Gói thầu: Gói thầu số 01.XL và TB. Xây dựng Nâng cấp sân thể thao phường Trần Phú
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210574066-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01.XL và TB. Xây dựng Nâng cấp sân thể thao phường Trần Phú |
| Số hiệu KHLCNT | 20210573912 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố bố trí theo kế hoạch hàng năm và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 16:04:00 đến ngày 2021-06-04 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,965,024,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO VÀ NÂNG CẤP SÂN VẬN ĐỘNG | |||
| 1 | Đào xúc đất - Cấp đất I | Mô tả KT theo chương V | 7,815 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất - Cấp đất I | Mô tả KT theo chương V | 7,815 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,8392 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,9 | Mô tả KT theo chương V | 7,5528 | 100m3 |
| 5 | Mua và vận chuyển đất | Mô tả KT theo chương V | 10,5236 | 100m3 |
| 6 | Mua và vận chuyển đất màu | Mô tả KT theo chương V | 781,5 | 1m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi , độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả KT theo chương V | 7,815 | 100m3 |
| 8 | Gieo hạt giống cỏ lá gừng ( bao gồm công tác làm đất, bón phân, phun thuốc trừ sâu, gieo hạt) | Mô tả KT theo chương V | 36,9 | 100m2 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả KT theo chương V | 759 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Mô tả KT theo chương V | 759 | m2 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả KT theo chương V | 75,9 | m3 |
| 12 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả KT theo chương V | 113,85 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải | Mô tả KT theo chương V | 113,85 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 212,6 | m3 |
| 15 | Lát gạch TERRAZZO màu đỏ, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1.144 | m2 |
| 16 | Lát gạch TERRAZZO màu vàng, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 342 | m2 |
| 17 | Lát gạch TERRAZZO màu ghi, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 640 | m2 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,6568 | m3 |
| 19 | Bê tông thành bồn hoa, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả KT theo chương V | 1,62 | m3 |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả KT theo chương V | 180 | cái |
| 21 | Bê tông thành bồn hoa SX bằng máy trộn, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,5284 | m3 |
| 22 | Ván khuôn thành bồn hoa | Mô tả KT theo chương V | 0,4805 | 100m2 |
| 23 | Trồng cây chuông vàng KT H>=3,0m, ĐK cổ rễ 10-12cm: | Mô tả KT theo chương V | 4 | cây |
| 24 | Trồng cây Bông Giấy KT H=100-120cm, ĐK tán 50-60cm: | Mô tả KT theo chương V | 2 | cây |
| 25 | Cọc chống | Mô tả KT theo chương V | 16 | cây |
| 26 | Trồng cây chuỗi ngọc | Mô tả KT theo chương V | 32 | cây |
| 27 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 | Mô tả KT theo chương V | 27 | 1 cây |
| 28 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 19,289 | m3 |
| 29 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 6,6818 | m3 |
| 30 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 18,6988 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,8099 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn gỗ tấm đan mương | Mô tả KT theo chương V | 1,1236 | 100m2 |
| 33 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 1,3282 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép giằng mương, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,0974 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,2808 | tấn |
| 36 | Xây tường mương bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 11,9944 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 110,48 | m2 |
| 38 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 57,2 | m2 |
| 39 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 44,1214 | m3 |
| 40 | Ván khuôn móng dài | Mô tả KT theo chương V | 0,5898 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 4,7248 | 100m2 |
| 42 | Tháo dỡ kết cấu bê tông, bê tông tảng rời | Mô tả KT theo chương V | 12,915 | m3 |
| 43 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả KT theo chương V | 653 | cái |
| 44 | Nạo vét bùn mương bằng thủ công, mương có chiều rộng | Mô tả KT theo chương V | 3,8745 | m3 |
| 45 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả KT theo chương V | 3,8745 | m3 |
| 46 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả KT theo chương V | 3,8745 | m3 |
| 47 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả KT theo chương V | 26,9483 | m3 |
| 48 | Đào nền đường - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 10,304 | 1m3 |
| 49 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả KT theo chương V | 37,2523 | m3 |
| 50 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | Mô tả KT theo chương V | 37,2523 | m3 |
| 51 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 8,7335 | m3 |
| 52 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả KT theo chương V | 15,4191 | m3 |
| 53 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả KT theo chương V | 114 | cái |
| 54 | Lắp đặt bó vỉa đoạn thẳng | Mô tả KT theo chương V | 275 | m |
| 55 | Lắp đặt bó vỉa đoạn cong | Mô tả KT theo chương V | 21,3 | m |
| 56 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả KT theo chương V | 1,5439 | 100m2 |
| 57 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,972 | m3 |
| 58 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 6,912 | m3 |
| 59 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,3456 | 100m2 |
| 60 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả KT theo chương V | 0,0474 | 100m3 |
| 61 | Cột bát giác liền cần đơn 8m-3mm, D56/144mm | Mô tả KT theo chương V | 12 | Bộ |
| 62 | Đèn đường Led công suất 1,8KW và phụ kiện | Mô tả KT theo chương V | 12 | bộ |
| 63 | Cọc tiếp địa 63x63x6x2,5 | Mô tả KT theo chương V | 12 | Cái |
| 64 | Dây tiếp địa Fi12 | Mô tả KT theo chương V | 25 | m |
| 65 | Rải cáp ngầm CU/LXPE/PCV 2x4mm2 | Mô tả KT theo chương V | 6,5 | 100m |
| 66 | Lắp đặt dây cáp CU/LXPE/PCV 2x16mm2 | Mô tả KT theo chương V | 50 | m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Mô tả KT theo chương V | 450 | m |
| 68 | Aptomat 220V-100A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 69 | Aptomat đóng mở đèn cao áp 45A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 70 | Làm giếng khoan | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 71 | Máy bơm nước | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| B | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy đi bộ trên không đơn | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Thiết bị tập tay vai | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Máy tập xoay eo | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Xà kép | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Đu quay cho trẻ em | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Cầu trượt trẻ em | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Bập bênh trẻ em | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Ghế đá granit | Mô tả KT theo chương V | 26 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi