | m2 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,3874 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,152 | m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 14,6 | kg |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 57,99 | kg |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,4922 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 28 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Mykolor 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 28 | m2 |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 22 | m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 10 | m |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8 | cái |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27/27mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 10 | cái |
| 19 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27/21mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 7 | cái |
| 20 | Lắp đặt van ren, ĐK 27mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 7 | cái |
| 21 | Lắp đặt van khóa, ĐK 27mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt chậu rửa Lavabo trẻ em + chân đỡ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 7 | bộ |
| 23 | Lắp đặt vòi rửa Lavabo | Mục II Chương V trong E-HSMT | 7 | bộ |
| 24 | Lắp đặt gương soi | Mục II Chương V trong E-HSMT | 7 | cái |
| K | PHÁ DỞ HIỆN TRẠNG + PHẦN MÓNG CỔNG, HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8,112 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,624 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,7226 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4,344 | m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 47,17 | kg |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 46,75 | kg |
| 7 | Lấp đất hố móng bằng máy đầm cóc | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,704 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục II Chương V trong E-HSMT | 18,2648 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục II Chương V trong E-HSMT | 60,0795 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II Chương V trong E-HSMT | 78,3443 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II Chương V trong E-HSMT | 78,3443 | m3 |
| 12 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mục II Chương V trong E-HSMT | 10,7936 | m3 |
| 13 | Lấp đất hố móng bằng máy đầm cóc | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3,5979 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,458 | m3 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4,4681 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V trong E-HSMT | 23,04 | m2 |
| 17 | Lót cát móng đá | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,0202 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 12,3508 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 114,68 | kg |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 105,49 | kg |
| 21 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8,7016 | m3 |
| 22 | Lấp đất hố móng bằng máy đầm cóc | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,9005 | m3 |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,134 | m3 |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3,4752 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V trong E-HSMT | 17,92 | m2 |
| 26 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,423 | m3 |
| 27 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V trong E-HSMT | 25,872 | m2 |
| 28 | Lót cát móng đá | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,7402 | m3 |
| 29 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 16,056 | m3 |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,8915 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 16,064 | m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép hàng rào, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 288,29 | kg |
| 33 | Lắp dựng cốt thép hàng rào, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 196,41 | kg |
| 34 | Xây cột, trụ bằng gạch 2 lổ không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,6982 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8,9377 | m3 |
| 36 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 76,5838 | m2 |
| 37 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 121,941 | m2 |
| 38 | Đắp phào chỉ, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 209,76 | m |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Mykolor 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 198,5248 | m2 |
| 40 | Vệ sinh lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mục II Chương V trong E-HSMT | 467,8922 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Mykolor 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 467,8922 | m2 |
| L | CỔNG (PHẦN THÂN) | |||
| 1 | Cốp pha móng cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,1052 | 100m2 |
| 2 | SXLD Cốt thép cột, trụ đk | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,0148 | tấn |
| 3 | SXLD Cốt thép cột, trụ đk | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,0971 | tấn |
| 4 | Bê tông cột TD | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,526 | m3 |
| 5 | Cốp pha xà dầm, giằng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,1774 | 100m2 |
| 6 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,1473 | tấn |
| 7 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,0985 | tấn |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2 M200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,6538 | m3 |
| 9 | Xây cột trụ gạch chỉ (6,5x10,5x22), cao | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6,0941 | m3 |
| 10 | Lắp đặt khối đá cầu màu trắng (trọn gói) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | cấu kiện |
| 11 | Xây tường gạch chỉ dày | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,0903 | m3 |
| 12 | Bê tông gạch vỡ VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,6872 | m3 |
| 13 | Đào móng băng rộng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,5042 | m3 |
| 14 | BTSN lót móng, rộng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,1441 | m3 |
| 15 | Xây tường gạch chỉ dày | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,3773 | m3 |
| 16 | Lấp đất hố móng bằng 1/3 đất đào | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,168 | m3 |
| 17 | ốp tường bồn hoa gạch Hạ Long KT60x240mm A1 VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,4696 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 37,6498 | m2 |
| 19 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 37,2907 | m2 |
| 20 | Trát xà dầm VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 17,8 | m2 |
| 21 | Trát gờ chỉ VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 36,584 | m |
| 22 | Trát trụ, cột lần 2, dày 1,5cm VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,1304 | m2 |
| 23 | Sản xuất cổng cửa sắt | Mục II Chương V trong E-HSMT | 14 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 14 | m2 |
| 25 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục II Chương V trong E-HSMT | 14 | m2 |
| 26 | Lát đá granit tự nhiên mặt bảng tin VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6,57 | m2 |
| 27 | Bộ chữ inox màu đồng (trọn bộ) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 92,74 | m2 |
| M | HÀNG RÀO ĐOẠN AB,GF ( PHẦN THÂN) | |||
| 1 | Cốp pha cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,3096 | 100m2 |
| 2 | SXLD Cốt thép cột, trụ đk | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,2402 | tấn |
| 3 | SXLD Cốt thép cột, trụ đk | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,1502 | tấn |
| 4 | Bê tông cột TD | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,548 | m3 |
| 5 | Cốp pha xà dầm, giằng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,185 | 100m2 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2 M200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,7762 | m3 |
| 7 | Xây móng đá hộc, dày | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3,8456 | m3 |
| 8 | Xây cột trụ gạch chỉ (6,5x10,5x22), cao | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,665 | m3 |
| 9 | Xây tường gạch chỉ dày 15cm, cao | Mục II Chương V trong E-HSMT | 10,0574 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 134,2741 | m2 |
| 11 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 31,86 | m2 |
| 12 | Trát trụ, cột lần 2, dày 1,5cm VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 17,5104 | m2 |
| 13 | Trát xà dầm VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 41,643 | m2 |
| 14 | Trát bờ móng kẻ roăng giả đá dày 1,5cm VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 17,788 | m2 |
| 15 | Trát gờ chỉ VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 174,0952 | m |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 207,7771 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi